Chương 2: Người Nhật Đòi Kiểm Tro Trong Xương Men
Sáng hôm sau, sương sông còn chưa tan thì một chiếc xe bảy chỗ màu đen đỗ trước con ngõ nhỏ dẫn vào nhà cũ họ Phạm. Hoài Phương bước xuống một mình, không tài xế đi theo, không trợ lý cầm ô. Cô mặc chiếc áo khoác màu than hôm qua, đi giày vải, tay xách một hộp gỗ nhỏ có khóa cài. Mấy bà hàng xóm đang quét sân dừng chổi nhìn theo, rồi ghé tai nhau thì thầm.
Duy An đang cời than trong bếp. Anh không ngờ cô đến thật, càng không ngờ cô đến sớm thế. Căn nhà ba gian của anh cũ kỹ, xà gỗ đen bóng vì khói, góc tường chất đầy bao tro và chum vại. Hoài Phương nhìn quanh một lượt, không bình phẩm, chỉ hỏi chỗ nào có thể ngồi được.
Cô không mang hoa, không mang lời an ủi. Cô đặt hộp gỗ lên chiếc bàn trà, mở khóa, lấy ra một chiếc chén mẫu đã dán tem niêm phong ở đáy. Đó là một trong hai mươi chiếc chén trên bàn hôm qua, chiếc duy nhất cô xin mang về theo biên bản.
“Tôi đã mất cả đêm đọc tài liệu về men tro,” cô nói, giọng đều đều như đang đọc báo cáo. “Người ta viết rằng men tro thật khi gặp nước nóng sẽ có ánh chìm, không bóng lộ như hàng công nghiệp. Tôi không phải thợ gốm. Tôi cần anh chỉ cho tôi thấy, chứ không phải kể cho tôi nghe.”
Duy An gật đầu. Anh nhấc ấm nước vừa sôi trên bếp than, tráng ấm, bỏ một nhúm chè Thái mộc, đợi nước ngấm rồi rót vào chén. Hơi nóng bốc lên quyện mùi chè xanh. Trong khoảnh khắc ấy, màu men xanh xám như thức dậy, chuyển dần sang sắc xanh ngọc rất nhạt, giống mặt hồ lúc trời vừa hửng. Những đường rạn mảnh hiện rõ hơn, như mạch lá dưới nắng.
Hoài Phương cúi sát xuống. Cô không thốt lên, nhưng Duy An thấy ngón tay cô khẽ siết quanh cây bút. “Vì sao lại thế?” cô hỏi.
“Vì tro rơm,” anh đáp. “Rơm ở bãi bồi ven sông có nhiều phù sa. Đốt thành tro, ngâm, gạn, lọc qua vải thô bảy lần. Nước giếng cũ sau bếp nhà tôi có vị sắt nhẹ, hòa vào men thì cho ra sắc xanh này. Nhưng quan trọng nhất là lúc hạ lò.” Anh dừng lại, nhìn ra sân. “Rạng sáng, khi lửa đã tắt, phải chờ đúng bảy phút rồi mới hé cửa thông gió. Sớm hơn thì men sốc nhiệt, bóng lên như nhựa. Muộn hơn thì rạn không đều. Bảy phút ấy người nóng vội thường bỏ qua.”
Phạm Duy An không có thói quen giải thích nghề bằng khẩu hiệu. Nói xong, anh đứng dậy, mở chiếc hòm gỗ đặt dưới gầm phản, lấy ra từng thứ: túi tro anh tự lọc tuần trước, chai nước giếng dán nhãn ngày lấy, và một mảnh xương men, tức phần thân gốm đã nung sơ nhưng chưa tráng, có khắc một ký hiệu nhỏ bằng mũi dao. Anh xếp chúng lên bàn, cạnh chiếc chén niêm phong, chậm rãi như đặt một người thân.
“Lật đáy chén lên đi chị,” anh nói.
Hoài Phương làm theo. Chỗ chân đế mộc, nơi lớp men không phủ tới, có một vết khắc rất mờ, hình như hai nét gạch chéo lồng trong một vòng cung. Nếu không biết trước, người ta sẽ tưởng đó là vết xước. Cô so với mảnh xương men trên bàn. Hai ký hiệu giống nhau như đúc.
“Ông nội tôi có thói quen khắc dấu trước mỗi mẻ thử,” Duy An nói. “Mỗi mẻ một dấu khác nhau, ghi lại trong sổ lò, từng ngày, từng mẻ, từng lần thất bại. Dấu này là mẻ thứ ba trăm mười hai, tôi làm từ tháng trước. Cô Hân không biết thói quen này, vì tôi chưa từng nói.”
Hoài Phương ngồi im khá lâu. Rồi cô rút điện thoại, gọi một cuộc ngắn bằng tiếng Nhật. Khi cúp máy, cô nói: “Chiều nay ông Takeda, chuyên gia gốm của tập đoàn, sẽ đến xưởng Vũ Gia kiểm mẻ hàng vừa ra lò. Ông ấy muốn lấy mẫu tro trong xương men để đối chiếu. Anh đi cùng tôi, với tư cách một bên trong biên bản hôm qua.”
Duy An nhìn vết thương đã đóng vảy trên mu bàn tay. Quay lại nơi vừa đuổi mình đi chưa đầy một ngày, chẳng dễ chịu gì. Nhưng anh nhớ đến mười hai chiếc chén vỡ dưới gót giày, và gật đầu.
Hai giờ chiều, xưởng Vũ Gia đông hơn mọi ngày. Tin đoàn kiểm định Nhật quay lại đã lan khắp xóm. Gia Khiêm đón khách ở cổng với nụ cười rộng, bắt tay ông Takeda bằng cả hai tay. Khi thấy Duy An bước xuống từ xe của Hoài Phương, nụ cười ấy đông cứng lại trong một giây, rồi giãn ra còn rộng hơn.
Ông Takeda là một người đàn ông gầy, tóc bạc cắt ngắn, đeo kính gọng thép. Ông ít nói, gần như không đáp lại những lời chào hỏi rôm rả của Gia Khiêm. Ông đi thẳng đến dãy giá gỗ nơi xếp mẻ hàng mới ra lò sáng nay, hơn hai trăm chiếc chén và đĩa cùng mẫu với bộ hôm qua. Ông nhấc một chiếc lên, lật ngược, cầm kính lúp soi đáy chén rất lâu. Rồi chiếc thứ hai, chiếc thứ ba.
Cả xưởng nín thở. Tiếng quạt trần kêu cót két trên đầu. Duy An đứng cách đó mấy bước, nhìn những chiếc chén ấy và hiểu ngay. Mặt men bóng quá. Ánh xanh nổi lên trên bề mặt chứ không chìm xuống dưới, vân rạn to và lệch, có chỗ còn rỗ li ti như da cam. Người ta đã dùng đúng tỷ lệ tro anh để lại, nhưng không ai chờ đủ bảy phút.
Ông Takeda đặt chiếc chén xuống, quay sang hỏi bằng tiếng Việt lơ lớ: “Lò này hạ nhiệt quá vội. Ai canh?”
Quản đốc xưởng, một người đàn ông bụng phệ tên Hưng, há miệng rồi ngậm lại. Đêm qua người canh lò lẽ ra là Duy An. Sau khi anh bị đuổi, Hưng giao cho hai thợ phụ, và họ mở cửa thông gió ngay khi lửa tắt để kịp ra hàng sáng sớm cho đẹp ảnh. Hưng nhìn sang ông chủ, mồ hôi rịn trên trán, cứng họng.
Gia Khiêm bước ra, vỗ vai Hưng như che chắn. “Ông Takeda, chắc ông đã nghe chuyện. Có một thợ cũ của chúng tôi vừa bị cho nghỉ vì vi phạm kỷ luật. Cậu ấy cay cú nên tung tin thất thiệt. Còn chút sai lệch về màu, chúng tôi sẽ điều chỉnh ở mẻ sau.”
Mỹ Hân từ phòng thiết kế đi ra, lần này cô mặc áo sơ mi, tóc buông xõa, mặt hơi tái. Cô chen vào bằng giọng nhẹ nhàng, lưu loát: “Thưa ông, đêm qua hệ thống lưu nhiệt của lò bị lỗi đúng lúc nung. Đây là sự cố kỹ thuật, không phải vấn đề công thức. Chúng tôi đã cho kiểm tra lại cảm biến.”
Câu giải thích ấy quá tròn, tròn đến mức Duy An suýt bật cười. Lò rồng của xưởng Vũ Gia là lò đốt ga kiểu bán tự động, hệ thống lưu nhiệt chỉ có một chiếc van tay. Chính anh lắp lại chiếc van ấy năm ngoái. Hoài Phương nhìn Mỹ Hân, rồi nhìn sang Gia Khiêm. Cô chậm rãi đóng nắp bút lại, tiếng tách nhỏ nhưng rõ.
“Vậy thì tôi đề nghị niêm phong toàn bộ mẫu,” cô nói. “Cả mẻ hàng này, cả tro, bột men và nước dùng trong xưởng. Đưa đi phòng thí nghiệm độc lập. Nếu đúng là lỗi cảm biến, kết quả sẽ chứng minh công thức của các anh không có vấn đề.”
Gia Khiêm mím môi. Hắn không thể từ chối một yêu cầu hợp lý như vậy trước mặt ông Takeda. Nhưng Duy An thấy bàn tay hắn trong túi quần siết lại thành nắm đấm.
Ông Takeda lấy từ túi áo ra một con dao nhỏ lưỡi kim cương, cạo một vết men mỏng ở chân đế một chiếc chén, cho mẫu bột vào túi nhựa. Rồi ông quay sang Duy An. “Anh. Mẫu xương men của anh. Có không?”
Duy An đưa ra mảnh xương men khắc dấu anh mang theo trong túi áo. Ông Takeda soi nó dưới kính lúp, rồi soi đáy chén niêm phong Hoài Phương mang đến. Ông gật đầu một lần, rất nhẹ. “Tro này, khác tro kia,” ông nói, chỉ vào chén của Duy An rồi chỉ vào giá hàng Vũ Gia. “Muốn biết chắc, phải đốt ra, xem tro trong xương. Phòng thí nghiệm, mười ngày.”
Trong lúc người của Hoài Phương đóng gói mẫu, một người thợ trẻ len lén tiến lại gần. Là Tùng. Cậu không nói gì, chỉ đưa cho Hoài Phương chiếc điện thoại màn hình nứt, mở sẵn tấm ảnh bảng nhiệt đêm hôm kia và thêm một tấm mới: bảng nhiệt đêm qua, nét chữ của Hưng, ghi giờ mở cửa thông gió chỉ một phút sau khi tắt lửa. Hoài Phương chụp lại cả hai tấm, gật đầu với cậu như gật đầu với một đồng nghiệp.
Duy An đứng nhìn Tùng quay về chỗ bàn xoay, lưng cậu thẳng hơn hôm qua một chút. Anh nhớ lại ký hiệu khắc trên mảnh xương men. Ông nội từng bảo anh: dấu khắc ấy không để khoe, mà để nhớ, để sau này nếu ai hỏi mẻ gốm này của ai, chính cái chén sẽ trả lời. Hồi đó anh còn nhỏ, nghĩ ông lo xa. Giờ anh mới hiểu, ông đã sống đủ lâu để biết lòng người còn biến đổi nhanh hơn màu men.
Buổi kiểm mẫu kéo dài đến sẩm tối. Khi mọi túi tro, bột men, mảnh vỡ và chai nước giếng đã được dán tem, người ta trải tờ biên bản niêm phong lên bàn. Lần này không ai có lý do để từ chối ký. Hoài Phương ký. Ông Takeda ký bằng chữ Latinh nắn nót. Duy An ký. Gia Khiêm ký, ngòi bút vạch một nét dài đầy bực bội.
Đến lượt Mỹ Hân. Cô cầm bút, nhìn tờ giấy rất lâu. Rồi cô ký, nhưng tay run, nét chữ lệch hẳn khỏi dòng, đuôi chữ “Hân” kéo xiên xuống như một vết rạn sai hướng. Cô đặt bút xuống, ngẩng lên, và lần đầu tiên từ hôm qua, ánh mắt cô chạm vào mắt Duy An. Trong đó có gì đó như sợ hãi, như van nài.
Duy An thấy, nhưng không nói. Anh đã nói đủ rồi, bằng lời, bằng những đêm canh lò, bằng ba năm tin tưởng. Bây giờ anh muốn phòng thí nghiệm nói thay mình.