Chương 1: Mẻ Men Bị Đạp Nát Trước Lò Rồng
Lò rồng ở Bát Tràng nóng đến mức hơi thở cũng có vị tro. Bốn giờ chiều, nắng tháng Mười đã nghiêng qua mái ngói xưởng Vũ Gia, rọi thành từng vệt vàng đục trên nền gạch phủ bụi đất. Phạm Duy An đứng cạnh dãy chum men cổ, tay áo xắn quá khuỷu, lòng bàn tay còn dính bột đất trắng. Anh vừa lau xong chiếc chén thử cuối cùng cho đơn hàng của chuỗi khách sạn Nhật, chiếc thứ hai mươi, và đang định ghi số mẻ vào sổ thì cánh cửa sắt phía trước xưởng kéo ra rầm rầm.
Vũ Gia Khiêm bước vào trước, áo vest xám, giày da bóng loáng, giọng cười vang đến tận gian lò. Theo sau hắn là một đoàn khách: hai người Nhật mặc sơ mi trắng, một phiên dịch viên, vài nhân viên phòng kinh doanh ôm cặp hồ sơ. Gia Khiêm dẫn họ đi qua dãy bàn xoay, qua kho đất, qua chính chỗ Duy An đang đứng, như thể nơi này chưa từng có anh. Không một cái gật đầu, không một ánh nhìn.
Trên bàn dài phủ vải lanh là hai mươi chiếc chén mẫu, men xanh ngả xám, mặt men rạn mảnh như sương đọng trên đá cổ. Duy An thức ba đêm liền để có được chúng. Anh tự tay lọc tro rơm từ những bãi bồi ven sông Hồng, tự gánh nước giếng cũ sau nhà, tự canh lửa đến lúc rạng sáng. Giờ đây, Gia Khiêm thong thả rút từ cặp ra một tấm bảng mica nhỏ, đặt ngay ngắn trước bộ mẫu. Trên bảng in dòng chữ mạ vàng: “Thiết kế và công thức men: Nguyễn Mỹ Hân, phòng thiết kế Vũ Gia.”
“Đây là thành quả của phòng thiết kế mới chúng tôi,” Gia Khiêm nói, chờ phiên dịch xong mới tiếp. “Men tro truyền thống, nhưng được chuẩn hóa theo quy trình hiện đại. Cô Hân là người đứng đầu dự án.”
Mỹ Hân đứng cạnh hắn. Cô mặc áo dài trắng, tóc búi gọn, sạch sẽ đến chói mắt giữa một gian xưởng toàn bụi đất và mồ hôi. Cô mỉm cười với khách, cúi chào đúng kiểu, nhưng ánh mắt cứ lảng đi mỗi khi chạm đến góc lò. Cô không dám nhìn vào vết bỏng còn đỏ trên cổ tay Duy An, vết bỏng anh bị đêm qua khi kéo khay thử ra khỏi miệng lò, cũng là đêm cô gọi điện bảo anh nghỉ sớm vì “sáng mai có việc quan trọng”.
Duy An đặt giẻ lau xuống. Tim anh đập chậm lại một nhịp, rồi nặng như đá. Ba năm. Ba năm anh dạy cô cách ngửi mùi tro khi lửa xuống, cách nhìn vết rạn để biết lò thở đều hay không. Ba năm cô ngồi bên anh trước miệng lò, nói màu men này sẽ đưa cả làng đi xa. Hóa ra có những lời hứa chỉ bền đến lúc một người thấy bảng giá cao hơn.
Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu. Anh bước đến bàn mẫu, không nói gì, chỉ để bàn tay nói thay mình. Bàn tay ấy có vết sẹo nhỏ ở kẽ ngón, có lớp chai do xoay đất nhiều năm, có vệt bỏng cũ mỗi khi trời lạnh lại nhói. Anh rút từ túi vải ra cuốn sổ lò bìa giấy dó đã sờn mép, một mảnh chén thử bị vỡ và một gói nhỏ tro rơm đã lọc qua vải thô, đặt lên bàn chậm rãi như đặt một người thân.
“Anh Khiêm,” anh nói, giọng không lớn. “Công thức này ông nội tôi ghi từ năm tôi còn chưa sinh ra. Cô Hân biết rõ điều đó.”
Cả gian xưởng bỗng im bặt. Mấy người thợ đang xoay phôi dừng tay, cúi gằm xuống bàn xoay. Với người ngoài, thứ anh vừa đặt lên bàn chỉ là đất, tro và lửa. Với Duy An, đó là ba đời nhà họ Phạm, là những đêm ông nội ngồi nghe tiếng lò thở, là những lần cha anh đổ bỏ cả mẻ chỉ vì một vệt rạn sai hướng.
Gia Khiêm quay sang khách, cười xòa như vừa gặp một sự cố nhỏ. “Thợ phụ của xưởng. Cậu ấy làm lâu năm nên đôi khi hơi nhầm vai trò.” Rồi hắn hạ giọng, chỉ đủ cho Duy An nghe: “Đừng làm trò trước mặt khách. Muốn gì thì tối nói.”
Trong đoàn khách, một người phụ nữ Việt khoảng ba mươi tuổi đứng hơi tách ra, mặc áo khoác màu than, tóc cắt ngang vai. Trên ngực cô kẹp thẻ tên: Đỗ Hoài Phương, đại diện thu mua. Từ lúc vào xưởng đến giờ, cô gần như không nói, chỉ ghi chép. Giờ cô cúi xuống, nhặt mảnh chén vỡ dưới chân bàn lên, xoay nó trong ánh nắng. Lớp men dày như một tấm kính mờ, bên dưới lấp lánh những đốm tro li ti.
“Anh có thể chứng minh màu này thuộc về lò nào không?” Hoài Phương hỏi thẳng Duy An, không nhìn Gia Khiêm.
Câu hỏi của cô không dịu dàng, nhưng công bằng. Với Duy An, lúc ấy công bằng đã là một loại cứu giúp. Anh mở sổ lò ra trang gần cuối, nơi có một mẩu men dán bằng hồ nếp, màu xanh xám y hệt bộ chén trên bàn, bên cạnh là nét chữ run run của ông nội: “Tro rơm bãi Giữa, nước giếng sau bếp, hạ lửa canh năm, chờ bảy phút.”
“Mỗi mẻ thử của nhà tôi đều có một dấu khắc trên xương men, trước khi tráng,” anh nói. “Cô lật đáy chén lên sẽ thấy.”
Hoài Phương chưa kịp lật, Gia Khiêm đã bật cười thành tiếng. “Chị Phương, chị làm thu mua cho tập đoàn lớn, chắc chị hiểu. Người không có giấy đăng ký thì chỉ là thợ phụ kể chuyện cổ tích. Công thức này đã nộp hồ sơ dưới tên cô Hân từ tháng trước.”
Hắn nói xong, bước tới một bước, vai hắn va mạnh vào mép khay men thử Duy An để trên bàn phụ. Không ai biết đó là cố ý hay vô tình, nhưng ai cũng thấy bàn tay hắn hất theo. Khay gỗ lật nghiêng, mười hai chiếc chén thử và hai bát men lỏng đổ ập xuống nền gạch. Tiếng sứ vỡ vang lên chát chúa, men xanh bắn tung thành những vệt dài như máu loãng.
Một mảnh gốm sắc bay lên, rạch qua mu bàn tay Duy An một đường mảnh. Máu rịn ra, đỏ thẫm, nhỏ xuống đúng vệt men chưa khô. Gia Khiêm còn đạp gót giày lên đống mảnh vỡ như muốn dập cho tắt, nghiến ken két. Mỹ Hân giật mình lùi lại, tay đưa lên che miệng, nhưng vẫn im.
Duy An nhìn xuống mẻ men bị đạp nát trước lò rồng. Mười hai chiếc chén ấy là mười hai đêm. Cổ họng anh nghẹn lại, nóng rát như vừa nuốt phải hơi lò. Nhưng anh không mắng. Làng nghề đã dạy anh một điều: tiếng chửi to nhất cũng tắt trước miệng lò, chỉ có đồ ra lò mới ở lại.
“Tôi đề nghị niêm phong bộ mẫu này,” anh nói với Hoài Phương, giọng bình thản đến lạ. “Hai mươi chén trên bàn, cả mảnh vỡ dưới đất. Lập biên bản ngay tại chỗ, ký tên ba bên: xưởng, tôi, và phía chị.”
Hoài Phương nhìn anh một lúc lâu, rồi quay sang phiên dịch viên nói nhỏ mấy câu. Một người khách Nhật gật đầu. Cô rút trong túi ra mấy túi nhựa có khóa kéo, loại dùng để lưu mẫu, như thể cô đã chuẩn bị sẵn cho tình huống này. “Hợp lý,” cô nói. “Anh Khiêm, phiền anh cho người mang giấy bút.”
Gia Khiêm cứng mặt, nhưng trước mặt khách, hắn không thể từ chối. Trong lúc nhân viên văn phòng chạy đi lấy giấy, có tiếng dép lẹp xẹp phía sau lò. Tùng, cậu thợ trẻ nhất xưởng, năm nay mới mười chín tuổi, bước ra với chiếc điện thoại cũ màn hình nứt. Tay cậu run đến mức phải dùng cả hai tay để giữ máy.
“Anh An,” cậu nói khẽ, mắt không dám nhìn về phía ông chủ. “Em có chụp bảng nhiệt đêm qua. Lúc anh hạ lửa, em đứng ngay đó.”
Trên màn hình là bảng phấn treo cạnh lò, ghi giờ và nhiệt độ từng mốc, nét chữ của chính Duy An, góc dưới có chữ ký tắt của anh. Duy An nhìn cậu rất lâu rồi gật đầu. Không phải vì cậu hôm nay mới có can đảm, mà vì cuối cùng cậu đã chọn không để sự im lặng của mình trở thành đất trộn vào mẻ men bẩn.
Biên bản được lập trên chính chiếc bàn phủ vải lanh. Hoài Phương ký trước, nét chữ dứt khoát. Duy An ký bằng bàn tay còn rỉ máu, để lại một vệt hồng nhạt ở mép giấy. Gia Khiêm ký cuối cùng, ngòi bút ấn mạnh đến rách cả giấy. Mỹ Hân được gọi ký với tư cách “người phụ trách thiết kế”. Cô cầm bút, nhìn tờ giấy một lúc, rồi đặt bút xuống mà không ký, viện cớ cần hỏi ý luật sư.
Đoàn khách rời đi lúc trời đã chạng vạng. Ngay khi xe của họ khuất khỏi đầu ngõ, Gia Khiêm quay lại. Hắn không quát, không chửi, chỉ đứng giữa xưởng, cởi chiếc đồng hồ bỏ vào túi, rồi nói với kế toán: “Thanh toán nốt lương tháng này cho anh An. Từ mai không cần đến nữa.” Hắn nhìn Duy An, khóe môi nhếch lên. “Cậu nghĩ một tờ biên bản thì làm được gì? Ở cái làng này, ai có lò to thì người đó có tiếng nói.”
Duy An cởi tạp dề, gấp gọn, đặt lên bàn xoay của mình. Anh nhặt cuốn sổ lò, gói tro và mảnh chén vỡ duy nhất anh giữ lại cho riêng mình. Lúc đi ngang qua Mỹ Hân, anh dừng một nhịp. Cô vẫn đứng đó, áo dài trắng giờ đã lấm vài chấm men xanh ở vạt dưới.
“Đêm canh lò đầu tiên, em bảo màu này sẽ đưa cả làng đi xa,” anh nói. “Anh không ngờ em định đi xa một mình.”
Mỹ Hân cắn môi. Môi cô run lên như muốn nói gì đó, rồi lại thôi. Duy An bước qua cô, đi qua những người thợ đang cúi xuống vì sợ mất lương. Anh không trách họ. Ai cũng có nhà, có con, có món nợ tiền đất. Nhưng anh cũng không cho phép nỗi sợ ấy trở thành luật của làng.
Đêm xuống, căn lò cũ của nhà họ Phạm bên bờ sông Hồng lại đỏ lên như một con mắt thức. Đã hai năm từ ngày cha anh mất, lò này chỉ còn đốt lác đác vài mẻ thử, nhưng Duy An vẫn giữ lửa như giữ hương trên bàn thờ. Anh ngồi trước miệng lò, nghe mùi tro rơm ẩm trộn với hơi đất nóng, nghe tiếng lửa phập phồng bên trong như một lồng ngực già. Ông nội từng nói lò cũng thở. Người thợ giỏi không nhìn đồng hồ, mà nghe nhịp thở ấy để biết lúc nào nên thêm củi, lúc nào nên để lửa tự lắng.
Gió sông thổi lạnh. Duy An lấy khăn mặt quấn chặt quanh vết thương trên mu bàn tay, máu đã khô thành một đường nâu sẫm. Anh mở điện thoại, tìm trong danh bạ số máy Hoài Phương đã ghi lên góc biên bản. Đầu dây đổ ba hồi chuông thì có người nhấc máy.
“Tôi là Duy An,” anh nói. “Tôi vừa bị đuổi khỏi xưởng trước khi lò mở.”
Đầu dây im một lúc. “Tôi nghe rồi,” Hoài Phương đáp. “Anh gọi để xin tôi giúp?”
“Không.” Duy An nhìn ánh lửa liếm qua khe gạch, đỏ rực rồi tím lại. “Tôi gọi để nói với chị một điều. Nếu chị muốn biết men này của ai, hãy kiểm tro trong xương men. Đừng nhìn bảng tên.”