Chương 3 / 10 ◆ ~8 phút đọc

Chương 3: Chiến Dịch Đầu Tiên Không Hứa Phép Màu

Một agency chỉ có một khách hàng thì, nói cho đúng, vẫn là một agency chưa có khách. Vương Bảo Ngọc hiểu điều đó mỗi sáng mở máy: toàn bộ công việc, toàn bộ dòng tiền và toàn bộ niềm tin của TruthAds đang treo vào BotanicSkin. Nếu chiến dịch đầu tiên thất bại, sẽ không có chiến dịch thứ hai.

Chiến dịch ấy cuối cùng không viral. Nó bán hàng vừa đủ để BotanicSkin gia hạn sang tháng thứ tư, và Ngọc thích kết quả đó hơn mười triệu lượt xem không kiểm được nguồn. Danh mục claim cuối cùng có bảy dòng: ba claim bị bỏ, hai claim được thu hẹp, hai claim giữ nguyên vì có nguồn đủ trong phạm vi.

Dòng tiêu đề chính trên trang đích không phải “Da trắng mịn sau 7 ngày”. Nó là: “Kem dưỡng nghệ cho làn da khô — tập trung vào độ ẩm và cảm giác mềm hơn khi dùng đều.” Ngọc không ưa chữ “tập trung”, nghe hơi rụt rè. Nhưng pháp chế và khách hàng đều thích, vì nó không biến một lợi ích thành lời bảo đảm.

Video dùng ba người dùng thật, và không ai được đưa kịch bản kiểu “tôi dùng hai tuần là hết mụn”. Đội làm phim hỏi từng người: họ đã dùng bao lâu, thấy gì, không thấy gì, điều gì họ không chắc. Một cô gái ngồi trước ống kính, xoa nhẹ hai gò má, nói: “Da tôi đỡ khô, nhưng mụn thì vẫn vậy.”

Chi muốn cắt vế sau. “Nghe chẳng bán hàng gì cả.”

Ngọc hỏi lại: “Nếu cắt đi, phần còn lại có khiến người xem nghĩ sản phẩm giúp trị mụn không?”

“Có thể.”

“Vậy hoặc giữ nguyên ngữ cảnh, hoặc bỏ hẳn lời chứng thực này.”

Cuối cùng họ giữ một phiên bản ngắn: “Tôi dùng đều thì da đỡ khô. Mụn thì tôi không thấy thay đổi rõ.” Chi xem bản dựng, nhíu mày hỏi Ngọc có chắc không. “Chị không chắc nó bán được nhiều hơn,” Ngọc nói. “Chị chỉ chắc nó không kể quá trải nghiệm của người đang nói.”

Before/after là vấn đề tiếp theo. BotanicSkin có một bộ ảnh khách hàng tự gửi: ánh sáng khác nhau, máy chụp khác nhau, một tấm còn đánh lớp trang điểm nhẹ. Ngọc loại cả bộ khỏi phần so sánh. Thay vào đó, đội quay cận cảnh kết cấu kem, động tác thoa lên da và các đoạn phỏng vấn.

Tú than thở khi dàn trang mạng xã hội: “Không có before/after thì kém hút lắm chị.”

“Chị biết.”

“Quy tắc của chị có trường hợp nào cho phép không?”

“Có. Khi điều kiện chụp đủ tương đồng và người trong ảnh đồng ý cho dùng đúng mục đích. Bộ này không đủ.”

Chiến dịch chạy với ngân sách nhỏ. Ngày đầu chẳng có gì đặc biệt; Ngọc ngồi ở bàn ăn, nhìn bảng số liệu nhích từng chút một. Sang ngày thứ ba, một creator chăm sóc da nhỏ tự lấy video của hãng để làm clip phản ứng. Cô ấy nói vào camera: “Cuối cùng cũng có hãng dám để khách nói mụn không đổi.” Clip có vài chục nghìn lượt xem, và lượng truy cập vào trang đích tăng hẳn.

Mai phấn khích gọi điện: “Viral rồi chị ơi!”

“Chưa,” Ngọc đáp. “Và đừng lấy clip phản ứng tự phát đó làm thành tích như thể mình bỏ tiền mua.”

Họ theo dõi các chỉ số: tỷ lệ nhấp, tỷ lệ chuyển đổi, tỷ lệ hoàn tiền và trả hàng, số khiếu nại gửi bộ phận chăm sóc khách hàng. Tỷ lệ mua lại thì thời gian còn quá ngắn, chưa vội kết luận. Chiến dịch không làm doanh thu tăng bốn trăm phần trăm. Trong sáu tuần, doanh thu trực tuyến của BotanicSkin tăng vừa phải so với mức nền và yếu tố mùa vụ, trong lúc hãng có chạy kèm một đợt khuyến mãi nhỏ.

Điều quan trọng hơn với người sáng lập lại nằm ở chỗ khác: tỷ lệ hoàn tiền thấp, những phàn nàn kiểu “quảng cáo một đằng, hàng nhận một nẻo” giảm, và bộ phận chăm sóc khách hàng trả lời dễ hơn hẳn. Dù vậy, Chi vẫn hỏi: “Mình có thể nói chiến dịch tăng doanh số 38% không?”

“38% so với giai đoạn nào? Có khuyến mãi chạy cùng không? Clip phản ứng kia đóng góp bao nhiêu?”

Chi thở dài. “Chị phá mọi cái tít.”

“Mình có thể nói doanh số trực tuyến tăng trong thời gian chạy chiến dịch, cùng lúc thương hiệu có khuyến mãi. Đừng nói chiến dịch là nguyên nhân khi mình chưa tách được.”

Chi bật cười. “Case study của chị chắc dài như chú thích cuối trang.”

“Ít nhất sau này khách tương lai hỏi nguồn, mình không đứng hình,” Ngọc cười theo. TruthAds viết case study đầu tiên theo đúng cấu trúc ấy: vấn đề, ràng buộc, các claim đã bỏ hoặc sửa, hướng sáng tạo, chỉ số quan sát được, và giới hạn. Không chỉ có mỗi phần “kết quả”.

Bài đăng trên LinkedIn được giới marketing chia sẻ vừa phải. Có người khen, có người mỉa mai dưới phần bình luận: “Agency quảng cáo sản phẩm không trị được mụn thì khách thuê làm gì?” Ngọc không tranh cãi. Cô nhận được hai khách hàng tiềm năng, và đó là thứ cô cần hơn mọi lời bênh vực.

Khách đầu tiên bán thực phẩm bổ sung, muốn quảng cáo “thải độc gan”. TruthAds hỏi bằng chứng, và họ không liên lạc lại. Khách thứ hai bán máy lọc nước, có báo cáo kiểm nghiệm rõ ràng cho một số chỉ tiêu. TruthAds ký một dự án nhỏ. Lần đầu tiên, agency có hai khách hàng. Mai chuyển sang toàn thời gian, lương thấp hơn chỗ cũ nhưng có hợp đồng rõ ràng; Tú vẫn làm tự do. Ngọc thuê một bàn bốn chỗ trong một không gian làm việc chung, không biển hiệu đèn neon, không căn penthouse nào.

Trong lúc chiến dịch còn chạy, TruthAds gặp một chuyện không có trong bất kỳ bản kế hoạch nào. Một nhà bán lẻ tự viết mô tả sản phẩm trên sàn thương mại điện tử: “Hỗ trợ trị mụn, trắng da nhanh.” BotanicSkin khẳng định đó không phải lời của họ. Ngọc hỏi hãng có quy định nào kiểm soát nội dung đại lý và nhà bán lẻ tự viết không. Câu trả lời là chưa có.

TruthAds không có quyền ra lệnh cho nhà bán lẻ, nhưng BotanicSkin thì có thể gửi bộ mô tả đã duyệt và yêu cầu chỉnh sửa, dựa trên quan hệ thương mại và chính sách của sàn. Đội lập một bảng claim đã duyệt đơn giản để gửi cho các đối tác bán hàng trực tuyến. Ngọc hiểu ra rằng không chỉ tài liệu của agency mới cần nhất quán: nếu trang đích nói một đằng còn gian hàng trên sàn nói một nẻo, người tiêu dùng vẫn nhìn vào cả thương hiệu.

Cô thêm một cột mới vào Claims Register: các kênh mà claim này được phép xuất hiện. Một câu được phép trong tài liệu kỹ thuật chưa chắc hợp làm tiêu đề mạng xã hội; một câu đã duyệt cho trang sản phẩm chưa chắc creator được tự diễn đạt mạnh hơn. Cô còn đề nghị BotanicSkin rà lại phần hỏi đáp và kịch bản trả lời khách, vì nếu quảng cáo nói “giúp dưỡng ẩm” mà hộp thư lại trả lời “trị mụn rất tốt” thì chiến dịch vẫn tạo ra một ấn tượng lệch. Hãng sửa phần hỏi đáp trước khi tăng ngân sách.

Chiến dịch đầu tiên thành công theo một cách khá nhàm chán: khách gia hạn, người dùng ít kỳ vọng sai hơn, và đội có một quy trình dùng lại được cho lần sau. Ngọc ngồi nhìn Claims Register và nhận ra “quảng cáo trung thực” không phải một phong cách sáng tạo. Nó là một chuỗi thao tác: ai nói, nói chính xác câu gì, dựa vào đâu, ai có quyền duyệt, và khi dữ kiện thay đổi thì ai cập nhật.

Nếu một ngày TruthAds có hàng chục khách hàng, người sáng lập sẽ không thể tự đọc từng claim. Vậy thứ cần xây không phải hình ảnh một Ngọc “ngửi thấy quảng cáo giả”, mà là một hệ thống để người khác cũng biết dừng đúng chỗ.

Đã đọc xong

Chương 3 / 10

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...