Chương 11: Cú Phản Công Cuối Của Mẻ Chượp Ba Đời
Bùi Khánh Toàn không ngủ được đêm ấy. Anh ngồi đọc tệp “bản gốc khác” đến tận ba giờ sáng, từng trang một, so với cuốn sổ ủ chượp thật đặt bên cạnh. Kẻ làm giả rất khéo. Giấy được ngâm trà cho ngả vàng, mép giấy mủn đều, mực tím phai đúng kiểu mực ông nội anh vẫn dùng. Nếu không phải người lớn lên cạnh cuốn sổ thật, có lẽ chính anh cũng bị lừa.
Nội dung thì khác hẳn. Trong bản giả, mẻ chượp chỉ ủ sáu tháng, muối không ghi vùng, và ở trang cuối có một dòng viết tay: “Giao toàn bộ phương thức cho công ty Vinh Hưng gìn giữ.” Chữ ký bên dưới nhái theo chữ ký của bố anh. Đọc đến đó, Bùi Khánh Toàn hiểu ngay đây không phải một tài liệu để đưa ra tòa. Đây là thứ để đặt lên bàn hiệp hội, nơi người ta chỉ cần nghi ngờ là đủ.
Gần năm giờ sáng, người gửi email gọi đến từ một số máy bàn, hẹn gặp ở quán cà phê ngõ Hàng Bạc lúc sáu giờ. Nhân chứng đến muộn mười bảy phút. Đó là một người đàn ông gầy, khoảng bốn mươi, tên Khải, làm nghề phục chế sách cũ ở phố Hàng Gai. Trên cổ tay anh ta còn vết hằn đỏ của dây đồng hồ, như vừa siết chặt nó suốt một đêm giằng co trước khi đủ can đảm bước vào.
Phạm An Khuê kéo ghế ngồi sát máy ghi âm. Mỗi khi Khải nói tới một mốc quan trọng, cô lại dừng lại hỏi nguồn xác nhận. Anh ta kể Trịnh Quang Vinh thuê mình làm “bản phục dựng” một cuốn sổ gia truyền, đưa cho mấy trang photo cuốn sổ thật để bắt chước nét chữ, trả trước hai mươi triệu. Khi làm xong, Vinh bảo trợ lý chuyển bản scan cho Nguyễn Thùy Dung kiểm tra nội dung. Rồi tiền còn lại không bao giờ đến, còn Khải thì đọc báo và hiểu mình đã làm gì.
“Tôi gửi email vì sợ,” anh ta nói, mắt nhìn xuống mặt bàn. “Tôi làm giả chữ cho người ta nhiều rồi, thiệp cưới, gia phả, toàn chuyện vui. Lần này tôi biết nếu im, cả một nhà thùng sẽ mất tên.” Anh ta đặt lên bàn những tờ nháp luyện chữ, mỗi tờ đều có nét chữ ông nội Toàn lặp đi lặp lại hàng chục lần.
Sự bình tĩnh của Phạm An Khuê khiến không ai dám hấp tấp. Cô lập biên bản, cho Khải ký từng trang nháp, niêm phong tất cả trong túi chứng cứ, rồi mới quay sang Bùi Khánh Toàn. “Bây giờ thì anh biết họ định đánh vào đâu rồi,” cô nói. Anh gật đầu. Trịnh Quang Vinh không còn đánh vào giấy tờ hay giọt mắm. Hắn đánh vào chính gốc rễ: ai mới là người giữ cuốn sổ thật.
Tám giờ sáng, cú đánh ấy đến. Thư ký hiệp hội gửi thông báo khẩn: căn cứ “nghi vấn tồn tại hai bản sổ ủ chượp gốc mâu thuẫn nhau”, ban thường trực quyết định hủy buổi thẩm định mẫu niêm phong Bùi Gia đã lên lịch, chờ làm rõ. Người ký là phó chủ tịch Trịnh Quang Vinh. Cùng lúc, trên mạng xuất hiện một bài viết dài khẳng định mẫu niêm phong ở Phú Quốc “đã bị can thiệp trong quá trình vận chuyển tới phòng thí nghiệm”, kèm tên đơn vị kiểm nghiệm.
Bùi Khánh Toàn đọc bài viết đến đoạn tên đơn vị kiểm nghiệm thì bật cười. Bài viết ghi đúng tên phòng thí nghiệm tư nhân từng kết luận nhãn Bùi Gia có chất tạo đạm. Nhưng mẫu niêm phong ở Phú Quốc chưa bao giờ được gửi đến đó. Nó đang nằm trong két ngân hàng, trong tủ khóa của ông Lộc và trong kho của đơn vị kiểm định độc lập. Tin giả vội vã đến mức gọi sai cả tên nơi nhận mẫu, và sai lầm nhỏ ấy biến đòn bẩn thành dấu vân tay. Ai viết bài, người đó biết rõ phòng thí nghiệm nào từng làm việc cho Trịnh Quang Vinh.
Nguyễn Thùy Dung cũng bắt đầu loạn. Cô xóa vài tin nhắn cũ với Trịnh Quang Vinh, rồi lại khôi phục, rồi lại xóa, không biết làm gì mới khiến mình ít tội hơn. Tên cô nằm trong chuỗi chuyển tiếp của bản sổ giả. Sự sang trọng từng che chở cô bỗng mỏng như giấy pơ luya.
Khủng hoảng cũng chưa buông khỏi văn phòng Lý Thái Tổ. Nhãn Bùi Gia vẫn chưa được đặt lại lên kệ, khoảng trống dòng tiền ba tháng nay buộc đội của Bùi Khánh Toàn phải thương lượng từng hóa đơn nhỏ. Thương vụ chuỗi đặc sản Việt đã ký, nhưng tiền của quỹ chỉ được giải ngân theo từng mốc, và mốc đầu tiên gắn với kết luận thẩm định của hiệp hội. Hủy thẩm định, nghĩa là treo luôn cả 150 tỷ. Không ai được tiêu một đồng chỉ để giữ thể diện.
Đến trưa, Bùi Khánh Toàn trải sơ đồ vụ việc lên bàn. Mỗi mũi tên nối một người, một khoản tiền, một lần ký. Anh dừng ở mũi tên mới nhất: lệnh hủy thẩm định. Anh mở quy chế hiệp hội, đọc đi đọc lại điều mười bốn. Một quyết định hủy lịch thẩm định đã được ban kỹ thuật thông qua phải có chữ ký của ít nhất ba trong năm thành viên ban thường trực. Lệnh này chỉ có một chữ ký. Điểm yếu của Trịnh Quang Vinh không nằm ở bản sổ giả, mà nằm ở cái lệnh hủy bất ngờ hắn ký vội vì sợ.
Nhưng chỉ chỉ ra lỗi thủ tục thì chưa đủ. Người ta sẽ lại triệu tập, lại bàn, lại kéo dài, và câu hỏi “sổ nào là thật” vẫn treo lơ lửng. Bùi Khánh Toàn cần một câu trả lời mà không ai cần đọc quy chế cũng hiểu. Anh gọi vào Phú Quốc.
Ông Lộc nghe xong, im rất lâu. Rồi ông bảo: “Sổ thì người ta làm giả được. Thùng thì không.” Ông kể lại điều mà Toàn đã biết từ nhỏ nhưng chưa bao giờ nghĩ sẽ dùng đến: dưới lớp đai mây thứ hai của thùng số bảy, ông nội anh đã dùng sắt nung khắc vào gỗ năm đóng thùng và tên ông, vì sợ con cháu sau này bán nhầm. Trong cuốn sổ thật, trang đầu tiên của thùng số bảy ghi đúng năm ấy. Trong bản sổ giả, thùng số bảy “đóng năm tám mươi lăm, tại xưởng Vinh Hưng”.
Đó là cú phản công cuối của mẻ chượp ba đời. Không phải một bài đăng, không phải một lời tố ngược, mà là chính chiếc thùng đã nằm im bốn mươi tám năm, chứa mẻ chượp mà ba đời người đã chăm. Bùi Khánh Toàn đề nghị: buổi thẩm định không cần hủy, chỉ cần đổi cách làm. Đưa thùng số bảy ra Hà Nội, đặt cạnh mẫu niêm phong, mở đai trước mặt toàn thể hiệp hội. Để gỗ, muối, chượp và mắm tự trả lời câu hỏi sổ nào là thật.
Ba giờ chiều, anh mở họp báo tại văn phòng. Khi ánh đèn bật lên, anh không kể khổ. Anh đọc mốc thời gian, đặt bản sổ thật và bản sao bản sổ giả cạnh nhau trên màn hình, chỉ ra dòng ghi năm đóng thùng. Anh công bố lời khai của người làm giả đã được niêm phong và chuyển cho cơ quan điều tra. Anh đọc nguyên văn điều mười bốn quy chế hiệp hội, rồi đọc tên phòng thí nghiệm bị ghi sai trong bài viết vu khống, kèm biên bản cho thấy mẫu niêm phong chưa từng đến đó.
Trong góc phòng, Ngân, giờ phụ trách truyền thông, đã gạch bỏ ba câu quá cay nghiệt khỏi thông cáo từ trước. Bùi Khánh Toàn gật đầu khi đọc bản cuối. Anh không cần mạt sát để thắng. Càng bình tĩnh, sự bẩn thỉu của đối thủ càng hiện rõ.
Năm giờ chiều, ông Tạ gọi đến. Ba thành viên ban thường trực đã ký văn bản bác bỏ lệnh hủy vì sai quy chế, đồng thời chấp thuận đề nghị đưa thùng số bảy ra thẩm định công khai. Địa điểm do chính ông Tạ chọn: căn nhà thùng phố cổ trên Hàng Bạc. “Chỗ người ta cười cậu, thì cậu trả lời ở chỗ đó,” ông nói, rồi cúp máy trước khi Toàn kịp cảm ơn.
Đêm ấy, Trịnh Quang Vinh đứng trước cửa sổ căn hộ cao tầng nhìn xuống hồ Tây. Thành phố dưới chân vẫn sáng, nhưng ánh sáng ấy không còn thuộc về hắn. Mỗi lần điện thoại rung, vai hắn lại giật nhẹ, như người đang nghe tiếng gõ cửa của công an. Hắn biết thùng số bảy là thứ duy nhất trên đời hắn không thể cho người làm lại.
Ở Phú Quốc, ông Lộc và bốn thanh niên trong xóm quấn chăn bông quanh thùng số bảy, đóng khung gỗ, kê lên xe nâng giữa đêm. Bùi Khánh Toàn đứng xem qua cuộc gọi video, thấy bàn tay già của ông đặt lên mặt gỗ rất lâu trước khi hô người nhấc, như đang dặn dò một người thân sắp đi xa.
Đơn vị thẩm định yêu cầu toàn bộ quá trình vận chuyển phải có camera và người kèm. Bùi Khánh Toàn đồng ý, còn đề nghị mời thêm một cán bộ quản lý thị trường đi cùng chuyến bay chở hàng. Lần này không ai được phép nói thùng số bảy đã đi đâu trong năm phút nào.
Gần nửa đêm, Phạm An Khuê đi cạnh anh xuống bãi xe. Gió đêm thổi qua dãy cây sấu, lá rụng lả tả trên nóc xe. Cô đưa cho anh tờ lịch trình ngày mai, chữ in đậm ở dòng đầu: “Tám giờ sáng, nhà thùng phố cổ Hàng Bạc, thẩm định công khai.” Bùi Khánh Toàn nhận lấy, gấp gọn, cất vào túi áo ngực, chỗ ngay trên tim. “Ngủ đi,” cô nói. “Ngày mai anh cần cái mũi tỉnh táo.”