Chương 7: Đơn Hàng Nhật Chuyển Về Căn Lò Cũ
Hợp đồng một trăm tám mươi tỷ đồng được ký tại nhà văn hóa làng, không phải ở khách sạn sang trọng nào trên phố. Đó là ý của Duy An. Hoài Phương nghe xong chỉ hỏi một câu: “Nhà văn hóa có máy lạnh không?” Rồi cô tự mình gọi điện thuê thêm quạt.
Sáng hôm ấy, nhà văn hóa lại đông như buổi đối chứng mấy tuần trước, nhưng không khí khác hẳn. Người ta không chen nhau nhìn một vụ cãi vã, mà đứng xem một chuyện hiếm có: một lò gia đình ở Bát Tràng ký đơn xuất khẩu lớn nhất làng trong mười năm qua. Duy An mặc áo sơ mi trắng giản dị, tay áo cài khuy gọn gàng, vết sẹo trên mu bàn tay còn hồng. Anh không đeo cà vạt, không cài huy hiệu gì, chỉ có cây bút bi bình thường trong túi áo ngực.
Bên cạnh anh là những thợ trẻ từng cúi đầu ở xưởng Gia Khiêm. Không chỉ Tùng, Lâm và Quyên, mà còn chín người khác, những người đã xin nghỉ ở Vũ Gia sau khi tin xưởng bị loại khỏi vòng cung ứng lan ra. Họ đứng thành hàng phía sau bàn ký, áo đồng phục mới màu nâu đất, trên ngực thêu chữ nhỏ “Lò Phạm”. Có người còn ngượng ngùng không biết để tay vào đâu.
Nhưng Duy An không nhận ai chỉ vì họ từng thương hại anh. Suốt hai tuần trước lễ ký, mỗi người xin vào đều phải làm lại bài thử từ đầu: lọc tro bảy lần qua vải thô, canh nhiệt một lò con từ lúc nhóm đến lúc tắt, ghi nhật ký mẻ đầy đủ từng mốc. Người làm sai được sửa, có khi sửa đến lần thứ năm. Một cậu thợ đã tráo bao tro chưa lọc đủ vào để kịp giờ, rồi sửa số lần lọc trong sổ cho đẹp. Quyên phát hiện ra khi đối chiếu cân. Duy An gọi cậu ra sau lò, nói chuyện mười phút. Chiều hôm ấy, cậu ta thu dọn đồ rời đi.
Tùng hỏi anh có nặng tay quá không. Duy An lắc đầu. “Làm sai thì men hỏng một mẻ. Làm gian thì hỏng cả cái lò.” Lò Phạm sẽ không hồi sinh bằng lòng tốt mù.
Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu. Khi đại diện tập đoàn Nhật hỏi anh bảo đảm chất lượng bằng cách nào, anh không trình bày, chỉ ra hiệu cho Quyên mang lên bàn bốn tập hồ sơ: bộ quy trình kiểm soát chất lượng viết tay rồi đánh máy lại, cuốn sổ nguồn tro ghi từng bãi bồi và ngày cắt rơm, cuốn nhật ký lò mới đánh số trang có dấu giáp lai, và bản phụ lục hợp đồng ghi tên đầy đủ mười hai người thợ cùng dòng “Công thức men tro thuộc dòng họ Phạm, Bát Tràng, truyền ba đời”. Anh đặt chúng lên bàn, chậm rãi như đặt một người thân.
Hoài Phương ký trước với tư cách đại diện thu mua. Rồi đến giám đốc chi nhánh tập đoàn, một người đàn ông Nhật trẻ hơn ông Takeda, ký bằng con dấu tên riêng. Rồi đến Duy An. Anh ký chậm, từng nét, như đang khắc dấu dưới đáy chén. Khi anh đặt bút xuống, nhà văn hóa vỡ òa tiếng vỗ tay. Cụ Thìn ngồi hàng đầu, gõ gậy xuống nền gạch ba lần, theo kiểu các cụ ngày xưa mừng mẻ lò đầu năm.
Ngay chiều hôm ấy, Hoài Phương đi cùng ông Takeda kiểm từng khu vực của lò Phạm. Căn nhà ba gian cũ giờ đã được dọn lại, gian bên cạnh thuê thêm của nhà bác Hòa làm kho. Đơn hàng Nhật đã thực sự chuyển về căn lò cũ, và căn lò cũ cần lớn lên đủ để đỡ nó. Hoài Phương chỉ ra nơi cần tách kho nguyên liệu khỏi kho thành phẩm, nơi cần ghi nhãn mẫu lưu theo số mẻ, nơi cần đặt camera để sau này không ai có thể nói công thức tự nhiên rơi vào tay người khác.
“Camera không phải để canh thợ,” cô nói khi thấy Lâm nhíu mày. “Mà để nếu có ai nói các cậu làm sai, các cậu có thứ để chứng minh mình làm đúng.” Lâm nghĩ một lúc rồi gật đầu, tự tay đi kéo dây điện.
Ông Takeda thì quan tâm đến những thứ khác. Ông ngồi xổm cạnh bể lắng tro, nhúng ngón tay vào nước, đưa lên mũi ngửi. Ông hỏi Duy An về mùa cắt rơm, về mực nước sông năm nay, về chuyện nếu bãi bồi bị san lấp làm khu đô thị thì lấy tro ở đâu. Câu cuối cùng làm Duy An im lặng rất lâu. Anh chưa từng nghĩ xa đến thế. Ông Takeda vỗ vai anh: “Nghề cổ, sợ nhất không phải người ăn cắp. Sợ nhất là mất đất.”
Tối hôm ấy, Duy An ngồi cùng Quyên lật lại cuốn sổ nguồn tro, đánh dấu từng bãi bồi ông nội từng cắt rơm. Có ba bãi đã bị kè bê tông, một bãi thành bến cát. Anh ghi thêm một trang mới ở cuối sổ: danh sách những thửa ruộng ven sông còn trồng lúa nếp, tên chủ ruộng, mùa gặt. Quyên hỏi anh định làm gì. Anh bảo mai đi gặp từng nhà, xin mua rơm theo năm, trả tiền trước. Giữ men thì phải giữ được cả cánh đồng.
Trong khi lò Phạm bận rộn, Gia Khiêm bị đình chỉ quyền xuất khẩu trong thời gian điều tra. Nhưng hắn vẫn chưa chịu im. Một tuần sau lễ ký, trên các nhóm mạng xã hội lại xuất hiện những bài đăng mới, lần này có giọng điệu đau xót: “Bí quyết men tro trăm năm của Bát Tràng bị bán rẻ cho người Nhật”, “Thợ làng nghề đem gia bảo đổi lấy tiền ngoại”. Có bài còn đăng ảnh ông Takeda đứng cạnh bể tro, chú thích rằng người Nhật đang “học lén để về nước tự sản xuất”.
Lần này, làng không còn im lặng. Một nhóm phóng viên đài truyền hình tỉnh về làm phóng sự, đặt máy quay ngay trước nhà văn hóa. Khi họ hỏi ý kiến người dân về tin đồn bán bí quyết, cụ Thìn chống gậy bước ra, không cần ai mời. Cụ đứng thẳng trước ống kính, giọng run run nhưng rõ ràng.
“Tôi làm gốm từ năm mười hai tuổi,” cụ nói. “Tôi chứng kiến bao nhiêu lò đóng cửa vì con cháu không ai theo. Giữ nghề không phải giấu nghề trong hòm. Giữ nghề là để người làm ra nó được gọi đúng tên. Thằng An nó ghi tên ông nó, tên bố nó, tên từng đứa thợ vào hợp đồng. Thế là giữ nghề. Còn kẻ lấy công thức nhà người ta rồi ghi tên mình vào, kẻ ấy mới là bán nghề.”
Đoạn phóng sự được phát vào bản tin tối, rồi được cắt ra chia sẻ khắp nơi. Những bài đăng của Gia Khiêm chìm nghỉm. Có người còn đào lại ảnh bảng tên mạ vàng hắn đặt trước bộ chén mẫu hôm nào, đặt cạnh tấm ảnh phụ lục hợp đồng ghi tên mười hai người thợ. Không cần một lời bình luận nào thêm.
Duy An không xem bản tin. Tối hôm ấy anh còn bận một việc khác. Mẻ hàng thương mại đầu tiên của đơn hàng Nhật vừa ra lò, hai nghìn chiếc chén, và anh chọn ra chiếc hoàn chỉnh đầu tiên được gắp khỏi giá. Anh rửa sạch nó bằng nước giếng, lau khô bằng khăn bông mới, rồi mang vào gian giữa, đặt lên bàn thờ ông nội, cạnh bát hương và di ảnh ông cười móm mém.
Anh pha một ấm trà, rót vào chén. Hơi nóng bốc lên, mặt men chuyển dần từ xanh xám sang xanh ngọc, những đường rạn hiện ra như những nếp nhăn trên trán người già. Duy An thắp ba nén hương, cúi đầu rất lâu. Anh không khấn thành lời. Có những chiến thắng không cần tiếng vỗ tay, chỉ cần người đã khuất biết màu men nhà mình đã trở về đúng tên.
Đêm xuống, căn lò cũ bên sông Hồng lại đỏ lên như một con mắt thức. Giờ nó không còn cô đơn: bên cạnh đã có thêm một lò mới xây theo kiểu cũ, gạch còn đỏ tươi, và mười hai người thợ thay nhau canh lửa theo ca. Duy An ngồi trước miệng lò cũ, nghe mùi tro rơm ẩm trộn với hơi đất nóng. Anh nhớ ngày bị Mỹ Hân quay lưng, nhớ khay men vỡ dưới gót giày Gia Khiêm, nhớ ánh mắt của những người thợ cúi xuống vì sợ mất lương. Những ánh mắt ấy giờ đang ngước lên, nhìn lửa, học cách nghe lò thở. Anh không trách họ mãi. Nhưng anh cũng không cho phép nỗi sợ ấy trở thành luật của làng.
Gần mười giờ, Hoài Phương ghé qua. Cô vừa tiễn ông Takeda ra sân bay, áo khoác còn vương mùi xe. Cô không ngồi xuống ngay, mà đưa cho anh một tập tài liệu mỏng, bìa nhựa trong. Trang đầu ghi: “Kế hoạch mở phòng trưng bày men cổ lò Phạm.”
“Tôi đã trình tập đoàn,” cô nói. “Họ đồng ý đồng tài trợ một phần, đổi lại được dùng câu chuyện nguồn gốc men trong tài liệu giới thiệu khách sạn. Nhưng tôi nói thẳng với anh: đây là đầu tư dài hạn, không phải làm vì cảm xúc. Nếu sau ba năm phòng trưng bày không tự nuôi được mình, tôi sẽ là người đầu tiên đề nghị đóng cửa nó.”
Duy An nhìn tập tài liệu, rồi nhìn cô. Rồi anh bật cười, tiếng cười đầu tiên thật lòng sau nhiều tuần. Hoài Phương nhíu mày, hỏi anh cười gì. Anh lắc đầu, không giải thích. Sau quá nhiều lời ngọt giả, anh nhận ra sự thẳng thắn đôi khi mới là thứ dịu dàng nhất.