Chương 8: Đêm Bão Và Quyết Định Không Làm Quá Khả Năng
Cơn bão đến vào đầu mùa mưa, khi phòng khám đã hoạt động được hơn một năm. Từ trưa, trời đã sầm lại, gió giật từng cơn làm hàng tre sau nhà oằn xuống, lá bàng rụng đầy sân. Buổi chiều, điện chập chờn hai lần, mỗi lần tắt chừng mươi giây rồi lại sáng.
Lan đang nghỉ chờ sinh ở nhà, nên điều dưỡng trưởng Mai trực vận hành. Hải lấy ra phương án mất điện đã viết từ trước, đọc lại từng dòng. Phòng khám có nguồn điện dự phòng, nhưng chỉ đủ nuôi một số thiết bị thiết yếu và hệ thống dữ liệu cần thiết trong thời gian ngắn. Nó không đủ để biến cơ sở thành bệnh viện giữa cơn bão.
Kế hoạch ghi rõ: giảm hoạt động thường quy, hoãn các thủ thuật không cấp thiết, giữ lối thoát an toàn, bảo vệ thuốc và vật tư cần điều kiện bảo quản, kiểm tra đường liên lạc, phân loại và chuyển các ca vượt khả năng càng sớm càng tốt. Hồi viết, Hải thấy bản kế hoạch hơi thừa. Tối hôm ấy, anh đổi ý.
Khoảng bảy giờ, một gia đình đưa bé Nam, tám tuổi, tới sau một tai nạn lúc cả nhà đang khuân đồ tránh bão. Cẳng tay thằng bé bị chấn thương nặng, có vết thương hở, máu thấm đỏ chiếc khăn mẹ nó quấn vội. Nam không khóc thành tiếng, chỉ run và mặt trắng bệch.
Đã có lúc Hải lãng mạn hóa ý nghĩ rằng một bác sĩ giỏi có thể vượt qua thiếu thốn thiết bị bằng kinh nghiệm cá nhân. Trong thực tế, đó không phải can đảm. Đó là phớt lờ giới hạn của cơ sở.
Cả nhóm kích hoạt quy trình cấp cứu trong phạm vi phòng khám. Họ đánh giá tình trạng, kiểm soát những nguy cơ trước mắt theo đúng năng lực, cố định và bảo vệ cánh tay bị thương, giữ cho thằng bé ổn định, đồng thời tổ chức chuyển tới cơ sở có khả năng phẫu thuật chấn thương chỉnh hình. Hải không giảng giải với gia đình những thao tác phức tạp. Anh nói điều quan trọng nhất:
“Chấn thương này cần bệnh viện. Chúng tôi sẽ giữ cháu an toàn nhất có thể trong lúc chuyển.”
Mẹ thằng bé run lẩy bẩy. “Ngoài trời vầy đi được không bác sĩ?”
Đó mới là vấn đề thật. Đường có đoạn đã ngập, gió mỗi lúc một mạnh, sóng điện thoại lúc có lúc mất. Phòng khám gọi cho đầu mối vận chuyển và tuyến tiếp nhận, liên tục cập nhật tình trạng đường sá qua người quen ở các xã. Họ không để gia đình tự chở con bằng xe máy giữa bão.
Trong lúc chờ xe, điện tắt hẳn. Đèn khẩn cấp bật sáng ở khu ưu tiên, hắt thứ ánh sáng trắng nhợt lên tường. Những thiết bị không thiết yếu được tắt bớt để tiết kiệm nguồn dự phòng. Mai ghi lại thời điểm mất điện. Một nhân viên kiểm tra tủ thuốc cần bảo quản lạnh, người khác dọn sạch lối vào để xe có thể đỗ sát cửa. Hải ở bên cạnh bệnh nhân, một tay giữ cánh tay đã cố định, một tay đặt lên vai thằng bé.
Không ai cầm điện thoại rọi đèn cho anh “mổ”. Không có chuyện kỹ năng của đôi bàn tay thay được ánh sáng, thiết bị và những điều kiện an toàn cần thiết. Y khoa không thưởng cho kiểu liều lĩnh ấy.
Cuối cùng xe chuyển cũng tới được, đèn pha rọi qua màn mưa trắng xóa. Hải bàn giao bằng bản hồ sơ ngắn gọn đã chuẩn bị sẵn, gọi báo trước cho nơi nhận. Gia đình đi theo xe. Phòng khám tiếp tục hoạt động ở chế độ hạn chế cho tới khi bão yếu dần.
Sáng hôm sau, họ hủy toàn bộ lịch khám thường quy để rà soát cơ sở. Nước tạt vào một góc mái, một ổ điện bị ảnh hưởng. Nguồn dự phòng vẫn chạy nhưng thời lượng thấp hơn dự tính vì ắc quy đã xuống cấp. Không có thuốc nào hỏng, nhưng nhật ký nhiệt độ cần được kiểm lại.
“May là tối qua không sao,” Hải nói.
Mai lắc đầu. “Đừng dùng chữ may để đóng một sự cố, anh.”
Câu ấy nghe giống hệt Lan.
Họ ngồi lại rà soát sau sự việc. Cái gì đã hoạt động tốt? Đèn khẩn cấp, danh sách liên lạc, việc phân vai, và quyết định hạn chế hoạt động. Cái gì còn yếu? Nguồn điện dự phòng, thông tin về tình trạng đường, một số nhân viên chưa nhớ vị trí tất cả vật tư cấp cứu, và vài bệnh nhân có hẹn không được báo hoãn đủ sớm.
Họ sửa từng thứ. Phòng khám đầu tư lại nguồn dự phòng cho vừa với nhu cầu thiết yếu, chứ không nhằm chạy cả cơ sở vô thời hạn. Họ thêm danh mục kiểm tra mùa bão, cập nhật sơ đồ liên lạc, tổ chức diễn tập. Hải còn làm một việc trước đây anh cho là không cần: đưa khoản chuẩn bị ứng phó thiên tai vào ngân sách hằng năm. Trước kia anh coi đó là “chi phí không đẻ ra lượt khám nào”. Sau đêm bão, anh hiểu có những thứ tốt nhất lại chính là thứ mình mong không bao giờ phải dùng.
Hai ngày sau, bệnh viện gọi báo bé Nam đã được xử trí phù hợp và đang được theo dõi. Mẹ thằng bé nhắn tin cảm ơn. Hải trả lời:
“Cảm ơn chị đã đưa cháu tới kịp và phối hợp chuyển viện. Phần điều trị chính là do ekip bệnh viện làm.”
Chị nhắn lại: “Nhưng không có phòng khám thì nhà em không biết đi đâu giữa bão.”
Hải đọc đi đọc lại câu đó. Đó chính xác là vai trò anh muốn: không phải làm mọi thứ, mà là một điểm vào đáng tin cậy trong hệ thống.
Sau chuyện ấy, một trang tin địa phương muốn viết bài với tiêu đề: “Bác sĩ mổ cứu bé giữa đêm bão mất điện.” Hải đề nghị họ không đăng, vì chuyện đó không hề xảy ra.
Biên tập viên hỏi lại: “Vậy đặt tiêu đề gì cho hay?”
“Phòng khám sơ cứu và phối hợp chuyển tuyến trong bão,” Hải đáp. “Nếu thấy không hay thì thôi khỏi viết.”
Cuối cùng họ đăng một bài ngắn về chuẩn bị ứng phó và chuyển tuyến. Bài không được chia sẻ nhiều, nhưng có số điện thoại cấp cứu của địa phương, lời khuyên không nên trì hoãn ca nặng vì thời tiết, và cách phòng khám điều chỉnh lịch khi có thiên tai.
Lan đọc bài ở nhà, nhắn cho anh: “Lần đầu anh từ chối làm anh hùng trên báo.”
Hải nhắn lại: “Anh đang tiến bộ mà.”
Đêm bão trở thành câu chuyện cả nhóm thường kể khi đào tạo nhân viên mới. Không phải chuyện “bác sĩ Hải cứu người dưới ánh đèn pin”, mà là những điều giản dị hơn: khi môi trường không an toàn, hãy thu hẹp phạm vi; khi cơ sở không đủ năng lực, hãy chuyển tuyến; khi hệ thống dự phòng yếu, hãy ghi lại và sửa.
Và đừng bao giờ biến một ca may mắn thành lý do để lặp lại rủi ro.