Chương 8: Con Đường Của Sử
Năm Thào A Sử nộp hồ sơ học tiếp, cậu đã hai mươi tuổi. Con số ấy quan trọng, vì nó nhắc mọi người rằng hành trình của Sử không diễn ra trong ba năm thần kỳ nào cả. Từ cậu thiếu niên mười lăm tuổi còn chật vật với một đoạn văn dài, Sử đã mất nhiều năm để củng cố chương trình, theo một lộ trình học phù hợp, thi những môn cần thiết, trong khi vẫn gánh phần việc của mình trong nhà.
Có giai đoạn Sử muốn bỏ hẳn. Có giai đoạn điểm toán của cậu thấp đến mức chính cậu không dám đưa Nghĩa xem. Có một kỳ cậu phải học lại cả một phần kiến thức vì nền tảng bị hổng. Nghĩa không gọi những lần ấy là thất bại.
“Đường vòng thì vẫn là đường,” anh nói.
Thoạt đầu, Sử bảo muốn học sư phạm vì “muốn dạy giống thầy”. Nghĩa phản đối ngay câu đó.
“Em đừng chọn nghề để trả ơn thầy.”
“Nhưng em thích dạy trẻ thật mà.”
“Thế thì thử trước đã.”
Sử bắt đầu tham gia hỗ trợ giờ đọc, nhưng không đứng lớp thay giáo viên. Cậu giúp các em lớn mượn sách, hướng dẫn cách tra danh mục, đọc cùng vài em nhỏ và góp tay trong các buổi đọc cộng đồng. Có hôm cậu kiên nhẫn đến mức Nghĩa cũng phải nể. Có hôm cậu cáu ra mặt vì một đứa trẻ hỏi đi hỏi lại một câu đến năm lần.
Hoa nhìn thấy cả hai cảnh, và chỉ nói: “Tốt. Giờ em biết nghề này không chỉ là đứng kể chuyện hay.”
Sử vẫn muốn học tiếp. Nhưng cậu cân nhắc nhiều ngả: cao đẳng, đại học, ngành sư phạm, công tác xã hội, thậm chí học một nghề khác rồi quay về bản làm việc. Gia đình cậu cũng ngồi tính tiền: học phí, tiền đi lại, ký túc xá, ăn ở, cùng khoản thu nhập mất đi khi Sử không còn làm ở nhà thường xuyên. Không ai nói câu “đỗ rồi thì mọi thứ sẽ tự ổn”.
Nhà trường hướng dẫn gia đình tìm hiểu các chính sách hỗ trợ và học bổng mà Sử có thể đủ điều kiện. Nghĩa ngồi cùng cậu đọc kỹ từng yêu cầu trong hồ sơ, nhưng nhất quyết không điền hộ. Cậu phải hiểu mình đang ký vào cái gì.
“Em còn thiếu bản này,” Sử nói, chỉ vào một dòng trong danh sách giấy tờ.
“Vậy ghi vào checklist.”
“Thầy lấy giúp em được không?”
“Có việc thầy hỗ trợ liên hệ được. Nhưng hồ sơ của em thì em phải nắm.”
Sử nhăn mặt. Rồi cậu tự cầm điện thoại, gọi đi hỏi. Với Nghĩa, đó cũng là một phần của việc biết đọc biết viết: hiểu giấy tờ của chính mình và dám tự đi hỏi.
Ngày có kết quả trúng tuyển vào một chương trình sư phạm phù hợp, Sử không chạy từ dưới núi lên hét toáng như trong phim. Cậu đang ở nhà thì điện thoại báo tin nhắn. Cậu đọc đi đọc lại ba lần, rồi gọi cho Hoa trước, vì giờ đó Nghĩa đang dạy.
“Chúc mừng em,” Hoa nói. “Giờ thì xem kỹ phần xác nhận nhập học đi.”
Đúng kiểu Hoa.
Buổi chiều, Sử tới lớp. Nghĩa đã biết tin từ trước. Hai thầy trò bắt tay nhau, hơi lâu hơn bình thường một chút.
“Thầy không khóc à?” Sử hỏi.
“Em muốn thầy khóc lắm à?”
“Ngày xưa thầy hay xúc động mà.”
“Giờ thầy còn phải xem em có đủ tiền tháng đầu không.”
Cả hai cùng bật cười.
Gia đình Sử làm một bữa cơm nhỏ. Ông Páo không nói “học xong phải về dạy bản”. Ông chỉ rót rượu, rồi nói một câu:
“Học xong rồi tính.”
Nghĩa thích câu ấy. Nó trả tương lai lại cho Sử, không biến cậu thành biểu tượng “người đầu tiên của bản” phải gánh trách nhiệm cứu cả quê hương.
Trước ngày nhập học, Sử và Nghĩa ngồi kiểm kê ở tủ sách. Sử rút ra cuốn sách đầu tiên cậu từng đọc chậm từng chữ, lật lật mấy trang đã ố vàng.
“Em giữ cuốn này được không thầy?”
“Không. Sách thư viện.”
“Thầy keo thế.”
“Em chụp cái bìa làm kỷ niệm.”
Sử cười, giơ điện thoại lên chụp rồi đặt cuốn sách về chỗ cũ. Cậu không cần mang nó xuống trường. Những kỹ năng quan trọng đã đi theo cậu rồi.
Ở nơi học mới, Sử gặp khó ngay từ đầu. Tốc độ đọc tài liệu của cậu vẫn chậm hơn nhiều bạn. Viết bài theo lối học thuật là một cú sốc. Thuyết trình bằng tiếng Việt chuẩn trước một lớp đông người khiến cậu căng thẳng đến mất ngủ. Tháng đầu tiên, cậu gọi cho Nghĩa:
“Em nghĩ em không theo nổi.”
Nghĩa không nói “em làm được, cứ tin vào bản thân”. Anh hỏi: “Môn nào khó nhất? Trường có lớp kèm hay cố vấn học tập không? Em đã hỏi giảng viên chưa?”
Hai thầy trò chia nhỏ vấn đề ra. Sử tìm đến trung tâm hỗ trợ học tập của trường, tham gia một nhóm học với bạn bè, dành thời gian ở thư viện và hỏi giảng viên cách viết bài. Cậu phải học thêm rất nhiều. Nhưng lần này, cậu biết cách đi tìm sự giúp đỡ.
Nghĩa cũng tự giữ khoảng cách. Anh không gọi điện mỗi ngày, không theo dõi điểm số như một phụ huynh. Sử đã là người trưởng thành.
Một năm sau, Sử về bản nghỉ hè. Mây lúc ấy đã lớn hơn nhiều, đang đọc những cuốn sách khoa học khó hơn hẳn ngày trước. Cô bé ngồi xuống cạnh Sử ở bậc thềm tủ sách.
“Anh Sử học đại học có vui không?”
“Có lúc vui, có lúc mệt.”
“Em cũng học được không?”
“Nếu em muốn thì mình tìm đường,” Sử đáp. “Nhưng không học đại học cũng không sao.”
Nghĩa đứng gần đó nghe thấy và mỉm cười. Sử đã học được điều mà chính anh từng phải học: giáo dục mở ra lựa chọn, chứ không nên thay một định mệnh cũ bằng một định mệnh mới.
Trước khi kỳ nghỉ kết thúc, Sử dành một buổi nói chuyện với nhóm học sinh lớn về chi phí học tiếp. Cậu kể cả tiền xe, tiền trọ, thời gian đi làm thêm và chuyện có thể phải đổi ngành giữa chừng. Nghĩa không biến buổi đó thành một buổi “truyền cảm hứng vào đại học”. Mục tiêu chỉ là để các em biết mỗi con đường có cái giá và yêu cầu riêng.
Một em hỏi học nghề có “thấp hơn” học đại học không. Sử trả lời: không. Câu ấy làm Nghĩa hài lòng hơn cả tin cậu trúng tuyển, vì nó cho thấy một người từng coi đại học là cánh cửa duy nhất giờ đã hiểu giáo dục không phải cái thang để xếp hạng con người.
Ngày Sử xuống trường trở lại, ông Páo đưa cho con một túi chè khô, chứ không phải chiếc vòng bạc mang tính nghi lễ như câu chuyện Nghĩa từng tưởng tượng.
“Mang cho bạn cùng phòng uống,” ông nói.
Sử nhận lấy, rồi tự kiểm tra lại vé xe, giấy tờ và túi xách. Nghĩa không tiễn cậu xuống tận nơi, vì anh có tiết dạy. Và đó cũng là một dấu hiệu tốt: Sử đã tự đi được mà không cần thầy nắm tay dắt qua từng khúc dốc.
Mục tiêu của việc dạy học, rốt cuộc, không phải để học trò cần mình lâu hơn. Mà là để một ngày nào đó, họ có thể tự đọc tấm bản đồ của đời mình.