Chương 2: Lớp Học Có Hai Ngôn Ngữ
Trong tuần đầu tiên, Đỗ Trọng Nghĩa làm một việc khiến vài đứa trẻ thất vọng: anh không mở hết chỗ sách truyện. Thùng sách vẫn nằm trong góc phòng, nắp dán kín, còn anh thì bày ra một loạt hoạt động đánh giá đầu vào. Không phải bài kiểm tra có điểm, chỉ là những trò ngắn để biết mỗi em đang đứng ở đâu.
Cô Vàng Thị Hoa giúp anh chia lớp thành các trạm. Trạm thứ nhất nhận diện chữ và âm, trạm thứ hai đọc những từ quen thuộc, trạm thứ ba đọc câu ngắn. Ở trạm thứ tư, các em nghe một câu chuyện rồi kể lại bằng lời của mình; ở trạm cuối, các em viết tên những đồ vật có sẵn trong lớp như cái bảng, cái ghế, cửa sổ.
“Nếu em nào trả lời bằng tiếng H’Mông thì sao chị?” Nghĩa hỏi khi họ dán số trạm lên bàn.
“Thì em ấy vẫn đang hiểu,” Hoa đáp. “Mình ghi lại, rồi hỗ trợ chuyển dần sang tiếng Việt. Đừng nhầm thiếu từ tiếng Việt với thiếu suy nghĩ.”
Nghĩa nghĩ câu đó đáng được viết lên tường hơn nhiều khẩu hiệu giáo dục anh từng thấy.
Kết quả sau ba buổi cho thấy lớp không thể học cùng một bài theo cùng một nhịp. Mây nhận diện chữ rất nhanh nhưng viết còn yếu. Vài em nhỏ nghe hiểu tiếng Việt tốt hơn hẳn khả năng đọc. Hai học sinh lớn đọc được câu đơn giản nhưng cứ né đọc thành tiếng, vì sợ bị bạn cười.
Sử là trường hợp khiến Nghĩa bất ngờ nhất. Cậu biết nhiều chữ dùng hằng ngày hơn anh đoán: đọc được biển báo, tin nhắn ngắn, số điện thoại, giá tiền. Nhưng gặp đoạn văn dài, mắt cậu trượt dòng, cậu bắt đầu đoán từ, rồi bỏ cuộc giữa chừng.
“Em muốn học chung với nhóm nào?” Nghĩa hỏi sau giờ.
Sử cau mày. “Em mười lăm tuổi rồi, ngồi học với trẻ con xấu hổ lắm.”
Nghĩa hiểu. Nếu chỉ xếp lớp theo “trình độ”, anh có thể khiến Sử mất mặt trước cả lớp, và một cậu bé mất mặt thì sẽ không quay lại. Hoa đề nghị dành cho học sinh lớn một khung giờ riêng, ba buổi mỗi tuần, tập trung vào đọc những văn bản dùng trong đời sống, viết và toán thực tế.
“Có đủ giờ không chị?” Nghĩa hỏi.
“Không, nếu anh ôm một mình.”
Họ thống nhất chia việc. Hoa phụ trách một số buổi của nhóm lớn khi lịch của cô cho phép, Nghĩa dạy nhóm nhỏ. Một học sinh lớp trên đọc tốt được mời làm “bạn đọc” trong những hoạt động theo cặp ngay trong giờ học, chứ không bị biến thành trợ giảng không công.
Buổi học riêng đầu tiên của Sử không có Dế Mèn. Nghĩa đặt trước mặt cậu một tờ nhãn bao phân bón, một tin nhắn giả lập về giá chè và một mẩu thông báo lịch họp thôn. Sử cầm tờ nhãn lên, lật mặt sau, rồi nhìn anh đầy nghi ngờ.
“Thầy định dạy em bằng mấy cái này à?”
“Ban đầu thì vậy.”
“Không phải truyện à?”
“Truyện để sau. Mình cần đọc được thứ em dùng mỗi ngày trước đã.”
Sử cúi xuống tin nhắn, đọc chậm từng chữ: “Ngày mai xe đến lấy chè lúc bảy giờ. Mỗi bao ghi tên hộ và số cân.” Đến chữ “ghi”, cậu dừng lại. Nghĩa không đọc hộ. Anh chỉ gợi âm đầu, chờ. Sử lẩm nhẩm, ghép được, rồi đọc tiếp đến hết câu. Chỉ một từ thôi, nhưng khóe miệng cậu khẽ nhếch lên một nụ cười rất nhẹ mà chính cậu có lẽ cũng không để ý.
Mây thì khác hẳn. Cô bé mê tranh hơn chữ, nên Nghĩa làm một bộ thẻ hình: cây chè, con gà, cái bếp, chiếc áo, con đường, quyển sách. Hoa đọc tên đồ vật bằng tiếng H’Mông, Nghĩa đọc bằng tiếng Việt, rồi Mây chạy đi ghép thẻ chữ với thẻ hình, reo lên mỗi khi ghép đúng.
Không ai bảo em phải bỏ tiếng mẹ đẻ để “nói cho chuẩn”. Hai ngôn ngữ cùng có mặt trong lớp như hai con đường cùng dẫn tới một ý nghĩa, và trẻ con đi trên cả hai mà không thấy có gì mâu thuẫn.
Sang tuần thứ ba, Nghĩa thử lại một bài anh từng dùng ở trường dưới xuôi. Anh viết lên bảng: “Viết năm câu tả công viên.” Cả lớp im phăng phắc. Không ai cầm bút. Hoa đứng ở cuối lớp, nhìn anh và hỏi khẽ:
“Ở đây mấy em đã đi công viên bao giờ chưa?”
Nghĩa cứng người. Anh xóa bảng, viết lại: “Viết năm câu tả con đường từ nhà đến lớp.” Lần này lớp ồn lên ngay lập tức. Mây kể đoạn dốc có cây đào nở hoa vào mùa xuân. Một em khác tả chỗ đá trơn sau mưa, phải bám vào bụi cây mới qua được. Sử viết về khúc cua nơi xe chở chè hay bị mắc lầy.
Vấn đề chưa bao giờ là học sinh thiếu trí tưởng tượng. Đề bài của Nghĩa thiếu đời sống của các em.
Cuối tháng đầu, anh tổ chức buổi họp phụ huynh lần thứ hai. Không ai đến đủ; nhiều nhà đang mùa thu hái. Nghĩa đứng trong căn phòng vắng, cố giấu vẻ thất vọng, nhưng Phử nhìn ra.
“Thầy đừng nghĩ không đến là không quan tâm,” ông nói. “Giờ này nhà nào cũng bận.”
Nghĩa đổi cách: anh gặp từng nhóm nhỏ phụ huynh vào những lúc thuận tiện hơn, có khi ở đầu nương, có khi bên bếp lửa buổi tối. Ở đó, phụ huynh kể ra những điều mà sổ điểm danh không bao giờ ghi. Có em hay nghỉ vì phải trông em nhỏ. Có em đi bộ gần một giờ mới tới lớp. Có em nghe kém một bên tai từ bé. Có gia đình lo con gái học muộn, về tối không an toàn.
Những chuyện ấy không thể giải quyết bằng một câu “cố gắng đi học đầy đủ”. Nhà trường điều chỉnh giờ một số hoạt động, xếp các buổi phụ đạo cho học sinh lớn sớm hơn để các em về trước khi trời tối. Trường chính được báo về trường hợp nghi nghe kém, để gia đình được hướng dẫn đưa con đi khám khi có điều kiện. Phử bàn với phụ huynh cách cho trẻ đi theo nhóm ở những đoạn đường xa.
Nghĩa cũng bắt đầu điểm danh theo lý do vắng, chứ không chỉ đánh dấu có mặt hay vắng mặt. Nhờ vậy anh nhìn ra quy luật: mưa lớn thì nhóm ở xa nghỉ nhiều, mùa thu hái thì học sinh lớn vắng tăng. Ghi như thế không phải để hợp thức hóa chuyện bỏ học, mà để biết lúc nào cần điều chỉnh lịch, lúc nào cần hỗ trợ, lúc nào cần tới nhà trao đổi.
Một buổi chiều, Sử nán lại sau giờ và hỏi lại câu hỏi cũ:
“Thầy, học để làm gì?”
Lần này Nghĩa trả lời khác. “Để em có thêm lựa chọn.”
“Lựa chọn gì?”
“Đọc được hợp đồng mua bán. Viết được đơn. Học nghề nếu muốn, học tiếp nếu muốn. Ở lại bản làm cũng được, đi nơi khác cũng được. Không phải ai đi học cũng phải xuống thành phố.”
Sử nhìn ra ngoài cửa, nơi nắng chiều đang tắt dần trên sườn đồi. “Bố em bảo người học nhiều rồi cũng về làm nương.”
“Có thể. Nhưng về làm nương mà hiểu giá cả, hợp đồng, kỹ thuật, cách vay vốn và quyền của mình thì vẫn khác.”
“Còn nếu em không muốn học đại học?”
“Không sao.”
Sử quay phắt lại. “Thầy không bắt à?”
“Thầy dạy em đọc,” Nghĩa nói. “Cuộc đời em không phải bài tập của thầy.”
Đó là lần đầu tiên Sử cười thành tiếng.
Cuối học kỳ, lớp có một góc đọc nhỏ với khoảng ba mươi cuốn sách mà Hoa và Nghĩa đã chọn kỹ. Họ dán nhãn màu theo mức độ, nhưng tránh dùng chữ “dễ” hay “khó” trước mặt học sinh lớn. Màu xanh cho sách nhiều tranh và câu ngắn, màu vàng cho những đoạn dài hơn, màu đỏ cho em nào muốn thử sức.
Mây bắt đầu với sách xanh rồi nhanh chóng mon men sang vàng. Sử lần đầu chỉ lặng lẽ rút một cuốn màu xanh, và Nghĩa giả như không thấy, không bình luận gì. Một tuần sau, cậu đổi sang sách vàng. Hai tuần sau nữa, cậu mượn một cuốn truyện ngắn.
Tiến bộ ấy không có tiếng vỗ tay. Nó chỉ hiện ra trong sổ mượn sách bằng một dấu gạch nhỏ bên cạnh tên Sử, và Nghĩa nhìn dấu gạch đó lâu hơn bình thường.
Anh từng nghĩ lớp học trên núi cần một người mang kiến thức tới. Giờ anh thấy công việc thật sự cụ thể hơn nhiều: tìm đúng điểm bắt đầu của từng người, rồi làm cho con đường từ đó bớt dốc đi một chút.