Chương 8: Đường Tự Chọn
Linh trở lại cơ sở bảo trợ số 5 vào một sáng tháng sáu, nhưng lần này cô không mang theo tấm séc một tỷ đồng và cũng không đến để chọn một đứa trẻ giống mình.
Cơ sở đã đổi tên từ lâu. Tòa nhà chính được sơn lại, sân xi măng cũ có thêm mái che và hai cây bằng lăng lớn hơn ký ức của cô. Chị Hạnh, người từng phụ trách phòng học khi Linh còn nhỏ, nay đã gần nghỉ hưu. Vừa thấy cô ở cổng, chị đã cười.
“Hồi trước em về là đem sách. Giờ làm bà chủ rồi chắc đem máy tính?”
Linh cười. “Em đang định hỏi chị cần gì trước.”
“Vậy mới đúng.”
Hai người ngồi trong phòng làm việc có chiếc quạt trần quay chậm. Linh đi cùng một người phụ trách chương trình xã hội của công ty và một chuyên gia safeguarding độc lập. Cô đã học được từ một lần tài trợ nhỏ trước đó rằng tiền có thể tạo ra thêm việc cho nơi nhận nếu người cho chỉ thích thứ dễ chụp ảnh.
“Bên em ban đầu nghĩ tới phòng máy tính,” Linh nói. “Nhưng tụi em không muốn quyết trước.”
Chị Hạnh lắc đầu ngay. “Máy tính thì tốt, nhưng không phải ưu tiên số một. Chỗ chị đang thiếu người hỗ trợ học buổi tối. Mạng có rồi nhưng phí bảo trì và thay thiết bị mới là khó. Với mấy đứa lớn, tụi nó cần hướng nghiệp và kỹ năng sống nhiều hơn. Không phải đứa nào cũng nên đại học.”
Linh ghi chép.
“Còn học bổng?”
“Có thì quý. Nhưng đừng chỉ chọn đứa điểm cao. Mấy đứa học nghề, đứa có khuyết tật, đứa bị gián đoạn học vì chuyện gia đình cũng cần đường đi.”
Câu ấy khiến Linh bỏ ngay ý tưởng đầu tiên của mình: quỹ cho “trẻ mồ côi giỏi toán”. Khi nghĩ ra nó, cô tưởng đang trả lại cơ hội từng được trao. Bây giờ cô thấy mình suýt lặp đúng mô hình đã ám ảnh đời mình: nhìn một đứa trẻ, đánh giá tiềm năng rồi quyết rằng tương lai đáng tài trợ phải giống tương lai của mình.
“Vậy mình làm needs assessment trước,” Linh nói. “Ngân sách chia nhiều năm, có chi phí vận hành chứ không chỉ mua đồ. Tiêu chí học bổng do một hội đồng có người của cơ sở, chuyên gia giáo dục và người độc lập cùng xây. Công ty em không chọn từng em.”
“Tên quỹ có phải tên em không?” chị Hạnh hỏi.
“Không cần.”
“Có yêu cầu tụi nhỏ sau này làm cho công ty em không?”
“Không.”
“Có quay video kể chuyện đời chúng nó không?”
Linh hơi khựng lại rồi lắc đầu. “Chỉ khi phù hợp, có consent đúng và không dùng hoàn cảnh riêng tư để câu tương tác. Nếu không cần thì không quay.”
Chị Hạnh tựa lưng vào ghế. “Vậy nói tiếp được.”
Cả buổi sáng, họ đi qua từng khu. Phòng máy tính có tám máy, bốn máy còn dùng tốt. Thư viện thiếu sách mới nhưng vấn đề lớn hơn là không có người tổ chức giờ đọc đều. Một phòng học nghề nhỏ có máy may cũ. Khu nội trú đã cải thiện nhiều nhưng vẫn cần ngân sách sửa điện và chống nóng. Linh không thấy một “dự án cứu đời” nào có thể gói trong tấm ảnh trước sau.
Cô chỉ thấy nhiều việc nhỏ, lặp lại, cần người chịu trách nhiệm lâu dài.
Ở phòng học cuối hành lang, một bé gái khoảng mười một tuổi đang đứng trước bảng giải một bài toán. Cô giáo gọi Linh vào xem.
“Bé này nhanh lắm, giống em hồi trước,” chị Hạnh nói.
Bé gái quay lại, hơi ngại khi thấy người lạ.
Linh nhìn những con số trên bảng. Trong một khoảnh khắc, cô nhớ ngày xưa mình cũng từng được người lớn chú ý vì giải nhanh. Cô nhớ Thắng ngồi ở góc phòng hỏi cô một câu khó, rồi vài tháng sau bắt đầu thủ tục nhận nuôi.
Ngày đó đã đổi cả đời Linh.
Cô bước tới, nhưng không hỏi bé muốn học trường nào, không hỏi điểm số, cũng không hứa sẽ tài trợ đi Mỹ.
“Em giải cách này ở đâu ra vậy?” Linh hỏi.
Bé chỉ vào một đoạn biến đổi. “Em thử thôi ạ.”
“Hay đó. Nhưng chỗ này em có thể kiểm tra lại dấu.”
Bé nhìn, phát hiện một lỗi nhỏ rồi xóa đi.
“Chị làm toán hả?”
“Hồi trước có. Giờ chị làm nhiều thứ liên quan tiền và dữ liệu.”
“Có khó không?”
“Có. Và có lúc chị làm sai.”
Bé cười. “Người lớn cũng sai hả chị?”
“Nhiều lắm.”
Linh rời phòng mà không hỏi tên bé. Cô cố tình làm vậy. Nếu chương trình học bổng được lập, em sẽ đi qua cùng tiêu chí và hội đồng như những đứa trẻ khác, không vì một khoảnh khắc gợi Linh nhớ về chính mình.
Ba tháng sau, chương trình được phê duyệt với ngân sách cam kết theo nhiều năm thay vì một khoản trao rồi thôi. Một phần dành cho tutoring và hướng nghiệp. Một phần hỗ trợ học phí đại học hoặc học nghề tùy kế hoạch cá nhân. Một phần dành cho thiết bị, internet và bảo trì. Có ngân sách nhỏ cho hỗ trợ tâm lý từ đơn vị chuyên môn. Quy trình thu thập dữ liệu trẻ được giới hạn, hồ sơ không được dùng cho marketing nếu không có căn cứ và đồng thuận phù hợp.
Linh Capital đóng góp chính nhưng không nắm quyền quyết định một mình. Hội đồng chương trình có đại diện cơ sở, người làm giáo dục, chuyên gia bảo vệ trẻ em và một thành viên độc lập. Báo cáo hằng năm tập trung vào số người được hỗ trợ, tỷ lệ duy trì chương trình, chi phí và phản hồi, không công bố câu chuyện riêng tư như thành tích của nhà tài trợ.
Khi bộ phận truyền thông hỏi có nên gọi đây là “Quỹ Khánh Linh” không, Linh từ chối.
“Gọi theo mục tiêu đi.”
Cuối cùng chương trình mang một cái tên bình thường: Đường Tự Chọn.
Mai đọc tên qua tin nhắn rồi gửi biểu tượng vỗ tay.
“Nghe không giống brand của một quỹ đầu tư lắm.”
“Càng tốt.”
Cuối năm, Linh trở lại cơ sở trong một buổi tổng kết nhỏ không có báo chí. Có em chọn đại học. Có em học kỹ thuật điện. Một bạn khác xin học nghề bếp. Một em khuyết tật vận động dùng khoản hỗ trợ cho thiết bị và khóa thiết kế đồ họa từ xa. Không ai phải đứng lên cảm ơn Linh trước máy quay.
Chị Hạnh đưa cô một tập phản hồi.
“Đọc cái này vui hơn nghe tụi nhỏ cảm ơn.”
Linh lật qua. Có một dòng của học sinh lớp mười hai: Em thích nhất là không ai bắt em phải chọn ngành ‘xứng đáng với học bổng’.
Linh dừng ở đó rất lâu.
Buổi chiều, cô đi một vòng sân. Bé gái giải toán hôm trước đang chơi cầu lông với hai bạn khác. Em nhận ra Linh, chạy lại.
“Chị tiền với dữ liệu!”
Linh bật cười. “Tên nghề mới của chị hả?”
“Em được vào câu lạc bộ khoa học rồi.”
“Chúc mừng em.”
“Sau này em có phải học tài chính giống chị không?”
“Không. Em muốn học gì thì tìm hiểu cái đó. Nếu đổi ý cũng được.”
Bé gật đầu rồi chạy về sân.
Linh đứng nhìn theo.
Nhiều năm trước, cuộc đời cô rẽ hướng vì một người lớn nhìn thấy năng lực và mở cho cô một cánh cửa. Cô biết ơn cánh cửa ấy. Điều cô không muốn lặp lại là biến cánh cửa thành hợp đồng vô hình, trong đó người được giúp phải trả bằng lòng trung thành.
Điện thoại rung. Hà gửi tin nhắn từ công ty: investment committee vừa trả lại một đề xuất của Linh, yêu cầu bổ sung stress test trước khi bỏ phiếu.
Linh nhắn: “Đúng quy trình. Thứ hai làm lại.”
Chị Hạnh đứng cạnh cô, nhìn màn hình rồi hỏi: “Vẫn bị người ta bắt sửa bài à?”
“Dạ. May quá.”
“Hồi nhỏ em ghét bị sửa lắm.”
“Giờ em thuê người để sửa em.”
Hai người cùng cười.
Trên đường ra cổng, Linh đi ngang bức tường có ảnh những nhà tài trợ qua nhiều năm. Cô không tìm tên mình. Cô nghĩ đến Thắng, đến một thời ông đã cho cô rất nhiều thứ tốt đẹp nhưng không biết dừng quyền của mình ở đâu. Cô nghĩ đến thị trường, nơi danh tiếng dễ biến thành quyền lực nếu không ai hỏi bằng chứng.
Cuộc đời Linh không kết thúc bằng việc đánh bại cha nuôi trên một bảng giá.
Nó đi đến một nơi bình thường hơn: một công ty nơi compliance có thể gạch đỏ lời founder; một danh mục nơi risk có thể buộc giảm vị thế; một chương trình học bổng nơi nhà tài trợ không được chọn đứa trẻ phải trở thành ai.
Linh từng được cứu bởi một cơ hội. Sau này, điều cô học cách trao cho người khác không phải một món nợ mang tên biết ơn, mà là quyền được chọn bước tiếp theo của chính mình.