Chương 2: Chênh Lệch Không Phải Bằng Chứng Cuối Cùng
Hai tuần sau, Linh phát hiện vấn đề không nằm ở một dòng kế toán lạ. Nó nằm ở việc ba bộ tài liệu kể ba câu chuyện khác nhau về cùng một khoản tiền.
Bộ phận quan hệ nhà đầu tư gửi cho cô bản draft quarterly letter để kiểm tra phần nhận định thị trường. Trong phụ lục có bảng phân bổ tài sản: cổ phiếu niêm yết, trái phiếu, tiền mặt và “cơ hội đặc biệt”. Tỷ trọng “cơ hội đặc biệt” chỉ hơn mười phần trăm.
Nhưng báo cáo exposure nội bộ mà risk team dùng lại ghi con số gần gấp đôi nếu cộng thêm các khoản phải thu và phần vốn trong một công ty dự án tên Đông Hải Phát. Còn bản đối soát do operations lưu cho thấy nhiều giao dịch tiền mặt lớn đã đi từ tài khoản công ty quản lý sang một tài khoản trung gian trước khi được ghi nhận thành khoản phải thu.
Linh ngồi trong phòng họp nhỏ cùng Minh Hà và chị Lan, trưởng operations. Cô đặt ba bản in cạnh nhau.
“Có thể chỉ là khác cách phân loại không?” Linh hỏi.
Lan gật nhẹ. “Có thể. Nếu đây là tiền của chính công ty thì nó không nhất thiết nằm trong reporting của mandate em. Nhưng nếu tài liệu marketing gộp track record, hoặc nếu một phần tiền có nguồn từ tài khoản khách hàng, thì phải tách ra rất rõ.”
Hà chỉ vào tên Đông Hải Phát. “Chị muốn biết beneficial owner và bên phê duyệt. Đừng gọi đây là ‘tiền bị lấy’. Chưa có cơ sở.”
“Em hiểu.”
“Và em không tự đi hỏi ngân hàng hay lấy dữ liệu ngoài quyền của em. Từ giờ mọi request liên quan khoản này gửi qua chị hoặc operations. Nếu sau này cần review, mình phải chứng minh dữ liệu được lấy đúng quyền và không bị chỉnh sửa.”
Đó là lúc Linh nhận ra câu chuyện có thể lớn hơn sự khó chịu của cô với một bộ slide.
Operations lần lại các reference number và ngày giao dịch. Không có cảnh tượng tiền “biến mất” khỏi màn hình. Trái lại, mọi thứ đều có dấu vết: lệnh chuyển, phiếu phê duyệt, bút toán, hợp đồng vay ngắn hạn, biên bản nội bộ. Vấn đề là các dấu vết ấy ghép lại thành một cấu trúc không giống lời mô tả dành cho nhà đầu tư.
Đông Hải Phát là một công ty dự án bất động sản. Trên giấy tờ, Thắng Capital không sở hữu trực tiếp phần lớn doanh nghiệp này. Nhưng một người em họ của Vũ Quốc Thắng là thành viên hội đồng quản trị; một pháp nhân do người cộng sự lâu năm của ông nắm giữ lại xuất hiện trong hợp đồng chuyển nhượng quyền mua. Một số khoản vốn được ghi là bridge financing, có kỳ hạn ngắn, nhưng đã gia hạn nhiều lần.
“Related party chưa chắc chỉ vì có người quen,” Hà nói. “Phải xem kiểm soát thực tế, quyền lợi kinh tế, thỏa thuận và disclosure. Nhưng ít nhất đây là conflict cần được khai báo và xem xét độc lập.”
Linh hỏi: “Nhà đầu tư có biết không?”
Hà mở một thư mục khác. “Một số side letter có nhắc đến quyền phân bổ một phần vốn cho cơ hội ngoài thị trường niêm yết. Nhưng ngôn ngữ rất rộng. Còn deck mới nhất lại nhấn mạnh chiến lược thanh khoản cao.”
“Vậy là họ có thể hiểu sai.”
“Có thể. Mình cần counsel xem wording, mandate và nghĩa vụ disclosure. Đừng nhảy từ ‘có thể hiểu sai’ sang ‘gian lận’.”
Linh nghe nhưng lòng nóng lên từng phút. Cô nhớ những buổi gặp nhà đầu tư mà Thắng giới thiệu cô như bằng chứng cho kỷ luật đầu tư của công ty. Ông nói về mô hình định lượng, giới hạn drawdown, kiểm soát vị thế. Trong lúc đó, một cấu trúc bất động sản kém thanh khoản đang phình to ở nơi cô không nhìn thấy.
Buổi tối, Linh chủ động xin gặp cha.
Thắng đang ăn tối một mình ở nhà. Căn bếp vẫn như hồi Linh học cấp ba: bình trà gốm màu nâu, chiếc đồng hồ chạy nhanh năm phút và cái ghế ở đầu bàn không ai ngồi ngoài ông. Linh không mang laptop. Cô chỉ đem theo một trang giấy ghi các câu hỏi đã được Hà rà lại để tránh lộ thông tin không cần thiết.
“Cha có liên quan đến Đông Hải Phát không?” cô hỏi.
Thắng đặt đũa xuống. “Con hỏi với tư cách gì?”
“Portfolio manager đang thấy disclosure và exposure không khớp nhau.”
“Vậy hỏi compliance.”
“Con đã hỏi. Bây giờ con hỏi cha vì có dấu hiệu conflict liên quan người thân và cộng sự của cha.”
Thắng ngồi im. Một lúc sau ông rót thêm trà cho cô. Cử chỉ quen thuộc khiến Linh càng khó chịu hơn, bởi nó kéo cuộc nói chuyện trở lại vai cha con trong khi câu hỏi vẫn nằm giữa bàn.
“Đông Hải Phát là một tài sản tốt bị kẹt thanh khoản,” ông nói. “Dự án có đất thật, pháp lý đang hoàn thiện. Thị trường xấu đúng lúc. Nếu bán bây giờ thì chấp nhận lỗ không cần thiết.”
“Tại sao phải dùng khoản bridge liên tục?”
“Để chờ chu kỳ quay lại.”
“Ai chịu rủi ro nếu chu kỳ không quay lại?”
Thắng cau mày. “Con đang hỏi như kiểm toán viên.”
“Vì con không muốn trả lời nhà đầu tư bằng tình cảm.”
Ông thở dài. “Con nghĩ cha ăn cắp tiền à?”
“Con chưa nói vậy.”
“Nhưng cách con ngồi đây làm cha thấy như bị thẩm vấn.”
Linh nhìn bàn tay ông. Bàn tay ấy từng cột dây giày cho cô trong ngày đầu chuyển trường vì cô run đến mức buộc mãi không xong. Cũng bàn tay ấy ký vào hàng chục quyết định ở công ty mà cô đang cố hiểu.
“Cha chỉ cần trả lời liệu nhà đầu tư đã được thông báo đúng về mức exposure và liên quan lợi ích hay chưa.”
Thắng ngả người ra ghế. “Trong đầu tư, không thể cứ thấy một khoản chưa thanh khoản là la lên. Cha làm nghề này trước khi con biết đọc báo cáo tài chính. Có những lúc phải bảo vệ một vị thế khỏi sự hoảng loạn của chính nhà đầu tư.”
“Bảo vệ vị thế khác với để họ hiểu sai về vị thế.”
Ánh mắt ông lạnh đi.
“Linh, cha đã cho con mọi thứ để con có ngày hôm nay.”
Câu nói không lớn tiếng. Chính vì vậy nó đau hơn.
“Con biết.”
“Con về nước, cha cho con một đội, cho con quyền quyết định, đưa con vào những phòng họp người khác mất mười năm mới bước vào được. Cha đặt tên con cạnh tên cha.”
“Con biết.”
“Vậy đừng biến một vấn đề thanh khoản thành cuộc chiến đạo đức.”
Linh chậm rãi gấp trang giấy lại. “Nếu chỉ là thanh khoản, review độc lập sẽ nói như vậy. Nếu disclosure đầy đủ, hồ sơ sẽ chứng minh. Con không cần cha bảo con tin. Con cần hệ thống cho phép kiểm tra.”
Thắng nhìn cô thật lâu. “Con đang đứng ở phía nào?”
Linh nghe tiếng đồng hồ trên tường kêu từng nhịp.
“Ở phía mà tên con được dùng đúng với việc con làm.”
Cô đứng dậy ra về.
Sáng hôm sau, quyền truy cập của Linh vào một thư mục corporate finance bị thu hẹp. IT gửi thông báo rằng quyền được điều chỉnh theo “need-to-know”. Về kỹ thuật, việc đó không bất thường: cô không thuộc corporate finance. Nhưng thời điểm khiến Linh chú ý.
Hà gọi cô sang phòng ngay khi nhận được tin.
“Từ giờ em không cố lấy lại quyền truy cập,” Hà nói. “Cũng không nhờ ai gửi file cho em. Những gì em đã có trong phạm vi công việc, mình lập danh mục. Những gì cần thêm, để review độc lập yêu cầu từ nguồn gốc.”
“Chị nghĩ cha em đang che gì đó?”
“Chị nghĩ có một conflict và một reporting gap đủ nghiêm trọng để escalated. Chị chưa biết nó là incompetence, aggressive judgment hay misconduct.”
Linh gật đầu.
Chiều đó, cô kiểm tra lại các báo cáo mà mình có quyền xem. Cô không sao chép dữ liệu ra thiết bị cá nhân, không gửi vào email riêng và không chụp màn hình để “phòng thân”. Thay vào đó, cô lập một chronology trên hệ thống compliance, ghi tên tài liệu, ngày, nơi lưu, người phê duyệt và câu hỏi chưa được trả lời.
Cuối trang, Linh viết một câu cho chính mình: Chênh lệch là lý do để kiểm tra, không phải giấy phép để kết tội.
Nhưng càng giữ mình khỏi kết luận vội, cô càng thấy rõ điều đáng sợ nhất: cha nuôi không hề phủ nhận rằng ông đã để lợi ích gia đình, uy tín cá nhân và tiền của nhà đầu tư đứng quá gần nhau.