Chương 10: Tủ Sách Mở Cửa Khi Thầy Nghĩa Vắng Mặt
Buổi sáng đầu tiên tủ sách Suối Giàng mở cửa mà không có Đỗ Trọng Nghĩa diễn ra bình thường đến lạ. Hôm ấy anh xuống huyện dự một đợt tập huấn kéo dài cả ngày. Trước khi đi, cái phản xạ cũ vẫn khiến anh kiểm tra lại ba lần: chìa khóa để đâu, sổ mượn ai giữ, đợt sách mới đã nhập vào danh mục chưa.
Hoa nhắn cho anh đúng một câu: “Anh đi đi.”
Nghĩa ngồi trên xe xuống núi mà vẫn mỉm cười với màn hình điện thoại.
Ở điểm trường, Hoa mở cửa lớp. Mây, giờ đã lớn hơn nhiều so với cô bé bảy tuổi ngồi hàng đầu ngày nào, đến sớm và giúp kê lại bàn ghế. Một học sinh khác ngồi kiểm thẻ mượn. Một phụ huynh ghé qua trả hai cuốn sách mượn từ tuần trước. Không ai hỏi “thầy Nghĩa đâu thì mới đọc được”. Tủ sách cứ thế mở.
Đó là cái kết mà Nghĩa từng không biết mình mong muốn. Nhiều năm trước, khi mới lên núi, anh tưởng một câu chuyện đẹp cần có một nhân vật trung tâm: người ấy đi bộ trong sương, gùi sách trên lưng, nhịn ăn, dạy ngày dạy đêm, không bao giờ rời đi, rồi một ngày có cậu học trò thành đạt quay về cảm ơn. Câu chuyện như thế rất dễ nhớ. Nhưng một nền giáo dục tốt không nên cần ai đó phải sống như nhân vật trên tấm áp phích. Nó cần nhiều người làm phần việc của mình, đủ lâu.
Ở huyện, Nghĩa ngồi trong buổi tập huấn về đánh giá năng lực đọc. Anh ghi chép cẩn thận như ngày đầu mới lên bản, thỉnh thoảng gạch chân một ý để mang về bàn với Hoa. Giữa giờ nghỉ, điện thoại rung. Hoa gửi một tấm ảnh: không có gương mặt đứa trẻ nào, chỉ có cái kệ sách, cuốn sổ mượn và một mẩu giấy ghi “Hôm nay mượn 17 cuốn”.
Nghĩa lưu ảnh lại. Anh không đăng lên mạng, cũng không viết dòng chú thích xúc động nào.
Chiều tối anh mới về tới bản. Sương đã xuống. Tủ sách đóng cửa đúng giờ, cuốn sổ được cất gọn. Qua khe cửa, anh thấy một cuốn bị xếp nhầm tầng. Anh định vào sửa, rồi lại thôi. Sáng mai người phụ trách sẽ tự thấy.
Phử đang ngồi uống trà trước nhà văn hóa, thấy anh liền gọi lại.
“Hôm nay thầy không ở, trẻ vẫn học.”
“Vâng.”
“Buồn không?”
Nghĩa cười. “Hơi buồn ạ.”
Phử rót cho anh một chén. “Thế mới được.”
Nghĩa nhìn ra những hàng chè lẩn trong sương. Ngày đầu đặt chân tới đây, cảnh ấy từng khiến anh nghĩ mình đã bước vào một nơi tách biệt khỏi thế giới. Giờ anh không còn nhìn bản như một “vùng xa” trừu tượng nữa. Đây là nơi có lịch học, có những hộ gia đình, công việc, tranh luận, ngân sách, đường hỏng; có một cô bé mê thiên văn, một cậu học trò lớn từng ghét đọc to, một cô giáo hiểu nhiều hơn anh, và một trưởng bản lúc nào cũng hỏi chuyện thực tế trước chuyện cảm động.
Mây đi ngang qua, thấy anh thì dừng lại.
“Thầy về rồi.”
“Ừ. Hôm nay con mượn sách gì?”
“Con không mượn. Con giúp em chọn.”
“Sao con không mượn?”
“Con đang đọc dở cuốn ở nhà.”
“Tốt.”
Mây ngồi xuống bậc đá cạnh anh, hai tay ôm đầu gối. “Anh Sử khi nào về hả thầy?”
“Cuối tháng chắc được nghỉ.”
“Anh ấy có làm thầy giáo không?”
“Chưa biết. Anh ấy đang học.”
“Nếu anh ấy không về dạy thì sao?”
Nghĩa nhìn cô bé. “Thì cũng không sao.”
“Nhưng anh ấy nói muốn giúp bản.”
“Có nhiều cách để giúp. Và anh Sử có quyền chọn cuộc sống của anh ấy.”
Mây nghĩ một lúc, mắt nhìn lên khoảng trời đã bắt đầu tối. “Con muốn làm người nghiên cứu các vì sao.”
Nghĩa cười. “Thế thì học toán, học khoa học, đọc thật nhiều. Rồi sau này xem con còn thích nữa không.”
“Thầy không bảo con nhất định phải làm à?”
“Không.”
Mây nhìn anh như thể câu trả lời ấy hiển nhiên quá, chẳng có gì phải hỏi. Nghĩa nhận ra, chính anh đã học được điều đó.
Năm tiếp theo, tủ sách không lớn gấp mười. Nó chỉ tốt hơn. Danh mục được làm sạch, sách mốc ít đi, có thêm những cuốn khoa học mà Mây thích. Những cuốn ít người mượn được đem luân chuyển, giờ đọc có lịch linh hoạt, học sinh lớn thay phiên nhau hỗ trợ. Trường có một khoản kinh phí nhỏ để duy trì vật tư: không đủ cho mọi thứ, nhưng không còn phụ thuộc vào ví tiền của Nghĩa.
Điểm trường vẫn có những vấn đề của nó. Một mùa mưa làm hỏng đường. Một giáo viên chuyển công tác. Có học sinh nghỉ học dài ngày. Mạng vẫn yếu. Một lô sách gửi lên không phù hợp, phải trả lại. Không có buổi “bình minh” nào giải quyết hết mọi chuyện. Nhưng cả điểm trường đã có năng lực xử lý từng vấn đề tốt hơn, và Nghĩa thấy đó mới là phát triển thật sự.
Một chiều cuối năm, anh ngồi rà soát dữ liệu đọc cùng Hoa. Một số em tiến bộ rõ rệt, một số còn chậm, vài em cần đến hỗ trợ chuyên môn khác ngoài khả năng của lớp học.
Hoa gõ bút lên bảng số liệu. “Nếu viết bài truyền thông thì người ta sẽ chọn em tiến nhanh nhất.”
“Còn các em chậm?”
“Không đẹp câu chuyện.”
Hai người nhìn nhau rồi cùng cười. Nghĩa nói: “Thế thì càng phải nhớ.”
Bởi nếu giáo dục chỉ kể về những người thành công, thì những người cần hệ thống nhất sẽ biến mất khỏi câu chuyện.
Cuối buổi, họ khóa tủ. Nghĩa cầm lên một cuốn sách tranh bị rách gáy.
“Sửa được không chị?”
Hoa lật xem. “Được. Mai đưa cho nhóm thư viện.”
Nghĩa đặt cuốn sách xuống. Anh không tự mang về sửa.
Trên đường về phòng, anh không còn đeo chiếc ba lô sách nặng trĩu như ngày đầu, chỉ có laptop, cuốn sổ và chiếc áo khoác. Đêm ấy anh ngủ sớm. Sáng hôm sau, trời sáng muộn phía sau dãy núi. Không phải bình minh thần thoại gì, chỉ là một ngày khác bắt đầu.
Điều khiến Nghĩa yên lòng là ngày ấy không cần anh đứng ở giữa để bắt đầu. Tủ sách mở cửa khi anh vắng mặt. Trẻ vẫn đọc. Giáo viên vẫn dạy. Người trong bản vẫn tự quyết định phần việc của mình. Với Nghĩa, đó là câu trả lời đẹp nhất cho câu hỏi anh từng mang theo lên núi: mình có thể làm gì ở đây?
Cuối năm, trường chính dùng bản checklist của Suối Giàng để hỗ trợ một điểm trường khác xây góc đọc nhỏ. Họ không sao chép nguyên mô hình, vì nơi đó có đường đi khác, nhóm tuổi khác, người phụ trách khác. Họ chỉ mang theo những câu hỏi: ai cần gì, ai giữ sách, sách nào phù hợp, khoản chi nào sẽ lặp lại, thông tin của trẻ được bảo vệ ra sao.
Nghĩa nghe tin mà không xin ảnh. Anh chỉ hỏi một câu: “Đã có người chịu trách nhiệm hằng tháng chưa?” Khi nghe câu trả lời là có rồi, anh thấy vui hơn cả việc tên mình xuất hiện trên bất kỳ tấm biển nào.
Không phải để cứu ai. Không phải để ở lại mãi. Mà là góp phần xây nên một thứ đủ vững để tiếp tục, kể cả khi một ngày nào đó mình bước xuống con dốc ấy.