Chương 1: Còi Báo Động Giữa Biển Đông
Hai giờ mười ba phút sáng, Hải Phong Star đang ở ngoài khơi Quảng Ngãi, mũi tàu hướng về phía đông nam. Biển chỉ gợn một lớp sóng thấp, đều như hơi thở người ngủ say. Gió lùa qua đài chỉ huy nhẹ đến mức chiếc cốc giấy đặt cạnh máy radar vẫn đứng yên, không xê dịch lấy một phân.
Phạm Quốc Tuấn đứng trước bàn hải đồ, một tay giữ cây bút chì, tay kia nâng chiếc phin cà phê nhỏ bằng inox. Anh có thói quen pha cà phê đen trước mỗi ca đêm, rót chậm và đều tay đến mức máy trưởng Phú từng trêu rằng thuyền trưởng đo nước cà phê còn kỹ hơn đo dầu. Đêm ấy, anh chưa kịp uống hết nửa cốc thì sàn tàu dưới chân rung lên.
Rung động đầu tiên rất nhẹ, giống cảm giác một chiếc xe tải cán qua mối nối cầu. Tuấn ngẩng đầu, mắt lướt nhanh qua các màn hình. Kim la bàn ổn định, vòng tua máy chính không đổi, hệ thống lái không báo lỗi nào. Mọi thứ trước mặt anh đều bình thường, chỉ có cảm giác dưới lòng bàn chân là không.
Rồi một tiếng kim loại kéo dài vọng lên từ phía mạn phải, trầm và khô, hoàn toàn không giống tiếng hàng xô trong hầm. Tuấn đặt cốc cà phê xuống bàn, cầm lấy bộ đàm.
“Phú, kiểm tra khoang máy và két dằn mạn phải.”
Giọng Nguyễn Văn Phú vang lên qua loa, thoạt đầu còn ngái ngủ nhưng chỉ nửa câu sau đã tỉnh hẳn. “Tôi xuống ngay.”
Tuấn gõ hai nhịp ngón trỏ lên mép bàn, thói quen mỗi khi đầu óc cần sắp xếp nhanh thứ tự việc phải làm. Anh nhìn màn hình đo sâu, rồi nhìn sang radar. Không có mục tiêu nào đủ gần để gây va chạm, hải đồ điện tử không cho thấy bãi cạn bất thường nào trên tuyến. Trời quang, tầm nhìn tốt, một đêm mà bất cứ thuyền trưởng nào cũng mong được trực.
Ba mươi giây sau, bộ đàm nổ tiếng rè.
“Anh Tuấn, nước vào khoang số ba.”
“Từ đâu?”
“Mạn phải. Tôi chưa nhìn hết được. Mức nước lên nhanh lắm.”
Tuấn kéo còi báo động chung. Âm thanh xé ngang con tàu đang yên giấc, đèn hành lang bật sáng từng dãy, tiếng chân người chạy rầm rập trên boong và cầu thang. Anh nói vào hệ thống phát thanh, giọng đều và rõ từng chữ.
“Toàn bộ thuyền viên mặc áo phao. Tổ máy khởi động toàn bộ bơm hút. Đóng cửa kín nước theo phân khu. Sĩ quan Dũng kiểm quân số tại điểm tập trung.”
Lê Hoàng Dũng, sĩ quan trực ca, đứng cách Tuấn chừng hai mét. Cậu mới hai mươi tám tuổi, sắc mặt tái đi trông thấy, nhưng vẫn đáp gọn một tiếng “Rõ” rồi chạy ra cửa. Tuấn nhìn theo bóng lưng cậu một thoáng rồi quay lại với bảng điều khiển.
Ba phút sau, Phú báo bơm số hai của khoang ba không lên áp.
Tuấn siết chặt bộ đàm. “Bơm dự phòng thì sao?”
“Đang chạy. Nhưng nước vào nhiều hơn lượng hút ra.”
Câu nói ấy làm gáy Tuấn lạnh toát. Hải Phong Star chở hơn ba nghìn tấn gạo, thứ hàng không nguy hiểm, nhưng khi nước tràn vào hầm, khối lượng con tàu sẽ tăng nhanh và độ ổn định thay đổi theo từng phút. Anh ra lệnh đổi hướng để giảm lực sóng đập vào mạn phải, đồng thời yêu cầu phát tín hiệu cấp cứu kèm tọa độ.
Độ nghiêng tăng từ ba độ lên bảy độ. Chiếc cốc giấy cạnh radar cuối cùng cũng trượt đi, rơi khỏi mép bàn.
Ở boong tập trung, mười bảy người đã mặc áo phao, đứng thành hàng dưới ánh đèn khẩn cấp vàng vọt. Một thợ máy trẻ không kìm được, hỏi lớn: “Còn cứu được tàu không anh?”
Tuấn nhìn đồng hồ. Mực nước khoang ba vẫn dâng, cửa kín nước đã đóng, bơm dự phòng không theo kịp. Nếu cố giữ tàu thêm, họ có thể bỏ lỡ khoảng thời gian an toàn để hạ xuồng. Trong đầu anh thoáng hiện số hàng, giá trị con tàu, những cuộc họp nơi Nguyễn Hải Đăng, giám đốc Việt Hải, luôn nhắc rằng mỗi ngày tàu nằm bờ là một ngày công ty mất tiền.
Rồi anh nhìn mười bảy gương mặt trước mặt mình.
“Chuẩn bị bỏ tàu.”
Không ai phản đối. Phú là người cuối cùng từ khoang máy chạy lên, bộ áo liền quần ướt tới đầu gối, hai bàn tay đen dầu. Ông ghé sát tai Tuấn, nói rất nhanh: “Tôi thấy mép thép mở ra ở khu vực gần sườn ba mươi bảy. Không giống thủng vì đâm va. Nhưng tối quá, tôi không dám kết luận.”
Tuấn gật đầu. Câu nói ấy, anh ghi nhớ từng chữ.
Hai xuồng cứu sinh được hạ xuống nước. Dũng kiểm danh sách ba lần, đọc to từng cái tên, và mười bảy người lần lượt xuống trước. Tuấn quay lại đài chỉ huy lấy túi tài liệu khẩn cấp cùng chiếc radio cầm tay. Trên bàn, cốc cà phê đã đổ, nước đen chảy thành một vệt dài qua tờ lịch trực ca. Anh với lấy chiếc ví, kiểm tra tấm ảnh 3×4 ép plastic của bố vẫn nằm bên trong rồi nhét vào túi ngực.
Con tàu lại nghiêng thêm.
“Thuyền trưởng, xuống đi!” Phú hét lên từ dưới xuồng.
Tuấn bước qua lan can khi boong đã lệch tới mức phải bám tay vịn mới đứng vững. Anh không nhảy xuống biển như cảnh trong phim. Anh xuống theo thang dây, kiên nhẫn đợi nhịp sóng rồi mới chuyển sang xuồng, vì chỉ một cú trượt lúc đó cũng có thể làm gãy chân và biến cuộc sơ tán có trật tự thành tai nạn thứ hai.
Khi xuồng tách khỏi mạn tàu chừng hai trăm mét, Hải Phong Star vẫn còn nổi. Không phải bốn phút như trí nhớ người ta sau này hay bóp méo, mà gần hai mươi phút đã trôi qua từ lúc báo nước vào đầu tiên đến khi đuôi tàu chìm thấp. Trong hai mươi phút ấy, Tuấn nghe tiếng máy phát im dần, thấy đèn boong tắt từng cụm một và nhìn phần mạn phải biến mất dưới làn nước đen.
Phú ngồi bên cạnh, hai khuỷu tay chống lên gối. “Nếu bơm số hai mà chạy…”
Tuấn cắt lời ông. “Chưa biết. Đừng kết luận lúc này.”
Phú quay sang nhìn anh. Tuấn hiểu ông muốn nói gì: cái bơm ấy hỏng không phải chuyện mới. Nhưng giữa biển, trên chiếc xuồng cứu sinh đang chờ tàu cứu nạn, một lời buộc tội không cứu được ai, chỉ khiến những người đang run rẩy thêm hoang mang.
Hơn bốn giờ sáng, tàu cứu hộ tiếp cận. Mười tám người được đưa lên boong, từng người ký xác nhận vào danh sách sống sót. Một nhân viên cứu nạn đo nồng độ cồn bằng thiết bị cầm tay cho nhóm trực ca, vì đây là dữ liệu thường được ghi nhận sau tai nạn. Tuấn thổi vào ống đo, màn hình hiện số không. Anh nhìn Dũng làm tương tự, và cậu sĩ quan trẻ tránh ánh mắt anh.
Đến sáng, điện thoại có sóng trở lại. Tuấn nhận liền ba cuộc gọi từ công ty. Hai cuộc đầu từ phòng điều độ, hỏi vị trí hàng hóa và tình trạng con tàu. Cuộc thứ ba là Nguyễn Hải Đăng.
“Mười tám người đủ cả chứ?” Đăng hỏi.
“Đủ.”
Đầu dây bên kia im lặng một nhịp. “Tốt. Vậy anh đừng phát biểu gì với báo chí hay thuyền viên về nguyên nhân. Công ty sẽ làm việc với bảo hiểm và cơ quan hàng hải.”
“Tôi chưa phát biểu gì. Nhưng anh Đăng, khoang ba có một bơm không hoạt động. Phú nhìn thấy khu vực mạn phải bị mở thép.”
Giọng Đăng lạnh đi hẳn. “Anh Tuấn, anh đang trong tình trạng sau tai nạn. Đừng tự đưa ra kết luận kỹ thuật.”
“Tôi không kết luận. Tôi báo hiện trạng.”
“Hiện trạng nào cũng phải qua điều tra.” Nói xong, ông cúp máy.
Buổi trưa, tàu cứu hộ cập bờ. Tuấn vừa bước xuống cầu cảng đã thấy mình đứng giữa một đám phóng viên địa phương. Anh chưa kịp mở miệng thì một nhân viên Việt Hải chen tới, chìa tay ra.
“Anh Tuấn, công ty cần điện thoại và sổ ca của anh để tổng hợp hồ sơ.”
Tuấn nhìn bàn tay đang chìa ra trước mặt rồi lắc đầu. “Sổ ca thuộc hồ sơ điều tra. Tôi sẽ bàn giao theo biên bản cho cơ quan có thẩm quyền, không đưa riêng cho công ty.”
Người kia rụt tay về. Ngay lúc đó, một phóng viên giơ máy ghi âm lên: “Có thông tin thuyền trưởng dùng rượu trước ca trực. Anh nói sao về việc này?”
Tuấn đứng khựng lại. Phía sau anh, Phú chửi thề rất khẽ.
“Ai nói?” Tuấn hỏi.
Phóng viên giơ điện thoại lên. “Nguồn từ phía doanh nghiệp cho biết có lời khai của sĩ quan trực ca.”
Tuấn quay đầu tìm Dũng. Cậu sĩ quan đã xuống cầu cảng từ lúc nào, đứng nép sau lưng hai đồng nghiệp. Khi ánh mắt hai người chạm nhau, Dũng cúi gằm xuống. Trong túi áo Tuấn, tấm ảnh bố cấn vào ngực.
Anh đã cứu đủ mười bảy người đi cùng mình. Vậy mà chưa đầy mười tiếng sau, tên anh đã bị đặt cạnh hai chữ “say rượu”.
Tuấn không trả lời câu hỏi của phóng viên. Anh chỉ nói: “Tôi sẽ làm việc bằng hồ sơ.”
Rồi anh bước qua đám máy quay, lần đầu tiên hiểu rằng phần khó nhất của vụ đắm tàu có lẽ không nằm ngoài biển.