Chương 5: Danh Sách Người Góp Phần Bị Sửa
Email của Võ Yến Trang không hề có câu “xóa tên Tín trước khi nộp đơn sáng chế”, như lời đồn đã lan ra ngoài công ty. Email thật phức tạp hơn thế nhiều.
Lịch sử phiên bản lấy được qua thủ tục pháp lý dẫn tới một chuỗi thư. Trang viết cho Nguyễn Hữu Khoa lúc một giờ mười hai phút sáng: “Bản nháp khai báo sáng chế đang để tên Tín, Mai, Dũng theo danh sách người đóng góp cũ. Pháp chế hỏi danh sách tác giả phải khớp với phần thảo luận về quyền sở hữu điểm bảo hộ. Anh xác nhận giúp em ai sẽ trả lời phỏng vấn kỹ thuật. Em sẽ làm sạch tên trước khi tải bộ hồ sơ lên.”
“Làm sạch tên” nghe rất xấu, nhưng chưa đủ để nói cô cố ý xóa tác giả. Luật sư đọc tiếp toàn bộ chuỗi thư.
Khoa trả lời, bằng tiếng Anh như thói quen của ông: “Dùng đội thương mại hóa nòng cốt: tôi, Trang, Lộc. Những người cũ bên nghiên cứu không còn ở dự án nữa.”
Trang đáp đúng một dòng: “Đã rõ. Em sẽ thay danh sách.”
Vấn đề nằm ở đây. Tư cách tác giả không phụ thuộc vào việc một người còn ở dự án hay không. Ai đã góp vào sáng chế được yêu cầu bảo hộ thì người đó vẫn phải được xem xét. Khoa dường như đã dùng “đội nòng cốt” thay cho “tác giả”, còn Trang làm theo.
Còn bộ phận pháp chế nội bộ thì sao? Luật sư sáng chế cũ của công ty được mời đến làm việc. Ông là một người đàn ông ngoài năm mươi, nói chậm và cẩn trọng.
“Tôi nhận bản khai báo cuối và phỏng vấn ba người được giới thiệu. Tôi không biết có một bản nháp ghi tên khác.”
“Ông có yêu cầu xem sổ ghi chép lab không?”
“Một phần. Không đầy đủ.”
“Vì sao?”
“Công ty đã khẳng định những người được liệt kê chính là tác giả.”
Quy trình dựa quá nhiều vào lời khẳng định của cấp quản lý, và không có cơ chế bắt buộc đối chiếu từng điểm bảo hộ với những người từng đóng góp trước khi ký cam đoan. Đó là lỗ hổng.
Tín nhìn Trang qua bàn họp. Cô không khóc, chỉ nói: “Lúc đó em không hiểu tư cách tác giả là gì.”
“Em có biết tên anh bị thay không?”
“Có.”
“Em có hỏi tại sao không?”
Trang im lặng rất lâu. “Không.”
“Vì sao?” Tín hỏi tiếp, giọng khẽ hơn.
“Vì anh Khoa nói nhóm cũ đã hết quyền.”
“Và em muốn giữ vị trí.”
Cô nhìn thẳng vào anh. “Có.”
Cả phòng im phăng phắc. Tín thấy đau. Không cần một câu nói độc ác nào, chỉ cần một người biết rõ tên ai đó bị xóa khỏi tài liệu ghi nhận công sức, nhưng không hỏi vì sợ mất chỗ đứng.
Luật sư quay sang Trang. “Cô có đóng góp ý tưởng kỹ thuật nào vào các điểm bảo hộ không?”
Cô kể từng việc: so sánh nhà cung cấp, sắp lịch chạy thử, đề nghị giữ một mẻ đối chứng, chuẩn hóa mẫu tài liệu. Chuyên gia kỹ thuật xem xét rồi kết luận: “Có đóng góp cho dự án, nhưng trên hồ sơ hiện tại chưa thấy cô hình thành ý tưởng của đối tượng được yêu cầu bảo hộ.”
Trang nghe câu đó rất bình tĩnh. “Vậy tên tôi có thể không đúng.”
“Có thể.”
“Tôi sẽ ký đơn đính chính nếu kết luận như vậy.”
Khoa nhìn cô sắc lẹm. “Trang.”
Cô không quay sang. “Em không muốn thêm một lần nữa ký theo anh trước khi hỏi.”
Tín không coi đó là sự chuộc lỗi. Chỉ là một hành động đúng, ở thời điểm hiện tại.
Sau nhiều tuần, bảng đối chiếu cho thấy: điểm bảo hộ về thành phần chính có đóng góp của Tín và Mai. Một điểm liên quan đến quy trình có đóng góp của Tín, Mai và có khả năng của Lộc ở một bước tinh chỉnh, cần thêm bằng chứng kỹ thuật. Dũng có đóng góp quan trọng vào phương pháp thử và thẩm định, nhưng đồ gá thử không nằm trong các điểm bảo hộ hiện tại, nên có thể anh không phải tác giả của bằng này, dù công sức cho dự án rất lớn.
Với Tín, phần của Dũng là khó chấp nhận nhất. “Cậu ấy làm rất nhiều.”
“Tư cách tác giả không phải giải thưởng cho nỗ lực,” luật sư sáng chế nói. “Nếu phương pháp thử không nằm trong điểm bảo hộ, nó không tự tạo ra tư cách tác giả.”
“Vậy còn tiền thưởng?”
“Đó là lớp chính sách và lao động, một chuyện khác.”
Tín bắt đầu hiểu vì sao cần hai danh sách: tác giả theo luật, và người đóng góp theo công việc. Nếu chỉ dùng bằng sáng chế để ghi công, những người như Dũng sẽ biến mất, dù họ không đáng bị như vậy.
Thanh Hà hỏi anh: “Nếu đính chính danh sách tác giả khiến bằng sáng chế khó được cấp hơn thì sao?”
“Vẫn phải đúng.”
“Nếu phải sửa điểm bảo hộ?”
“Thì sửa.”
“Nếu một phần quyền vẫn thuộc về công ty?”
“Nếu hợp đồng chuyển giao hợp lệ, chủ sở hữu vẫn có thể là công ty.”
“Anh có thấy mình thua không?”
Tín nghĩ một lúc. “Không. Tôi từng muốn lấy cả bằng sáng chế về. Giờ tôi muốn hồ sơ tác giả đúng và cả nhóm được trả đúng. Phần sở hữu để hợp đồng quyết.”
Phòng nhân sự mở lại cơ chế xét duyệt sáng chế cũ và phát hiện một điểm khó xử: mẫu “đề cử tác giả” do quản lý dự án điền trước, rồi pháp chế mới phỏng vấn những người được đề cử. Nghĩa là nếu quản lý dự án bỏ một người khỏi danh sách đề cử, luật sư sáng chế có thể không bao giờ biết để hỏi.
“Vậy pháp chế sai hay dự án sai?” Tín hỏi.
“Thiết kế kiểm soát sai,” luật sư đáp. “Đừng chỉ đi tìm một người để đổ lỗi.”
Quy trình mới được đề xuất: danh sách người đóng góp của dự án tự động đính kèm bản khai báo sáng chế. Luật sư sáng chế được quyền hỏi cả những người từng đóng góp ngoài danh sách đề cử. Quản lý phải giải trình nếu loại một người đóng góp kỹ thuật chủ chốt. Người đóng góp được thông báo rằng tư cách tác giả khác với ghi công dự án, nhưng nếu bị bỏ sót vẫn có kênh để phản hồi. Mẫu khai báo cũng cấm dùng cụm “đội nòng cốt” cho ô tác giả.
Trang đọc bản dự thảo rồi nói khẽ: “Nếu trước đây có cái này, có lẽ em đã không nghĩ anh Khoa được quyền chọn tên.”
Tín không trả lời. Chính sách mới không xóa được việc cô từng chọn im lặng, nhưng ít nhất nó khiến việc chọn sai khó hơn với những người đến sau.
Dũng thì thực tế hơn: “Ít ra người ta biết quy trình đang chạy, không phải đợi tới lúc đơn công bố mới phát hiện.”
Điều quan trọng nhất là email được đặt cạnh quy trình, các buổi phỏng vấn và bảng đối chiếu. Một câu chữ xấu tự nó không đủ để quyết định ai là tác giả, hay ai có ý đồ. Email của Trang không phải bằng chứng để tự định đoạt cả tranh chấp. Nó có giá trị hơn thế: nó cho thấy một quy trình đã dùng danh sách “người còn ở lại” thay cho danh sách “người thật sự phát minh”.
Sửa một quy trình khó hơn làm một người phải khóc. Nhưng nếu sửa được, những người đến sau Tín sẽ không cần trông vào may mắn có một email gửi lúc một giờ sáng.