Chương 3: Mở Tiệm Bằng Một Quầy Nhỏ Và Một Quy Trình Giao Tiếp
Ngày đầu tiên quầy hoa Im Lặng mở cửa, Nguyễn Ngọc Trâm bán được bốn đơn: một bó sinh nhật, một bình hoa để bàn, một chậu cây nhỏ, và một bó mà khách đổi ý hai lần rồi cuối cùng không lấy.
Nếu chỉ nhìn mấy tấm ảnh đăng lên mạng, ngày khai trương trông rất đẹp: xô hoa xếp tầng, ánh nắng chiều xiên qua giấy gói màu kem, tấm bảng tên viết tay. Nhưng nếu nhìn bảng tiền, nó chưa phải một ngày thành công. Tiền thuê quầy, tiền hoa nhập, bao bì, phí thanh toán, chi phí đi lại, rồi hai xô hoa còn nguyên chưa bán hết.
Cuối ngày, Trâm ngồi trên chiếc ghế nhựa sau quầy, nhập từng con số vào bảng tính. Bà ngoại ghé qua, đeo kính lên nhìn màn hình rồi hỏi:
“Lỗ à?”
Trâm giơ ba ngón tay ra hiệu “một chút”, rồi viết thêm vào sổ: “Lỗ, nếu tính đủ công của con.”
Bà gật gù. “Thế mới phải tính. Không tính công mình thì sớm muộn cũng kiệt.”
Trâm đã chuẩn bị phần giao tiếp cho quầy còn kỹ hơn phần trang trí. Trên bàn đặt một chiếc máy tính bảng với biểu mẫu ngắn: dịp gì, ngân sách bao nhiêu, màu thích hoặc muốn tránh, mùi mạnh có ổn không, người nhận có nuôi thú cưng hay lưu ý đặc biệt nào liên quan đến hoa không, và bạn muốn thiệp ghi gì. Khách không cần điền hết. Ai muốn nói trực tiếp thì cứ nói; Trâm nghe rồi trả lời bằng chữ, hoặc bằng ký hiệu nếu người đối diện biết. Câu ngắn thì cô viết lên tấm bảng nhỏ, còn khi cần trao đổi nhanh, cô dùng ứng dụng chuyển chữ thành giọng nói.
Có người nhìn chiếc máy tính bảng một lúc rồi hỏi thẳng:
“Em không nói được hả?”
Trâm bấm câu đã lưu sẵn, giọng máy đọc lên đều đều: “Đúng, em không dùng lời nói bằng giọng. Anh cứ nói bình thường, em nghe được.”
Người khách đỏ mặt vì ngại. “À, anh xin lỗi em.”
Trâm mỉm cười rồi chỉ vào ô ngân sách, kéo câu chuyện về bó hoa. Cô không cần biến mỗi giao dịch thành một bài học về khuyết tật. Nhưng đôi khi, chính cô lại phải sửa cách mình thiết kế cái quầy.
Ngày thứ hai, một khách lớn tuổi không thích bấm máy tính bảng. Ông nói nhanh, hỏi liên tục, và mỗi lần Trâm cúi xuống viết là ông lại sốt ruột gõ ngón tay lên mặt quầy.
“Sao lâu vậy con?”
Trâm thấy cơn bực dâng lên trong ngực. Cô viết một câu quá cộc: “Nếu chú không đợi được thì mua chỗ khác.”
Ông đọc xong, im lặng. Trâm cũng im lặng, tay vẫn cầm bút. Một phút trôi qua dài như mười phút. Rồi cô xóa bảng, viết lại: “Cháu cần thêm chút thời gian để trả lời. Nếu chú gấp, cháu có sẵn ba mẫu trong mức giá này để chú chọn nhanh.”
Ông nhìn ba bó hoa cô chỉ, chọn bó ở giữa. Lúc cầm hoa đi, ông dừng lại ở mép quầy.
“Chú hiểu rồi.”
Trâm không tự hào gì về phản ứng đầu tiên của mình, nhưng cô rút ra một điều quan trọng. Tạo điều kiện tiếp cận không có nghĩa cô phải chịu đựng mọi thái độ khó chịu; đồng thời, cô hoàn toàn có thể thiết kế sẵn lựa chọn để giảm ma sát, thay vì biến khách hàng thành đối thủ.
Sau một tháng, Trâm đã biết thứ gì bán được. Bó làm riêng theo yêu cầu có giá trị đơn cao nhưng tốn thời gian tư vấn. Bó làm sẵn bán nhanh, nhưng làm nhiều quá thì hao hụt tăng. Chậu cây nhỏ có lãi ổn định hơn nhưng cần chỗ để. Đơn sự kiện thì doanh thu lớn, kéo theo chuyện tiền cọc, đổi lịch và vận chuyển phức tạp. Cô không thể chỉ dựa vào niềm tin kiểu “hoa đẹp thì khách sẽ tới”.
Trâm làm ba thay đổi. Thứ nhất, cô đặt ba mức giá rõ ràng cho bó làm sẵn, không bắt khách phải hỏi mới biết. Thứ hai, đơn làm riêng cần đặt trước một khoảng thời gian tối thiểu tùy quy mô. Thứ ba, đơn sự kiện phải có tiền cọc và điều khoản đổi, hủy, vì một đám cưới dời ngày có thể biến cả lô hoa đã đặt thành chi phí của tiệm. Những điều khoản ấy nghe khô khan. Nhưng nếu không có chúng, câu chuyện về một “tiệm hoa ấm áp” sẽ được trả bằng tiền túi của người làm.
Ba tháng sau, Trâm thuê được một mặt bằng nhỏ trên con dốc không quá xa trung tâm, cũng không phải vị trí đắt đỏ nhất. Cửa hàng rộng hơn quầy cũ, đủ đặt một tủ mát nhỏ, bàn làm việc, bồn rửa và kệ trưng bày. Cô không làm mọi thứ bằng gỗ và đèn vàng như những tấm ảnh tham khảo trên mạng. Ưu tiên đầu tiên của cô là dòng công việc chạy trơn tru.
Lối đi đủ rộng để hai người tránh nhau mà không quệt vào xô hoa. Bảng giá đặt ngang tầm mắt. Ánh sáng đủ để nhìn đúng màu hoa. Máy tính bảng nằm ở chỗ khách dễ dùng nhưng không bị buộc phải dùng, ngay cạnh là giấy và bút. Website cho phép đặt trước. Chuông cửa nối với một bóng đèn báo bên trong, để dù Trâm đang quay lưng trong kho, cô vẫn biết có khách vào.
Trâm tuyển Linh làm bán thời gian cuối tuần. Linh là người nghe, nói nhanh và cực kỳ thích trò chuyện. Ngày đầu tiên, cô ấy vô thức trả lời thay Trâm đến ba lần. Có khách hỏi:
“Chủ tiệm chọn hoa theo ý nghĩa đúng không em?”
Linh đáp ngay, như một phản xạ: “Dạ chị ấy…”
Trâm chạm nhẹ vào vai Linh, lắc đầu, rồi tự quay sang trả lời khách bằng máy tính bảng. Khách đi rồi, cô mới viết cho Linh: “Nếu họ hỏi chị, để chị trả lời. Em chỉ hỗ trợ khi chị nhờ.”
Linh đỏ bừng mặt. “Em xin lỗi. Em tưởng em đang giúp.”
“Chị biết,” Trâm viết tiếp. “Nhưng giúp và nói thay là hai chuyện khác nhau.”
Từ hôm đó, hai người có quy ước riêng. Linh học vài ký hiệu dùng hằng ngày: chào, cảm ơn, tiền, giao hàng, hôm nay, ngày mai, màu, xong. Còn với những trao đổi phức tạp giữa Trâm và những người dùng ký hiệu khác, Linh không bao giờ tự nhận mình là phiên dịch. Nếu một sự kiện cần phiên dịch chuyên nghiệp, khách và tiệm phải bố trí đúng người.
Tiệm cũng có một nguyên tắc về câu chuyện của khách hàng: không chụp sổ ghi yêu cầu, không đăng thiệp riêng tư, không biến lời chia tay, tang lễ, bệnh tật hay mâu thuẫn gia đình thành dòng chú thích bán hàng nếu chưa có sự đồng ý rõ ràng. Trâm đặt ra nguyên tắc ấy vì ngay tháng thứ hai đã có một chị khách hào hứng bảo:
“Em viết chuyện của chị lên Facebook đi, chắc cảm động lắm.”
Chị ấy đang vui nên đồng ý ngay, nhưng một ngày sau, Trâm vẫn nhắn hỏi lại cho chắc. Lần này chị đổi ý: “Thôi em, chuyện nhà chị để riêng.” Nếu Trâm đăng ngay lúc cảm xúc đang dâng cao, cái gật đầu ấy có lẽ đã không còn thoải mái.
Về chất lượng, Trâm cũng phải bỏ thói quen tự tay làm mọi bó. Ban đầu cô sợ Linh gói không giống mình. Rồi một buổi chiều có mười hai đơn cần giao sát giờ, Trâm ôm hết phần thiết kế, vừa chậm vừa căng thẳng đến mức tay run. Hai đơn bị trễ. Tối hôm đó, Linh nói thẳng:
“Nếu chị không cho em làm thì thuê em để làm gì?”
Trâm biết Linh đúng. Hai người cùng soạn công thức thiết kế cho các mẫu tiêu chuẩn: bảng màu, kích thước, số cành ước chừng, nguyên tắc thay thế khi hết hoa, ảnh tham chiếu và bước kiểm tra chất lượng cuối cùng. Những bó cao cấp làm riêng vẫn do Trâm hoặc người nhiều kinh nghiệm hơn đảm nhận; mẫu tiêu chuẩn thì cả nhóm đều làm được. Nhờ vậy, chất lượng không còn phụ thuộc vào một người đứng bàn mười hai tiếng mỗi ngày.
Cuối năm đầu tiên, Im Lặng vẫn chỉ là một tiệm nhỏ được một nhóm khách địa phương biết đến. Nhưng nó có khách quay lại, doanh thu vừa đủ trả mặt bằng, lương, tiền hàng, và cho Trâm một khoản thu nhập chưa cao nhưng ổn định hơn hồi còn đứng quầy.
Trên cửa vẫn treo tấm biển: “Chủ tiệm không dùng lời nói bằng giọng. Bạn có thể nói, viết, ký hiệu hoặc gõ chữ. Chúng ta sẽ tìm cách thuận tiện nhất.”
Bên dưới, Trâm viết thêm một dòng nhỏ bằng bút lông: “Hoa không nói thay bạn. Hoa chỉ giúp bạn gửi điều bạn đã chọn nói.”