Chương 5: Tủ Sách Có Người Trông
Tủ sách Suối Giàng không có ngày khai trương. Không cắt băng, không phông nền, không dòng chữ lớn cảm ơn nhà tài trợ. Một sáng thứ Hai, cô Vàng Thị Hoa chỉ đặt cuốn sổ bìa xanh lên mặt kệ và nói với cả lớp:
“Từ hôm nay, ai mượn sách thì ghi vào sổ này.”
Thế là tủ sách bắt đầu hoạt động.
Kệ gỗ có bốn tầng. Tầng thấp nhất dành cho sách tranh và sách cho người mới tập đọc; tầng giữa xếp truyện, sách khoa học, sách kỹ năng và một ít sách tham khảo. Tầng trên cùng để tài liệu giáo viên và những cuốn cần người lớn hỗ trợ khi đọc. Không phải vì tầng cao “quý” hơn, mà đơn giản là trẻ nhỏ với không tới.
Nghĩa lập danh mục sách bằng bảng tính những hôm có mạng, rồi in ra một bản danh mục đơn giản để sẵn ở lớp. Lúc đầu anh còn tính làm cả mã vạch, nhưng Hoa lắc đầu.
“Đừng làm hệ thống phức tạp quá. Mất điện vẫn phải mượn được sách.”
Vậy là họ dùng song song cả sổ giấy. Hai hệ thống chạy cùng lúc nghe có vẻ thừa, nhưng hợp với điều kiện trên núi hơn một ứng dụng đẹp đẽ mà mạng yếu là không mở nổi.
Trong nhóm nhỏ tuổi, Mây là người mượn sách thường xuyên nhất. Cô bé thích mang sách về đọc cho em trai nghe, nhưng nhiều khi “đọc” bằng cách nhớ tranh rồi kể lại theo ý mình. Lần đầu nghe Mây kể sai lời trong sách, Nghĩa định sửa ngay, nhưng Hoa giơ tay ngăn.
“Để em kể. Đó cũng là học đọc đấy.”
Chờ Mây kể xong, họ mới cùng em quay lại một vài câu chữ trên trang. Trẻ con không phải chọn giữa trí tưởng tượng và kỹ thuật đọc; hai thứ ấy nâng đỡ nhau.
Sau tháng đầu tiên, một vấn đề nảy sinh: mấy cuốn được yêu thích nhất bắt đầu rách. Nghĩa cau mày khi thấy một trang sách bị gấp góc, nếp gấp hằn sâu.
“Ai làm vậy?”
Cả lớp im phăng phắc. Phử hôm ấy tình cờ ghé qua, đứng ở cửa nghe được, liền hỏi:
“Sách để đọc mà?”
“Vâng, nhưng phải giữ gìn bác ạ.”
“Giữ quá thì trẻ không dám cầm.”
Câu nói ấy khiến Nghĩa nhớ tới một thư viện anh từng vào hồi nhỏ, nơi cô thủ thư luôn quát lên mỗi khi đứa trẻ nào chạm bàn tay bẩn vào sách. Anh đã sợ nơi đó suốt mấy năm.
Họ đổi cách làm. Trẻ được hướng dẫn rửa hoặc lau tay trước khi cầm sách, vài cuốn hay bị rách được bọc túi nhựa. Một cuộn băng keo sửa sách được để sẵn ở góc giáo viên, và các em được dạy đánh dấu trang bằng mẩu giấy rời thay vì gấp góc. Nhưng không ai biến một vết rách thành một tội lỗi. Sách được đọc thì sẽ cũ; đó là cái giá của việc được đọc.
Mỗi tháng, tủ sách có một “ngày kiểm kê”, và Nghĩa không làm việc đó một mình. Học sinh lớn giúp đếm số, một phụ huynh đọc thông thạo ghi lại những cuốn thất lạc, Hoa rà soát danh sách. Phử thì khéo léo hỏi han những nhà đang giữ sách quá lâu, theo cách không làm ai ngượng.
Một lần, họ phát hiện sáu cuốn sách cùng nằm ở một nhà. Nghĩa đinh ninh gia đình đó đã làm mất, nhưng hóa ra lũ trẻ trong nhà chuyền tay nhau đọc rồi quên mang trả.
“Thế là tốt chứ?” Phử nói, giọng có phần tự hào.
“Tốt ạ, nhưng sách phải quay về để người khác còn đọc,” Nghĩa cười.
Tủ sách bắt đầu có buổi đọc cộng đồng vào chiều cuối tuần, nhưng không cứng nhắc tuần nào cũng mở. Mùa vụ bận thì giảm bớt, mưa lớn thì hủy. Không ai bị coi là “thiếu tinh thần đọc sách” chỉ vì phải đi làm. Có buổi chỉ bảy người, có buổi hơn hai mươi.
Người lớn tới đó cũng không phải ai cũng muốn học chữ. Có người chỉ ngồi nghe con cháu đọc, có người lật xem sách ảnh, có người tìm thông tin về giống cây hay cách chữa bệnh cho gà. Nghĩa dần thấy một thư viện tốt không cần ép mọi người dùng nó theo cùng một cách.
Khoảng giữa năm, một doanh nghiệp địa phương đề nghị tài trợ thêm năm trăm cuốn. Con số ấy nghe rất hấp dẫn, và Nghĩa đã suýt nhận lời ngay trong cuộc gọi. Nhưng trước khi anh trả lời, Hoa hỏi:
“Mình có chỗ để không?”
Không có.
“Có người phân loại không?”
Không đủ.
“Có biết trong đó là những sách gì không?”
Chưa biết.
Nghĩa gọi lại cho doanh nghiệp, giải thích rằng điểm trường cần xem danh sách trước và chỉ nhận phần phù hợp. Cuối cùng họ nhận một trăm hai mươi cuốn; phần còn lại được chuyển tới một điểm trường khác đang thực sự cần. Nhà tài trợ lúc đầu hơi thất vọng vì không có “tủ sách 500 cuốn” để đưa tin. Nhưng Nghĩa không muốn con số trở thành thành tích. Một tủ năm trăm cuốn không ai đọc còn tệ hơn hai trăm cuốn được luân chuyển đều đặn.
Họ bắt đầu theo dõi lượt mượn theo nhóm tuổi, chứ không công khai danh sách từng em, để biết loại sách nào thật sự có ích. Sách tranh được mượn nhiều nhất, truyện dài ít hơn. Sách khoa học có hình bất ngờ được học sinh lớp giữa ưa chuộng. Sách kỹ thuật nông nghiệp thì người lớn mượn, trẻ con hầu như không đụng tới. Nghĩa dùng chính những con số đó để điều chỉnh đợt xin sách sau, thay vì áp đặt rằng trẻ con “phải đọc văn học”.
Một buổi chiều, Mây chạy ào tới bàn anh, hơi thở còn dồn dập.
“Thầy, con đọc hết sách xanh rồi.”
“Hết thật chưa?”
“Con đọc nhiều lắm.”
“Vậy con chọn sách vàng.”
Mây lắc đầu nguầy nguậy. “Con muốn sách về sao.”
Nghĩa mở danh mục ra dò. Cả tủ chỉ có đúng một cuốn đơn giản về bầu trời, và Mây đã đọc nó hai lần. Anh ghi nhu cầu vào sổ. Đợt xin sách sau, họ tìm thêm được mấy cuốn khoa học hợp tuổi. Mây không cần “đọc hết tủ sách”; em cần một tủ sách trả lời được phần nào sự tò mò đang lớn lên trong mình.
Sử thì bắt đầu phụ trách hai buổi mượn sách mỗi tháng. Không phải vì cậu là “học trò thay đổi nhiều nhất” để đem ra làm gương, mà vì cậu lớn, cẩn thận và muốn làm. Nghĩa dạy cậu cách ghi số sách, ngày mượn, ngày trả và tình trạng sách. Mấy lần đầu Sử ghi nhầm, rồi tự phát hiện và tự sửa.
“Em làm cái này có được tính là học không thầy?” cậu hỏi.
“Có chứ.”
“Sao không có bài kiểm tra?”
“Không phải cái gì học cũng cần bài kiểm tra.”
Cuối năm, nhà trường hỏi liệu có thể nhân mô hình này ra các điểm khác không. Nghĩa không gửi một bài kể chuyện cảm động. Anh gửi một bản checklist: nhu cầu của người học, chỗ chống ẩm, tiêu chí chọn sách, người phụ trách, quy trình mượn trả, ngân sách vận chuyển, quy tắc về hình ảnh và thông tin trẻ em, lịch rà soát định kỳ.
Hoa đọc xong, đặt tờ giấy xuống. “Nhìn chán quá.”
“Chán thế mới nhân rộng được,” Nghĩa đáp. Cả hai cùng bật cười.
Tủ sách Suối Giàng đẹp nhất vào những lúc không ai chụp ảnh. Một đứa trẻ ngồi sát cửa đọc sách. Một người lớn lật giở cuốn hướng dẫn trồng trọt. Sử cúi đầu ghi sổ. Mây kể lại một câu chuyện bằng cả hai thứ tiếng cho em trai nghe. Không ai đứng giữa khung hình.
Và chính vì thế, Nghĩa bắt đầu tin rằng tủ sách có thể sống lâu hơn người đã lập ra nó.