Chương 6: Mẹ Hỏi Con Có Ăn Đủ Không
Mẹ của Đỗ Trọng Nghĩa không khen con khi nghe anh kể mình làm việc từ năm giờ sáng tới mười một giờ đêm. Bà Lan chỉ hỏi, giọng đều đều như đang điểm danh:
“Con ăn tối lúc mấy giờ?”
“Chín giờ.”
“Ngủ?”
“Mười hai giờ.”
“Dậy?”
“Năm rưỡi.”
“Thế con đang dạy trẻ hay đang thi xem ai ngã trước?”
Nghĩa im bặt.
Cuộc gọi ấy đến sau một tuần anh bị sốt nhẹ, khản giọng và bỏ hai bữa ăn vì mải hoàn thành sổ theo dõi, soạn bài phụ đạo, phân loại đợt sách mới và chuẩn bị cho buổi đọc cộng đồng. Anh không thấy mình đang “hy sinh”. Anh chỉ nghĩ đơn giản là việc nhiều thì phải làm nhiều.
Nhưng Hoa đã nhìn anh ho suốt tiết học buổi sáng, và đến giờ nghỉ, cô nói thẳng:
“Chiều anh nghỉ đi. Em đổi lịch.”
“Anh vẫn dạy được mà.”
“Dạy được khác với dạy tốt.”
Hoa gọi về trường chính, sắp xếp lại phần việc buổi chiều. Nghĩa về phòng nằm, nghe tiếng trẻ con đọc bài vọng qua vách. Đó là lần đầu anh thấy xấu hổ, vì đã biến sự kiệt sức của mình thành bằng chứng cho lòng tận tâm.
Bà Lan từng là giáo viên mầm non ở một xã miền núi Thanh Hóa. Thời trẻ, bà cũng đi xa, cũng dạy lớp đông, cũng thiếu thốn đồ dùng đủ thứ. Nghĩa lớn lên với những câu chuyện ấy và vô tình chỉ giữ lại phần đẹp: mẹ yêu nghề, trẻ quý mẹ, khó khăn không thắng nổi lòng người.
Anh đã quên phần còn lại. Mẹ từng đau lưng đến mức không cúi được. Mẹ từng phải xin nghỉ vì viêm phế quản. Mẹ từng tranh luận với ban giám hiệu để trường không dồn thêm trẻ vào một lớp đã quá tải. Và mẹ từng nói thẳng rằng “yêu trẻ” không phải lý do để giáo viên làm không công mọi việc.
Đầu hè năm ấy, bà Lan lên thăm con. Bà xuống xe ở ngã ba, được Phử cho người ra đón, rồi đi bộ đoạn cuối với đôi ủng đã chuẩn bị sẵn từ nhà.
“Mẹ lên đây vì con à?” Nghĩa hỏi khi xách đồ cho bà.
“Mẹ lên xem con có ăn thật không.”
Bà mang theo ít đồ, không phải cả một va li quà cho học sinh như Nghĩa đoán. Thấy anh ngạc nhiên, bà nói:
“Quà cho lớp thì phải hỏi lớp cần gì. Mẹ không tự mang.”
Nghĩa cười. “Mẹ tiến bộ hơn con rồi.”
“Mẹ đi dạy lâu hơn con ba mươi năm.”
Bà Lan xin dự một buổi học. Bà không đứng cuối lớp giơ điện thoại chụp ảnh, mà kéo ghế ngồi cạnh Hoa, lặng lẽ quan sát cách lũ trẻ chuyển qua lại giữa tiếng H’Mông và tiếng Việt. Có lúc bà khẽ gật đầu, có lúc ghi gì đó vào mặt sau tờ lịch cũ.
Tan học, hai mẹ con ngồi ở bậc thềm. Bà hỏi:
“Con đang làm bao nhiêu vai?”
“Giáo viên ạ.”
“Còn thủ thư?”
“Có.”
“Gây quỹ?”
“Một chút.”
“Phụ đạo?”
“Có.”
“Lớp người lớn?”
“Chỉ hỗ trợ thôi.”
“Truyền thông?”
“Ít ạ.”
Bà Lan đếm trên ngón tay, rồi giơ cả bàn tay lên trước mặt con.
“Nếu một người nghỉ mà năm việc đứng im, thì con chưa xây được trường. Con đang xây một nút thắt.”
Nghĩa khó chịu, chính vì bà nói đúng.
Tuần sau, anh và Hoa ngồi lại làm một bảng phân công thực sự. Việc giảng dạy thuộc về giáo viên theo lịch. Tủ sách có hai học sinh lớn hỗ trợ theo ca và một phụ huynh tham gia kiểm kê định kỳ. Việc vận động nguồn lực chỉ làm khi nhu cầu đã được nhà trường xác nhận. Buổi đọc cộng đồng không bắt buộc tuần nào cũng có. Nhu cầu học của người lớn được chuyển sang chương trình phù hợp, không đẩy hết về phía Nghĩa. Và những trường hợp liên quan đến sức khỏe, bạo lực, bỏ học kéo dài hay an toàn của trẻ phải được báo đúng tuyến, không để giáo viên tự xử lý như một chuyên gia công tác xã hội.
Điều cuối cùng là điều Nghĩa phải học khó nhất. Một học sinh nhỏ kể với anh rằng em thường sợ về nhà, vì người lớn trong gia đình hay say rượu và quát mắng. Phản xạ đầu tiên của Nghĩa là muốn tự mình đến tận nhà nói chuyện cho ra lẽ.
Hoa chặn anh lại ngay ở cửa lớp. “Anh không được tự biến mình thành điều tra viên.”
Họ làm theo quy trình của nhà trường: ghi nhận đúng mức, báo người phụ trách, phối hợp với kênh bảo vệ trẻ em phù hợp. Không hỏi dồn đứa trẻ để “lấy bằng chứng”. Không kể câu chuyện cho nhóm thiện nguyện nào. Không đăng một dòng nào lên mạng.
Nghĩa hiểu ra rằng lòng tốt không thay được công tác bảo vệ trẻ em. Cũng như sách không thay được việc dạy học, và một thầy giáo không thay được cả một hệ thống.
Bà Lan ở lại hai ngày. Trước khi xuống núi, bà nhấc thử chiếc cặp của con và nhíu mày.
“Cặp gì mà nặng thế?”
“Sách với laptop ạ.”
“Bỏ bớt ra.”
“Con quen rồi.”
“Lưng con không quan tâm con quen hay không.”
Bà mở cặp, lấy ra hai cuốn sách không cần mang về phòng. “Để lại ở trường.”
Nghĩa nghe theo. Chiếc cặp nhẹ đi không đáng là bao, nhưng hành động ấy giống một phép thử. Anh có thể để công việc lại ở nơi nó thuộc về không, hay tối nào cũng kéo cả ngôi trường về phòng mình?
Từ hôm đó, Nghĩa đặt cho mình một giờ dừng. Không phải lúc nào anh cũng dừng đúng giờ, nhưng ít nhất đã có giới hạn. Anh ăn sáng đều đặn hơn. Anh không bớt tiền ăn để mua sách, không coi lương mình là ngân sách mặc định của lớp. Những món nhỏ, dưới một mức nhất định, anh có thể tự mua nếu muốn, nhưng đó không phải nghĩa vụ. Khoản nào lớn thì phải có dự toán và nguồn tiền rõ ràng.
Hoa nhìn anh ăn hết bát cơm trưa, nói: “Cuối cùng anh cũng chịu làm một giáo viên bình thường.”
“Bình thường nghe hơi xúc phạm đấy.”
“Bình thường là bền.”
Nghĩa nghĩ đến điều mẹ từng nói từ hồi anh còn đi học. Một giáo viên tốt không phải người cháy sáng nhất trong hai năm, mà là người còn đủ sức đứng lớp vào năm thứ ba, năm thứ năm, hoặc biết bàn giao tử tế khi đến lúc phải đi.
Mây vẫn chạy tới hỏi có sách mới chưa. Sử vẫn cần phụ đạo. Phụ huynh vẫn có việc cần trao đổi. Công việc không ít đi chỉ vì Nghĩa ngủ đủ giấc. Nhưng những quyết định của anh tốt hơn hẳn: anh bớt cáu, bớt quên, và không còn tự hào mỗi khi bỏ bữa.
Một tối, mẹ gọi lên.
“Ăn chưa?”
“Rồi ạ.”
“Mấy giờ?”
“Bảy rưỡi.”
“Ngủ?”
“Con định mười một giờ.”
“Tốt.”
“Mẹ không hỏi gì về học sinh à?”
Bà Lan cười. “Con khỏe thì mai tự khắc kể.”
Nghĩa đặt điện thoại xuống. Trên chiếc ghế cạnh giường là cái cặp đã nhẹ hơn trước. Anh từng nghĩ mẹ đã truyền cho mình niềm tin rằng đứa trẻ nào cũng xứng đáng được đi học, và điều đó vẫn đúng. Nhưng bà còn truyền cho anh một điều mà anh mất nhiều năm mới hiểu: người dạy cũng xứng đáng có đủ điều kiện để sống được với công việc mình đã chọn.