Chương 9: Một Recital Ở Vienna Và Repertoire Của Riêng Mình
Buổi độc tấu ở Vienna mà Huy nhớ nhất không diễn ra trong đại sảnh mang tính biểu tượng nhất thành phố. Nó diễn ra trong một phòng hòa nhạc vừa phải, đủ chỗ cho vài trăm người, thuộc một chương trình biểu diễn do nhà trường phối hợp với một đối tác nghệ thuật tổ chức. Đàn tốt, âm học tốt, quy mô khán phòng vừa phải, và không có tấm băng rôn nào ghi “nghệ sĩ Việt Nam đầu tiên”. Huy thích như thế.
Tờ chương trình dành cho anh một trang riêng, nhưng bức ảnh không phóng to vào bàn tay. Dòng giới thiệu chỉ ghi: nghệ sĩ piano Việt Nam theo đuổi các tác phẩm thích nghi và đương đại. Không có cụm “nghệ sĩ piano bảy ngón kỳ diệu”. Chính Huy đã yêu cầu sửa lại.
Người phụ trách PR khi ấy còn phân vân: “Câu chuyện đó thu hút khán giả mà.”
“Có thể nhắc đến khuyết tật,” Huy đáp, “nhưng đó không phải thể loại âm nhạc của tôi.”
Họ đồng ý. Chương trình gồm năm tác phẩm: một bài tay trái; một bản chuyển soạn cổ điển có ghi tên người chuyển soạn; một tác phẩm mới của một nhà soạn nhạc người Áo viết riêng cho Huy; một bản song tấu thính phòng; và một tác phẩm đương đại trong đó tay phải hai ngón đảm nhận những điểm nhấn ở âm vực cao, đúng như thiết kế ban đầu của tác giả chứ không phải một cách chữa cháy.
Huy hồi hộp nhất với tác phẩm mới. Không phải vì nó khó nhất, mà vì lần đầu tiên anh cảm thấy khán giả sẽ nghe một tác phẩm không hề có “phiên bản mười ngón” nào để so sánh. Bản nhạc ấy ra đời ngay từ đầu cho chính cơ thể này.
Một tuần trước buổi diễn, tay trái của anh có dấu hiệu quá tải nhẹ. Không có chấn thương rõ ràng, nhưng cảm giác mỏi khác hẳn mọi khi. Huy giảm lượng tập, điều chỉnh lịch tập chung và theo dõi sát. Ngày trước, hẳn anh đã hoảng lên: một tuần trước buổi diễn mà lại nghỉ? Giờ anh biết không buổi diễn nào đáng để đổi lấy hàng tháng trời hồi phục. Lịch tập được thay đổi, còn chương trình thì giữ nguyên, trừ khi thật sự cần đổi vào phút cuối.
Đêm diễn, phần đầu không hoàn hảo. Huy đánh trượt một nốt. Có một câu nhạc anh muốn nhẹ hơn, nhưng khán phòng lại vang âm khác với lúc tập. Anh lại thích điều đó: biểu diễn thật vốn không giống một bản thu đã qua chỉnh sửa.
Ở tác phẩm thứ ba, nhà soạn nhạc ngồi ở hàng ghế giữa. Đến đoạn cuối, tay phải Huy đánh một nốt cao đơn độc, còn tay trái trải rộng lớp hòa âm phía dưới. Âm cuối ngân dài. Khán phòng lặng đi một khoảnh khắc rồi mới vỗ tay. Không ai đếm đủ ba giây, cũng chẳng có tràng pháo tay dài đến mức thành huyền thoại. Cuối buổi, có người đứng dậy, có người ngồi vỗ tay. Điều đó không quan trọng.
Người đầu tiên đến bắt chuyện với anh sau buổi diễn là một nghệ sĩ piano trẻ. Cô hỏi: “Anh chọn chia lại những nốt nào trong tác phẩm cổ điển kia bằng cách nào vậy?” Câu hỏi ấy làm Huy vui hơn mọi lời khen “thật truyền cảm hứng”. Hai người mở bản nhạc ra bàn suốt mười phút.
Một người khác hỏi anh có coi kỹ thuật của mình là một trường phái mới không. Huy lắc đầu: “Không. Đó là một hệ thống tập luyện của riêng tôi. Vài nguyên tắc có thể hữu ích với người khác, nhưng cơ thể mỗi người mỗi khác.” Giáo sư của anh đứng gần đó, nghe xong thì mỉm cười. Huy đã học được đúng câu cần nói.
Buổi độc tấu có một bài phê bình nhỏ trên một trang âm nhạc địa phương. Người viết nhận xét phần đầu hơi dè dặt, nhưng ý tưởng chương trình và tác phẩm mới rất thuyết phục. Bài viết không hề nói “khuyết tật đã biến thành thiên tài”. Huy lưu bài ấy lại.
Tốt nghiệp xong, sự nghiệp của anh không vọt thẳng lên những nhà hát lớn. Anh chơi nhạc thính phòng, độc tấu ở trường học, nhà thờ, những phòng hòa nhạc nhỏ, dạy workshop, tham gia vài sự kiện nghệ thuật của người khuyết tật và vài chuỗi chương trình âm nhạc chính thống. Huy chủ động không chỉ nhận những nơi muốn “câu chuyện nghị lực” mà chẳng quan tâm anh chơi gì.
Một công ty mời anh biểu diễn trong buổi dạ tiệc với yêu cầu: “Một tiết mục truyền cảm hứng năm phút, tốt nhất là một bài Chopin thật khó.” Huy từ chối, không phải vì coi thường sự kiện doanh nghiệp, mà vì họ muốn mua một câu chuyện chứ không phải âm nhạc. Một sự kiện khác trả ít hơn nhưng để anh tự chọn chương trình và chi trả thù lao cho nhà soạn nhạc, người chuyển soạn. Anh nhận lời.
Chuyện tài chính không hề dễ. Các tác phẩm thích nghi tốn thêm chi phí tập luyện và chuyển soạn, cộng thêm đi lại, nhu cầu tiếp cận, bảo hiểm, chăm sóc sức khỏe, thuê chỗ tập. Huy dạy thêm để ổn định thu nhập và không coi đó là “chưa thành công”. Rất nhiều nghệ sĩ piano sống bằng một sự nghiệp nhiều mảnh ghép: dạy học, biểu diễn, huấn luyện, workshop, nhận đặt hàng, thu âm.
Anh còn lập một bảng tính rất thực dụng để lên kế hoạch: thù lao, đi lại, số giờ tập, chi phí chuyển soạn, thời gian hồi phục, lịch dạy. Không nhận hai buổi độc tấu nặng sát nhau chỉ vì lịch còn trống. Có tháng thu nhập tốt nhưng tay trái mỏi kéo dài vì nhận quá nhiều buổi diễn, từ đó Huy coi ngày hồi phục là một phần lịch làm nghề, chứ không phải thời gian “không làm việc”. Người quản lý nhỏ của anh lúc đầu chưa quen: “Nghệ sĩ khác chơi lịch này được mà.” Huy đáp: “Lịch của tôi phải hợp với cơ thể tôi.” Người quản lý dần học theo.
Huy cũng học cách không lấy khuyết tật để giải thích mọi lần mình chơi chưa tốt. Có những đêm đơn giản là anh chuẩn bị kém. Phân biệt được hai điều đó giúp anh vừa tử tế với bản thân, vừa chịu trách nhiệm với nghề.
Anh thu một EP nhỏ thay vì chạy theo một album lớn. Thu âm lại đặt ra vấn đề khác: bản thu phòng thu có thể được chỉnh sửa, và anh không muốn quảng cáo nói đó là “màn trình diễn một lần thu kỳ diệu” trong khi thực tế nó được ghép từ nhiều lần thu như mọi bản thu khác. Nhà sản xuất đồng ý. Phần ghi chú trên bìa đĩa ghi rõ người chuyển soạn và nhà soạn nhạc, một bài đương đại được trả phí bản quyền đầy đủ. Tiền nghe nhạc trực tuyến không đủ sống, nhưng EP giúp các nhà tổ chức nghe được danh mục tác phẩm của Huy mà không cần xem video kể chuyện tai nạn trước. Đó chính là giá trị anh muốn.
Vài năm sau, anh được mời làm khách mời trong một chuỗi hòa nhạc uy tín hơn ở Vienna, tại một địa điểm nổi tiếng. Chương trình vẫn không phải toàn Chopin. Lần này, bộ phận PR tự viết: nghệ sĩ piano chuyên về tác phẩm thích nghi và đương đại. Không ai phải sửa gì.
Có một nhà tổ chức mời anh chỉ dựa vào bản thu và lời giới thiệu, đến buổi tập mới hỏi về cách bố trí cho tay anh. Huy thấy chuyện ấy gần như buồn cười: lần đầu tiên, âm nhạc đã đi trước tiểu sử. Với anh, một sự nghiệp bền không phải là càng ngày càng nổi tiếng, mà là ngày càng nhiều người thuê anh vì chất lượng công việc cụ thể, với thù lao, phạm vi và chương trình rõ ràng, chứ không vì một câu chuyện dễ bán. Đó là dấu hiệu nhỏ cho thấy người ta bắt đầu biết đến anh vì những tác phẩm anh chơi, chứ không chỉ vì bàn tay anh.