Chương 4: Cuộc Chiến Chứng Nhận GlobalGAP
Những ngày tiếp theo trên cao nguyên Đắk Nông là một cuộc chạy đua với thời gian của Y Ksor Thành và Nguyễn Thị Hồng Vân. Họ phải chuẩn bị cho đợt thanh tra chính thức của Chi cục Quản lý Chất lượng Nông lâm sản và Thủy sản Đắk Nông, bước bắt buộc để được cấp chứng nhận GlobalGAP. Với sầu riêng Musang King của họ, tấm chứng nhận ấy chính là tấm hộ chiếu vàng để bước vào thị trường quốc tế, cũng là điều kiện duy nhất mà đối tác Nam Ninh đặt ra.
Ngày nào Thành cũng ra vườn từ lúc sương còn đọng trên lá, kiểm tra từng đầu cảm biến, ghi chép từng chỉ số. Vân thì chạy đi chạy lại giữa Gia Nghĩa và Đắk Song, lo từng trang hồ sơ, từng chữ ký xác nhận. Nhưng khó khăn ập đến từ phía mà cả hai đã lường trước: Đỗ Danh Nam không ngồi yên.
Nam dùng tiền và những mối quan hệ mờ ám để mua chuộc Bùi Văn Tiến, một cán bộ kiểm định có tiếng tham lam của chi cục. Lệnh của hắn rất rõ ràng: tìm mọi cách trì hoãn, gây khó dễ, và nếu được thì bác hẳn hồ sơ xin cấp chứng nhận GlobalGAP của Thành.
Sáng thứ Năm, Tiến dẫn đoàn kiểm định đến trang trại ở Đắk Song với vẻ mặt hách dịch và khó chịu ra mặt. Hắn bước xuống xe, phủi bụi đỏ trên ống quần, không thèm liếc qua hệ thống tưới thông minh vừa lắp đặt. Hắn đi thẳng đến những thân cây còn vết cháy xém, săm soi một lúc rồi lắc đầu liên tục, như thể mọi thứ trước mắt đều là bằng chứng chống lại chủ vườn.
“Anh Thành, đất ở đây vẫn còn nồng nặc mùi tro với lưu huỳnh sau một vụ cháy lớn thế này.” Tiến gõ gõ cây bút vào cuốn sổ, giọng kẻ cả. “Làm sao mà đạt được tiêu chuẩn GlobalGAP khắt khe như thế?”
Hắn lật sổ, đọc như đọc thuộc lòng: “Theo quy định, vùng trồng bị ô nhiễm hóa chất do hỏa hoạn phải theo dõi ít nhất hai năm mới đánh giá lại được chất lượng đất. Tôi e rằng hồ sơ của các vị phải tạm đình chỉ để xem xét thêm, chưa thể lấy mẫu kiểm định lúc này được.”
Lời tuyên bố ấy như gáo nước lạnh dội thẳng vào niềm hy vọng của hàng chục người trong buôn đang đứng quanh đó. Có người bật thốt lên, có người quay mặt đi. Già làng Ama H’Nhân nắm chặt cây gậy, mặt đỏ gay vì tức giận trước sự bất công lộ liễu đến thế.
Nhưng Thành vẫn bình thản. Anh không cãi một câu, chỉ nhẹ nhàng mời đoàn kiểm định vào phòng thí nghiệm di động của trang trại, một chiếc container cải tạo đặt dưới tán cây ở đầu vườn. Bên trong được trang bị đủ máy đo chỉ số đất, nước, cùng màn hình lớn hiển thị dữ liệu trực quan. Mấy thành viên trẻ trong đoàn đưa mắt nhìn nhau, rõ ràng họ không ngờ một trang trại vừa cháy lại có thứ này.
Thành mở phần mềm quản lý nông nghiệp trên máy tính, kéo ra biểu đồ phân tích sinh học của đất đỏ bazan Đắk Song.
“Thưa ông Tiến và các anh chị trong đoàn, khoa học thực nghiệm không bao giờ nói dối, cũng không dựa trên cảm quan của bất kỳ ai.” Giọng anh điềm tĩnh, nhưng có một sức nặng khiến Tiến bất giác giật mình. “Đây là dữ liệu được ghi nhận tự động suốt ngày đêm từ các cảm biến IoT chôn dưới lớp đất bazan, từ trước vụ cháy cho đến tận sáng nay.”
Anh chỉ vào từng đường biểu đồ. “Lớp tro từ vụ cháy hoàn toàn là tro hữu cơ của thân gỗ sầu riêng, không có hóa chất hay lưu huỳnh độc hại nào. Ngược lại, hàm lượng carbon hữu cơ trong đất sau vụ cháy còn tăng lên bốn phần trăm, rất thuận lợi cho vi sinh vật có lợi phát triển. Chúng tôi cũng đã đưa vào hệ vi sinh đặc chủng Trichoderma và Bacillus subtilis để phân hủy triệt để các độc tố hữu cơ nếu có.”
Thành lấy ra một đĩa Petri chứa mẫu đất thực nghiệm, đặt dưới kính hiển vi kỹ thuật số nối thẳng lên màn hình lớn. Trên màn hình, những quần thể vi sinh vật dày đặc hiện lên, chuyển động không ngừng.
“Mời quý đoàn xem. Mật độ vi sinh vật có lợi đạt mười mũ chín CFU trên mỗi gam đất, cao gấp mười lần mức tối thiểu của GlobalGAP.”
Các thành viên khác trong đoàn xích lại gần, có người còn cúi sát màn hình để nhìn cho rõ. Họ đều là kỹ sư nông nghiệp thực thụ, và chỉ cần nhìn qua là hiểu mình đang chứng kiến điều gì. Tiếng xì xào trầm trồ nổi lên khắp phòng.
Bùi Văn Tiến thì mặt xám ngoét. Mồ hôi lạnh lấm tấm trên trán hắn, cây bút trên tay gõ mỗi lúc một nhanh. Cái lý do “hai năm theo dõi” hắn chuẩn bị sẵn giờ đã bị bẻ gãy hoàn toàn trước những con số.
Đúng lúc đó, Hồng Vân bước vào, trên tay cầm chiếc điện thoại đang mở cuộc gọi video.
“Thưa ông Tiến, ông có muốn tự giải thích lập luận ‘hai năm theo dõi’ của mình với Giám đốc Sở Nông nghiệp tỉnh không ạ?”
Vân mỉm cười đầy ẩn ý, xoay màn hình về phía hắn. Trên đó hiện lên gương mặt nghiêm nghị của ông Trần Văn Nam, Giám đốc Sở. Ông đã theo dõi toàn bộ phần trình bày của Thành qua micro, và cả thái độ hách dịch của Tiến qua camera giám sát lắp quanh vườn.
“Bùi Văn Tiến! Cậu làm việc kiểu gì vậy?” Giọng ông Giám đốc Sở vang lên qua loa ngoài, đanh thép và giận dữ. “Kiến thức chuyên môn của cậu để đâu mà dám bác bỏ một công nghệ vi sinh tiên tiến như thế này? Tôi yêu cầu cậu và đoàn kiểm định lập tức lấy mẫu đất, mẫu nước, niêm phong đúng quy trình nghiêm ngặt nhất. Nếu có bất kỳ sự chậm trễ hay khuất tất nào, cậu chuẩn bị nhận quyết định kỷ luật và đình chỉ công tác!”
Tiến run lẩy bẩy, suýt đánh rơi cây bút xuống sàn. Hắn cúi đầu vâng dạ liên hồi, thái độ quay ngoắt từ hách dịch sang khúm núm, rồi cuống cuồng giục đoàn mang dụng cụ ra vườn lấy mẫu.
Vân quay sang nhìn Thành. Hai người khẽ trao nhau một ánh mắt, một nụ cười chỉ hai người hiểu. Âm mưu đầu tiên của Đỗ Danh Nam đã bị đập tan bằng sự kết hợp giữa công nghệ và sự chuẩn bị chu đáo đến từng chiếc camera.
Buổi chiều, việc lấy mẫu hoàn tất. Từng túi đất, từng lọ nước được niêm phong cẩn thận trước sự chứng kiến của cả buôn làng và đại diện chính quyền xã Đắk Song. Ama H’Nhân tự tay ký vào biên bản với tư cách người làm chứng, nét chữ run run nhưng rất chậm rãi, như đang đóng một con dấu cho cả buôn. Hành trình đòi lại công bằng của người kỹ sư Ê-đê đã tiến thêm một bước dài và vững.
Tối hôm đó ở Gia Nghĩa, Đỗ Danh Nam nhận được điện thoại của Tiến, giọng lắp bắp báo tin thất bại. Hắn tức giận ném mạnh chiếc ly pha lê xuống sàn, mảnh vỡ văng tung tóe. Hắn không thể ngờ một thằng Ê-đê quê mùa lại nắm trong tay thứ công nghệ vi sinh hiện đại và sắc bén đến thế, và lần đầu tiên, trong cơn giận của hắn len vào một chút bất an.