Chương 9: Sáng Hôm Sau Quán Vẫn Phải Mở Đúng Giờ
Sáng 25 tháng Mười Hai, An không mở quán lúc năm giờ để tạo ra một khoảnh khắc đẹp. Anh mở lúc tám giờ, muộn hơn ngày thường một tiếng vì tối hôm trước đóng cửa trễ. Giờ mở cửa ấy đã được dán trên cửa từ một tuần trước, nên không ai phải đoán.
An tới lúc bảy giờ hai mươi, đi bộ từ đầu hẻm vào giữa tiếng chổi quét sân và mùi đồ ăn sáng từ mấy nhà gần đó. Sau một đêm lễ, con hẻm yên hơn mọi ngày. Không có màn sương mù như trong phim, chỉ có nền xi măng còn hơi ẩm vì người ta vừa xịt rửa trước cửa nhà.
Anh mở khóa, bật đèn. Việc đầu tiên không phải là pha cho mình một ly cà phê, mà là xem nhiệt độ tủ mát có ổn không sau một đêm. Tiếp theo là kiểm tra nước, máy xay, khu vực rửa và thùng rác. Rồi anh mới cân hạt. Những việc lặp đi lặp lại ấy từng khiến An thấy quá đỗi bình thường, nhưng giờ anh lại thích chúng. Quán tồn tại được nhờ những việc chẳng ai chụp ảnh.
Vy được nghỉ buổi sáng. Bà Hạnh nhắn: “Chiều về ăn cơm. Đừng lấy lý do khách đông.”
An trả lời: “Dạ. Ba giờ con đóng cửa.” Mẹ gửi lại biểu tượng ngón tay cái.
Anh pha ly đầu tiên cho mình, ngồi xuống bàn gần cửa và nhìn quanh. Kệ sách giờ có gần năm mươi cuốn, một nửa là sách của quán, nửa còn lại từ kệ trao đổi. Không còn chín cuốn sách xếp thành một câu chuyện chữa lành hoàn hảo nào cả. Có sách kinh doanh, truyện tranh, tiểu thuyết, sách nấu ăn, tập thơ, sách học ngoại ngữ, và vài cuốn mấy tháng nay chẳng ai mở. Ngăn đồ thất lạc có một chiếc ô, một dây sạc và một hộp kính. Không còn lá thư riêng nào của bác Hải nằm lại, vì giờ bác luôn mang thư về. Hộp sơ cứu đặt sau quầy đã được kiểm tra hạn sử dụng. Tờ nguồn hỗ trợ đã có ngày rà soát mới. An nhìn từng thứ và thấy chúng kể câu chuyện của quán chính xác hơn bất kỳ khẩu hiệu nào.
Tám giờ mười phút, vị khách đầu tiên tới, là một anh giao hàng đã ghé vài lần. “Cà phê đen mang đi.”
An pha. “Giáng Sinh mà anh chạy sớm vậy?”
“Có đơn là chạy thôi.”
“Chúc anh đắt khách.”
“Chúc anh bán đắt.”
Họ không chia sẻ bí mật nào với nhau. Nhưng đó vẫn là một cuộc gặp gỡ đáng giá.
Chín giờ, chị Thoa ghé. Chị dùng một ly treo vì từ sáng chưa bán được tờ vé số nào. Chị không xin lỗi, và An cũng không nói “chị cứ uống miễn phí”. Cơ chế được tạo ra là để dùng.
“Tối qua đông không em?” chị hỏi.
“Vừa đủ chỗ chị.”
“Có ai khóc không?”
An cười. “Em không làm thống kê đó.”
“Dở. Quán chữa lành mà không đếm người khóc.” Chị cố tình chọc anh.
“Quán cà phê thôi chị.”
Chị Thoa gật gù. “Ừ. Quán cà phê cũng được.”
Khoảng mười giờ, bác Hải tới, ngồi đúng bàn quen. “Hôm nay bác nghỉ ca.”
“Sao bác vẫn dậy sớm vậy?”
“Quen rồi con.”
An pha cà phê đen. Bác kể con gái định đưa cháu qua chơi buổi chiều. An hỏi bác có về ăn cơm cùng không. “Có chứ,” bác nói. Bác không lấy thư ra, và An không thấy thiếu điều gì.
Phương không tới. Linh không tới. Minh cũng không. Không ai cần xuất hiện để xác nhận rằng quán vẫn có ý nghĩa với họ, và An hiểu điều đó rõ hơn bao giờ hết. Những người từng kể chuyện ở đây không phải dàn nhân vật được gọi về đúng chương cuối. Họ có cuộc sống tiếp diễn bên ngoài con hẻm này. Một số sẽ quay lại, một số không. Có người sẽ chuyển nhà, đổi quán, đổi thói quen, hoặc đơn giản là quên mất An. Điều đó không làm những lần gặp trước trở thành giả dối.
Gần trưa, quán đông. Một gia đình bốn người chiếm gần nửa số ghế, hai khách khác đứng chờ ngoài hiên. An ghi tên theo thứ tự và báo thời gian chờ dự kiến, chứ không nhét thêm ghế vào lối đi.
Một khách hỏi: “Sao quán không mở rộng ra anh?”
“Cũng có nghĩ tới.”
“Thuê luôn nhà bên cạnh đi.”
An cười. “Tiền thuê không dễ tính như anh nói đâu.”
Anh từng nghĩ nếu quán thành công, anh sẽ nhất quyết giữ đúng chưa đầy hai mươi mét vuông này như một lời thề chống thương mại hóa. Giờ anh thực tế hơn. Nếu một ngày tài chính, nhân sự và nhu cầu đều hợp lý, mở rộng có thể là điều tốt. Chỉ là hiện tại chưa cần. Không phải thứ gì đẹp cũng phải giữ nguyên kích thước, và cũng không phải thứ gì đông khách cũng cần lớn lên.
Đầu giờ chiều, An dành mười lăm phút cập nhật sổ sách: doanh thu tháng trước, chi phí nguyên liệu, lương của Vy, tiền bảo trì, số ly treo còn lại, chi phí cho buổi tối hôm qua. Tháng vừa rồi có lời vừa phải. Không đủ để anh gọi mình là doanh nhân thành đạt, nhưng đủ để trả hóa đơn và làm quỹ dự phòng dày thêm một chút.
An thấy vui, nhưng không phải kiểu vui “từ bỏ mức lương hai mươi triệu để tìm thấy ý nghĩa cuộc đời”. Thật ra có tháng anh kiếm được ít hơn công việc cũ rất nhiều. Anh biết mình đang đổi thu nhập lấy quyền tự quyết nhiều hơn với công việc của mình, và anh chấp nhận sự đánh đổi đó sau khi đã tính toán kỹ. Anh không kể nó như một chân lý cho mọi người. Không phải ai mệt mỏi với công việc cũng nên nghỉ để mở quán. Quán cà phê thất bại rất dễ. Hẻm sâu không phải lúc nào cũng lãng mạn. Khách ít thì yên tĩnh thật, nhưng cũng có thể không đủ tiền sống. An chỉ đủ may mắn và đủ cẩn thận để mô hình nhỏ này dần đứng vững.
Hai giờ rưỡi, An bắt đầu báo với khách rằng quán sẽ đóng lúc ba giờ.
“Giáng Sinh mà đóng sớm vậy anh?” một người hỏi.
“Dạ, em về ăn cơm với gia đình.” Người đó gật đầu, xin thêm một ly mang đi rồi chúc anh ăn tối vui vẻ. Không ai phản đối. Vài khách quen còn chủ động dọn ly về quầy, xếp ghế lại cho gọn trước khi ra về, như thể họ cũng hiểu một quán nhỏ cần những buổi chiều được nghỉ.
Hai giờ năm mươi, vị khách cuối cùng tính tiền. An không nhận thêm đơn mới. Ba giờ đúng, anh khóa cửa trong.
Trước khi đi, An đứng nhìn tờ giấy quy tắc trên tường. Nó đã được sửa đi sửa lại nhiều lần. Không quay chụp người khác khi chưa xin phép. Không ép ai kể chuyện. Nhân viên có quyền quay lại công việc hoặc kết thúc cuộc trò chuyện. Quán không phải cơ sở trị liệu. Khi ai đó không an toàn, ưu tiên kết nối hỗ trợ phù hợp. Tôn trọng hàng xóm, lối đi và sức chứa.
Anh từng sợ càng nhiều quy tắc thì nơi này càng mất đi vẻ “tự nhiên”. Giờ anh thấy điều ngược lại. Nhờ có giới hạn, mọi người mới biết mình có thể mong đợi điều gì. An không cần ngày nào cũng dựa vào trực giác để quyết định ai xứng đáng được ưu tiên. Vy không cần đoán xem mình có được quyền từ chối một cuộc trò chuyện quá sức hay không. Khách không cần trả thêm tiền để được đối xử tử tế. Hàng xóm không phải chịu tiếng ồn chỉ vì quán đang làm “cộng đồng”. Và người đang khủng hoảng không bị giữ lại với một ly cà phê khi thứ họ cần là hỗ trợ chuyên môn.
An tắt đèn. Ngay trước khi kéo cửa, anh quay lại nhìn quầy pha. Đã có lúc anh nghĩ triết lý của mình là “quán không bán cà phê, quán bán sự lắng nghe”. Giờ anh thấy câu ấy sai theo hai hướng: nó coi nhẹ nghề pha chế và phục vụ, và nó biến sự lắng nghe thành một món hàng. An thích một câu đơn giản hơn: quán bán cà phê tử tế, giữ một chỗ ngồi tử tế, và cố gắng đối xử tử tế với người bước vào.
Không phải liệu pháp. Không phải phép màu. Cũng không phải một mái nhà dựng lên để thay cho những mối quan hệ khác. Chỉ là một quán nhỏ trong hẻm. Nhưng nếu ngày mai quán mở đúng giờ, ly đầu tiên pha đúng vị, sàn sạch, nhân viên được trả công, khách được tôn trọng và người cần giúp biết nên tìm tới đâu, thì với An như vậy đã đủ đáng để tiếp tục.
Anh kéo cửa xuống, khóa lại rồi đi bộ ra đầu hẻm. Điện thoại rung. Mẹ nhắn: “Cơm nguội bây giờ.”
An trả lời: “Con về liền.”
Và lần này, anh không quay lại quán để kiểm tra thêm điều gì nữa.