Chương 4: Hộp B17 Chỉ Là Một Mảnh
Hộp B17 được mở sau ba tuần. Không có máy quay báo chí, không có đối tác đứng vây quanh. Trong căn phòng kho lạnh của công ty chỉ có luật sư hai bên, đại diện người giữ mẫu, một chuyên gia lab và một người ghi biên bản, tất cả đều đeo găng tay.
Tín không được tự tay cầm hộp. Anh thấy như vậy là tốt.
Hộp nằm trong kho lưu mẫu của công ty. Chuỗi lưu giữ từ ba năm trước không hoàn hảo: có hai lần di chuyển trong kiểm kê không ghi rõ người chuyển. Nhưng mã hộp, vị trí, nhãn mẫu và sổ lưu kho tương đối khớp nhau.
“Như vậy có đủ chứng minh mẫu không bị đánh tráo không?” luật sư của Tín hỏi.
Người giữ mẫu lắc đầu. “Không thể nói tuyệt đối. Chỉ có thể nói hồ sơ cho thấy tính liên tục, với hai khoảng trống đã được ghi nhận.”
Tín nhìn chiếc hộp nhựa xám. Mấy tháng nay anh vẫn tưởng B17 là chiếc chìa khóa. Giờ chỉ một câu “hai khoảng trống đã được ghi nhận” đã đưa nó trở về đúng kích thước của nó.
Trong hộp có nhiều miếng màng mẫu, vài miếng đã ngả màu vì lão hóa. Không thể đo độ bền cơ học hôm nay rồi so thẳng với ngày sản xuất, như thể vật liệu không hề thay đổi theo thời gian.
“Mục tiêu hôm nay là xác nhận danh tính và nhãn mẫu, lấy dữ liệu đặc trưng vật liệu phù hợp,” chuyên gia lab nói. “Không dùng kết quả kéo của mẫu đã lão hóa để khoe hiệu năng ban đầu.”
Khoa, có mặt với tư cách đại diện công ty, hỏi lại: “Vậy B17 có giá trị gì?”
“Nó là một mẫu lưu gắn với một bản ghi thí nghiệm.”
“Không chứng minh được công thức là của ai?”
“Không, nếu chỉ có một mình nó.”
Tín thấy nhẹ đi gần như rõ rệt. Khi B17 không còn phải gánh cả sự nghiệp của anh, anh có thể nhìn nó như một mẫu vật thật.
Cuốn sổ thí nghiệm gắn với B17 có chữ của Tín, có chữ Dũng ở phần đồ gá thử, có chữ ký tắt của chị Mai ở một lần sửa công thức. Không có Khoa. Không có Yến Trang trong các ghi chép kỹ thuật. Nhưng một biên bản họp cùng tuần ghi rằng Trang đề xuất giữ thêm một mẻ đối chứng vì nguồn cung nguyên liệu dao động.
Luật sư sáng chế dừng tay. “Chi tiết này có liên quan đến đặc điểm nào trong điểm bảo hộ không?”
Đội kỹ thuật xem lại. Có lẽ không. Nếu điểm bảo hộ không đề cập việc so sánh nhà cung cấp, đóng góp ấy không tạo nên tư cách tác giả, dù nó vẫn là một đóng góp thật cho dự án.
“Vậy Trang nên được ghi công kiểu gì?” Tín hỏi.
“Đóng góp dự án, nếu công ty có hệ thống ghi nhận. Tư cách tác giả là câu hỏi hẹp hơn nhiều.”
Đây là chỗ người ngoài thường trộn lẫn. Tín cũng từng trộn.
Họ mở thêm một hộp khác, B12. Mẻ thử trước B17, thất bại: mép hàn kém, rất nhạy ẩm. Ghi chú của Tín viết bằng tiếng Anh, dịch ra là: “Không khả thi. Cần nghiên cứu bước ổn định hóa.” Bên cạnh, chị Mai viết thêm: “Xem lại cả cân bằng chất hóa dẻo và thành phần.” Dũng có báo cáo thử nghiệm đi kèm.
“B17 không rơi xuống từ một thiên tài,” Thanh Hà nói sau khi đọc bản tóm tắt. “Nó đi qua B12.”
“Và nhiều mẫu khác nữa,” Tín đáp. “Người làm thật thì nhớ những lần thất bại.”
“Đừng biến câu đó thành tiêu chí pháp lý.” Cô cười. “Kẻ dựng chuyện cũng học được cách kể thất bại.”
Tín cười theo.
Phòng lab độc lập phân tích đặc trưng vật liệu theo quy trình hai bên đã thống nhất. Kết quả cho thấy B17 phù hợp với nhóm vật liệu và lịch sử ghi trong sổ, nhưng không thể từ đó dựng lại chính xác toàn bộ công thức nếu thiếu dữ liệu đầy đủ. Như thế là đủ, không có phép màu nào.
Thứ có giá trị lớn hơn lại nằm ở một tài liệu Tín đã quên mất: mẫu khai báo sáng chế nội bộ. Bản nháp đầu có tên Tín, Mai, Dũng. Bản cuối nộp cho luật sư nội bộ lại ghi Khoa, Trang, Lộc. Hai bản khác hẳn nhau.
“Ai đã sửa?” Tín hỏi, nghe tim mình đập nhanh. Điều này gần với tranh chấp tư cách tác giả hơn mọi mẫu vật.
Nhưng luật sư vẫn chặn anh lại. “Đừng kết luận gian lận khi chưa biết quy trình. Cần lấy lịch sử phiên bản. Có thể bản nháp là danh sách người đóng góp, bản cuối là những người luật sư cho là tác giả. Có thể luật sư đã phỏng vấn đội kỹ thuật. Cũng có thể đã bị thao túng.”
Luật sư còn làm một việc mà ban đầu Tín thấy thừa: lập bản đồ toàn bộ các mẫu liên quan trong kho thay vì chỉ mở B17. B12, B14, B17, một lô đối chứng, và một bộ mẫu bị loại khỏi phân tích chính vì nhãn và chuỗi lưu giữ không đủ.
“Nếu chỉ mở đúng B17 vì nó có lợi cho anh, bên kia sẽ nói anh chọn lọc chứng cứ.”
Tín gật. Bản đồ mẫu còn cho thấy một điều khác: một số mẻ thử “thất bại” đã bị lược khỏi bản tóm tắt dự án khi làm bộ trình chiếu thương mại hóa, khiến lịch sử kỹ thuật trông thẳng tắp hơn thực tế. Chưa chắc là gian lận, vì tài liệu thương mại thường tóm gọn. Nhưng nếu dùng chính tài liệu ấy để xác định ai tạo ra giải pháp nào, sẽ thiếu bối cảnh. Luật sư sáng chế yêu cầu dùng sổ lab và các ghi chép có phiên bản làm nguồn chính, không dùng tài liệu của ban quản lý. Marketing cần câu chuyện đơn giản, còn bảng đối chiếu sáng chế thì không.
Sau buổi mở hộp, quy trình kho mẫu cũng được sửa. Mỗi mẫu lưu mới phải có mẻ nguồn, ngày, dự án và phiên bản, người giữ và tình trạng xử lý. Nếu chuyển vị trí, phải ghi người chuyển. Nếu dùng cho thử nghiệm sau này, phải ghi điều kiện và tuổi mẫu, để không ai lấy kết quả hôm nay gán ngược cho hiệu năng ban đầu.
“Mẫu nào cũng phải làm vậy à?” Dũng hỏi.
“Không phải mẩu phế liệu nào cũng thế,” trưởng phòng lab nói. “Nhưng mẫu dùng để chống đỡ một kết luận kỹ thuật hay pháp lý thì cần.”
Tín yêu cầu ghi chú kho nêu rõ hai khoảng trống trong chuỗi lưu giữ, thay vì cố “làm sạch” lịch sử của mẫu. Một hồ sơ có giới hạn được công khai vẫn đáng tin hơn một chuỗi hoàn hảo được dựng lại về sau. Bản rà soát cũng phân rõ mẫu nào chỉ dùng để đối chiếu lịch sử, mẫu nào đủ điều kiện cho thử nghiệm chính, để không ai vô tình biến một món kỷ niệm kỹ thuật thành nguồn kết luận vượt quá khả năng của nó.
Hộp B17 không lật ngược vụ việc. Nó chỉ dẫn họ tới đúng tờ khai cần hỏi, và nhắc một điều: mẫu vật không biết ai xứng đáng được ghi tên. Nó chỉ giúp kiểm xem câu chuyện kỹ thuật có khớp với thứ đã thật sự tồn tại hay không.