Chương 4: Nhật Ký Thi Công Bị Xé Mất Một Trang
Để lập phương án khoan, chủ đầu tư yêu cầu phòng dự án nộp bản gốc nhật ký thi công giai đoạn trụ P7. Cuốn sổ được chuyển đến văn phòng tư vấn giám sát vào sáng thứ hai, bọc trong túi ni lông, kèm một tờ biên bản bàn giao có chữ ký của Yến Nhi.
Bảo Ngọc gọi Đức sang. Cô không nói gì, chỉ đẩy cuốn sổ về phía anh và mở sẵn ở một trang. Đức nhìn xuống, rồi lật ngược lại vài tờ, lật xuôi vài tờ. Tim anh như hẫng một nhịp.
Cuốn nhật ký thiếu đúng một trang. Không phải trang nào khác, mà là trang của ngày mưa, đúng mẻ đổ trụ P7, đúng khoảng giờ xe bồn số 38 rẽ sai tuyến. Số trang đánh tay ở góc nhảy từ 46 sang 48. Ở gáy sổ, nếu nghiêng lên ánh đèn, vẫn thấy một dải giấy mỏng còn sót lại, mép xơ như răng cưa.
Chiều hôm đó, trong buổi làm việc ba bên, Hoàng Phúc giải thích bằng giọng thản nhiên của người đã chuẩn bị sẵn câu trả lời. “Sổ này đóng gáy lại một lần vì bị ướt mưa, có lẽ bên in ấn đóng nhầm, rơi mất một tờ. Lỗi hành chính nhỏ thôi. Nội dung ngày hôm đó đã có trong báo cáo tổng hợp tuần, mọi người tham khảo ở đó.”
Hắn đẩy sang một bản báo cáo tuần in màu, trình bày đẹp đẽ. Ngày đổ trụ P7 được tóm gọn trong ba dòng: thời tiết mưa, đổ bê tông hoàn thành, các chỉ tiêu đạt yêu cầu.
Đức không cãi. Cãi lúc này chỉ biến mọi thứ thành chuyện lời anh chống lời hắn, và anh biết trong cuộc đấu lời nói, mình chưa bao giờ là người thắng. Anh thò tay vào túi áo khoác, lấy ra một chiếc điện thoại cũ. Màn hình nứt một đường chéo từ góc trên xuống, vỏ lưng đã bong lớp sơn.
Từ hồi còn làm hiện trường ở dự án đầu tiên, anh có một thói quen mà đồng nghiệp hay trêu là bệnh nghề nghiệp. Cuối mỗi ca, anh chụp lại trang nhật ký thi công vừa ghi, gửi vào nhóm chat kỹ thuật của công ty. Không phải vì nghi ngờ ai. Chỉ vì anh từng chứng kiến một cuốn sổ cháy trong lán trại, và cả đội mất hai tuần để dựng lại dữ liệu từ trí nhớ.
Chiếc điện thoại này anh đã thay từ đầu năm, nhưng chưa nỡ xóa bộ nhớ. Anh mở thư viện ảnh, kéo ngược về đúng ngày mưa ấy. Ảnh hơi mờ vì đèn công trường hắt chéo, góc ảnh có cả giọt nước mưa đọng trên ống kính, nhưng trang nhật ký vẫn hiện lên đủ rõ. Số trang 47 nằm ở góc trên bên phải.
Anh đặt điện thoại lên bàn, đẩy về phía Bảo Ngọc. “Đây là trang bị rơi mất.”
Trong căn phòng có thứ gì đó chuyển động rất khẽ, như khi người ta đột nhiên ngừng thở cùng một lúc. Đức cúi xuống nhặt một mẩu bê tông nhỏ rơi khỏi túi mẫu anh vẫn để trong ba lô, phủi bụi bằng ngón tay cái, đặt nó cạnh chiếc điện thoại. Hai vật chứng chẳng ai thèm để mắt, một cũ một bẩn, nằm cạnh nhau trên chiếc bàn gỗ bóng loáng.
Bảo Ngọc yêu cầu chuyển ảnh sang máy tính, phóng lớn từng dòng và đối chiếu nét chữ với các trang trước sau trong cuốn sổ gốc. Kỹ thuật viên làm việc gần một tiếng. Nét chữ khớp với chữ của Đức ở các trang khác: nét chữ nghiêng phải, số 7 có gạch ngang, thói quen viết tắt “ĐS” cho độ sụt.
Rồi cô phát hiện một điều mà chính Đức cũng gần như đã quên. Ở giữa trang có một dòng bị gạch ngang bằng một nét bút khác màu, nhưng vẫn đọc được: “Mẻ số 38 độ sụt bất thường, chờ xác nhận.” Bên cạnh là con số độ sụt đo tại hiện trường, cao hơn hẳn mức cho phép của cấp phối thiết kế, và giờ xe vào cổng, lệch gần hai mươi phút so với kế hoạch.
“Dòng này ai gạch?” Bảo Ngọc hỏi.
“Không phải tôi,” Đức nói. “Tôi ghi xong thì gửi ảnh vào nhóm, rồi để sổ ở lán chỉ huy. Sáng hôm sau, sổ được chuyển về văn phòng để phòng dự án cập nhật.”
Dòng ấy, dĩ nhiên, không xuất hiện ở bất kỳ đâu trong hồ sơ chính thức. Không trong báo cáo tuần, không trong biên bản nghiệm thu nội bộ, không trong bất kỳ email nào gửi chủ đầu tư.
Hoàng Phúc cười khẩy, gõ gõ ngón tay lên mặt bàn. “Ảnh chụp bằng điện thoại thì ai mà chẳng chỉnh sửa được. Bây giờ phần mềm nào chẳng làm được chuyện đó. Tôi không chấp nhận một tấm ảnh cá nhân, không rõ nguồn gốc, làm căn cứ pháp lý.”
Đức gật đầu, như thể đã chờ đúng câu đó. “Anh nói đúng, ảnh trong máy cá nhân thì có thể bị nghi ngờ. Nên tôi không chỉ có ảnh trong máy.”
Anh mở laptop, đăng nhập vào hệ thống lưu trữ nội bộ của công ty. Mọi tin nhắn trong nhóm chat kỹ thuật đều được sao lưu tự động lên máy chủ, có dấu thời gian, người gửi, người nhận, và không ai trong nhóm, kể cả trưởng phòng, có quyền xóa bản lưu. Quy định ấy do chính phòng dự án ban hành từ hai năm trước, sau một vụ tranh chấp với nhà thầu phụ.
Trên màn hình, tấm ảnh trang nhật ký số 47 hiện ra, gửi lúc 0 giờ 42 phút ngày hôm sau, từ tài khoản của Lê Minh Đức. Ngay bên dưới là tin nhắn của chính Đức: “Mẻ 38 độ sụt cao, xe vào muộn, đề nghị phòng dự án kiểm tra lại phiếu trạm trộn trước khi nghiệm thu.” Và chỉ hai phút sau, một phản hồi từ tài khoản Phan Yến Nhi: “Để em báo anh Phúc xử lý.”
Không ai nói gì. Đức nghe rõ tiếng chiếc máy chiếu rè rè trên trần, tiếng còi xe vọng lên từ đường Trần Duy Hưng phía dưới.
Mọi ánh mắt dồn về phía Yến Nhi. Cô ngồi cạnh Hoàng Phúc như mọi lần, nhưng lần này cô cúi gằm mặt, hai tay đan chặt vào nhau trên đùi. Mấy ngón tay sơn màu hồng nhạt trắng bệch ra vì bị siết quá mạnh.
“Chị Nhi,” Bảo Ngọc nói, giọng không cao lên chút nào, “sau khi nhận tin nhắn này, chị đã báo anh Phúc chưa? Và anh Phúc đã xử lý thế nào?”
Yến Nhi mở miệng, rồi lại khép lại. Hoàng Phúc trả lời thay cô, nhanh và gọn. “Tôi nhận được báo cáo, tôi đã cho kiểm tra, kết quả đạt. Hết chuyện.”
“Kết quả kiểm tra đó ở đâu?”
“Trong hồ sơ.”
“Hồ sơ nào? Trang 47 à?” Bảo Ngọc hỏi lại, và lần đầu tiên trong buổi họp, khóe miệng cô hơi nhếch lên.
Hoàng Phúc không đáp. Hắn đứng dậy, nói có cuộc họp khác, rồi bước ra khỏi phòng. Yến Nhi ngồi lại thêm vài giây, như không biết nên đi theo hay ở lại. Cuối cùng cô cũng đứng lên, nhưng trước khi ra cửa, cô quay lại nhìn Đức. Ánh mắt ấy không còn sự tự tin của buổi sáng ở Duy Tân, mà là thứ gì đó lẫn lộn giữa xấu hổ và hoảng sợ.
Đức nhớ hồi hai người còn yêu nhau, Yến Nhi từng nói với anh trong một tối đi dạo quanh hồ Nghĩa Tân, rằng cô chỉ muốn được thăng chức, được ngồi vào chỗ của người ra quyết định, chứ cô không muốn hại ai. Anh tin điều đó. Đến giờ anh vẫn tin cô không định hại ai.
Nhưng trong ngành xây dựng, một dòng nhật ký bị xóa không chỉ xóa đi trách nhiệm của một người. Nó còn xóa luôn cơ hội sửa sai, trước khi bê tông bị chôn vùi dưới lớp sơn hoàn thiện và những tấm biển khánh thành. Có những lỗi phát hiện sớm thì chỉ tốn tiền, phát hiện muộn thì tốn mạng người.
Buổi tối, Đức ở lại văn phòng tư vấn giám sát cùng Bảo Ngọc làm biên bản. Cô đọc từng dòng, anh ký từng trang. Đến gần mười giờ, cô duỗi lưng, nhìn ra cửa sổ.
“Anh biết không,” cô nói, “trong mười năm làm giám sát, tôi gặp rất nhiều người giỏi. Nhưng người chịu khó chụp ảnh nhật ký mỗi đêm, gửi cho một nhóm chat mà chẳng ai đọc, thì anh là người đầu tiên.”
“Có người đọc,” Đức đáp. “Chỉ là họ đọc để tìm cách xử lý.”
Bảo Ngọc bật cười, tiếng cười ngắn và khô, nhưng là tiếng cười thật đầu tiên anh nghe thấy từ cô.
Đêm đó, Đức chạy xe về ngang qua công trường. Anh dừng lại bên hàng rào tôn, nhìn vào trong qua khe hở. Dưới ánh đèn pha, đội khoan đã tập kết máy móc cạnh trụ P7. Mũi khoan lõi kim cương đặt trên giá, dây cáp cuộn tròn, những chiếc ống thép lấy mẫu xếp ngay ngắn trên tấm bạt xanh. Sáng mai, nếu thời tiết cho phép, họ sẽ bắt đầu.
Anh biết nếu lõi khoan xấu, sự nghiệp của nhiều người sẽ cháy, có khi cả sự nghiệp của chính anh, vì người ta luôn ghét kẻ mang tin xấu. Nhưng nếu không khoan, một ngày nào đó, có thể sẽ xảy ra một thứ còn tệ hơn nhiều so với một sự nghiệp bị cháy.