Chương 5: Mỹ Hân Ký Tên Vào Biên Bản Giả
Khi mọi người tưởng Gia Khiêm đã hết đường, hắn tung ra một tờ giấy mới. Ba ngày sau buổi nung thử bên sông, luật sư của hắn gửi đến hội làng nghề, ủy ban xã và phòng thu mua của tập đoàn Nhật cùng một bộ tài liệu: “Biên bản chuyển giao công thức men tro”, đề ngày mười bốn tháng ba năm ngoái. Nội dung ghi rõ Phạm Duy An tự nguyện chuyển giao toàn bộ công thức men tro gia truyền cho Nguyễn Mỹ Hân để phát triển thương mại, không kèm điều kiện. Biên bản có chữ ký của Duy An, chữ ký của Mỹ Hân, có dấu đỏ của xưởng Vũ Gia làm bên chứng kiến.
Đính kèm là một tấm ảnh in màu. Trong ảnh, Duy An và Mỹ Hân đứng trước miệng lò cũ nhà họ Phạm, vai kề vai, mặt ai cũng lấm tro, cười rạng rỡ. Đó là tấm ảnh chụp đêm mẻ thử thứ hai trăm của họ, anh nhớ rõ. Giờ nó được dùng làm bằng chứng rằng anh từng tự tay trao tất cả cho cô.
Buổi làm việc được tổ chức tại hội trường ủy ban xã, lần này có cả hai cán bộ phòng cảnh sát kinh tế huyện ngồi dự, vì bộ tài liệu đã được nộp kèm một đơn tố cáo Duy An “vu khống, chiếm đoạt bí mật kinh doanh”. Hoài Phương ngồi ở bàn quan sát như lần trước, ông Takeda vắng mặt, có phiên dịch thay. Cụ Thìn ngồi ở hàng ghế hội làng nghề, hai tay chống trên đầu gậy.
Mỹ Hân xuất hiện muộn mười phút, gương mặt trang điểm kỹ, son môi màu đất nung, áo dài xanh nhạt. Cô đi thẳng lên bàn, không nhìn về phía Duy An. Khi được mời trình bày, cô nói rất nhỏ, nhỏ đến mức cả hội trường phải nín thở mới nghe rõ: “Ngày đó, anh An đồng ý để tôi phát triển công thức. Anh ấy nói anh ấy chỉ biết làm gốm, không đủ năng lực kinh doanh, nên giao cho tôi lo phần đó. Chúng tôi lập biên bản để rõ ràng.”
Câu ấy không ồn ào, nhưng đâm thẳng vào lòng anh. Không phải vì nó sai, mà vì nó được nói bằng đúng cái giọng dịu dàng ngày xưa cô vẫn dùng khi ngồi cạnh anh canh lò. Duy An cúi xuống nhìn hai bàn tay mình đặt trên mặt bàn. Vết sẹo trên mu bàn tay đã lên da non, hồng nhạt, ngứa ran.
Cán bộ chủ trì đẩy tới trước mặt Mỹ Hân một tờ bản tường trình in sẵn, xác nhận nội dung và chữ ký trên biên bản chuyển giao là đúng sự thật, người khai chịu trách nhiệm trước pháp luật. “Chị đọc kỹ rồi ký,” ông nói. “Tờ này sẽ đi kèm hồ sơ.”
Mỹ Hân cầm bút. Gia Khiêm ngồi ngay sau lưng cô, khẽ gật đầu. Cô ký. Lần này nét chữ không run, tròn trịa và đẹp, như được luyện nhiều lần. Duy An nhìn chữ ký ấy và hiểu rằng cô vừa tự tay bước qua một ranh giới không có đường quay lại.
Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu. Khi đến lượt mình, anh không phản bác ngay. Anh mở chiếc túi vải, lấy ra một tờ giấy than đã cũ, mép quăn, được kẹp cẩn thận giữa hai tấm bìa cứng. Rồi một chiếc điện thoại cục gạch đời cũ, vỏ nhựa đã bạc màu. Cuối cùng là một phong bì dán kín có dấu của trung tâm giám định. Anh xếp chúng lên bàn, chậm rãi như đặt một người thân.
“Tờ giấy than này tôi giữ trong hòm sổ lò từ năm ngoái,” anh nói. “Hôm đi công chứng hồ sơ xin tài trợ, cô Hân đánh máy bản nháp, tôi ký thử vào chỗ chữ ký để căn lề. Văn phòng hết giấy than mới, chúng tôi dùng lại tờ này, nên nó hằn lại cả nội dung lẫn chữ ký của tôi.”
Anh đặt tờ giấy than lên tấm kính của máy chiếu vật thể mà ủy ban mượn sẵn. Trên màn hình, những nét chữ hằn trắng hiện ra mờ mờ: tiêu đề “Hồ sơ đề nghị hỗ trợ bảo tồn kỹ thuật men tro”, rồi phía dưới, chữ ký của Duy An. Anh đặt bản sao biên bản chuyển giao chồng lên, chỉnh cho khớp. Chữ ký của anh trên biên bản chuyển giao trùng khít với chữ ký trên giấy than, từng nét móc, từng điểm nhấc bút, không lệch một li.
“Không ai ký hai lần giống nhau đến từng milimét,” Hoài Phương lên tiếng, giọng bình thản. “Trừ khi một trong hai chữ ký được đồ lại từ chữ ký kia.”
Hội trường xôn xao. Hoài Phương không nhìn Mỹ Hân bằng sự ghét bỏ. Cô chỉ đề nghị đối chiếu từng chữ, rồi đưa phong bì cho cán bộ cảnh sát kinh tế. “Tuần trước, khi bản chính biên bản này được gửi đến phòng thu mua của chúng tôi, tôi đã đề nghị trung tâm giám định kiểm tra niên đại mực. Kết quả đây.”
Cán bộ cảnh sát mở phong bì, đọc lướt, rồi đọc to từng đoạn. Mực bút bi trên biên bản là loại mực gốc dầu có thành phần dung môi bay hơi chưa ổn định, phù hợp với thời gian viết trong vòng hai tháng trở lại, không phù hợp với ngày ghi trên văn bản. Dấu đỏ của xưởng Vũ Gia là mẫu dấu mới khắc lại sau khi xưởng đổi trụ sở, tức là bảy tháng sau ngày biên bản được cho là lập ra.
Cô biết nước mắt có thể làm mềm người xem, nhưng không làm mềm được tia đèn giám định mực. Và quả thật, khi Mỹ Hân bắt đầu khóc, lặng lẽ, từng giọt rơi xuống vạt áo dài xanh, không ai trong hội trường lên tiếng bênh cô.
Gia Khiêm đứng bật dậy, đập tay xuống bàn. Hắn thúc luật sư, và luật sư đẩy kính lên, nói rằng giấy than chỉ là vật chứng gián tiếp, có thể bị làm giả, kết quả giám định mực có biên độ sai số, chưa đủ cơ sở kết luận. “Thân chủ tôi yêu cầu tiến hành giám định lại tại một đơn vị khác,” ông ta nói.
Duy An gật đầu, như thể đã chờ câu ấy. Anh cầm chiếc điện thoại cũ lên. “Đây là điện thoại của ông nội tôi. Ông mất năm năm trước. Từ đó tôi vẫn để nó cạnh lò, bật ghi âm mỗi đêm nung, để giữ lại tiếng lò thở mà ông dạy tôi nghe. Tôi chưa bao giờ nghĩ sẽ có ngày phải mang nó ra đây.”
Anh bấm nút. Từ chiếc loa nhỏ rè rè vang lên tiếng lửa lép bép, tiếng gió sông, tiếng củi nổ. Rồi một giọng nữ, trong trẻo và vui vẻ, giọng của Mỹ Hân một năm trước: “Bên sở văn hóa hỏi em là ai trong hồ sơ, em bảo em chỉ là người giúp việc giấy tờ thôi. Công thức là của nhà anh Duy An, em chỉ giúp đánh máy hồ sơ xin tài trợ. Mà anh nhớ đấy, sau này nổi tiếng thì phải mời em uống trà bằng chén men này đầu tiên.” Tiếp đó là tiếng Duy An cười, và tiếng lò lại thở.
Căn phòng như bị rút hết tiếng động. Ngay cả tiếng quạt trần cũng như ngừng quay. Cụ Thìn nhắm mắt lại, lắc đầu thật chậm. Ở bàn quan sát, Hoài Phương cúi xuống ghi chép, không ngẩng lên.
Duy An không mắng. Anh tắt máy, đặt chiếc điện thoại xuống cạnh tờ giấy than. Làng nghề đã dạy anh một điều: tiếng chửi to nhất cũng tắt trước miệng lò, chỉ có đồ ra lò mới ở lại. Anh chỉ quay sang cán bộ chủ trì. “Tôi đề nghị niêm phong bản chính biên bản chuyển giao, bản tường trình chị Hân vừa ký, tờ giấy than và chiếc điện thoại này. Lập biên bản ngay tại chỗ, ký tên các bên.”
Mỹ Hân đánh rơi chiếc bút trên tay. Nó lăn khỏi mép bàn, rơi xuống sàn gạch, vang lên một tiếng khô khốc. Cô cúi xuống nhặt, nhưng ngón tay run đến mức không kẹp nổi cây bút nhỏ. Hai lần, ba lần, nó lại tuột khỏi tay cô.
Gia Khiêm không cúi xuống giúp. Hắn nhìn cô bằng ánh mắt cảnh cáo, lạnh và cứng, ánh mắt của người đang tính xem nên vứt bỏ thứ gì trước. Rồi hắn ghé sát tai luật sư, nói rất khẽ, nhưng hội trường im đến mức người ở hàng đầu vẫn nghe được: “Biên bản do cô ta soạn. Tôi chỉ đóng dấu theo lời cô ta.”
Mỹ Hân ngẩng lên, mắt mở to. Lần đầu tiên, cô hiểu hắn chưa từng xem cô là đồng minh. Cô chỉ là một chữ ký đẹp để hắn đặt lên hồ sơ bẩn, và giờ chữ ký ấy đã thành vật hy sinh đầu tiên. Cô nhìn sang Duy An, như tìm kiếm điều gì đó, nhưng anh đã quay mặt nhìn ra cửa sổ.
Buổi làm việc kết thúc lúc gần trưa. Hai cán bộ cảnh sát kinh tế ở lại, mời Gia Khiêm sang phòng bên cạnh để làm việc tiếp về hành vi làm giả tài liệu, sử dụng hồ sơ giả trong giao dịch thương mại. Mỹ Hân được yêu cầu ở lại giải trình. Hắn đi qua cửa, vai vẫn thẳng, nhưng bước chân đã không còn tiếng gót giày vang như hôm hắn đạp nát khay men.
Đêm xuống, căn lò cũ bên sông Hồng lại đỏ lên như một con mắt thức. Duy An ngồi trước miệng lò, chiếc điện thoại cũ của ông nội đã nằm trong túi niêm phong ở ủy ban, chỗ quen thuộc cạnh lò bỗng trống trơn. Anh nghe mùi tro rơm ẩm trộn với hơi đất nóng, nghe lò thở mà không còn gì ghi lại. Anh nhớ ngày bị Mỹ Hân quay lưng, nhớ khay men vỡ dưới gót giày Gia Khiêm, nhớ ánh mắt những người thợ cúi xuống. Anh không trách họ mãi. Nhưng anh cũng không cho phép nỗi sợ ấy trở thành luật của làng.
Lúc chiều, khi Gia Khiêm bị mời sang phòng bên, Duy An đã không cười. Anh nhìn Mỹ Hân ngồi một mình ở hàng ghế đầu, khóc không thành tiếng, lớp trang điểm loang thành những vệt xám như men bị chảy. Lòng anh trống rỗng, không giận, không hả hê. Người từng đứng cạnh anh bên miệng lò, người từng đòi được uống trà bằng chén men ấy đầu tiên, hôm nay đã tự bước vào biên bản giả của chính mình.