Chương 4: Bó Cúc Của Ông Tư
Ông Tư bắt đầu đến tiệm vào một sáng thứ ba, khi mặt đường dốc còn loang loáng nước mưa đêm trước.
Ông không kể chuyện đời ngay. Ông chỉ đứng trước xô cúc vàng, hỏi giá, rồi chọn sáu cành. Trâm gói thật gọn, một lớp giấy kraft, không giấy màu, không nơ to. Ông gật đầu, trả tiền, rồi chậm rãi đi xuống dốc. Tuần sau, ông lại đến, vẫn sáu cành. Sang tuần thứ ba, ông đổi thành tám.
Linh nhận ra cái nhịp đều đặn ấy trước cả Trâm.
“Khách quen của chị kìa,” cô hất cằm về phía cửa.
Trâm liếc đồng hồ treo tường. Gần như đúng giờ tuần trước.
Ông Tư không dùng máy tính bảng. Ông nói chậm, từng câu một; Trâm nghe rồi viết câu trả lời lên tấm bảng nhỏ. Hai người tìm ra nhịp giao tiếp riêng nhanh đến bất ngờ, như thể ông vốn quen chờ đợi. Đến lần thứ năm, Trâm viết: “Nếu ông thích, cháu có thể để sẵn cúc mỗi thứ ba cho ông khỏi phải chờ.”
Ông cười, những nếp nhăn nơi khóe mắt xô lại. “Được. Bà nhà ông thích cúc vàng.”
Trâm chỉ mỉm cười. Cô không hỏi thêm.
Ba tuần sau, ông tự kể, trong lúc nhìn cô cắt gốc hoa: “Bà mất gần ba năm rồi.” Tay Trâm khựng lại một chút trên cành cúc. Ông nói tiếp, giọng bình thản như đang kể chuyện thời tiết: “Hồi còn sống, bà cứ chê ông mua hoa phí tiền. Nhưng tuần nào ông đi chợ về có cúc, bà vẫn lấy bình ra cắm.”
Trâm viết lên bảng: “Ông muốn cháu cứ giữ bó như hiện tại, hay đổi gì không ạ?”
“Giữ vậy. Đừng cầu kỳ. Bà ấy ghét cầu kỳ.”
Đó là toàn bộ yêu cầu. Trâm không tự ý thêm hoa lưu ly, không gắn một biểu tượng “đừng quên em” nào, cũng không viết thiệp hộ ông. Cô đã học được rằng nghi thức tưởng nhớ thuộc về người đang sống cùng nỗi nhớ ấy, không phải sân khấu để người cắm hoa phô diễn sự tinh tế của mình.
Bó cúc vàng trở thành đơn định kỳ. Trâm xếp lịch trước, nhưng không tự động thu tiền hằng tuần vì ông thích trả trực tiếp. Nếu ông không đến, tiệm không gọi hỏi chuyện riêng. Nếu cúc tuần đó chất lượng kém, tiệm nhắn trước, gợi ý thay bằng loại tương tự hoặc dời đơn.
Rồi một sáng thứ ba, ông Tư không đến. Bó cúc nằm trong xô nước cạnh quầy suốt buổi sáng. Đến chiều, Linh không nhịn được:
“Có nên gọi cho ông không chị?”
Trâm suy nghĩ khá lâu. Ông là khách lớn tuổi, nhưng tiệm không phải người chăm sóc hay gia đình của ông. Gọi điện vì một đơn bị lỡ có thể là quan tâm, mà cũng có thể là vượt ranh giới. Cuối cùng, cô nhắn một câu trung tính: “Bó cúc thứ ba của ông đang được giữ đến cuối ngày. Nếu ông muốn dời sang hôm khác, ông nhắn tiệm nhé.”
Một tiếng sau, cháu gái ông trả lời từ điện thoại của ông: “Ông hơi mệt, tuần này không qua được. Cảm ơn tiệm.”
Trâm nhắn lại: “Dạ, chúc ông nghỉ ngơi cho khỏe. Khi nào cần đặt lại, nhà mình cứ nhắn tụi cháu.” Không hỏi ông bệnh gì, không xin mang hoa tới tận nhà, không biến một tuần vắng mặt thành cảnh xúc động.
Tuần sau, ông quay lại, chống thêm cây gậy. Lúc nhận hoa, ông nói:
“Hôm trước cảm ơn cháu không hỏi nhiều. Người già mệt một chút, ai cũng hỏi han như sắp có chuyện lớn.”
Trâm viết: “Cháu chỉ cần biết ông muốn nhận hoa ngày nào thôi.” Ông bật cười thành tiếng.
Ít lâu sau, một nhiếp ảnh gia địa phương đến chụp loạt ảnh về những tiệm nhỏ ở Đà Lạt. Đúng lúc ông Tư đang chờ lấy cúc. Anh ta quan sát một lúc rồi kéo Trâm ra góc, hạ giọng:
“Câu chuyện của bác ấy hay quá. Cho anh quay cảnh em gói bó này được không? Không cần lộ mặt bác đâu.”
Trâm lắc đầu. Anh ta hơi ngạc nhiên. “Chỉ quay đôi tay thôi mà.”
Trâm gõ vào điện thoại rồi đưa anh đọc: “Đơn này gắn với câu chuyện riêng của khách. Nếu anh muốn quay, phải hỏi ông trước và giải thích sẽ dùng ở đâu.”
Ông Tư nghe thấy. Ông nhìn nhiếp ảnh gia một lúc rồi nói, rất rõ ràng: “Chụp hoa thì được. Đừng kể chuyện bà nhà tôi.”
Thế là họ chụp xô cúc, bàn gói, cây kéo, cuộn giấy kraft, không một chữ nào nhắc đến người vợ đã mất. Với Trâm, quyết định ấy hoàn toàn bình thường. Nhưng vài ngày sau, nhiếp ảnh gia nhắn cho cô: “Em biết không, nhiều chỗ sẽ dùng ngay câu chuyện đó để làm nội dung.”
Trâm trả lời: “Vì vậy nên mình không dùng.”
Cô không phản đối việc kể chuyện khách hàng, nếu người trong câu chuyện hiểu rõ và thật lòng đồng ý. Một cô dâu có thể muốn chia sẻ quá trình chuẩn bị đám cưới. Một khách doanh nghiệp có thể muốn tiệm viết bài giới thiệu dự án. Một người mua hoa chúc mừng có thể vui khi được đăng lại ảnh. Nhưng tang chế, chia tay, bệnh tật, lời xin lỗi trong gia đình hay những mối quan hệ riêng tư cần một tiêu chuẩn cao hơn vài giây gật đầu trước ống kính.
Tối hôm đó, Trâm viết thành chính sách cho tiệm: “Không thu thập câu chuyện của khách nhiều hơn mức cần để làm đơn. Không dùng thông tin của khách cho nội dung truyền thông nếu chưa có sự đồng ý riêng, cụ thể, và khách có thể rút lại trước khi đăng.”
Linh đọc xong, nhăn mũi. “Nghe giống công ty công nghệ quá chị ơi.”
Trâm nhún vai, ký hiệu một chữ ngắn gọn: “Nhưng đúng.”
Mùa Vu Lan năm đó, tiệm nhận rất nhiều đơn hoa tưởng nhớ. Có khách muốn hoa “mang ý nghĩa nhớ thương”, nhưng Trâm không áp một công thức nào. Cô hỏi: người ấy lúc còn sống thích màu gì, có loài hoa nào gắn với gia đình không, bàn thờ hoặc chỗ đặt hoa rộng bao nhiêu, có cần mùi nhẹ không, gia đình có truyền thống hay điều kiêng kỵ nào cần tôn trọng. Có khách chọn trắng, có khách chọn vàng. Có một người nhất quyết chọn hồng đậm vì mẹ họ cả đời thích màu ấy, dù bạn bè bảo “không hợp không khí”.
Trâm viết cho người khách ấy: “Hoa dành cho gia đình chị, không dành cho bảng quy tắc trên mạng.”
Cuối mùa, Linh đề nghị viết một bài trên trang tiệm, tựa đề “Ý nghĩa 20 loài hoa tang lễ”. Trâm sửa lại thành: “Cách chọn hoa tưởng niệm khi mỗi gia đình có một ký ức khác nhau.” Bài ấy có lẽ ít lượt bấm hơn một danh sách hai mươi ý nghĩa. Nhưng nó đúng với cách tiệm làm việc.
Ông Tư vẫn đến mỗi thứ ba. Một hôm, ông đặt lên quầy một chiếc bình gốm cũ, men đã rạn.
“Bình của bà đấy. Cổ hơi nhỏ. Cháu thử xem cắm sao cho vừa mà đừng cao quá.”
Trâm đo miệng bình, chụp lại kích thước, rồi làm một cụm hoa thấp hơn mọi khi, những bông cúc tỏa đều quanh miệng bình. Khi trao lại, cô không kèm tấm thiệp nào nói rằng tình yêu vượt qua cái chết. Ông chỉ nhìn bình cúc thật lâu rồi gật đầu.
“Giống hồi bà tự cắm.” Đối với Trâm, thế là đủ.
Vài tháng sau, ông Tư chuyển về sống với con trai ở một thành phố khác. Ông báo trước một tuần, rồi đến tiệm lần cuối vào đúng sáng thứ ba.
“Từ tuần sau khỏi giữ cúc cho ông nữa.”
Trâm viết: “Cháu xóa lịch nhé. Nếu sau này ông cần gửi hoa từ xa, tiệm vẫn nhận.”
Ông cười. “Ông biết.”
Trâm gói sáu cành cúc như mọi lần. Không tặng thêm, không miễn phí vì “khách đặc biệt”, không chụp ảnh kỷ niệm. Ông trả tiền, ôm bó hoa, chậm rãi đi xuống con dốc cho đến khi khuất sau hàng thông.
Linh đứng cạnh cô, khẽ hỏi: “Chị có buồn không?”
Trâm cầm bút, viết lên bảng: “Có. Nhưng khách không cần phải ở lại để câu chuyện của tiệm đẹp hơn.”
Đó là một trong những bài học cô quý nhất của những năm đầu kinh doanh.