Chương 5: Một Buổi Nói Chuyện Không Tạo Ra Trung Tâm Tâm Lý
Bước ngoặt của Minh không phải một bài nói chuyện nổi tiếng lan khắp mạng xã hội. Nó chỉ là một bài viết chuyên môn được chia sẻ đủ rộng để vài trường học bắt đầu biết tới chương trình anh đang làm.
Minh viết bài đó cùng chị Hà và Hương, về chuyện bắt nạt ở trẻ đang sống trong các hình thức chăm sóc thay thế, đặc biệt là chăm sóc tập trung. Họ không nhắc tới ca của An, không dùng bất kỳ câu chuyện nào có thể khiến người đọc nhận ra một đứa trẻ cụ thể. Minh cũng không viết câu “Tôi từng là trẻ mồ côi nên tôi biết chính xác các em cần gì”. Bài viết nhấn vào những điều khô khan hơn nhiều: bảo vệ trẻ em, cách nhà trường phản hồi, hỗ trợ cho người chăm sóc, những con đường dễ tiếp cận tới dịch vụ sức khỏe tâm thần, và giới hạn của dữ liệu hiện có.
Một số giáo viên và tổ chức xã hội chia sẻ bài viết. Ít lâu sau, Minh được mời ngồi một phiên thảo luận ở hội nghị về giáo dục và trẻ em. Không phải sân khấu TED lấp lánh, chỉ là một khán phòng vài trăm người, ánh đèn hơi gắt và micro thỉnh thoảng rè.
Minh kể một phần tuổi thơ mình. Người điều phối hỏi: “Điều gì đã cứu anh?”
“Tôi không nghĩ có một người hay một câu nói nào cứu tôi,” Minh đáp. “Có những người lớn tử tế, có học bổng, có nhân viên trung tâm, có trị liệu, có bạn bè, và có cả những năm tôi vẫn rất chật vật.”
Câu trả lời ấy không đủ “truyền cảm hứng” để lan truyền. Nhưng khi phiên thảo luận kết thúc, một hiệu trưởng trường tư tìm tới: “Trường tôi cần tập huấn về bắt nạt và cách chuyển ca.” Một tổ chức phi chính phủ khác hỏi: “Anh có nhận làm hội thảo cho người chăm sóc trẻ không?”
Minh không buột miệng “có, miễn phí hết”. Anh về hỏi lại chị Hà và đơn vị xem họ còn bao nhiêu khả năng nhận thêm việc. Một chương trình nhỏ ra đời: tập huấn cho nhân viên, tư vấn ca, một danh bạ các nơi có thể chuyển gửi trẻ, và một số buổi trị liệu được trợ giá. Phòng tham vấn không bị quá tải chỉ vì Minh có chút tiếng tăm. Nhưng số ca được giới thiệu tới tăng lên, và chẳng bao lâu đơn vị bắt đầu có danh sách chờ.
Đó là một vấn đề thật. Được biết tới mà không đủ năng lực tiếp nhận có thể khiến những người cần hỗ trợ phải chờ lâu hơn. Minh từng muốn nhận hết mọi đứa trẻ. Chị Hà hỏi anh: “Khi số ca vượt quá năng lực và sức của em, thì em đang giúp ai?”
Họ lập quy trình phân loại ca. Không phải để chọn “ca dễ”, mà để xác định mức độ khẩn cấp, mức nguy cơ, ca đó có thuộc phạm vi của phòng không, dịch vụ nào phù hợp nhất và có cần chuyển đi không. Có những ca không hợp với phòng tham vấn. Một đứa trẻ có triệu chứng và nguy cơ cần bác sĩ tâm thần nhi và đánh giá y khoa phối hợp. Một ca khác chủ yếu là vấn đề bảo vệ trẻ, cần nhân viên công tác xã hội và cơ quan bảo vệ trẻ em dẫn dắt hơn là trị liệu. Có gia đình cần được hỗ trợ cách làm cha mẹ trước tiên. Minh học được một câu quan trọng: không phải nỗi khổ nào cũng là “ca tâm lý của mình”.
Sau phiên thảo luận, một podcast mời anh phỏng vấn. Tập phát sóng có vài chục nghìn lượt nghe. Từ đó, hộp thư tin nhắn của Minh bắt đầu đầy những dòng phụ huynh kể chi tiết về con mình, có người gửi cả ảnh, cả tên trường.
Anh không tư vấn qua tin nhắn. Minh soạn một mẫu trả lời chung: anh không thể đánh giá hay chẩn đoán qua tin nhắn; nếu có nguy cơ khẩn cấp, gia đình nên tới ngay cơ sở y tế hoặc dịch vụ khẩn cấp phù hợp; nếu muốn đặt lịch, hãy dùng kênh tiếp nhận chính thức; và không nên gửi thông tin nhạy cảm qua mạng xã hội nếu không cần thiết.
Một phụ huynh nổi giận: “Anh nói vì trẻ em, vậy mà không trả lời con tôi.”
Minh thấy tội lỗi suốt mấy ngày. Chị Hà hỏi: “Em có thể trả lời an toàn năm trăm tin nhắn không?”
“Không.”
“Vậy giữ ranh giới không phải là vô cảm.”
Minh còn để ý một điều khác: những gia đình tìm tới sau podcast thường có internet, biết chủ động tìm dịch vụ và có nhiều nguồn lực hơn những đứa trẻ khó tiếp cận nhất. Anh kiểm tra xem số ca tăng có tập trung ở một khu vực hay một nhóm trường nào không, vì nếu chỉ nhìn danh sách chờ rồi kết luận “nhu cầu của cộng đồng là đây”, họ sẽ bỏ sót những đứa trẻ không có ai gọi điện giúp.
Từ đó Minh bắt đầu nghĩ tới một mô hình dịch vụ riêng. Không phải một trung tâm lớn, mà một chương trình nhỏ có đủ những thứ cần thiết: giám sát chuyên môn, một người phụ trách bảo vệ trẻ em, các nhà tâm lý, quan hệ đối tác với nhân viên công tác xã hội, mạng lưới bác sĩ tâm thần và bác sĩ nhi để chuyển gửi, những suất trị liệu có giá linh hoạt theo hoàn cảnh, hợp đồng tập huấn với trường học, và một hệ thống bảo mật dữ liệu đàng hoàng.
Anh cũng không cần toàn bộ nhân viên đều từng có tuổi thơ khó khăn. Càng nghĩ, Minh càng thấy đó sẽ là một tiêu chí tuyển dụng tệ. Trải nghiệm sống có thể hữu ích, nhưng không thay được năng lực. Một đội ngũ toàn những người mang tổn thương giống nhau, nếu không được hỗ trợ tốt, còn dễ kiệt sức và dễ đồng nhất quá mức với thân chủ.
Minh ngồi làm kế hoạch tài chính cùng một người quản lý có kinh nghiệm trong khu vực phi lợi nhuận. Danh sách chi phí dài hơn anh tưởng: thuê một địa điểm kín đáo và an toàn, lương, giám sát chuyên môn, bảo hiểm và các yêu cầu tuân thủ nghề nghiệp, đào tạo, hành chính, quản lý ca, bảo vệ trẻ em, công nghệ và an toàn dữ liệu, cùng các suất chăm sóc miễn phí hay trợ giá.
“Tôi muốn miễn phí cho trẻ có hoàn cảnh khó khăn,” Minh nói.
“Bao nhiêu suất?”
“Càng nhiều càng tốt.”
“Đó không phải ngân sách.”
Minh im lặng. Cuối cùng, họ thiết kế một quỹ trợ giá với số suất tính theo nguồn tài trợ thực có, mức phí dịch vụ phù hợp cho những gia đình có khả năng chi trả, hợp đồng với các tổ chức cho chương trình tập huấn ở trường, và tiền tài trợ, quyên góp dành cho nhóm ưu tiên. Họ không hứa “mọi trẻ mồ côi được miễn phí mãi mãi” khi chưa có tiền.
Minh ghét phải tính toán tiền bạc trên chuyện trẻ em. Nhưng nếu trung tâm đóng cửa sau sáu tháng, sự đứt gãy trong chăm sóc còn tệ hơn nhiều. Kế hoạch vì thế dành riêng một khoản cho việc tiếp cận cộng đồng và hợp tác chuyển gửi với trường học, nhân viên công tác xã hội và các cơ sở chăm sóc, chứ không chỉ đăng bài trên mạng. Khoản chi đó không tạo ra lượt xem nào, nhưng giúp việc được hỗ trợ bớt phụ thuộc vào chuyện một phụ huynh có biết tên Minh hay không. Danh bạ chuyển gửi cũng được rà soát định kỳ, để không ai bị gửi tới một dịch vụ đã ngừng nhận ca hay đã đổi phạm vi.
Anh còn đặt ra một mục tiêu chẳng hấp dẫn chút nào với truyền thông: khoảng thời gian từ lúc nhận ca tới lần phản hồi đầu tiên. Nếu người cần hỗ trợ phải chờ quá lâu, số lượt xem của bài viết chẳng còn ý nghĩa gì. Minh bắt đầu coi khả năng tiếp cận dịch vụ là một kết quả cần đo riêng.
Một buổi nói chuyện không tạo ra MinhTâm. Nó chỉ khiến vài người biết tới Minh nhiều hơn. MinhTâm chỉ có thể tồn tại nếu từ chút tiếng tăm ấy, anh xây được một dịch vụ có đủ năng lực, đủ cơ chế quản trị và đủ tiền để giữ những lời hứa nhỏ, thay vì hứa lớn với cả nước.