Chương 3: Sách Không Đi Một Mình
Sang học kỳ thứ hai, Đỗ Trọng Nghĩa phát hiện ra một nghịch lý: càng có nhiều người muốn tặng sách, anh càng phải nói “không” nhiều hơn.
Mọi chuyện bắt đầu từ một bài đăng nhỏ trên trang cá nhân của anh. Nghĩa không đăng ảnh cận mặt học sinh, không ghi tên đầy đủ của em nào, càng không viết kiểu “những đứa trẻ nghèo chân đất đang chờ sách của bạn”. Anh chỉ viết rằng điểm trường đang xây một góc đọc, cần sách thiếu nhi còn tốt, nội dung hợp lứa tuổi: sách tranh, sách khoa học phổ thông đơn giản và một ít từ điển hình ảnh. Cuối bài, anh ghi thêm một dòng: “Xin liên hệ trước khi gửi để nhà trường xác nhận nhu cầu và điểm nhận.”
Bài được vài chục người chia sẻ. Một tuần sau, ba thùng sách được gửi tới trường chính. Hoa rạch băng keo thùng đầu tiên, và hai người cùng cúi xuống xem.
Có những cuốn rất tốt. Nhưng lẫn trong đó là tiểu thuyết dành cho người lớn, sách luyện thi cũ, tạp chí rách bìa, sách giáo khoa của chương trình đã thay, và vài cuốn đã lốm đốm mốc. Nghĩa nhấc một cuốn lên, mùi ẩm xộc vào mũi.
“Nếu mình bê hết lên, tủ sách sẽ đầy rất nhanh,” anh nói.
“Đầy không có nghĩa là dùng được,” Hoa đáp.
Họ ngồi lại lập tiêu chí nhận sách. Sách phải sạch, không mốc, nội dung phù hợp. Không nhận tài liệu quảng cáo trá hình. Sách giáo khoa phải còn dùng được, hoặc được đánh dấu rõ là tài liệu tham khảo. Ưu tiên sách có tranh, chữ dễ đọc, chủ đề gần với đời sống các em và sách khoa học cơ bản. Một nhóm giáo viên ở trường chính nhận giúp phần phân loại trước khi chuyển lên bản.
Cách làm ấy xóa mất hình ảnh Nghĩa gùi mười lăm cuốn sách mỗi tuần từ thị trấn lên bản, thứ hình ảnh anh từng mơ hồ thấy đẹp. Nhưng anh không còn tiếc nó nữa. Đi bộ ba mươi cây số mỗi tuần chỉ để chứng minh lòng tận tụy là một kế hoạch vận chuyển tồi.
Thay vào đó, họ gom sách theo đợt. Khi có xe của trường hay của cán bộ xã lên bản, sách đi cùng. Những đoạn cuối khó đi thì chia thành kiện nhỏ để vài người cùng chuyển. Không ai phải một mình gùi hết.
Nghĩa vẫn xuống huyện khi cần mua học liệu, nhưng ngân sách của lớp không còn dựa vào tiền túi của anh. Anh lập danh sách nhu cầu kèm dự toán chi tiết. Nhà trường chi được một phần. Một nhóm cựu sinh viên trường sư phạm hỗ trợ thêm qua một kênh công khai, có sổ sách rõ ràng. Phụ huynh góp công đóng kệ, và nhà nào khó khăn thì không ai đòi góp tiền.
Phử tìm được mấy tấm gỗ cũ còn chắc từ đợt sửa nhà văn hóa. Hôm đóng xong khung kệ, ông vỗ tay lên mặt gỗ còn thơm mùi bào.
“Tủ sách của thầy đấy.”
Nghĩa lắc đầu. “Tủ sách của bản chứ bác.”
Phử cười, nếp nhăn nơi khóe mắt xô lại. “Nói thế mới đúng.”
Kệ có rồi, một vấn đề khác lại hiện ra: chỗ để. Không khí trên núi ẩm quanh năm, giấy cong vênh nhanh đến mức Nghĩa không ngờ. Hoa đề nghị kê kệ cách tường một khoảng, đặt vài hộp hút ẩm đơn giản và kiểm tra mốc định kỳ. Những cuốn ít người mượn sẽ được xoay vòng về trường chính, thay vì nằm chết trên kệ.
Mỗi cuốn sách được đánh số. Mỗi học sinh có một thẻ mượn. Họ thống nhất không phạt tiền ngay khi một em làm mất sách; trước hết hỏi lý do, rồi tìm cách thay thế hợp lý.
“Nếu không phạt, mất hết sách thì sao chị?” Nghĩa hỏi.
“Nếu phạt nặng, có nhà sẽ cấm con mượn luôn,” Hoa đáp.
Cuối cùng họ chọn một quy tắc mềm nhưng có trách nhiệm. Sách hỏng do dùng bình thường thì thư viện chịu. Nếu có em cố ý làm hỏng, giáo viên trao đổi riêng với em và gia đình. Không bêu tên ai trước lớp. Không để một cuốn sách trở thành lý do khiến trẻ sợ bước vào thư viện.
Đến đợt quyên góp thứ hai, một nhóm thiện nguyện ngỏ ý muốn lên tận bản trao sách và chụp ảnh. Nghĩa biết họ có lòng tốt, nhưng anh vẫn hỏi trước qua điện thoại:
“Mình có thể trao qua nhà trường được không? Nếu chụp học sinh thì cần có sự đồng ý phù hợp, và không dùng ảnh các em để chạy quảng cáo sau này.”
Người phụ trách bên kia hơi khựng lại. “Bọn em chỉ muốn đăng bài cảm ơn nhà tài trợ thôi anh.”
“Có thể chụp sách, chụp kệ, chụp giáo viên, hoặc chụp nhóm từ phía sau nếu phù hợp,” Nghĩa nói. “Trẻ con không phải bằng chứng cho lòng tốt của người lớn.”
Cuộc nói chuyện căng thẳng thêm vài phút trước khi họ đồng ý. Gác máy, Nghĩa ngồi im một lúc. Anh nhận ra chuyện bảo vệ trẻ em không chỉ là việc của những trường lớn ở thành phố. Ở nơi càng ít nguồn lực, trẻ càng dễ bị biến thành một câu chuyện gây quỹ, nếu người lớn không đủ cẩn thận.
Trong lớp, sách bắt đầu có tác dụng thật. Không phải nhờ số lượng, mà vì giáo viên dùng chúng có kế hoạch. Mỗi tuần có giờ đọc tự chọn, có đọc thành tiếng, có kể lại bằng tiếng Việt hoặc tiếng H’Mông rồi chuyển dần sang câu tiếng Việt. Có trò tìm từ, và năm phút cuối giờ là mục “bạn giới thiệu sách”, khi một em đứng lên kể vì sao mình thích cuốn vừa đọc.
Mây mê sách về động vật, cuốn nào có hình con thú lạ là em giữ khư khư. Sử ban đầu chọn truyện ngắn, rồi chuyển sang những cuốn sách kỹ thuật trồng trọt đơn giản vì nó gần với việc nhà. Một hôm cậu cầm sách đến bàn giáo viên, chỉ vào một trang.
“Thầy, sách này nói đất dốc phải giữ lớp phủ. Nhà em làm khác.”
Nghĩa không trả lời thay cậu. “Em hỏi bố xem. Sách không phải lúc nào cũng đúng với mọi nơi.”
Tuần sau Sử quay lại, vẻ mặt như vừa khám phá ra điều gì. “Bố em bảo chỗ nhà em mưa khác, nhưng có đoạn làm như sách được.”
Đó là cuộc trò chuyện Nghĩa thích nhất trong cả học kỳ. Sách không đứng trên kinh nghiệm của người địa phương; nó bước vào cuộc đối thoại với kinh nghiệm ấy.
Sau sáu tháng, góc đọc có hơn hai trăm cuốn đang lưu hành, cộng thêm một số sách luân chuyển với trường chính. Số sách tăng vừa phải, đủ để họ quản lý nổi. Không có bài đăng nào được hàng trăm nghìn lượt chia sẻ. Chỉ có cuốn sổ mượn mỗi tuần một dày thêm.
Nghĩa lập một bảng theo dõi đơn giản: cuốn nào được mượn nhiều, cuốn nào không ai đụng tới, nhóm tuổi nào đang thiếu lựa chọn, cuốn nào rách cần thay. Nhờ vậy, lần vận động tiếp theo cụ thể hơn hẳn. Anh không viết “xin mọi loại sách” nữa, mà ghi rõ: cần mười lăm sách tranh cho người mới đọc, cần sách khoa học cấp tiểu học, cần truyện ngắn chữ lớn cho học sinh lớn đang củng cố kỹ năng đọc, cần túi bọc chống ẩm.
Một tối, mẹ Nghĩa gọi điện lên.
“Con còn gùi sách đi bộ như con kể hồi mới lên không?”
“Không mẹ ạ.”
“Sao nghe giọng thất vọng thế?”
Nghĩa cười. “Vì con phát hiện ra làm hệ thống tốt thì trông ít anh hùng hơn.”
“Thế mới tốt,” bà Lan đáp ngay, không cần nghĩ. “Nếu cái gì cũng cần con cõng, thì ngày con đau lưng là trẻ hết sách à?”
Nghĩa im lặng vài giây. “Mẹ nói đau thật.”
“Mẹ dạy con mà.”
Ở lớp hôm sau, Nghĩa đứng nhìn cái kệ gỗ do Phử và mấy phụ huynh đóng. Hoa đang hướng dẫn Mây ghi số sách vào thẻ, nét chữ của cô bé còn xiêu vẹo nhưng cẩn thận. Sử thì cúi xuống giúp một em nhỏ tìm cuốn có hình con cáo. Không ai cần Nghĩa bê vác gì cả.
Anh thấy nhẹ người. Và lần đầu tiên, anh hiểu đúng một điều: sách lên núi không nên đi một mình, và người mang sách cũng không nên đi một mình.