Chương 2: Người Nhật Đòi Kiểm Tro Trong Xương Men

Sáng hôm sau, Hoài Phương đến căn nhà cũ của Duy An bằng xe riêng.

Cô không mang hoa, không mang lời an ủi.

Cô đặt một chiếc chén mẫu lên bàn gỗ, yêu cầu anh giải thích vì sao mặt men thật khi gặp nước nóng phải có ánh chìm, không bóng lộ như hàng công nghiệp.

Duy An rót nước chè vào chén.

Hơi nóng bốc lên, màu men xanh xám chuyển thành xanh ngọc rất nhạt.

Anh nói về tro rơm ven sông, nước giếng cũ, nhiệt độ hạ lò lúc rạng sáng và bảy phút chờ mà người nóng vội thường bỏ qua.

Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu.

Anh để bàn tay nói thay mình.

Bàn tay ấy có vết sẹo nhỏ ở kẽ ngón, có lớp chai do xoay đất nhiều năm, có vệt bỏng cũ mỗi khi trời lạnh lại nhói.

Anh đặt chén mẫu, mẫu tro niêm phong, nước giếng và mảnh xương men có ký hiệu khắc trước khi tráng lên bàn, chậm rãi như đặt một người thân.

Với người ngoài, đó chỉ là đất, tro và lửa.

Với Duy An, đó là ba đời nhà họ Phạm, là những đêm ông nội ngồi nghe tiếng lò thở, là những lần cha anh đổ bỏ cả mẻ vì một vệt rạn sai hướng.

Hoài Phương đưa chuyên gia gốm Nhật đến xưởng Gia Khiêm.

Ông ít nói, chỉ cầm kính lúp soi đáy chén rất lâu.

Khi ông hỏi bằng tiếng Việt lơ lớ: “Lò này hạ nhiệt quá vội.

Ai canh?”, quản đốc xưởng cứng họng.

Gia Khiêm bước ra với nụ cười rộng, bảo mọi thứ chỉ là thợ cũ cay cú.

Mỹ Hân chen vào, nói hệ thống lưu nhiệt bị lỗi đúng đêm nung.

Câu giải thích ấy quá tròn, tròn đến mức Hoài Phương đóng nắp bút lại và yêu cầu niêm phong toàn bộ mẫu.

Duy An không mắng.

Làng nghề đã dạy anh một điều: tiếng chửi to nhất cũng tắt trước miệng lò, chỉ có đồ ra lò mới ở lại.

Anh yêu cầu niêm phong mẫu, lập biên bản ngay tại chỗ, ký tên ba bên.

Khi một người thợ trẻ run tay đưa thêm tấm ảnh chụp bảng nhiệt, Duy An chỉ nhìn cậu rất lâu rồi gật đầu.

Không phải vì cậu hôm nay mới có can đảm, mà vì cuối cùng cậu đã chọn không để sự im lặng của mình trở thành đất trộn vào mẻ men bẩn.

Duy An nhìn ký hiệu nhỏ trên mảnh xương men.

Đó là thói quen ông nội để lại: trước mỗi mẻ thử, khắc một dấu gần như không ai thấy.

Ký hiệu ấy trùng với sổ lò trong hòm gỗ, từng ngày, từng mẻ, từng lần thất bại.

Đêm xuống, căn lò cũ bên sông Hồng lại đỏ lên như một con mắt thức.

Duy An ngồi trước miệng lò, nghe mùi tro rơm ẩm trộn với hơi đất nóng.

Anh nhớ ngày bị Mỹ Hân quay lưng, nhớ khay men vỡ dưới gót giày Gia Khiêm, nhớ ánh mắt của những người thợ cúi xuống vì sợ mất lương.

Anh không trách họ mãi.

Nhưng anh cũng không cho phép nỗi sợ ấy trở thành luật của làng.

Buổi kiểm mẫu kết thúc khi các túi tro, bột men, mảnh vỡ và nước giếng được ký tên ba bên.

Mỹ Hân cầm bút mà tay run, nét ký lệch khỏi dòng.

Duy An thấy, nhưng không nói.

Anh muốn phòng thí nghiệm nói thay mình.

Home Trước Sau
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...