Chương 4: Một Timeline Bị Thiếu Hai Tháng
Dòng thời gian hoàn chỉnh của Phương Anh có một khoảng trống hai tháng. Không phải vì cô ngừng thiết kế, mà vì chiếc laptop cũ chết ổ cứng đúng quãng ấy, còn cô khi đó chưa có thói quen sao lưu cẩn thận. Hai tháng ấy lại nằm đúng giữa bản phác thảo và bộ rập cuối cùng.
Quân Couture chộp lấy nó ngay. Luật sư phía họ nói trong buổi làm việc, giọng đều đều như đọc biên bản: “Không có file nguồn liên tục. Hoàn toàn có thể các bộ rập cuối được phát triển từ tài liệu studio mà cô Nguyễn đã mang theo.”
Phương Anh tức tới mức muốn đập bàn. “Tôi không mang theo file nào của studio.”
“Vậy thì chúng ta chứng minh bằng nguồn khác,” luật sư của cô nhắc khẽ, đặt tay lên tập hồ sơ như muốn giữ cô ngồi yên.
Về studio, Phương Anh lục tung mọi thứ. Cô không mong chiếc laptop chết sống lại như phép màu. Cô đi tìm dấu vết của hai tháng ấy ở những nơi khác. Đầu tiên là hóa đơn mua vải: ba loại vải chỉ xuất hiện ở những bộ rập giai đoạn giữa, và nhà cung cấp còn giữ email giao hàng kèm mã từng cuộn. Tiếp theo là bảng theo dõi thử đồ của Thu Hạ, có những ngày khớp đúng khoảng trống. Rồi Bảo Ngọc tìm ra những tờ ảnh thu nhỏ đã xuất bản xem trước dạng JPEG gửi khách, dù file RAW nằm trong một thẻ khác.
Quan trọng nhất là một kiện hàng chuyển phát Phương Anh từng gửi ba mẫu ra một buổi workshop ở Đà Nẵng. Phiếu gửi ghi rõ cân nặng và ngày. Ban tổ chức workshop còn giữ ảnh hậu trường, trong đó một mẫu váy đang ở phiên bản giữa, chưa giống look ở Paris nhưng đủ cho thấy cấu trúc đang phát triển theo một hướng riêng.
“Hai tháng không có file không có nghĩa là hai tháng ấy không tồn tại,” Ngọc nói, giơ bức ảnh lên trước ánh đèn.
“Đúng,” Phương Anh đáp. “Nhưng mình phải tránh kiểu nói ‘bức ảnh này chứng minh tất cả’.”
Cô đã học nhanh hơn cô tưởng.
Hội đồng ngành nghề yêu cầu cả hai bên nộp bảng đối chiếu nguồn gốc. Mỗi điều đòi hỏi phải ghi rõ thiết kế cụ thể, ngày đầu tiên xuất hiện, nguồn chứng minh, người có thể xác nhận, phần nào liên quan tới studio cũ và phần nào được thay đổi về sau. Phương Anh mất ba ngày ròng rã để điền. Chẳng có gì sáng tạo trong việc nhập từng ô bảng tính, nhưng giữa chừng cô nhận ra một điều thú vị. Hai look mà cô từng tin chắc “rõ ràng là của mình” lại có lịch sử mơ hồ. Còn một look cô ít để tâm nhất lại có nguồn gốc sạch tới bất ngờ: bản phác giấy, hóa đơn, mẫu thử vải mộc, video thử đồ, bảng nhảy cỡ rập, catalog.
Luật sư đề nghị chỉ đưa ba look mạnh nhất vào yêu cầu chính, giữ một look làm yêu cầu phụ, và rút hai look yếu khỏi tranh chấp quyền tác giả.
“Rút?” Phương Anh hỏi lại.
“Cô vẫn có thể tranh luận về phần đóng góp. Nhưng nếu muốn hội đồng sửa tên tác giả, đừng làm loãng hồ sơ bằng những yêu cầu yếu.”
“Nhưng chúng vẫn là thiết kế tôi làm.”
“Có thể.”
Phương Anh thở dài. “Luật sư nói câu ‘có thể’ nghe khó chịu thật.”
“Nghề của tôi nó thế,” luật sư đáp, không hề phật ý.
Đêm đó, Phương Anh đi bộ quanh hồ gần studio tới gần nửa đêm. Gió thổi mặt nước lăn tăn, mấy hàng quán đã kéo cửa. Cô nghĩ về Quân. Những ngày thực tập, ông từng ngồi sửa hồ sơ năng lực cho cô tới một giờ sáng, từng giới thiệu cô với những xưởng may tốt nhất, từng bảo cô phải “thôi thiết kế cho điểm số mà bắt đầu thiết kế cho cơ thể thật”. Tất cả những điều đó vẫn là thật. Và việc ông nhận công quá tay cũng có thể là thật, cùng một lúc. Một người từng giúp mình không vì thế mà được quyền lấy tên mình. Một người lấy tên mình cũng không xóa sạch những gì họ từng dạy. Cô thấy chấp nhận hai sự thật cùng tồn tại khó hơn rất nhiều so với việc ghét một kẻ phản diện.
Sáng hôm sau, Quân gửi đề nghị hòa giải không chính thức. Quân Couture sẽ công nhận Phương Anh là “nhà thiết kế đóng góp” cho phần nguồn của bộ capsule, trả cô một khoản phí, đổi lại cô thôi yêu cầu sửa tên “tác giả gốc”.
Phương Anh đọc đi đọc lại cụm chữ ấy. “Nhà thiết kế đóng góp. Nghe như tôi đứng may phụ.”
“Cô muốn gì, cụ thể?” luật sư hỏi.
“Ba look ghi: ‘Thiết kế bởi Nguyễn Phương Anh, phát triển cho Paris bởi đội ngũ Quân Couture’.”
“Còn phần ý tưởng?”
Cô nghĩ một lúc. “Có thể ghi là có chung nguồn nghiên cứu ban đầu, nếu họ chứng minh được phần của studio.”
“Tiền?”
“Phí cấp phép cho doanh số họ đã thu.”
“Xin lỗi công khai?”
“Đính chính tên tác giả là đủ.”
Luật sư ghi lại từng dòng. Đó là một đề nghị kém kịch tính hơn nhiều so với một phán quyết đè bẹp Quân. Nhưng nếu đạt được, cái tên trên sản phẩm sẽ đúng hơn.
Chiều, Khải Minh nhắn tin: chương trình dành cho nhà thiết kế mới nổi ở Paris tháng Ba đang nhận hồ sơ, không phải lịch diễn chính thức, nhưng nếu cô muốn thì anh gửi đầu mối liên hệ. Phương Anh nhìn màn hình rất lâu mà chưa trả lời.
Trước khi nộp hồ sơ cho hội đồng, cô làm thêm một việc nhỏ: gọi lại cho ban tổ chức workshop Đà Nẵng, xin danh sách những người tham dự hôm cô mang mẫu tới. Không phải để gom thêm người “đứng về phía mình”. Cô chỉ muốn biết ai thật sự đã nhìn thấy mẫu váy ở giai đoạn giữa, phòng khi sau này cần xác nhận. Ban tổ chức gửi danh sách cùng bản scan sổ nhận mẫu. Phương Anh lưu lại, không liên lạc thêm với ai.
“Không gọi điện dặn dò nhân chứng à?” Bảo Ngọc hỏi.
“Không,” cô đáp. “Nếu cần, luật sư sẽ làm theo đúng thủ tục.”
Paris lúc này xa hơn bao giờ hết. Vụ tranh chấp chưa xong, tiền trong tài khoản studio mỏng dần, một số mẫu vẫn nằm trong vùng quyền chưa rõ. Cuối cùng cô gõ trả lời Khải Minh: “Anh gửi giúp em hạn nộp và điều kiện. Em sẽ không dùng bộ sưu tập đang tranh chấp khi quyền còn chưa rõ.”
Anh trả lời gần như ngay lập tức: “Đúng câu tôi mong cô nói.”
Trước khi cô về, luật sư đưa thêm một bản danh sách việc cần tránh. Không xóa file cũ, dù xấu. Không đổi tên thư mục cho “trông gọn gàng”. Không chỉnh siêu dữ liệu sau khi tranh chấp đã nổ ra. Không yêu cầu cộng sự nhớ lại theo phiên bản có lợi cho mình.
“Điều cuối nghe hơi xúc phạm,” Phương Anh nói.
“Khi bị kiện, ai cũng vô thức kể lại ký ức theo hướng có lợi cho mình,” luật sư đáp. “Cô đang làm tốt vì có nguồn độc lập. Đừng tự làm bẩn nó bằng cách ‘giúp’ người khác nhớ.”
Phương Anh cất bản danh sách vào tập hồ sơ giấy. Lần đầu tiên, cô nghĩ về Paris không phải như nơi để trả thù, mà chỉ như một hạn chót khác cần làm cho đúng.