Chương 7: Bản Giả Có Mã Máy In Thật
Bản tố cáo rửa tiền gửi đến ngân hàng đi từ một địa chỉ email ẩn danh, đăng ký bằng một số điện thoại rác đã bị hủy. Người gửi đã cẩn thận đến mức dùng mạng wifi công cộng ở một quán cà phê ngoài sân bay. Nhưng tài liệu đính kèm lại là bản scan của những trang giấy in, và trên những trang giấy ấy có một dấu vết mà người vội vàng thường quên: mã máy in chìm, in bằng những chấm vàng li ti dọc mép giấy, mắt thường gần như không thấy được.
Khang đã đọc hàng nghìn trang chứng từ trong đời. Anh đủ kiên nhẫn để không bỏ qua một vệt xám nhỏ ở mép giấy, và đủ khiêm tốn để biết mình không phải chuyên gia giám định. Ngay sau buổi làm việc với Thảo Vy, Tuệ Lâm mời một chuyên viên kỹ thuật từ một trung tâm giám định tài liệu độc lập đến văn phòng. Chị ta là một người phụ nữ nhỏ nhắn, đeo kính cận dày, nói chuyện bằng giọng Huế nhỏ nhẹ, nhưng khi ngồi trước máy soi thì không ai dám chen một câu.
Họ làm việc trong căn phòng kín ở cuối văn phòng Tuệ Lâm. Rèm kéo xuống, đèn chuyên dụng màu xanh tím rọi lên mặt giấy, làm những chấm vàng hiện ra thành một lưới đều đặn như chòm sao. Chuyên viên kỹ thuật không nói bằng suy đoán. Chị đọc ra chuỗi số sê-ri của máy in được mã hóa trong lưới chấm, rồi đối chiếu với ngày giờ in cũng được mã hóa trong đó. Tài liệu giả được in lúc 21 giờ 38 phút, đúng tối hôm trước ngày tài khoản dự án bị phong tỏa.
Tiếp theo là phần việc đòi hỏi giấy tờ hợp pháp. Theo đề nghị của bên chủ chuỗi và văn bản phối hợp của ngân hàng, đơn vị cho thuê thiết bị văn phòng cung cấp hồ sơ của chiếc máy in mang số sê-ri ấy. Ngày lắp đặt, ngày bảo trì gần nhất, lô mực thay hai tuần trước, và quan trọng nhất là địa chỉ đặt máy: tầng mười bốn, văn phòng công ty của Trần Quốc Bảo, phòng hành chính ngay cạnh phòng giám đốc. Nhật ký in nội bộ do máy tự lưu cho thấy lệnh in đêm hôm đó đi từ máy tính của trợ lý giám đốc.
Mỗi thông tin được gõ xuống màn hình là một nhát búa nhỏ gõ lên lớp vỏ tự tin của Quốc Bảo. Khang ngồi nhìn bảng đối chiếu dài dần ra, từng dòng, từng cột, và cảm thấy một thứ yên tĩnh lạ lùng. Đây là ngôn ngữ của anh. Những con số không biết nịnh, không biết sợ, không biết khóc trước hành lang thang máy.
Có một lúc, chuyên viên kỹ thuật dừng tay, tháo kính ra lau. Chị nói với Tuệ Lâm rằng làm nghề này mười hai năm, chị gặp không ít người cẩn thận đến mức thay cả máy tính, đổi cả mạng, nhưng hiếm ai nhớ ra máy in cũng biết “khai báo”. “Người ta sợ cái mình nhìn thấy,” chị nói bằng giọng Huế nhỏ nhẹ. “Còn cái mình không thấy thì cứ tưởng là không có.” Khang ghi câu ấy vào cuối sổ tay, không phải để làm chứng cứ, mà để nhớ.
Tuệ Lâm hỏi chị một câu duy nhất: kết quả này có thể bị phản bác ở điểm nào. Chị nghĩ rồi trả lời thật lòng rằng nếu đối phương chứng minh được máy in bị người ngoài dùng trái phép thì mã máy in chỉ nói được nơi in, không nói được ai bấm nút. Tuệ Lâm gật đầu, ghi lại điểm yếu ấy, đánh dấu vàng. Cô muốn biết lỗ hổng của mình trước khi luật sư của Quốc Bảo tìm ra nó.
Chiếc cặp da lại được mở trên bàn họp. Giờ nó không còn mỏng như ngày ở Vincom. Bên trong là bản giám định mã máy in có chữ ký và dấu của trung tâm, nhật ký thiết bị văn phòng Quốc Bảo, trích xuất camera hành lang tầng mười bốn mà ban quản lý tòa nhà cung cấp theo văn bản của ngân hàng, cho thấy trợ lý của Quốc Bảo cầm một xấp giấy từ phòng hành chính đi ra lúc 21 giờ 41 phút. Và một bản in email nội bộ gửi từ tài khoản của chính Quốc Bảo cho trợ lý, ba ngày trước khi đơn tố cáo được gửi, với tiêu đề “Hồ sơ ngân hàng – làm gấp”.
Tuệ Lâm đọc bản email ấy hai lần. Rồi cô kéo bàn phím về phía mình, bắt đầu soạn thông cáo gửi bên chủ chuỗi và các cơ quan báo chí đã theo dõi vụ việc từ đầu.
Khang ngồi bên cạnh, đọc bản nháp qua vai cô. Có một câu anh thích: “Chúng tôi lấy làm tiếc khi một doanh nghiệp từng được tin tưởng giao hợp đồng 320 tỷ lại dùng chính máy in của mình để in lời vu khống.” Có một câu khác còn cay hơn, nhắc đến chuyện vest tối màu và mồ hôi lạnh. Tuệ Lâm đọc lại, rồi gạch bỏ cả ba câu sắc nhất.
“Hay mà,” Khang nói, có chút tiếc.
“Hay nên mới phải bỏ.” Cô không ngẩng lên. “Người ta sẽ nhớ câu mỉa mai và quên trọng tâm. Thắng bằng mỉa mai thì đối phương có cớ đóng vai bị hại, nói rằng anh đang bôi nhọ họ trên mạng. Thứ cần xuất hiện trong thông cáo này không phải cơn giận của anh. Mà là một trình tự pháp lý sạch đến mức họ không có chỗ nào để diễn.”
Bản thông cáo cuối cùng chỉ dài nửa trang. Nó liệt kê sự kiện theo thứ tự thời gian, dẫn số văn bản giám định, nêu rõ hồ sơ đã được chuyển đến cơ quan có thẩm quyền. Không có tính từ nào. Khang đọc lại và hiểu vì sao nó đáng sợ hơn bất kỳ lời chửi nào.
Chiều hôm đó, Quốc Bảo phản ứng đúng như mọi người dự đoán. Luật sư của hắn gửi văn bản khẳng định Trần Quốc Bảo không hề biết về đơn tố cáo, rằng trợ lý đã tự ý hành động vì “bức xúc cá nhân” trước những gì Khang gây ra cho công ty. Hắn đề nghị bên chủ chuỗi tách trách nhiệm cá nhân của trợ lý ra khỏi trách nhiệm công ty.
Nhưng người trợ lý ấy đã ở bên cạnh Quốc Bảo đủ lâu để biết ông chủ của mình sẽ làm gì khi có chuyện. Đến tối, anh ta tự tìm đến văn phòng luật sư của bên chủ chuỗi, mang theo điện thoại cá nhân và xin được cung cấp thông tin. Trong điện thoại có một tin nhắn mà anh ta đã chụp màn hình và lưu ở ba nơi khác nhau. Tin nhắn từ Quốc Bảo, gửi lúc 21 giờ 30 phút đêm hôm ấy: “In bản đó xong hủy file. Đừng để lại gì trên máy.”
Người quen dùng người khác làm lá chắn, cuối cùng bị chính những chiếc lá chắn ấy cứa đứt tay. Khang nghĩ đến người tài xế với cuốn sổ ghi tay, đến người trợ lý với ba bản chụp màn hình, đến Thảo Vy với chiếc máy tính công ty. Quốc Bảo đã xây cả hệ thống quyền lực của mình trên những người mà hắn coi là nhỏ bé và dễ vứt bỏ. Hắn chưa bao giờ nghĩ những người nhỏ bé cũng biết sợ, và người biết sợ thì luôn giữ lại thứ gì đó phòng thân.
Tối ấy Khang ở lại văn phòng Tuệ Lâm đến khuya. Anh dán nhãn màu lên từng bìa hồ sơ: đỏ cho chứng cứ đã giám định, xanh cho lời khai đã có biên bản, vàng cho những gì còn cần xác minh. Cả bàn họp phủ kín những vệt màu như một tấm bản đồ.
Anh nhận ra mình bình tĩnh hơn ngày đầu rất nhiều. Không phải vì hết đau. Vết thương ở Vincom vẫn còn, mỗi lần nhớ lại tiếng nhựa vỡ dưới gót giày, ngực anh vẫn thắt lại. Nhưng cơn đau đã có hình dạng. Nó không còn là một đám lửa cháy lung tung trong ngực, thiêu rụi giấc ngủ và làm anh muốn gào lên. Nó đã thành hồ sơ, thành biên bản, thành những nhãn đỏ, xanh, vàng xếp ngay ngắn trên bàn.
Hạnh và người đồng nghiệp còn lại ghé qua lúc chín giờ, mang theo cơm hộp thay cho bánh mì nguội. Hạnh nói tài khoản dự án đã chạy lại bình thường, hai nhà cung cấp từng dọa ngừng hợp đồng đã gọi điện xin lỗi vì nóng vội. Một trong hai người còn gửi kèm một thùng nước suối, ghi trên nắp: “Gửi đội kiểm toán, uống cho tỉnh.”
Khang bật cười, lần đầu tiên sau nhiều ngày. Tuệ Lâm nhìn anh cười, rồi quay đi, khóe môi khẽ nhếch.
Gần mười một giờ, email từ bên chủ chuỗi bán lẻ đến. Tuệ Lâm đọc trước, rồi xoay màn hình về phía Khang. Bên chủ chuỗi chính thức mời tất cả các bên liên quan đến một buổi đối chất công khai vào thứ Hai tuần sau, có mặt đại diện ngân hàng, cơ quan chức năng và báo chí. Mỗi bên được trình bày đầy đủ chứng cứ. Kết quả sẽ quyết định số phận của hợp đồng 320 tỷ.
Khang đọc hết, chậm rãi đóng laptop lại. Anh ngồi yên một lúc, nhìn những nhãn màu trên bàn.
Trận này không còn là chuyện một người nghèo đi đòi lại cái tên của mình. Nó đã trở thành một phép thử, xem tiền bẩn có thắng được giấy tờ sạch hay không.