Chương 10: Trở Lại Bên Cầu Với Một Dự Án Có Người Vận Hành
Bùi Đức Thịnh quay lại khu vực gần cầu Mỹ Thuận vào một buổi chiều mưa lất phất. Anh không đến để đứng dưới gầm cầu hoài niệm về những đêm từng ngủ ở đó, bởi gia đình anh chưa bao giờ phải sống dưới gầm cầu. Nhưng trong những năm làm nhà ở, anh đã gặp đủ người từng phải ngủ nhờ bến xe, công trình bỏ dở, phòng trọ chật chội hay nhà người quen, chỉ vì đột ngột mất chỗ ở.
Những câu chuyện ấy khiến anh nghĩ tới một khoảng trống mà các công ty thương mại không giải quyết tốt: những gia đình đang trong giai đoạn khẩn cấp, trước khi tìm được chỗ ở ổn định. Không phải ai mất nhà cũng sẵn sàng mua căn hộ. Nhiều người chỉ cần một nơi tạm trú vài tháng, cần người hỗ trợ giấy tờ, kết nối việc làm hay tư vấn nợ trước khi nói tới chuyện sở hữu.
Có lúc Thịnh đã định gọi cho Duyên, bảo: “Xây hai mươi căn miễn phí đi. Bao nhiêu tiền cũng được.” May mà anh chưa bấm máy. Mai đã dạy anh rằng thiện ý không được miễn khỏi ngân sách. Phúc đã dạy anh rằng đất và công trình không tự mọc lên chỉ vì người sáng lập muốn. Còn Duyên đã dạy anh rằng một tòa nhà không có người vận hành chỉ là một khoản chi phí bảo trì đang chờ sẵn.
Vì vậy anh bắt đầu từ những câu hỏi. Ai sẽ ở? Ở trong bao lâu? Ai chọn người vào? Ai vận hành? Ai trả tiền điện nước phần dùng chung? Nếu một gia đình cần ở lâu hơn dự kiến thì sao? Nếu có bạo lực gia đình hoặc vấn đề an toàn thì xử lý thế nào? Nếu người ở không có đủ giấy tờ thì ai hỗ trợ? Và nếu công ty anh gặp khó khăn, dự án có tiếp tục được không?
Anh tìm đến một tổ chức xã hội địa phương đã nhiều năm hỗ trợ các gia đình khó khăn. Ngay buổi gặp đầu tiên, vị giám đốc tổ chức đã nói thẳng: “Anh đừng xây xong rồi mới giao cho chúng tôi vận hành.”
Thịnh bật cười. “Tôi chưa xây gì cả.”
“Vậy thì tốt. Vì nhiều nhà tài trợ thích xây những thứ nhìn thấy được. Còn tiền nhân sự, tiền theo dõi hỗ trợ từng gia đình, tiền bảo trì thì ít ai muốn trả.”
Thịnh ghi câu đó vào sổ. Hai bên cùng thiết kế một mô hình thí điểm nhỏ, không phải hai mươi căn ngay từ đầu, mà sáu đơn vị lưu trú chuyển tiếp. Thời gian ở có khung linh hoạt, tùy theo đánh giá từng trường hợp. Đối tượng ưu tiên do tổ chức vận hành xác định theo tiêu chí công khai: gia đình có con nhỏ đột ngột mất chỗ ở, người cần thời gian ổn định lại sau khủng hoảng tài chính hoặc biến cố gia đình, và những trường hợp phù hợp với năng lực hỗ trợ của chương trình.
Không phải ai nghèo cũng được vào. Đó là điều Thịnh khó chấp nhận nhất lúc đầu. “Nếu có người cần mà mình từ chối thì sao?”
Vị giám đốc đáp: “Nếu nhận quá sức mình, chúng ta làm hỏng luôn cả sáu gia đình đang ở.”
Lại là bài học về giới hạn. Vị trí dự án cũng không được chọn chỉ vì đất rẻ. Họ xem xét khoảng cách tới trường học, cơ sở y tế, chợ, tuyến xe buýt và kết nối giao thông, mức độ an toàn của khu vực, nguy cơ ngập và khả năng vận hành lâu dài. Một khu đất rẻ hơn bị loại vì quá xa các dịch vụ thiết yếu. Thịnh tiếc, nhưng Duyên nói: “Nhà tạm trú mà xa mọi thứ thì người ta lại tốn tiền đi lại.”
Cuối cùng, họ chọn một khu đất có tình trạng pháp lý phù hợp và quy mô vừa đủ nhỏ để thí điểm. Thiết kế ưu tiên sự đơn giản: không gian ngủ linh hoạt, bếp nhỏ, thông gió tốt, khu giặt chung, và một phòng làm việc cho nhân viên hỗ trợ. Không có cánh cổng lớn khắc tên Thịnh.
Anh từng muốn đặt tên dự án theo quỹ gia đình. Mẹ phản đối: “Đừng để người ta sống ở đó phải đi ngang tên nhà mình mỗi ngày.” Thịnh bỏ ý định ấy.
Ngân sách được chia làm hai phần: chi phí đầu tư để xây dựng, trang bị, và chi phí vận hành được cam kết trong vài năm cho bảo trì cùng nhân sự chương trình. Công ty tài trợ một phần, một quỹ địa phương cùng tham gia, còn tổ chức xã hội chịu trách nhiệm chuyên môn trong việc hỗ trợ cư dân. Ai làm gì đều có thỏa thuận rõ ràng, chứ không phải một quyết định chi tiền vô hạn theo cảm xúc.
Ngày công trình hoàn tất, Thịnh không tổ chức cắt băng rình rang. Thay vào đó, họ cùng nhân viên vận hành đi một vòng kiểm tra từng phòng. Một người chỉ vào vòi nước: “Nếu hỏng vào cuối tuần thì gọi ai?” Duyên đưa ra quy trình đã soạn sẵn.
Một người khác hỏi: “Nếu trẻ con làm hư cửa thì sao?”
Thịnh đáp: “Ngân sách bảo trì phải tính theo cách sử dụng thật. Không thể thiết kế chỗ ở cho người đang gặp khủng hoảng rồi mong mọi thứ lúc nào cũng mới như showroom.”
Đó là điều anh đã phải học qua rất nhiều dự án thương mại. Một ngôi nhà chỉ thật sự bắt đầu khi có người dọn vào sống.
Gia đình đầu tiên đến ở là một người mẹ cùng hai con nhỏ, vừa rời chỗ ở cũ sau một biến cố gia đình. Thịnh không đến gặp để nghe câu chuyện của họ. Quyền riêng tư của cư dân thuộc về chính họ. Không quay video, không chụp ảnh “trước và sau”, không dùng hoàn cảnh của người ở làm nội dung quảng bá cho công ty. Bộ phận truyền thông chỉ công bố thông tin về mô hình, ngân sách tổng quát ở mức phù hợp, các đối tác và cách ủng hộ chương trình, tuyệt đối không để lộ danh tính người ở.
Một nhân viên truyền thông băn khoăn: “Không có câu chuyện người thật thì bài viết ít cảm xúc lắm anh.”
Thịnh đáp: “Họ không nợ mình câu chuyện nào cả.”
Vài tháng sau, mô hình thí điểm gặp vấn đề đầu tiên. Một gia đình cần ở lâu hơn khung thời gian ban đầu vì chưa tìm được phòng thuê phù hợp. Nếu cứng nhắc, chương trình phải yêu cầu họ rời đi. Nếu cứ kéo dài mãi, chỗ cho người mới sẽ ít đi. Tổ chức vận hành xem xét riêng trường hợp ấy, cho gia hạn có điều kiện và hỗ trợ tìm phương án chuyển tiếp.
Thịnh không can thiệp vào từng trường hợp. Anh chỉ xem số liệu tổng: thời gian lưu trú, số gia đình đã chuyển sang chỗ ở ổn định, chi phí vận hành, các sự cố bảo trì và những khoảng trống dịch vụ. Từ đó họ phát hiện ra rằng hỗ trợ tiền cọc thuê nhà đôi khi hiệu quả hơn cả việc kéo dài thời gian ở. Chương trình thử lập thêm một quỹ chuyển tiếp nhỏ với tiêu chí rõ ràng.
Thịnh thấy điều này thật thú vị. Anh từng nghĩ lời giải cho chuyện mất nhà là xây thêm nhà. Nhưng đôi khi vấn đề lại nằm ở tiền cọc, ở giấy tờ, ở thu nhập bấp bênh hay ở chỗ không có ai đứng ra bảo lãnh. Bất động sản chỉ là một phần của cả hệ thống nhà ở.
Một buổi chiều, Thịnh đứng bên bờ sông, nhìn cây cầu Mỹ Thuận phía xa. Mai đi tới, dúi vào tay anh một ly sữa mua ở cửa hàng tiện lợi.
“Anh còn thích mấy cái kết tròn trịa không?”
Thịnh cười. “Hồi trước anh tưởng phải quay về đúng chỗ mình khổ nhất rồi xây lên cái gì đó.”
“Còn giờ?”
“Giờ anh thấy chỗ nào cần thì làm ở chỗ đó.”
Mai uống một ngụm, nheo mắt: “Nghe bớt giống phim rồi đó.”
“Ừ.”
“Vậy là tốt.”
Thịnh nhìn dòng xe nối đuôi nhau qua cầu. Tuổi thơ của anh không khép lại bằng việc biến ký ức thành một tượng đài. Nó khép lại khi ký ức thôi bắt anh phải chứng minh điều gì. Công ty vẫn có dự án phải sửa, thị trường vẫn lên xuống, gia đình vẫn tranh luận chuyện tiền bạc, và mô hình sáu căn vẫn cần ngân sách cho năm sau. Không có khoảnh khắc nào mọi vấn đề cùng lúc tan biến.
Nhưng Thịnh biết mình đã đi đủ xa để trả lời câu hỏi năm mười bốn tuổi. Một mái nhà không tự cứu được một gia đình. Nó chỉ là nền móng. Để nền móng ấy không biến thành gánh nặng, cần có giấy tờ rõ ràng, chi phí vừa sức, hạ tầng, quản trị, bảo trì, và đôi khi cả bàn tay con người đi cùng.
Xây nhà là dựng tường và lợp mái. Tạo ra sự ổn định chỗ ở là một công việc dài hơn rất nhiều.