Chương 6: Bố Và Chai Thuốc Cũ
Trong chiếc tủ kính nhỏ ở nhà Hải có một chai thuốc cũ của cha. Nó không phải vật chứng y khoa gì cả. Không ai biết chắc đó có phải chai thuốc cuối cùng ông dùng hay không. Sau khi cha mất, mẹ Hải giữ lại nhiều thứ, và qua năm tháng, ký ức gia đình cứ thế dồn vào vài món đồ: chiếc nón lá, cái áo lao động bạc màu, một chai thuốc hạ sốt nhãn đã ố vàng.
Hồi còn trẻ, Hải nhìn chai thuốc ấy như bằng chứng cho một kết luận đơn giản: cha chết vì ở quê không có bác sĩ mổ. Có thời gian anh còn tự nhủ một câu nghe rất kêu, rằng thuốc là vô dụng khi người ta cần con dao mổ. Khi phòng khám mới mở, anh thậm chí mang chai thuốc ra đặt trên kệ cạnh bàn tiếp đón, như một lời nhắc cho chính mình.
Sau này học y, anh hiểu câu chuyện không thể chắc chắn như vậy. Cha anh đau bụng nhiều ngày, gia đình tự theo dõi ở nhà. Khoảng cách và tiền bạc ảnh hưởng tới quyết định đi viện, phương tiện thì không có, thông tin y tế lại mù mờ. Đến khi ông được đưa tới nơi có thể đánh giá, bệnh đã nặng. Hồ sơ cũ không còn đầy đủ. Hải chỉ biết đó là một biến cố bụng cấp và ông mất sau đó. Có thể là viêm ruột thừa biến chứng, cũng có thể có nhiều yếu tố khác. Anh không thể quay ngược thời gian để chẩn đoán.
Điều đó từng khiến Hải bứt rứt. Anh muốn một nguyên nhân rõ ràng để đời mình có một nhiệm vụ rõ ràng. Nếu “bố mất vì thiếu một ca mổ đơn giản”, thì anh chỉ cần trở thành một bác sĩ phẫu thuật thật giỏi rồi về quê là xong.
Nhưng phòng khám dạy anh rằng vấn đề lớn hơn thế nhiều. Chăm sóc bị chậm trễ không chỉ vì “không có bác sĩ”. Nó có thể đến từ chi phí, từ chuyện đi lại, từ việc không biết dấu hiệu nguy hiểm, từ nỗi không tin hệ thống, từ nỗi sợ mất ngày công, từ việc không biết phải đi đâu, từ chuyển tuyến chậm, từ chuyện không có ai trông con. Hoặc từ tất cả những điều đó cộng lại.
Một ngày, trường trung học trong huyện mời Hải tới nói chuyện về lý do anh mở phòng khám. Ban tổ chức gửi trước lời giới thiệu: “Bố bác sĩ Hải mất vì viêm ruột thừa mà không ai mổ, nên bác sĩ quyết tâm về cứu quê hương.”
Hải đề nghị sửa. Cô giáo phụ trách ngạc nhiên:
“Câu đó xúc động mà bác sĩ.”
“Nhưng tôi không biết chắc bố tôi mất vì bệnh đó.”
“Chỉ là kể chuyện thôi mà.”
“Làm y tế mà kể sai cho xúc động thì về lâu dài không tốt đâu cô.”
Cuối cùng phần giới thiệu chỉ ghi: Cha của bác sĩ Hải mất sau một đợt bệnh cấp, khi gia đình gặp khó khăn trong việc tiếp cận chăm sóc y tế; trải nghiệm ấy ảnh hưởng tới lựa chọn nghề nghiệp của anh. Ít kịch tính hơn, nhưng đúng hơn.
Trong buổi nói chuyện, giữa hội trường đầy học sinh mặc áo trắng, một cậu bé đứng dậy hỏi:
“Nếu hồi đó có phòng khám như bây giờ thì bố thầy có sống không ạ?”
Cả hội trường im phăng phắc. Hải không trả lời “có”.
“Thầy không biết.”
Cậu bé tròn mắt. Hải nói tiếp, chậm rãi:
“Y tế không phải phép màu. Điều mình làm được là tăng cơ hội để người bệnh được nhận ra sớm, được chuyển đúng chỗ, được giải thích rõ và được chăm sóc an toàn hơn. Không ai có thể hứa trước kết quả cho từng người.”
Trên đường về, Hải nghĩ mình vừa phá hỏng một bài nói chuyện truyền cảm hứng. Lan ngồi sau xe, vòng tay qua eo anh.
“Em thấy tốt mà. Trẻ con cần biết bác sĩ không phải thần thánh.”
“Anh cũng từng cần biết điều đó.”
Cái chết của cha còn ảnh hưởng tới phòng khám theo một cách khác, kín đáo hơn. Hải dễ nổi nóng với những người tới muộn. Có lần một bệnh nhân đau bụng ba ngày mới đến, anh buột miệng hỏi, giọng hơi gắt:
“Sao để lâu vậy anh?”
Người đàn ông cúi gằm. “Tui chờ bán xong lứa hàng. Nghỉ mấy bữa là mất tiền.”
Hải sững lại. Câu hỏi của anh nghe chẳng khác gì một lời phán xét. Anh nghĩ tới cha, tới những ngày gia đình anh cũng từng cân đo như thế. Tối đó, anh ghi vào sổ tay riêng một dòng: Đừng biến vết thương của mình thành bài học đạo đức cho bệnh nhân.
Không phải ai đến muộn cũng là thiếu trách nhiệm. Nhiều người đang cân những rủi ro mà bác sĩ không nhìn thấy: thu nhập, con nhỏ, đường xa, nợ nần, những trải nghiệm tồi tệ trước đó. Từ đó, phòng khám bắt đầu hỏi về rào cản một cách tôn trọng hơn mỗi khi kế hoạch điều trị phụ thuộc vào việc người bệnh quay lại hay chuyển viện. Không chỉ hỏi “anh hiểu chưa?”, mà hỏi: “Có điều gì làm anh khó thực hiện kế hoạch này không?”
Câu hỏi ấy đôi khi lôi ra những chuyện rất thật: người bệnh không có xe, không thể quay lại trong giờ hành chính, hoặc không đủ tiền làm một xét nghiệm. Không phải rào cản nào phòng khám cũng gỡ được. Nhưng ít nhất họ biết nó tồn tại.
Chai thuốc cũ cũng dần mất đi vai trò biểu tượng. Câu “thuốc vô dụng khi cần dao mổ” giờ nghe trong đầu Hải vừa quá đẹp vừa sai. Một viên thuốc hạ sốt không “vô dụng” chỉ vì nó không chữa được một bệnh khác. Dao mổ cũng không phải câu trả lời cho mọi cơn đau bụng. Y tế tốt không phải là chọn giữa viên thuốc rẻ tiền và ca phẫu thuật anh hùng. Nó là đúng can thiệp, đúng người bệnh, đúng thời điểm, đúng nơi.
Một chiều, Hải lấy chai thuốc khỏi kệ cạnh bàn tiếp đón, mang về đặt lại trong tủ kính ở nhà. Lan hỏi:
“Sao không để ở phòng khám nữa?”
“Anh không muốn bệnh nhân phải bước vào câu chuyện của bố anh.”
“Anh hết nhớ bố rồi à?”
“Không. Nhưng ký ức là của gia đình mình. Phòng khám phải thuộc về những người đang tới đó.”
Một năm sau ngày mở cửa, phòng khám làm buổi rà soát chiến lược đầu tiên. Hải ngồi xem số liệu chuyển tuyến, thời gian chờ, quỹ hỗ trợ, tỷ lệ nhân viên nghỉ việc và các lời phàn nàn. Không có chỉ số nào ghi “bao nhiêu người được cứu vì bố Hải”. Anh thấy dễ chịu. Động lực cá nhân có thể khởi động một dự án, nhưng một dự án bền phải có lý do tồn tại độc lập với bi kịch của người sáng lập.
Hải vẫn mang ảnh cha trong ví, thỉnh thoảng lại lấy ra nhìn. Nhưng khi một bệnh nhân mới bước vào, anh không còn nghĩ “mình sẽ không để chuyện của bố lặp lại”. Anh nghĩ những điều cụ thể hơn: người này cần gì, phòng khám làm được gì, giới hạn nằm ở đâu, ai cần tham gia tiếp.
Với Hải, đó là cách trưởng thành hơn để nhớ về cha. Không biến cái chết của ông thành huyền thoại, mà biến bài học về tiếp cận y tế thành một hệ thống biết nhận ra giới hạn của chính mình.