Chương 7 / 11 ◆ ~7 phút đọc

Chương 7: Bà Ngoại Và Những Ngày Không Tập Được

Bà ngoại mất vào mùa đông năm Huy hai mươi hai tuổi. Bà không ra đi trong lúc tay còn cầm chiếc quạt mo, cũng chẳng có món đồ nào cần được sắp đặt để câu chuyện tròn trịa hơn. Bà già đi một cách bình thường: đi lại chậm hơn, ngủ nhiều hơn, thỉnh thoảng quên mất Huy đang ở Vienna hay ở Hà Nội.

Những tháng cuối, cả nhà đều biết sức bà đã yếu. Trước đó Huy kịp về một lần, ngồi cạnh bà gần trọn hai ngày. Bà hỏi anh: “Con vẫn đàn đau tay à?”

“Con biết dừng rồi bà ạ.”

“Thế thì tốt.”

Bà không hỏi bao giờ cháu nổi tiếng, cũng không hỏi cháu đã được diễn ở đại sảnh danh tiếng nào chưa. Bà hỏi: “Đồ ăn bên ấy con ăn được không?”

Huy bật cười. “Ăn được bà ạ.”

“Thầy Tuấn có khỏe không?”

“Thầy khỏe.”

“Thế là được.”

Cuộc gọi báo tin bà mất đến khi Huy đang tập nhạc thính phòng. Điện thoại rung trong túi áo, anh nhìn màn hình rồi xin cả nhóm dừng lại. Anh không cố chơi tiếp để “biến nỗi đau thành nghệ thuật”. Anh về phòng, gọi cho gia đình, rồi đặt vé máy bay.

Trong đám tang, nhiều người muốn nghe Huy đàn một bài tiễn bà. Mẹ khẽ hỏi: “Con có muốn không?”

“Hôm nay thì không ạ.”

Cả nhà tôn trọng quyết định ấy. Với Huy, đó là điều quan trọng: một nghệ sĩ không mắc nợ khán giả một màn trình diễn vào mọi khoảnh khắc đau buồn.

Ba ngày sau, khi nhà đã vắng khách, Huy cùng thầy Tuấn đến nhà văn hóa huyện. Cây đàn cũ vẫn lệch phím đôi chút. Anh chơi một đoạn ngắn bà từng thích nghe, không phải một bài “Bà ơi” được dựng lên làm nhạc nền cho ký ức, mà chỉ là một làn điệu dân ca thầy Tuấn từng chuyển soạn cho học trò. Chơi được nửa chừng, anh dừng lại.

“Con không chơi được.”

“Thì thôi,” thầy Tuấn nói.

Huy ngồi im một lúc. “Con cứ tưởng về đây là con phải đàn.”

“Ai bắt?”

“Không ai cả.”

“Vậy thì thôi.”

Huy bật cười trong nước mắt.

Chiếc quạt mo thật của bà vẫn nằm ở nhà. Nó đã qua tay bà bao nhiêu mùa hè, nhưng không phải biểu tượng duy nhất của tuổi thơ anh. Còn có chiếc ghế nhựa bà hay ngồi, cái khăn cũ, chiếc đài bà vẫn mở nghe cải lương, cái hộp bánh quy đựng kim chỉ. Huy giữ chiếc quạt chỉ vì nó nhỏ gọn, dễ mang theo. Anh không mang nó lên mọi sân khấu.

Mẹ và anh cũng ngồi lại bàn chuyện đồ đạc của bà. Gia đình không giữ hết mọi thứ mà chia nhau mỗi người một ít. Với chiếc quạt mo, Huy ghi kèm vài dòng đơn giản về ngày tháng và nguồn gốc, để sau này nó không biến thành một “di vật huyền thoại” bị kể sai. Nghĩ đến chuyện phải lập hồ sơ cho một chiếc quạt, anh thấy buồn cười, nhưng chính nghề biểu diễn đã dạy anh rằng ký ức càng được kể nhiều càng dễ biến dạng. Một ghi chép nhỏ giúp anh nhớ bà như một con người thật, chứ không phải một nhân vật phụ trong tiểu sử của cháu mình.

Sau đám tang, Huy còn phải giải quyết một việc rất đời thường mà khó: hủy một buổi diễn đã nhận lời. Ban tổ chức ban đầu đề nghị anh vẫn chơi, vì “âm nhạc có thể giúp anh vượt qua”. Huy từ chối. Hợp đồng có điều khoản hủy, hai bên xử lý chuyện phí và vé theo đúng điều khoản ấy, thay vì biến nỗi đau thành một nghĩa vụ đạo đức. Chuyện này nhắc anh rằng nghệ sĩ nào cũng có cuộc đời riêng ngoài sân khấu, và nếu bên tổ chức chỉ coi người biểu diễn là kẻ phải xuất hiện bằng mọi giá, sức khỏe tinh thần rất dễ bị bỏ qua.

Trở lại Vienna, suốt mấy tháng sau đám tang, Huy chơi tệ hơn hẳn. Anh khó tập trung, tập một lúc đã mệt. Có hôm anh hoảng hốt nói với giáo sư: “Em đang mất kỹ thuật.”

Giáo sư hỏi lại: “Hay là em đang đau buồn?”

Huy im lặng. Lịch học của anh được giảm bớt một thời gian, và anh tiếp tục gặp chuyên viên tư vấn khi cần. Không ai kê cho anh câu “hãy để âm nhạc chữa lành” như một đơn thuốc. Âm nhạc có lúc giúp, có lúc lại khiến mọi thứ nặng nề hơn. Một bản nhạc anh từng chơi cho bà nghe bỗng trở nên quá sức chịu đựng, anh cất nó đi sáu tháng rồi mới dám quay lại.

Huy còn phải đối diện với một kiểu day dứt khác. Bà đã chăm anh suốt nhiều năm, vậy mà khi anh đi Vienna, bà lặng lẽ già đi ở quê nhà.

“Nếu con không đi…” anh nói qua điện thoại.

Mẹ chặn lại ngay: “Con đi học không làm bà mất.”

“Nhưng con đã có thể ở bên bà nhiều hơn.”

“Đúng. Và con sẽ mất những thứ khác.”

Không câu nào xóa được mặc cảm ngay lập tức, nhưng nó giúp Huy không biến sự nghiệp của mình thành một tội lỗi.

Một tổ chức ở Vienna ngỏ ý làm một buổi hòa nhạc tưởng niệm bà ngoại như một phần quảng bá cho buổi độc tấu sắp tới của anh. Ý tưởng không xấu, nhưng Huy từ chối: “Bà không chọn trở thành một câu chuyện của công chúng.” Họ hỏi nếu chỉ nhắc một dòng thì sao, anh vẫn nói không, ít nhất là trong đợt ấy. Mấy tháng sau, khi trở lại biểu diễn, anh cũng không chọn bài nào gắn với bà, mà chọn một chương trình bình thường. Đó cũng là một cách để nỗi đau tồn tại mà không chiếm trọn nghề nghiệp.

“Không phải buổi diễn nào cũng cần dành cho bà,” thầy Tuấn nói khi hai thầy trò gọi điện.

“Con biết.”

“Thầy nhắc vì người ngoài sẽ thích câu chuyện đó.”

Huy cười buồn. “Con không nợ họ một câu chuyện.”

Phải vài năm sau, anh mới chủ động đề tặng bà một tác phẩm trong một chương trình nhỏ, khi đã đủ khoảng cách để tự mình quyết định. Khác biệt nằm ở quyền được chọn thời điểm và mức độ chia sẻ. Nỗi đau không mặc nhiên trở thành tài sản quảng bá chỉ vì người biểu diễn có một câu chuyện cảm động.

Trong phần ghi chú cho buổi độc tấu tốt nghiệp, Huy viết một đoạn ngắn về việc tập đàn thích nghi và sự nâng đỡ của gia đình. Anh không viết rằng bà đã “hy sinh cả đời để cháu thành nghệ sĩ”. Bà có cuộc đời riêng, có bạn bè, có công việc, có những niềm vui chẳng liên quan gì đến Huy. Điều bà làm cho anh là ở bên một đứa trẻ trong những năm khó khăn nhất, và như thế đã là đủ lớn lao.

Nhiều tháng sau, Huy lấy chiếc quạt mo ra khỏi vali và đặt nó lên bàn. Không phải đặt trên đàn, cũng không mang ra sân khấu. Không phải kỷ vật nào cũng cần trở thành nghệ thuật. Đôi khi nó chỉ là một thứ nhắc anh rằng mình đã từng được ai đó ngồi cạnh.

Đã đọc xong

Chương 7 / 11

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...