Chương 1: Bữa Tối Không Phải Phòng Họp
Bữa tối nhà họ Trần lúc nào cũng được chuẩn bị như một nghi thức. Nhưng tối ấy, Hương hiểu rõ hơn bao giờ hết rằng một bàn ăn gia đình không nên bị dùng như phòng họp của công ty.
Chiếc bàn gỗ dài kê giữa phòng ăn cũ, đèn vàng hắt xuống bộ bát sứ men lam mà bà Nga chỉ đem ra vào những dịp đủ mặt con cháu. Mười người ngồi quanh bàn, mùi gừng và hành phi còn bốc lên từ đĩa cá hấp vừa được người giúp việc đặt xuống. Đúng lúc ấy, bà Trần Thanh Nga quay sang hỏi Khải về tiến độ khách sạn mới ở Đà Nẵng. Câu hỏi nghe như chuyện nhà, nhưng giọng bà có nhịp của một vị Chủ tịch đang kiểm tra cấp dưới.
Khải trả lời ngắn gọn, đũa vẫn cầm lơ lửng. Anh phụ trách phát triển dự án, đã quen với việc vừa là con trai vừa là phó tổng giám đốc, mà chẳng bao giờ biết lúc nào hai vai trò ấy lặng lẽ đổi chỗ cho nhau. Hương ngồi cạnh chồng, chưa vội góp lời.
Trước khi kết hôn, cô đã có gần bảy năm trong ngành khách sạn. Cô khởi đầu là chuyên viên phân tích doanh thu, ngày ngày theo dõi giá phòng và công suất, rồi chuyển sang bộ phận quản lý tài sản của một quỹ đầu tư, sau đó làm tư vấn vận hành cho các khách sạn thành phố. Học xong MBA, cô đọc một báo cáo lưu chuyển tiền tệ còn nhanh hơn đọc thực đơn. Vậy mà từ ngày về làm dâu nhà họ Trần, quãng kinh nghiệm ấy chỉ còn được nhắc đến như một thú vui cô từng có trước hôn nhân.
Phương, chị dâu, đang kể về dự án biệt thự nghỉ dưỡng xin điều chỉnh thiết kế. Bà Nga nghe chăm chú, thỉnh thoảng gật đầu. Hương chỉ hỏi rất nhẹ rằng dự án dùng vốn chủ hay vốn vay, thì bà Nga đặt đũa xuống, tiếng sứ chạm khẽ vào mặt bàn. “Con nghỉ việc tư vấn rồi thì cứ nghỉ cho đúng nghĩa. Trong nhà có đủ người lo chuyện công ty.”
Tối đó không ai nói thành tiếng ba chữ “con bé bán phở”, nhưng Hương biết cái nhãn ấy vẫn dán trên lưng mình. Mẹ cô, bà Hạnh, bắt đầu bằng một xe phở nhỏ ở quận 10, rồi thuê được mặt bằng cố định, đăng ký kinh doanh, nuôi hai người phụ bếp và một người chạy bàn. Với bà Nga, xuất thân ấy là một khoảng cách xã hội. Với Hương, đó là nơi đầu tiên cô hiểu rằng doanh thu có đẹp đến đâu mà tiền mặt cạn thì sáng hôm sau vẫn không mua nổi xương, rau, cũng chẳng trả được lương cho ai.
Khải khéo léo đổi đề tài. Anh kể thư ký công ty vừa gửi cho anh bộ tài liệu cổ đông quý này, gồm báo cáo quản trị, bảng tóm tắt các khoản nợ và bản cập nhật dự án Phú Quốc. “Anh chưa đọc hết,” anh nói nhỏ với vợ. “Tối nay em xem giúp anh được không? Anh muốn biết có chỗ nào cần hỏi giám đốc tài chính.”
Hương nhìn anh một lúc rồi mới trả lời. “Nếu đó là tài liệu anh được quyền nhận với tư cách cổ đông và anh muốn em hỗ trợ, anh chuyển cho em qua email. Nhưng đừng đưa mật khẩu hệ thống công ty cho em.”
Khải bật cười, nghĩ vợ mình cẩn thận quá mức. Hương thì không cười. Ở công ty gia đình, ranh giới giữa “người nhà biết với nhau” và thông tin doanh nghiệp rất dễ bị xóa nhòa. Cô đã chứng kiến không ít vụ tranh chấp bắt đầu từ đúng một câu “có gì đâu, trong nhà cả mà”. Cô không muốn mai này bất kỳ ai có thể nói cô đã chui vào hệ thống bằng tài khoản của chồng để lấy dữ liệu không thuộc quyền mình.
Sau bữa tối, Khải gửi thư từ địa chỉ cá nhân, ghi rõ: “Anh nhờ em đọc bộ tài liệu cổ đông này và giúp anh chuẩn bị câu hỏi cho cuộc họp.” Hương lưu lại email cùng các tệp đính kèm. Ngoài bộ tài liệu ấy, cô không tải thêm bất cứ thứ gì.
Báo cáo đầu tiên không có con số nào giật gân. Doanh thu chuỗi khách sạn vẫn tăng nhẹ nhờ hai cơ sở ở TP.HCM phục hồi công suất. Nhưng đến phần nợ, Hương dừng lại. Công ty có một khoản vay hợp vốn kèm điều kiện về tỷ lệ nợ và khả năng trả lãi, và khoảng đệm trước khi chạm ngưỡng vi phạm các cam kết ấy chỉ còn rất mỏng. Bản dự báo dòng tiền ba tháng tới cho thấy công ty sẽ phải hoãn một số khoản chi đầu tư không thiết yếu và kéo dài kỳ thanh toán cho nhà cung cấp.
Chừng đó chưa có nghĩa công ty sắp phá sản. Khách sạn vốn có dòng tiền theo mùa, và một quý căng thẳng hoàn toàn có thể vượt qua bằng một kế hoạch vốn lưu động chặt chẽ. Nhưng Hương thấy thêm một dòng khác: khoản ứng trước lớn cho công ty dự án Phú Quốc, tăng vọt so với quý trước. Phần thuyết minh gọi đó là “chi phí phát triển chiến lược”, không nói ai phê duyệt, cũng không nói điều kiện hoàn trả.
Cô mở bản tóm tắt nghị quyết HĐQT đi kèm. Dự án Phú Quốc từng được duyệt với một mức ngân sách ban đầu, nhưng ngân sách sửa đổi thì không thấy đâu. Có một công ty tư vấn nhận phí phát triển dự án, và cái tên ấy khiến Hương khựng lại, vì nó giống tên một pháp nhân mà Phương từng nhắc trong một bữa ăn khác là “bên quen nhà em”. Giống tên không phải bằng chứng quan hệ sở hữu, càng không phải bằng chứng sai phạm. Hương ghi bên lề một dòng: cần kiểm tra chủ sở hữu hưởng lợi và quy trình duyệt xung đột lợi ích, không suy đoán.
Cô đọc tiếp. Báo cáo vận hành cho thấy các khách sạn thành phố vẫn có lợi nhuận gộp dương, nhưng tiền từ mảng ổn định ấy đang bị hút dần sang dự án nghỉ dưỡng. Nhà cung cấp thiết bị cho hai khách sạn hiện hữu đã gửi thư cảnh báo công nợ quá hạn. Lịch bảo trì điều hòa và thang máy bị lùi lại. Đó mới là dấu hiệu khiến Hương lo hơn mọi con số lỗ trên giấy: khi một công ty hoãn bảo trì cốt lõi để nuôi một dự án đang đội vốn, rủi ro đã rời khỏi bảng tính và bắt đầu chạm tới trải nghiệm, thậm chí sự an toàn của khách.
Cửa phòng làm việc mở ra. Khải bước vào, đặt hai cốc nước xuống bàn, hơi nước lạnh đọng thành vòng trên mặt gỗ. “Nghiêm trọng không em?”
“Có dấu đỏ,” Hương nói. “Nhưng dấu đỏ không phải bản án. Em cần biết khoản ứng trước được duyệt thế nào, bên nhận tiền là ai, dự án có ngân sách sửa đổi không, ngân hàng đã được thông báo chưa, và giám đốc tài chính có dự báo thanh khoản chi tiết hay không.”
Khải nhíu mày. “Mẹ sẽ bảo em xen vào chuyện không phải của mình.”
“Anh là cổ đông. Anh có quyền đặt câu hỏi hợp lệ dựa trên tài liệu anh được nhận,” cô đáp. “Em không cần đứng ra. Anh có thể hỏi giám đốc tài chính, thư ký công ty hoặc luật sư của anh.”
Khải im lặng. Cả đời anh được dạy rằng nghi ngờ quyết định của mẹ là thiếu trung thành. Hương hiểu điều đó, nhưng cô cũng biết một cổ đông không thể lấy lòng hiếu thảo để thay cho nghĩa vụ đọc tài liệu.
Cô lập một bảng vỏn vẹn một trang, không ghi kết luận nào. Cột đầu là những dữ kiện đã thấy: khoảng đệm cam kết vay quá mỏng, khoản ứng trước tăng mạnh, công nợ nhà cung cấp bị kéo dài, chi phí bảo trì bị hoãn. Cột thứ hai là những gì còn thiếu: nghị quyết phê duyệt, hợp đồng với bên liên quan, đánh giá tiến độ thi công độc lập, kết quả định giá dự án, thư từ trao đổi với ngân hàng. Cột cuối là danh sách câu hỏi cần gửi đi theo đường chính thức.
“Đừng gửi bảng này cho cả nhà,” cô dặn. “Gửi cho người có trách nhiệm trả lời, và giữ lại dấu vết.”
Khải nhìn vợ lâu hơn thường lệ. “Anh cứ tưởng em giận vì mẹ coi thường em.”
“Em có giận,” Hương thừa nhận. “Nhưng giận không phải lý do để kết luận một công ty làm sai. Cũng không phải lý do để im lặng nếu tiền và quyền lợi của cổ đông đang gặp rủi ro.”
Ngoài cửa sổ, đèn khu vườn nhà họ Trần vẫn sáng, côn trùng rả rích trong bụi nguyệt quế. Dưới phòng ăn, giọng bà Nga vọng lên, đang bàn với Phương về mẫu đá ốp sảnh khu nghỉ dưỡng. Hương đóng tệp, ghi ngày giờ vào sổ ghi chép riêng. Cô chưa biết đằng sau những con số kia là quản trị lỏng lẻo, xung đột lợi ích bị che giấu, hay chỉ là một dự án được điều hành quá tự tin. Cô chỉ biết một nguyên tắc: trước khi nói ai đó đã làm gì, phải lần theo được dấu vết của quyết định và của dòng tiền.
Và lần đầu tiên sau nhiều năm, Khải không buông câu quen thuộc “chắc mẹ có lý”. Anh mở email, bắt đầu soạn câu hỏi gửi giám đốc tài chính.