Chương 1: Đêm Đổ Vỡ Không Phải Một Cuộc Tịch Thu Hợp Pháp
Mười giờ đêm, Bùi Đức Thịnh nghe ba tiếng đập cửa mạnh đến mức chiếc ly trên bàn rung lên lanh canh. Cả căn nhà như nín thở trong một giây.
Mai, em gái anh, đang cặm cụi tô chữ trong cuốn vở lớp một, giật mình ngước lên nhìn anh. Mẹ từ sau bếp bước ra, hai bàn tay còn ướt nước rửa chén. Bố ngồi bên bàn ăn, trước mặt là một xấp giấy ghi nợ, mấy tờ hóa đơn mua trái cây và những cuốn sổ đã bị gạch xóa nhiều đến mức mực loang thành từng mảng.
“Ai vậy anh?” mẹ hỏi.
Ông Bùi Văn Tài không trả lời ngay. Ông từng có một vựa trái cây ở Châu Thành. Hai năm làm ăn thuận lợi khiến ông mạnh dạn vay thêm tiền mua xe tải, mở một kho lạnh nhỏ và ứng trước cho nhiều mối hàng. Rồi giá xuống, vài khách lớn trả chậm, một chuyến hàng hỏng sạch vì kho trục trặc, còn sổ sách thì rối đến mức ông không biết mình đang nợ ai bao nhiêu nếu không mở cùng lúc ba quyển sổ. Đến tháng đó, tiền phải trả đã vượt xa tiền về.
Tiếng đập cửa lại vang lên, kèm một giọng đàn ông khàn đặc: “Anh Tài, mở cửa nói chuyện.”
Bố nhìn mẹ, giọng thấp hẳn xuống: “Mấy người của anh Hiệp.”
Năm đó Thịnh mười bốn tuổi. Anh chưa hiểu hết chữ “thanh khoản” mà người lớn hay nhắc, nhưng anh hiểu gương mặt của bố. Đó không phải vẻ mặt của một người vừa bị ai đó cướp bất ngờ, mà là vẻ mặt của người đã biết ngày này sẽ đến, vậy mà vẫn không tìm được cách chuẩn bị cho gia đình.
Mẹ quay sang anh, nói khẽ nhưng dứt khoát: “Con đưa em vào phòng trong. Con ở với em, để người lớn nói chuyện.”
Thịnh muốn ở lại. Anh muốn biết vì sao những chiếc xe tải bố từng tự hào giờ đã bán mất một chiếc, vì sao mẹ bắt đầu tính từng ngàn tiền chợ, vì sao tuần trước có một người lạ đứng ngoài cổng giơ điện thoại chụp hình căn nhà. Nhưng bàn tay nhỏ của Mai đã nắm chặt lấy tay anh.
“Anh Hai, em sợ.”
Thịnh dắt em vào phòng, khép cửa lại nhưng không cài. Bên ngoài, cánh cửa trước mở ra, nhiều giọng đàn ông cùng lúc tràn vào. Không ai đập phá ngay như trong những câu chuyện người ta vẫn thêm thắt về sau, nhưng tiếng nói đủ lớn để hai đứa trẻ nghe rõ từng chữ qua lớp vách mỏng.
“Anh hẹn ba lần rồi đó.”
“Tôi không trốn,” bố nói. “Cho tôi chốt lại công nợ. Có mấy khoản anh tính chưa đúng.”
“Giấy anh ký đây.”
“Tôi biết. Nhưng chiếc xe đã bán để trả một phần rồi. Kho lạnh đang có người hỏi mua. Mình làm biên bản cho rõ ràng.”
Một giọng khác chen vào, cộc lốc: “Không có tiền thì giao nhà.”
Mẹ đáp ngay, giọng run mà không vấp: “Nhà đang thế chấp ở ngân hàng, giấy tờ đàng hoàng, không phải ai muốn lấy là lấy.”
Căn phòng ngoài im bặt mấy giây. Nhiều năm sau, Thịnh vẫn nhớ rất rõ câu nói ấy. Không phải vì mẹ giỏi luật. Mẹ chỉ vừa được một người bà con làm ở xã dặn rằng nợ dân sự và việc xử lý tài sản phải có giấy tờ, thỏa thuận hoặc quy trình phù hợp; người đến đòi nợ không có quyền tự tiện khuân đồ trong nhà chỉ vì họ nói gia đình đang nợ.
Dù vậy, đêm ấy vẫn đáng sợ. Một người đập tay xuống bàn đánh rầm, một người buông lời xúc phạm bố. Nguyễn Văn Hiệp, người đại diện cho một chủ nợ lớn, tuyên bố nếu sáng hôm sau không có lịch thanh toán, họ sẽ “làm cho cả xóm biết”.
Thịnh nghe tiếng ghế kéo. Bố đứng dậy.
“Anh muốn làm việc thì sáng mai, có người chứng kiến. Đêm nay nhà có trẻ con.”
Giọng ông run, nhưng đó là lần đầu tiên Thịnh nghe bố nói một câu có ranh giới. Nhóm người lầm bầm thêm một lúc rồi cuối cùng cũng bỏ đi. Không có chiếc tivi nào bị khiêng ra cửa, không có bàn thờ nào bị giật khỏi tay mẹ. Nhưng sự yên tĩnh sau khi cánh cửa đóng lại còn nặng nề hơn mọi tiếng quát.
Mai òa khóc. Mẹ chạy vào ôm con, vỗ lưng con bé thật chậm. Bố ngồi sụp xuống sàn hành lang, hai tay che mặt. Thịnh đứng ở ngưỡng cửa phòng, nhìn bố rất lâu rồi mới hỏi:
“Nhà mình mất nhà hả ba?”
Ông Tài ngẩng lên, mắt đỏ hoe. “Có thể.”
Đó là câu thành thật nhất ông nói ra trong nhiều tháng.
Sáng hôm sau, gia đình không bỏ trốn. Một người cậu đến từ sớm, đưa bố mẹ đi gặp chủ nợ, gặp ngân hàng và gặp một người quen rành sổ sách để lập lại danh sách các nghĩa vụ. Họ ngồi cả buổi chiều, tách mớ giấy tờ chồng chéo thành từng khoản: khoản có tài sản bảo đảm, khoản mua hàng còn thiếu, khoản vay cá nhân, khoản bố nghĩ mình nợ nhưng chưa từng đối chiếu, và cả khoản khách hàng đang nợ lại vựa trái cây.
Lần đầu tiên, Thịnh thấy người lớn trong nhà dùng một bảng duy nhất thay cho ba cuốn sổ. Con số tổng cộng ở cuối bảng vẫn khủng khiếp. Nhưng ít ra, nó đã có hình dạng.
Người tư vấn gõ bút xuống tờ giấy, nói một câu mà Thịnh nhớ mãi: “Không phải cứ ai la lớn nhất là được trả trước. Phải biết khoản nào đến hạn, khoản nào có bảo đảm, khoản nào thương lượng được, và tài sản nào bán thì hợp lý.”
Căn nhà được đưa vào phương án xử lý vì gia đình không còn đủ sức duy trì khoản vay. Không có cảnh một nhóm người kéo đến giật chìa khóa. Việc mất nhà diễn ra chậm rãi qua nhiều ngày giấy tờ, định giá, thương lượng, và qua những cơn đau âm ỉ mà không ai trong nhà nói thành lời.
Mẹ gói từng cái bát, cái đĩa vào thùng giấy, chèn giấy báo cho khỏi vỡ. Mai chạy theo hỏi có mang được chiếc bàn nhỏ để học bài không. Bố tháo bàn thờ xuống thật cẩn thận, bọc bộ lư đồng bằng một chiếc khăn cũ, hai tay đỡ như đỡ một đứa trẻ.
Thịnh đứng bên cạnh, khẽ nói: “Con tưởng người ta lấy cái này.”
Bố nhìn anh. “Không ai được tự ý lấy. Nhưng mình vẫn phải dọn, vì nhà này không giữ được nữa.”
Câu nói ấy khiến Thịnh hiểu một điều khó chấp nhận hơn cả cảnh bị cướp: có những mất mát vẫn xảy ra trọn vẹn ngay cả khi không ai làm điều gì kịch tính.
Gia đình chuyển tạm đến căn phòng phía sau nhà người dì ở Mỹ Tho. Bốn người chen chúc trong chưa đầy hai mươi mét vuông, đồ đạc chỉ còn quần áo, vài cái nồi, cái chảo, một túi giấy tờ và bộ lư đồng mẹ giữ khư khư. Những đêm đầu, bố gần như không ngủ. Điện thoại cứ hiện số lạ là ông lại giật mình cầm lên, nhìn chằm chằm cho đến khi màn hình tắt.
Mẹ không nói “rồi mọi chuyện sẽ ổn”. Bà đặt ra mấy quy tắc, viết lên một tờ giấy dán ở cửa: không tranh luận chuyện nợ trước mặt Mai; không để người lạ tự do vào chỗ ở; mọi thỏa thuận phải ghi lại; không vay khoản mới để che khoản cũ nếu không có kế hoạch trả thực tế.
Thịnh đọc tờ giấy rồi nhìn mẹ. Bà chỉ nói: “Mình sẽ làm từng việc một.”
Hai tuần sau, anh quay lại trường. Anh ngồi ở cuối lớp, nghe bạn bè rôm rả về chiếc xe đạp mới, chuyến đi chơi cuối tuần, bài kiểm tra toán sắp tới. Cuộc sống của người khác dường như vẫn chạy êm trên đường ray cũ, còn trong đầu anh chỉ có bảng công nợ dán ở nhà.
Cuối giờ, cô giáo chủ nhiệm giữ anh lại. “Mẹ em đã nói sơ với cô rồi. Nếu cần hỗ trợ học phí hay sách vở, trường sẽ xem xét.”
Thịnh cúi đầu, ngập ngừng một lúc. “Em có thể đi làm không cô?”
“Em có thể phụ gia đình ở mức phù hợp,” cô đáp. “Nhưng em không được biến mình thành người trả nợ thay bố mẹ.”
Anh không thích câu đó. Anh muốn làm một điều gì đó thật lớn: kiếm thật nhiều tiền, mua lại căn nhà, trả hết mọi khoản, khiến những người từng đứng trước cửa nhà mình đêm ấy phải im miệng. Như đọc được ý nghĩ của anh, cô giáo nói thêm: “Việc của em lúc này là tiếp tục học, và giữ cho mình không rơi khỏi con đường dài.”
Nhiều năm sau, khi người ta gọi Thịnh là một doanh nhân bất động sản ở miền Tây, anh vẫn nhớ đêm đó. Đó không phải ký ức về một đứa trẻ nghiến răng thề sẽ thành ông trùm. Đó là ký ức về lần đầu anh hiểu một căn nhà không chỉ là bốn bức tường, mà còn gắn với khoản vay, giấy tờ, dòng tiền, quyền sử dụng, trách nhiệm và sự an toàn của những người sống bên trong.
Đêm gia đình rời căn nhà cũ không cho Thịnh một công thức làm giàu nào. Nó chỉ để lại một câu hỏi mà anh mất rất nhiều năm mới trả lời được: làm sao để một mái nhà không biến thành thứ kéo cả gia đình sụp đổ khi dòng tiền đứt?