Chương 9: Telemedicine Không Thay Thế Khám Trực Tiếp
Ý tưởng khám chữa bệnh từ xa của Hải không bắt đầu từ một cuộc gọi video thành công, mà từ một lần gửi hình ảnh rất tệ.
Một bệnh nhân mang tới tấm phim chẩn đoán hình ảnh chụp ở cơ sở khác, nhưng chỉ có bản chụp lại bằng điện thoại. Ảnh lóa sáng, góc chụp lệch hẳn, và họ tên, ngày sinh bệnh nhân vẫn nằm nguyên trên màn hình. Hải mở Zalo, định gửi cho một đồng nghiệp ở Huế để xin ý kiến.
Lan, khi ấy còn ghé phòng khám vài buổi trước kỳ nghỉ, đứng sau lưng anh hỏi khẽ:
“Anh định gửi qua tài khoản cá nhân hả?”
Ngón tay Hải dừng lại trên màn hình. “Không nên.”
“Đúng.”
Họ không gửi. Từ thất bại nhỏ ấy, Hải bắt đầu xây một chương trình thử nghiệm khám từ xa, thứ mà người trong nghề hay gọi là telemedicine, cho đúng nghĩa hơn. Mục tiêu không phải “mang Chợ Rẫy về quê bằng cái điện thoại thông minh”. Mục tiêu hẹp hơn nhiều: hỗ trợ một số cuộc hội chẩn giữa bác sĩ với bác sĩ, tái khám những ca phù hợp mà không bắt người bệnh đi xa, xem lại một số dữ liệu đã có với chất lượng đủ dùng, và giúp quyết định chuyển tuyến khi cần, chứ không phải để né chuyển tuyến.
Việc đầu tiên là sự đồng ý của người bệnh. Họ phải biết cuộc tư vấn từ xa là gì, ai tham gia, dữ liệu nào được chia sẻ và nó có những giới hạn gì. Không phải ai cũng thích thấy một bác sĩ lạ hiện lên trong màn hình. Một ông cụ xua tay ngay:
“Tui không ưa nói bệnh qua cái máy.”
“Dạ được bác. Mình làm cách khác,” Hải đáp. Không ai ép ông vì “công nghệ tốt cho bác”.
Thứ hai là nền tảng và quyền riêng tư. Phòng khám không dùng nhóm chat cá nhân làm kho hồ sơ. Cả nhóm chọn một cách trao đổi có kiểm soát, phù hợp với hệ thống đang dùng, giới hạn người được truy cập và ghi lại nội dung hội chẩn vào hồ sơ bệnh án. Không gửi nhiều dữ liệu hơn mức cần. Không tải tệp về laptop cá nhân rồi để đó mãi. Không ghi hình cuộc gọi chỉ vì “để xem lại”, nếu không có căn cứ và quy trình phù hợp.
Thứ ba là chất lượng thông tin. Khám từ xa không cứu được một tấm ảnh chẩn đoán quá tệ. Nếu cần hình ảnh chuẩn, người bệnh vẫn phải chụp ở nơi đủ khả năng. Nếu cần khám trực tiếp, video không thay được. Nếu có dấu hiệu cấp cứu, không ai ngồi chờ chuyên gia trên mạng trả lời. Hải viết một câu lên đầu bản quy trình: Khám từ xa là một kênh chăm sóc, không phải lý do để trì hoãn việc khám trực tiếp khi cần.
Chương trình thử nghiệm bắt đầu với mười lăm ca tái khám và hội chẩn được chọn kỹ. Một bệnh nhân lớn tuổi có con làm ăn xa, người con tham gia cuộc gọi sau khi cả hai đồng ý. Một bệnh nhân khác không có mạng ổn định, phòng khám chuyển sang hẹn khám trực tiếp. Một ca về da được bác sĩ khách đánh giá từ xa ban đầu, nhưng sau đó vẫn phải hẹn khám trực tiếp vì hình ảnh không đủ rõ. Hải không thấy thất vọng. Khám từ xa “thành công” không có nghĩa mọi ca đều giải quyết qua màn hình. Đôi khi thành công là biết nó không đủ.
Đúng những tuần đầu ấy, Lan, giờ đã nghỉ chờ sinh nhưng vẫn giữ phần quản trị chuyên môn, xin đọc bản mô tả chương trình. Cô ngồi trên chiếc ghế mây ở hiên nhà, lật từng trang rồi hỏi:
“Ai đang làm điều phối?”
Hải nói tên một cô điều dưỡng.
“Có được dành riêng giờ cho việc đó không?”
Hải im. Lan thở dài, gấp tập giấy lại. “Lại thêm một việc không ai tính khối lượng.”
Họ điều chỉnh ngay. Khám từ xa không miễn phí về thời gian chỉ vì không cần phòng khám. Người điều phối phải chuẩn bị hồ sơ, kết nối cuộc gọi, lấy sự đồng ý, ghi chép và theo dõi sau đó. Bác sĩ chuyên khoa phải được trả công hoặc ghi nhận thời gian theo thỏa thuận. Hải bắt đầu thấy công nghệ không tự tiết kiệm nguồn lực. Nó chỉ dời nguồn lực sang chỗ khác.
Phòng khám theo dõi vài chỉ số: bao nhiêu cuộc hội chẩn hoàn tất, bao nhiêu phải chuyển sang khám trực tiếp, bao nhiêu lần lỗi kết nối, người bệnh có hiểu kế hoạch sau cuộc gọi không, có lượt theo dõi nào bị bỏ quên không, có sự cố nào về quyền riêng tư không. Hải muốn đo “giảm được bao nhiêu phần trăm ca chuyển tuyến”. Bác sĩ Hương phản đối:
“Giảm chuyển tuyến chưa chắc đã tốt. Có những ca bắt buộc phải chuyển.”
Họ đổi trọng tâm: xem việc chuyển tuyến có hợp lý hơn không, có lượt tái khám nào tránh được chuyến đi không cần thiết không, có ai phải quay lại vì thiếu thông tin không. Sau một thời gian, dữ liệu gợi ý vài lợi ích về vận hành, nhưng mẫu còn quá nhỏ. Không ai tuyên bố “giảm sáu mươi phần trăm chuyển tuyến”. Bản báo cáo nội bộ chỉ viết: Chương trình khả thi trong một số tình huống; cần tiếp tục đánh giá về chất lượng, khả năng tiếp cận, quyền riêng tư, khối lượng công việc của nhân viên y tế và kết quả điều trị.
Sở Y tế quan tâm và mời nhóm chia sẻ kinh nghiệm. Hải trình bày cả những lỗi: mạng chập chờn, người cao tuổi khó dùng công nghệ, không phải dữ liệu nào cũng có định dạng dễ chia sẻ, thời gian của bác sĩ trực tuyến phải được tính vào khối lượng công việc. Một số bệnh nhân còn hiểu lầm rằng bác sĩ ở xa mới là người chịu trách nhiệm chính, trong khi thực tế đó chỉ là hội chẩn hỗ trợ. Nhóm đã phải sửa lại mẫu đồng ý và tờ thông tin cho người bệnh.
Một đại biểu hỏi: “Vậy mô hình này có đáng nhân rộng không?”
“Đáng thử, có kiểm soát, ở những nơi có nhu cầu tương tự,” Hải đáp. “Nhưng không nên sao chép nguyên xi khi chưa xem hạ tầng và cách làm việc của từng nơi.”
Đó không phải câu trả lời dễ đưa lên báo, nhưng người trong phòng gật đầu.
Phòng khám cũng nhận ra một vấn đề về công bằng. Người có điện thoại tốt, mạng ổn định và con cái hỗ trợ thì dùng khám từ xa dễ hơn hẳn. Nếu dồn quá nhiều lượt tái khám lên mạng, người già và người ít quen công nghệ sẽ thiệt. Vì vậy khám từ xa luôn đi kèm lựa chọn khám trực tiếp. Không ai bị thu phí cao hơn chỉ vì không dùng ứng dụng. Ưu tiên công nghệ không được biến thành chỉ có công nghệ.
Một buổi chiều, Hải có cuộc hội chẩn từ xa với một người bạn cũ ở TP.HCM. Bàn xong ca bệnh, người bạn cười trên màn hình:
“Mày về quê mà rốt cuộc vẫn gọi tụi tao.”
Hải cũng cười. “Tao về quê chứ có phải cắt khỏi hệ thống đâu.”
Với anh, đó là ý nghĩa tốt nhất của khám từ xa. Không phải một phòng khám nhỏ tự biến mình thành trung tâm chuyên khoa, mà là kéo khoảng cách giữa các mắt xích ngắn lại, miễn là luôn biết giới hạn của một cái màn hình.