Chương 11: Mẻ Trà Đầu Tiên Mang Tên Người Trồng
Ba tháng sau ngày tiếp quản, buổi ra mắt thương hiệu mới được tổ chức ngay trên đồi chè, không phải trong phòng tiệc khách sạn như những lần nhà họ Lâm vẫn làm. Không thảm đỏ, không cổng hoa, không ban nhạc. Chỉ có một dãy bàn gỗ dài kê dọc lối mòn giữa những luống chè, trải khăn vải thô màu đất. Phía sau, những hàng chè xanh nối nhau chạy mãi đến tận chân trời, nơi những dãy núi xa còn ngủ trong sương.
Sáu giờ sáng, sương vẫn đặc như sữa. Khách đến phải khoác áo dày, đi giày đế bằng để khỏi trượt trên đất đỏ. Hơi thở ai cũng thành khói trắng. Nhưng chẳng ai than lạnh, vì trên mỗi bàn đều có bếp than hồng nhỏ, nước trong ấm đồng đã reo khe khẽ, mùi trà mới quyện vào mùi khói củi thông.
Gia Huy đã thức từ ba giờ. Anh xuống kho lên men cải tạo một vòng cuối, nơi những dàn quạt mới thay thế mấy chiếc rít rè từ thời nhà họ Lâm, rồi tự tay kiểm từng hộp trà mẫu trước khi xếp lên xe. Anh Phúc đi theo, ngáp dài, cằn nhằn rằng mọi thứ đã kiểm ba lần từ tối qua. Gia Huy chỉ cười. Ba lần là của tối qua, còn sáng nay là lần thứ tư, vì hôm nay tên của năm mươi tám hộ sẽ đi ra ngoài thế giới cùng những chiếc hộp này, không ai được phép sơ suất.
Trên đường lên đồi, anh dừng xe ở kho rìa đồi cũ. Tấm bảng gỗ viết tay “Mọi lô trà ra khỏi kho này phải có tên người trồng” vẫn treo trên cửa, sơn trắng đã phai gần hết vì mưa. Hợp tác xã từng định thay bảng mới cho đẹp, nhưng anh không cho. Anh đứng nhìn nó một lúc trong sương, rồi mới lên xe đi tiếp.
Cạnh mỗi lô trà bày trên bàn là một tấm bảng gỗ nhỏ khắc tay tên chủ hộ. Chú Bảy Lành đứng cạnh tấm bảng “Lô số bảy, hộ Nguyễn Văn Lành”, mặc áo sơ mi trắng, cổ áo cài kín như hôm đi đấu giá. Cô Năm Hồng đội chiếc nón lá mới, vành vẫn rộng như cái cũ. Ông Tư Đá Bàn được con trai đỡ ngồi lên chiếc ghế mây, tay run run vuốt mép tấm bảng tên mình như vuốt một thứ gì quý giá.
Đoàn khách Đài Loan lên đến nơi lúc bảy giờ. Họ đi chậm, dừng lại ở từng bàn, ngửi lá khô trong tay, nghe tiếng nước rót. Tâm An đi giữa đoàn, phiên dịch khi cần, nhưng phần lớn thời gian cô để im cho mọi người tự cảm nhận. Ông chuyên gia lớn tuổi từng nhăn mặt ở buổi mở kết quả nay nâng chén thử mẻ đầu tiên. Nước trà trong vắt, màu vàng mật ong, hương hoa lan nhẹ bay lên, ngụm đầu hơi chát thanh, rồi hậu ngọt kéo dài nơi cuống họng.
Ông đặt chén xuống, im lặng một lúc lâu. Rồi ông không hỏi giá. Ông hỏi qua Tâm An: “Lô này của ai? Đồi này hướng nào? Năm nay mưa có nhiều không?”
Gia Huy đứng lùi lại một bước. Anh không trả lời thay. Anh để chính chú Bảy trả lời, bằng thứ giọng khàn khàn quen hút thuốc lào, kể chuyện đồi số bảy hướng đông, nắng sớm, sương đọng lâu, chuyện cha chú khai hoang từ năm nào, chuyện mùa mưa đá năm ấy cả nhà đội bao tải ra che từng gốc. Tâm An dịch từng câu. Ông chuyên gia gật gù, ghi chép, thỉnh thoảng cười lớn. Có lúc ông vỗ vai chú Bảy, nói gì đó, Tâm An dịch lại: “Ông ấy bảo trà của chú có vị của người kiên nhẫn.”
Chú Bảy cười, khóe mắt nhăn lại thành những nếp sâu.
Gia Huy đứng nhìn cảnh ấy, tay cầm chén trà không uống ngay. Anh xoay nhẹ, nhìn màu nước dưới ánh nắng đầu ngày vừa xuyên qua sương. Anh nhớ cái tối ở bàn ăn nhà họ Lâm, chén trà đổ xuống ngực áo, tiếng cười hô hố. Với người nhà họ Lâm khi ấy, trà là hàng hóa, là số tấn, là tấm ảnh chụp với khách nước ngoài. Với anh, trà luôn bắt đầu từ những con người đang đứng quanh bàn này, những bàn tay đã hái từng búp lá non lúc năm giờ sáng.
Tâm An quay lại, đứng cạnh anh. Áo khoác của cô vương những hạt sương li ti, lóng lánh như rắc muối. Cô nhìn theo hướng mắt anh, rồi nói khẽ: “Thương hiệu này có thể đi xa, Huy ạ. Rất xa. Nếu anh giữ được đúng cái điều anh đang làm hôm nay.”
“Điều gì?”
“Để người trồng chè không biến mất sau một cái bao bì đẹp.” Cô cười. “Phần lớn thương hiệu lớn lên rồi đều quên mất điều đó.”
Gia Huy nhìn những bác nông dân đang cười dưới nắng nhạt, những gương mặt sạm màu đất, những bàn tay chai sần lúng túng cầm chén sứ trắng. Anh biết mình sẽ không quên. Anh đã từng ngồi cuối bàn quá lâu để có thể quên cảm giác bị xóa tên.
Gần cuối buổi, khi khách bắt đầu tản ra các luống chè chụp ảnh, Gia Huy thấy một bóng người đứng ở cuối lối mòn, nép sau gốc thông già. Là Lâm Quốc Tuấn. Ông mặc chiếc áo khoác len cũ, đội mũ phớt, chống một cây gậy mà trước đây ông chưa từng dùng. Ba tháng qua, ông già đi trông thấy, lưng còng xuống, dáng đi chậm chạp.
Ông không tiến lại gần, cũng không xin gì. Ông chỉ đứng đó, nhìn chiếc bàn gỗ, nhìn những tấm bảng tên, nhìn chén trà mà chú Bảy vừa rót mời một vị khách. Có lẽ đây là lần đầu tiên trong đời, ông hiểu thứ mình từng mua bán suốt bao năm chưa bao giờ chỉ là lá. Đó là lòng tin của cả một vùng đất, và ông đã tiêu nó như tiêu tiền trong túi, đến khi cạn mới biết.
Gia Huy rót một chén trà, nhờ anh Phúc mang ra cho ông. Ông Tuấn nhận lấy, hai tay run run. Ông nhìn về phía Gia Huy, khẽ gật đầu một cái, rồi uống cạn. Không ai nói với ai lời nào. Một lúc sau, ông đặt chén lên gốc thông, lặng lẽ quay lưng đi xuống dốc.
Chú Bảy đứng cạnh Gia Huy từ lúc nào, nhìn theo bóng lưng còng còng khuất dần sau rặng thông. Chú châm điếu thuốc, rít một hơi rồi nói: “Mười năm bán lá cho ổng, đây là lần đầu tôi thấy ổng uống trà mà không chê.” Gia Huy không đáp. Anh nhìn chén trà rỗng trên gốc thông, thấy trong lòng không còn hả hê, cũng không còn đau. Chỉ còn lại một khoảng nhẹ tênh, như kho lên men sau một đêm quạt chạy đều.
Nhã Uyên đến sau cùng. Ba tháng đi nhập lá mỗi sáng, cô đen đi, gầy đi, nhưng ánh mắt sáng hơn. Cô mặc áo khoác đồng phục xanh lá của nhà máy, trên ngực có tấm thẻ tên nhỏ ghi “Bộ phận đối ngoại, thực tập”. Cô vừa hoàn thành khóa đào tạo truy xuất nguồn gốc tuần trước. Sáng nay, chính cô là người đi từng nhà nhắc bà con mặc áo đẹp, mang bảng tên lên đồi.
Cô bước đến bàn của Gia Huy, đặt xuống một phong bì giấy nâu, phía ngoài viết tay tên anh. “Thư xin lỗi,” cô nói, giọng nhỏ nhưng không run. “Em viết từ lâu rồi, mà chưa dám đưa. Anh không cần đọc ngay đâu.”
Gia Huy cầm phong bì, gật đầu, cất vào túi áo khoác. Anh không mở. Anh đã đủ mệt với quá khứ, đủ mệt với những bữa cơm cuối bàn và những lời giải thích muộn màng. Có thể một ngày nào đó anh sẽ đọc. Nhưng không phải hôm nay. Hôm nay, tương lai đang nóng hổi trong chén trà trước mặt.
Nhã Uyên dường như hiểu. Cô mỉm cười, cúi chào, rồi quay đi giúp cô Năm Hồng sắp lại mấy gói trà mẫu. Tâm An nhìn theo cô, rồi nhìn Gia Huy, không hỏi gì.
Đến phần cuối của buổi ra mắt, kỹ sư nông nghiệp trẻ của hợp tác xã mang ra hộp trà đầu tiên của thương hiệu mới. Hộp giấy tái chế màu nâu đất, không in hình người mẫu áo dài, chỉ in hình một bàn tay già nua đang hái búp chè, và một mã QR nhỏ ở góc. Gia Huy đưa hộp cho ông chuyên gia lớn tuổi, mời ông quét mã.
Màn hình điện thoại sáng lên. Mọi người xúm lại xem. Trên đó hiện rõ từng dòng: Hộ trồng: Lê Văn Tư, Đá Bàn, Cầu Đất. Ngày hái: mười bốn tháng ba. Ngày lên men: mười lăm tháng ba. Kết quả kiểm nghiệm: đạt. Tỉ lệ lợi nhuận chia cho hộ trồng trên mỗi hộp: in rõ bằng con số.
Ông Tư Đá Bàn ngồi trên ghế mây, nhìn tên mình trên chiếc màn hình nhỏ. Ông đưa bàn tay nhăn nheo lên lau khóe mắt, rồi lau thêm lần nữa. Con trai ông đứng sau, quay mặt đi, vai khẽ rung.
Gia Huy nâng chén trà lên. Mọi người im lặng. Sương đã tan hết, nắng sớm rải vàng trên những triền chè. Anh không nói về trả thù, không nhắc đến nhà họ Lâm, không nhắc đến đêm mất điện hay buổi đấu giá.
Anh chỉ nói, giọng không lớn mà vang khắp sườn đồi: “Từ hôm nay, trà Cầu Đất không chỉ có tên nhà máy. Nó có tên người trồng.”