Chương 2: Khi Cuộc Chiến Chạm Vào Mạng Lưới
Ba ngày sau khi ông Đại nhập viện, cuộc tranh giành chưa tạo ra một người lãnh đạo mới nhưng đã tạo ra hàng chục mệnh lệnh chồng chéo. Hùng yêu cầu đội điều độ ưu tiên xe cho nhóm khách hàng của mảng đường bộ, dù kế hoạch trung tâm đã xếp năng lực cho các hợp đồng thương mại điện tử. Minh chỉ đạo một kho ở Bắc Ninh giữ chỗ cho khách thuê mới mà bộ phận sales của tập đoàn chưa ký phụ lục. Hai người không trực tiếp ra lệnh cho cùng một nhân viên, nhưng quản lý cấp dưới hiểu thông điệp: ai tỏ ra gần một bên sẽ được bảo vệ nếu cơ cấu quyền lực thay đổi.
Ngọc nhận ra điều đó qua dữ liệu nghỉ việc trước khi nghe qua lời đồn. Trong bốn ngày, ba điều phối viên ca đêm xin nghỉ, hai trưởng nhóm vận tải xin chuyển bộ phận và một chuyên viên thu mua nộp đơn nghỉ không báo trước. Những con số riêng lẻ chưa phải thảm họa, nhưng chúng tập trung ở đúng những vị trí đang chịu áp lực từ hai luồng chỉ đạo.
Cô không lập danh sách “ai theo phe nào”. Thay vào đó, Ngọc cùng CEO Vũ dựng một bảng rủi ro nhân sự gắn với quy trình. Mỗi vị trí được đánh dấu theo ba tiêu chí: mức độ thiết yếu cho vận hành, có người thay thế đã được đào tạo hay chưa, và nguy cơ mất người trong ba mươi ngày. Tên cá nhân chỉ hiện với nhóm HR cần biết; bản gửi war room sử dụng chức danh và mức rủi ro, tránh biến một công cụ giữ người thành hồ sơ chính trị.
War room họp lúc 8 giờ 15 mỗi sáng. Có COO, CFO, customer service, IT, pháp chế, an toàn vận tải và Ngọc. Cuộc họp giới hạn bốn mươi lăm phút. Mỗi đầu việc phải có người chịu trách nhiệm, thời hạn và một chỉ số xác nhận. Ngày đầu, dashboard cho thấy OTIF toàn mạng lưới từ 96,2% giảm còn 91,8%. Dwell time tại kho Bắc Ninh tăng gần ba giờ. Số chuyến xe rỗng chiều về tăng vì điều độ địa phương giữ xe chờ lệnh thay vì ghép tải như quy trình cũ.
“Đây không phải lỗi kỹ thuật,” COO nói. “Đây là do mọi người sợ quyết sai phe.”
Ngọc đề nghị ban hành một thông báo nội bộ ngắn: trong giai đoạn continuity, chỉ ma trận ủy quyền hiện hành và mệnh lệnh trên hệ thống điều hành mới có giá trị. Chỉ đạo miệng từ cổ đông, thành viên gia đình hay bất kỳ lãnh đạo nào ngoài phạm vi chức năng không được dùng để thay lịch vận hành. Nhân viên có thể báo cáo xung đột lệnh qua kênh riêng cho compliance, không qua quản lý trực tiếp nếu họ thấy bị gây sức ép.
Hùng gọi Ngọc ngay sau khi email được gửi.
“Em đang ám chỉ anh gây rối?”
“Em đang nói bất kỳ ai, kể cả em, không được vượt ma trận quyền hạn.”
“Anh điều hành đội xe mười lăm năm rồi. Anh biết lúc nào cần đổi ưu tiên.”
“Trong công ty vận tải của anh, anh có quyền đổi trong hạn mức của anh. Nhưng nếu thay đổi đó lấy năng lực đã cam kết cho hợp đồng toàn tập đoàn, hệ thống phải ghi nhận và COO phải nhìn thấy. Đó không phải chuyện tin anh hay không tin anh.”
Hùng im vài giây. “Em nói chuyện giống kiểm toán hơn HR.”
“Em nói chuyện giống người đang phải tuyển lại điều phối viên nếu họ bỏ hết.”
Buổi chiều, Ngọc xuống trung tâm điều hành. Phòng lớn có ba dãy màn hình hiển thị tuyến xe, trạng thái giao nhận và cảnh báo trễ. Cô ngồi cạnh một điều phối viên tên Phúc từ bốn giờ đến gần bảy giờ. Phúc chỉ cho cô thấy mỗi lần có lệnh “ưu tiên” từ một giám đốc, nhóm phải tháo lại kế hoạch ghép chuyến như thế nào. Một thay đổi tưởng chỉ ảnh hưởng hai xe có thể kéo theo sáu xe khác mất tải chiều về, tài xế tăng giờ chờ và kho phải đổi dock.
“Em có thể từ chối lệnh không hợp lệ không?” Ngọc hỏi.
Phúc cười khô. “Trên quy trình thì có. Nhưng người gọi là anh trai chị.”
Ngọc không yêu cầu Phúc ghi âm hay chuyển tin nhắn riêng. Cô bảo IT bổ sung chức năng bắt buộc người thay đổi kế hoạch nhập lý do và mã phê duyệt trên hệ thống. Việc đó khiến bất kỳ ai muốn đổi ưu tiên phải để lại dấu vết, không phụ thuộc vào việc nhân viên cấp dưới dám đối đầu bằng lời.
Cùng ngày, bộ phận customer service báo hai khách hàng lớn yêu cầu họp vì tỷ lệ giao đúng hẹn giảm. Hùng muốn tự đi gặp khách thứ nhất. Minh cũng muốn dự để “cho thấy gia đình vẫn kiểm soát”. CEO Vũ bác cả hai đề nghị và cử Giám đốc khách hàng cùng COO trình bày kế hoạch phục hồi. Ngọc tham gia phần nhân sự vì một trong các nguyên nhân trễ là thiếu ca điều độ.
Khách hàng không hỏi ai sẽ thừa kế. Họ hỏi vì sao năm ngày gần đây có mười bảy chuyến trễ hơn bốn tiếng, ai đang chịu trách nhiệm và khi nào OTIF trở lại ngưỡng hợp đồng. COO đưa dữ liệu. Ngọc trình bày lịch bổ sung nhân sự ca đêm, danh sách vị trí dự phòng và cơ chế thưởng ca trong bốn tuần, có ngân sách được CFO duyệt. Cuộc họp không kết thúc bằng cái bắt tay cảm động. Khách hàng yêu cầu cập nhật mỗi ngày và giữ quyền áp dụng service credit nếu tập đoàn tiếp tục vi phạm.
Ngọc thấy như vậy còn dễ chịu hơn những lời “chúng tôi tin cô”. Niềm tin thương mại tốt nhất là thứ có thể kiểm tra lại bằng số liệu.
Tuần thứ hai, tình hình nhân sự vẫn căng. Một quản lý kho lâu năm xin nghỉ vì anh đã nhận được hai yêu cầu trái ngược từ Minh và COO. Ngọc mời anh đến nói chuyện, nhưng không hứa tăng lương ngay để giữ người. Cô hỏi điều gì khiến anh muốn rời đi. Người quản lý trả lời: “Tôi không muốn mỗi quyết định bình thường cũng thành lá phiếu cho một người trong gia đình chị.”
Câu đó ở lại với Ngọc suốt tối. Cô sửa chính sách tạm thời: mọi chỉ tiêu đánh giá hiệu suất trong quý sẽ dựa trên KPI đã phê duyệt trước khủng hoảng; không quản lý nào được hạ đánh giá nhân viên vì họ từ chối một chỉ đạo không đúng thẩm quyền. Khi cần điều chuyển khẩn cấp, HR và quản lý chức năng phải cùng ký. Cô cũng yêu cầu hotline đạo đức gửi báo cáo tổng hợp cho thành viên HĐQT độc lập thay vì chỉ cho ban điều hành.
Minh phản ứng gay gắt hơn Hùng. Anh đến thẳng phòng Ngọc, đóng cửa lại.
“Em đang dựng hàng rào quanh tụi anh.”
“Em đang dựng hàng rào quanh công ty.”
“Khác gì nhau?”
Ngọc nhìn anh. “Khác ở chỗ anh là cổ đông và lãnh đạo một mảng. Công ty không phải phần kéo dài của anh. Em cũng vậy.”
Minh chống tay lên bàn. “Em nghĩ mấy chính sách này sẽ khiến HĐQT chọn em à?”
Ngọc thở ra. “Em chưa nộp đơn cho vị trí nào. Nếu anh nghĩ mọi việc em làm đều là chiến dịch tranh ghế thì anh sẽ không nhìn thấy thứ đang hỏng thật.”
Sau hai tuần, OTIF phục hồi lên 94,7%. Chưa đạt mức cũ, nhưng backlog giảm hơn một nửa. Ba vị trí điều độ trống được lấp bằng người đã có trong succession bench thay vì tuyển vội. Dwell time ở Bắc Ninh trở lại gần đường cơ sở. Không ai gọi đó là chiến thắng. CFO vẫn cảnh báo dòng tiền căng vì khách hàng chậm thanh toán. CEO Vũ vẫn phải xử lý hai hợp đồng có nguy cơ bị phạt. Cha của Ngọc vẫn nằm trong ICU rồi chuyển sang khu theo dõi, chưa thể nói chuyện bình thường.
Nhưng có một thay đổi khó đo bằng một chỉ số duy nhất: nhân viên bắt đầu tin rằng họ có thể nói “lệnh này không đúng quy trình” mà không tự đặt mình vào một phe gia đình.
Cuối buổi họp war room thứ mười ba, CEO Vũ giữ Ngọc lại. “Cô biết điều đáng sợ nhất không phải hai anh cô tranh nhau.”
Ngọc nhìn ông.
“Đáng sợ nhất là hàng nghìn người tưởng rằng muốn sống sót thì phải đoán người thắng trước khi làm việc.”
Ngọc gật đầu. Cô đã học nhân sự nhiều năm, nhưng chưa bao giờ thấy văn hóa doanh nghiệp hiện hình rõ như trong một cuộc khủng hoảng. Nó không nằm trên poster. Nó nằm ở khoảnh khắc một điều phối viên dám giữ đúng lịch xe dù người gọi cho anh mang họ Trương.
Ngọc không cần biết ai đang đứng về phía mình. Điều cô cần là một hệ thống trong đó người ta không phải đứng về phía bất kỳ ai mới có thể làm đúng việc.