Chương 6 / 10 ◆ ~9 phút đọc

Chương 6: Người Công Nhân Không Chịu Ký Khống

Mũi khoan bắt đầu chạy vào trụ P7 từ sáng thứ tư. Tiếng máy rít lên đều đặn suốt cả ngày, át cả tiếng xe cộ ngoài đường Phạm Văn Đồng, nước làm mát chảy loang ra thành vũng xám dưới chân trụ. Đến chiều, ba ống lõi đầu tiên được rút ra, niêm phong và chở thẳng về phòng thí nghiệm. Kết quả phải chờ thêm nhiều ngày nữa.

Tối hôm ấy, khi Đức đang thu dọn đồ trong lán chỉ huy, có tiếng gõ cửa rất khẽ. Anh ngẩng lên. Một người đàn ông gầy gò đứng ngoài, áo bảo hộ màu cam bạc phếch, quần lấm bùn đến đầu gối, hai tay xoắn vào nhau như không biết để đâu cho phải.

“Anh Đức,” người đó gọi, giọng khàn khàn. “Em là Hòa, tổ đổ bê tông. Em nói chuyện với anh một lúc được không?”

Đức nhận ra anh ta. Hòa là người phụ trách đo độ sụt tại hiện trường trong đêm đổ trụ P7, người đứng cạnh xe bồn cầm côn thử, gọi số cho Đức ghi. Từ sau đêm đó, Hòa gần như biến mất khỏi ca chính, bị điều sang làm việc vặt ở bãi tập kết thép.

Đức kéo cho anh ta một chiếc ghế nhựa, rót cốc trà đá. Hòa ngồi xuống mép ghế, uống một hơi hết nửa cốc, rồi thò tay vào túi áo ngực, lấy ra một tờ giấy gấp làm tư, nhàu nát, mép đã sờn như vải.

“Cái này em giấu mấy tuần nay rồi,” Hòa nói. “Em không dám vứt, cũng không dám đưa ai.”

Đó là bản nháp biên bản đo độ sụt của các mẻ đổ trụ P7, viết tay bằng bút bi, có những con số tẩy xóa lem nhem. Ở dòng mẻ 38, con số Hòa ghi cao hơn hẳn giới hạn cho phép, khớp đến từng milimét với con số trong trang nhật ký 47 mà Đức đã chụp.

Hòa kể chậm, từng chữ một, như sợ nói nhanh sẽ vấp. Ba ngày sau đêm đổ, có người của phòng dự án gặp anh ta ở quán nước đầu công trường. Người đó đưa ra một bản biên bản đánh máy sạch sẽ, ghi độ sụt của mẻ 38 nằm gọn trong khoảng đạt chuẩn, bảo anh ta ký vào ô người đo.

“Họ bảo ký thì cuối tháng em được thêm tiền, bằng nửa tháng lương,” Hòa nói, mắt nhìn xuống cốc trà. “Không ký thì chuyển khỏi dự án. Vợ em vừa sinh đứa thứ hai, anh ạ. Em nghĩ mãi.”

“Thế em có ký không?” Đức hỏi.

“Em không ký.” Hòa ngẩng lên, đôi mắt đỏ hoe. “Chính tay em đo, chính tay em ghi số. Em mà ký vào cái số khác thì em còn mặt mũi nào đứng trên cái cầu đấy. Nhưng em cũng không dám tố cáo. Họ chuyển em ra bãi thép, cắt hết tăng ca. Em cứ cúi đầu làm, nghĩ thôi thì giữ được cái việc là may.”

Đức nghe mà không trách. Anh đã làm công trường đủ lâu để hiểu, ở đây có rất nhiều người bị kẹp giữa bữa cơm của gia đình và một sự thật quá đắt. Người ngồi phòng lạnh có thể nói về liêm chính rất hay, nhưng họ không phải là người ngày mai mất việc.

Anh cầm tờ giấy nhàu lên, vuốt phẳng trên mặt bàn. Đây là biên bản độ sụt bản nháp. Cạnh đó, Hòa mở điện thoại, cho anh xem tin nhắn yêu cầu ký mà người kia gửi sau buổi gặp ở quán nước: “Ký nhanh đi, anh Phúc hỏi rồi.” Anh ta còn giữ cả bảng chấm công tháng ấy, có đánh dấu ngày bị cắt tăng ca. Những thứ ấy chẳng hào nhoáng chút nào, nhưng trong ngành xây dựng, chính những thứ khô khan như thế mới cứu mạng người.

Đức gọi cho Bảo Ngọc. Hai mươi phút sau, cô có mặt, còn kéo theo cả anh Sơn, đại diện bộ phận an toàn lao động, mặt vẫn còn ngái ngủ.

“Tôi cần một người làm chứng không thuộc bên nào,” cô giải thích ngắn gọn.

Bảo Ngọc lập biên bản ngay tại chỗ, trên chiếc bàn gỗ ọp ẹp của lán chỉ huy, dưới ngọn đèn tuýp có con thiêu thân cứ bay vòng vòng. Cô hỏi Hòa từng câu, chậm và rõ: ngày đo, giờ đo, ai có mặt, ai đưa biên bản đánh máy, ở đâu, nói những gì. Hòa trả lời lắp bắp, nhiều lần dừng lại nuốt nước bọt, tay vân vê mép áo.

Đến một lúc, anh ta dừng hẳn, nhìn Bảo Ngọc bằng ánh mắt sợ hãi. “Chị ơi, em nói ra thế này, rồi người ta có làm gì em không? Em không phải anh hùng gì đâu.”

Bảo Ngọc đặt bút xuống. Lần đầu tiên Đức thấy giọng cô dịu lại. “Anh không cần làm anh hùng. Anh chỉ cần nói đúng phần anh thấy. Phần còn lại là việc của chúng tôi.”

Câu nói ấy làm người công nhân bật khóc. Không phải khóc to, mà là kiểu khóc của người đàn ông đã nén lâu quá, vai run lên từng hồi, tay đưa lên quệt mắt bằng ống tay áo dính đầy bụi xi măng. Anh Sơn quay mặt ra ngoài cửa. Đức lặng lẽ rót thêm trà vào cốc cho Hòa.

Chuyện Hòa đến lán chỉ huy không giữ kín được lâu. Sáng hôm sau, trong nhóm chat của các tổ đội, có người gửi tin nhắn đanh đá: “Có thằng phản bội anh em để lấy lòng người ngoài.” Ai cũng biết tin nhắn ấy từ đâu ra. Đến trưa, Hoàng Phúc gặp Hòa ở bãi thép, nói to trước mặt cả tổ rằng ai ăn cháo đá bát thì đừng mong có chỗ ở công ty này.

Nhưng điều Hoàng Phúc không ngờ tới đã xảy ra vào buổi chiều. Trong nhóm chat công nhân, một người thợ sắt gửi lên tấm ảnh cũ chụp đêm mưa ấy, xe bồn số 38 đứng ở cổng, đồng hồ trên tường lán chỉ gần mười hai giờ đêm. Một người khác gửi đoạn video quay máy bơm nghẹt, tiếng chửi thề xen lẫn tiếng mưa, có cả cảnh bê tông loãng chảy tràn khỏi phễu. Người thứ ba gửi ảnh chụp tờ phiếu giao hàng bị bỏ quên trên bậc lán, có dấu tẩy xóa ở ô phụ gia.

Không ai nói gì nhiều. Họ chỉ lặng lẽ gửi lên, từng tấm một. Đức đọc tin nhắn trong điện thoại mà cổ họng nghẹn lại. Một chiếc điện thoại rẻ tiền, nếu đúng lúc, có thể làm được việc mà cả một phòng họp kính không dám làm.

Đức không vội phản pháo những lời Hoàng Phúc nói ở bãi thép. Tối đó, anh ngồi trong lán, mở từng tấm ảnh, đặt cạnh phiếu trạm trộn và định vị xe bồn. Tấm nào khớp mốc thời gian, anh đánh số và chuyển cho Bảo Ngọc. Tấm nào lệch, anh khoanh tròn bằng bút đỏ trên bảng tổng hợp, để hỏi lại người gửi.

Anh nhận ra một điều mà trước giờ mình chưa thấy rõ. Đội hiện trường không hề thờ ơ như những người ngồi văn phòng vẫn nghĩ. Họ biết hết, thấy hết. Họ chỉ chờ một người đủ lì để đứng mũi chịu sào. Nếu anh gục, họ sẽ lại cúi đầu, lại làm việc trong im lặng như trước. Còn nếu anh đứng vững, ít nhất họ có một chỗ để đặt sự thật xuống.

Gần mười giờ đêm, Hòa quay lại lán. Lần này anh ta không xoắn tay nữa, mà đứng thẳng ở cửa.

“Anh Đức, còn một chuyện em chưa nói,” Hòa nói. “Hôm em đo mẻ 38, em có lấy thêm một bộ mẫu đối chứng theo đúng quy trình. Em niêm phong cẩn thận, chờ người của phòng dự án ký nhận. Nhưng sáng hôm sau, có người bảo em mang thùng mẫu đó ra sau kho, bảo là mẫu hỏng, để đấy chờ hủy. Em thấy lạ, mẫu đúng quy trình thì hỏng chỗ nào. Mấy hôm sau em đi ngang thì thấy chỗ đó vừa được lấp đất, đổ một lớp đá dăm lên trên.”

Đức đứng bật dậy. “Em còn nhớ chỗ đó không?”

“Nhớ. Cạnh gốc cây bạch đàn sau kho, chỗ có cái cột điện nghiêng.”

Bảo Ngọc đến lần thứ hai trong hai ngày, lần này mang theo anh Sơn, hai kỹ thuật viên, một chiếc máy ảnh và một chiếc xẻng. Dưới ánh đèn pin, bốn người thay nhau đào. Đất sau kho ẩm, quyện với đá dăm, mỗi nhát xẻng nặng trĩu. Muỗi bu kín cổ tay. Không ai nói gì, chỉ nghe tiếng thở và tiếng xẻng va vào đá.

Đào sâu chừng nửa mét, mũi xẻng của Đức chạm vào một thứ cứng, phát ra tiếng cộc khô. Anh quỳ xuống, gạt đất bằng tay. Một chiếc thùng nhựa màu xanh hiện ra, nắp bị đè bẹp một góc nhưng vẫn kín. Kỹ thuật viên chụp ảnh từng bước trước khi họ nhấc nó lên.

Trên nắp thùng, dưới lớp bùn đất, tem niêm phong vẫn còn nguyên. Ngày đổ trụ P7. Mẻ số 38. Chữ ký của Hòa nằm ở ô người lấy mẫu, nét chữ run run nhưng rõ ràng.

Đức nhìn Bảo Ngọc. Cô cũng đang nhìn anh, ánh đèn pin rọi lên khuôn mặt lấm tấm mồ hôi. Không ai cần nói thành lời. Cả hai đều hiểu thứ nằm trong chiếc thùng này có thể là cú chốt.

Đã đọc xong

Chương 6 / 10

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...