Chương 1 / 8 ◆ ~9 phút đọc

Chương 1: Người Giám Hộ Không Phải Người Cứu Thế

Phạm Minh Thư nhớ rất rõ chiếc ghế nhựa màu xanh ngoài hành lang tòa án quận Bình Thạnh: lưng ghế nứt một đường nhỏ, chân ghế hơi cập kênh mỗi lần cô cựa mình. Nhưng phải nhiều năm sau, cô mới hiểu rằng ký ức của một đứa trẻ sáu tuổi không phải là biên bản pháp lý.

Ngày ấy, bố mẹ cô đang ly thân. Bố làm thợ điện công trình, công trình ở đâu thì chỗ ở theo đến đó. Mẹ chuẩn bị tái hôn và đang sống trong một căn phòng thuê chật chội với người chồng mới. Cả hai đều nói rằng họ chưa đủ điều kiện để chăm Thư ổn định. Với người lớn, đó là những lời giải thích có đầu có đuôi. Với một đứa trẻ, chúng bị rút gọn thành một ý duy nhất: không ai muốn mình.

Thư ngồi co chân trên ghế, nghe tiếng người lớn vọng ra lờ mờ sau cánh cửa đóng kín. Cô không hiểu thế nào là quyền nuôi con, kế hoạch chăm sóc hay nghĩa vụ cấp dưỡng. Cô chỉ biết mỗi khi có tiếng bước chân đi ngang, cô lại ngước lên xem có phải bố hay mẹ bước ra để nắm tay mình không. Lần nào cũng không phải.

Bà ngoại cô, Nguyễn Thị Bảy, đến muộn vì vừa dọn xong xe bánh flan gần chợ Bà Chiểu, tay áo còn vương mùi đường cháy. Bà không bước vào phòng, nói một câu, rồi mọi chuyện được quyết định ngay như trong phim. Người ta hỏi bà rất nhiều thứ: tuổi tác, sức khỏe, chỗ ở, thu nhập, ai có thể hỗ trợ khi bà ốm, Thư sẽ học trường nào, bố mẹ con bé có tiếp tục chu cấp hay không.

Bà Bảy năm đó ngoài sáu mươi, chứ không phải bảy mươi như Thư vẫn kể lại trong ký ức cũ. Bà sống trong một căn nhà cấp bốn nhỏ cùng người em gái cũng đã lớn tuổi, có một cuốn sổ bán hàng viết tay, vài khách quen lâu năm và một khoản thu nhập không cao nhưng tương đối đều. Quan trọng hơn cả, Thư đã ở nhà bà nhiều lần từ khi còn bé, và trường tiểu học thì cách nhà không xa.

Nhân viên hỗ trợ gia đình hỏi bà: “Nếu bà bệnh thì ai đưa cháu đi học?”

Bà Bảy im lặng một lúc, rồi kể tên từng người: dì Sáu ở đầu hẻm, cô giáo chủ nhiệm mà bà đã gặp, người em gái sống cùng nhà, và cả bố mẹ Thư, dù họ không trực tiếp nuôi con. Bà nói không hay, nhưng bà hiểu câu hỏi ấy: chăm một đứa trẻ thì không thể dồn hết lên vai một người già.

Cuối buổi, một kế hoạch tạm thời được thống nhất. Thư sẽ ở với bà ngoại trong lúc gia đình hoàn tất thủ tục. Bố mẹ vẫn có nghĩa vụ tài chính, lịch gặp con được sắp xếp theo khả năng của họ, chứ không phải muốn biến mất lúc nào thì biến mất. Mọi chuyện sau đó còn thay đổi nhiều lần, nhưng ít nhất không ai được kể câu chuyện rằng chỉ vì nghèo hay vì tái hôn mà người lớn có thể bỏ hết trách nhiệm.

Ra khỏi hành lang, Thư nắm tay bà thật chặt, chặt đến mức những ngón tay nhỏ trắng bệch. “Bà có muốn nuôi con không?”

Bà Bảy không trả lời kiểu phim ảnh rằng bà muốn nhất trên đời. Bà dừng lại giữa bậc tam cấp, cúi xuống nhìn cháu. “Bà muốn con ở với bà. Nhưng bà cũng muốn ba mẹ con làm phần của họ. Chuyện người lớn thì không được đẩy hết lên vai con.”

Thư chưa hiểu hết câu ấy. Cô chỉ nghe được nửa đầu: bà muốn con ở với bà. Và cô ôm lấy nửa câu đó suốt quãng đường về, trên yên sau chiếc xe máy cũ của dì Sáu.

Những tháng sau đó khó khăn hơn nhiều so với phiên bản đẹp đẽ mà sau này cô vẫn kể. Thư thức dậy giữa đêm hỏi mẹ đâu. Có hôm nghe tiếng xe máy ngoài ngõ là cô chạy ra cửa, chân trần. Có hôm bố hứa đến, rồi công trình giữ lại, cuộc điện thoại báo tin đến muộn hơn cả giờ hẹn. Có lần mẹ đến đón cô đi ăn, nhưng bữa ăn biến thành một cuộc cãi vã vì người lớn tranh luận ngay trước mặt con.

Bà Bảy phải học cách không nói xấu bố mẹ Thư, dù chính bà cũng giận. Cô giáo chủ nhiệm có lần nhắc bà một câu mà bà nhớ rất lâu: “Cháu có thể giận ba mẹ. Nhưng người lớn đừng bắt cháu chọn phe.” Về nhà, bà bỏ hẳn thói quen lẩm bẩm “đồ vô trách nhiệm” mỗi khi nghe nhắc đến tên con gái mình. Không phải vì bà đã tha thứ hết, mà vì bà hiểu Thư đang nghe.

Nhà bà Bảy có hai phòng nhỏ. Bà dọn một góc để kê bàn học cho Thư, đóng thêm một chiếc móc thấp để cô tự treo cặp, mua một chiếc đồng hồ báo thức rẻ tiền tích tắc to đến mức cả nhà nghe thấy, và dán thời khóa biểu lên cửa tủ lạnh. Những việc ấy kém kịch tính hơn nhiều so với cảnh hai bà cháu ôm nhau ở tòa, nhưng chính chúng mới là thứ làm Thư bớt hoảng.

Buổi sáng có giờ dậy, có bữa sáng, có người đưa đến trường. Buổi chiều biết ai sẽ đón. Bố mẹ muốn đến thì phải báo trước, không đến được thì phải gọi. Bà không phải lúc nào cũng làm đúng; bà đã nhiều tuổi, ra chợ từ tờ mờ sáng và đôi khi quên lịch. Nhưng dần dần, căn nhà bắt đầu có nhịp của nó.

Có một lần, Thư hỏi bà: “Nếu con ngoan hơn thì mẹ có nuôi con không?”

Bà Bảy đang rửa khuôn bánh, tay khựng lại trong chậu nước. “Không liên quan gì đến chuyện con ngoan hay hư. Người lớn có chuyện của người lớn. Con không phải sửa mình để được người ta làm cha làm mẹ.”

Câu ấy không xóa được cảm giác bị bỏ lại. Nhưng nó tách ra một điều rất quan trọng: hoàn cảnh của bố mẹ không phải là bằng chứng cho thấy Thư không đáng được yêu thương.

Bà Bảy cũng chưa bao giờ tự nhận mình là người cứu Thư. Bà vẫn cáu khi mệt, có lúc phạt oan, có lúc không hiểu vì sao cháu khóc. Có lần Thư xé nát cuốn vở vì bố không đến dự sinh nhật, bà quát to đến mức hàng xóm phải ngó sang, rồi cả đêm nằm trằn trọc hối hận. Sáng hôm sau, bà đến trường gặp cô chủ nhiệm. Cô giáo nói những đứa trẻ có biến động gia đình thường cần một người lớn ổn định bên cạnh, nhưng không nên coi mọi phản ứng của các em là hư. Cô đưa bà số điện thoại của phòng tham vấn học đường ở quận, phòng khi cần đến.

Bà Bảy cầm tờ giấy ấy về, kẹp cẩn thận vào giữa cuốn sổ thu chi, chỗ bà vẫn để những thứ quan trọng.

Sau này lớn lên, Thư hay nhớ đến món bánh flan bà nấu. Nhưng trước cả bánh còn có những thứ khác: thời khóa biểu được dán ngay ngắn, tiền học được để riêng trong một phong bì, những cuộc gọi bà nhắc bố mẹ cô giữ lời, lời xin lỗi khi bà quát quá tay, và việc tối nào cũng có một người hỏi hôm nay ở trường thế nào.

Một đêm, Thư giật mình tỉnh dậy vì mơ thấy mình vẫn đang ngồi trên chiếc ghế nhựa ngoài hành lang. Cô lần ra bếp. Dưới ánh đèn vàng, bà Bảy đang ngâm khuôn bánh trong chậu nước, lưng còng xuống.

“Bà chưa ngủ hả?”

“Chưa.”

“Mai bà có còn ở đây không?”

Bà nhìn cháu, và bà hiểu câu hỏi ấy không thật sự nói về ngày mai. Bà lau tay vào vạt áo, ngồi xuống ngang tầm mắt Thư. “Mai bà còn ở đây. Nếu có ngày bà phải đi bệnh viện hay đi đâu đó, bà sẽ nói trước cho con biết. Bà không tự nhiên biến mất.”

Thư gật đầu. Không có lời hứa nào rằng bà sẽ sống mãi. Chỉ có một lời hứa thực tế hơn: người lớn sẽ nói trước, sẽ sắp xếp, và sẽ không để một đứa trẻ phải tự đoán.

Nhiều năm sau, khi viết bài giới thiệu cho thương hiệu của mình, Thư đã xóa câu “không ai nhận nuôi tôi”. Câu ấy đúng với cảm giác của đứa bé sáu tuổi, nhưng không đúng hoàn toàn với sự thật. Bố mẹ cô đã thất bại ở nhiều thời điểm, nhưng họ không biến mất khỏi đời cô. Và bà ngoại cũng không một mình chiến thắng cả thế giới.

Điều bà làm là bước vào một chỗ đang trống, rồi cùng những người khác dựng cho Thư một cái nền đủ chắc để cô lớn lên. Điều đó không đến trong chớp mắt.

Người ta gọi nó là chăm sóc.

Đã đọc xong

Chương 1 / 8

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...