Chương 2: Rời Khoa Và Bắt Đầu Một Lớp Học Nhỏ
MinhChâu Academy bắt đầu bằng mười hai video và một bảng tính chi phí, chứ không phải bằng một trăm nghìn người đăng ký kênh như những câu chuyện khởi nghiệp người ta hay kể.
Rời trường được một tháng, Lý Minh Châu thuê một góc không gian làm việc chung theo giờ thay vì biến phòng ngủ thành trường quay toàn thời gian. Căn hộ của cô ở Hà Nội vẫn có hàng xóm, tiếng xe máy dưới ngõ và nhịp sinh hoạt của một gia đình bình thường. Video đầu tiên quay ở nhà bị tiếng khoan tầng trên chen vào bốn lần. Châu xem lại, thở dài, rồi đưa ra quyết định đầu tiên của người làm giáo dục trực tuyến: muốn dạy lâu dài thì phải có điều kiện ghi hình tối thiểu cho tử tế.
Cô mua một chiếc micro Blue Yeti vừa đủ tốt, dùng lại chiếc laptop Dell cũ, và thuê một người dựng video tự do vài giờ mỗi tuần thay vì tự mình cắt ghép tới sáng. Không có chiếc đèn vòng nào được biến thành biểu tượng khởi nghiệp. Thứ ngốn nhiều thời gian nhất hóa ra không phải là quay, mà là thiết kế chương trình.
Châu viết một lộ trình tám tuần cho khóa Nền tảng Kinh tế lượng với Python. Cô cố ý không đặt những cái tên kiểu “Học kinh tế lượng trong 14 phút”. Video ngắn có thể giúp người học nắm trực giác, nhưng không thay được luyện tập. Đề cương đi từ ôn lại xác suất thống kê, hồi quy tuyến tính, các giả định và cách kiểm tra, diễn giải hệ số, suy luận thống kê, biến giả và biến tương tác, cách chọn dạng mô hình, quy trình làm việc có thể tái lập, cho tới phần nhập môn tư duy nhân quả, xen giữa là các bài thực hành Python. Cô không nhảy thẳng vào “học máy hiện đại” chỉ để khiến hồi quy cổ điển trông lỗi thời.
Cô gửi đề cương cho một đồng nghiệp cũ xem trước. Chị ấy đọc xong, gọi lại ngay tối hôm đó.
“Em đang nhồi một môn đại học mười lăm tuần vào tám tuần.”
“Học trực tuyến thì nhanh hơn mà chị.”
“Học trực tuyến không làm bộ não nhanh hơn, em ạ.”
Châu cắt đi gần một phần ba nội dung. Một người góp ý khác chỉ ra phụ đề chưa đủ, cô bổ sung bản chép lời cho từng bài. Một học viên khiếm thính tham gia bản thử nghiệm và gửi lại danh sách dài: chữ code trên màn hình quá nhỏ, màu biểu đồ khó phân biệt, có đoạn cô đọc công thức quá nhanh trong khi bản chép lời lại trình bày lộn xộn. Châu sửa từng mục. Lần đầu tiên cô hiểu rằng khả năng tiếp cận không phải phần thưởng thêm khi đã có tiền. Nếu khóa học được thiết kế tệ ngay từ đầu, sửa về sau còn tốn kém hơn nhiều.
Video công khai đầu tiên giải thích hồi quy bằng dữ liệu giá món ăn. Cô không dùng kiểu “khảo sát ba mươi quán phở rồi kết luận về giá” một cách tùy tiện. Châu tạo một bộ dữ liệu mô phỏng có ghi rõ là mô phỏng, và dùng một bộ dữ liệu công khai có nguồn đầy đủ cho bài thực hành khác. Cô giảng về tương quan, về biến bị bỏ sót, về cách đọc một hệ số, và không hứa rằng mười bốn phút xem video sẽ giúp ai “hiểu hết kinh tế lượng”.
Tuần đầu, video có vài nghìn lượt xem. Phần lớn bình luận khen ngợi, nhưng có một dòng khiến cô dừng lại khá lâu: “Cô dạy dễ hiểu nhưng em vẫn không biết làm bài.” Châu lại thích bình luận đó nhất. Nó nhắc cô rằng xem video không đồng nghĩa với thành thạo.
Cô mở lớp thử nghiệm bốn mươi người, học phí thấp, có học bổng cho một số người. Giấy chứng nhận chỉ ghi “Chứng nhận hoàn thành khóa học trực tuyến, không cấp văn bằng”. Châu nghĩ như vậy là đã quá rõ ràng. Nhưng trang giới thiệu do một người viết quảng cáo tự do soạn lại có dòng: “Chứng chỉ Kinh tế lượng ứng dụng giúp bổ sung hồ sơ xin việc.”
Một học viên nhắn hỏi: “Chứng chỉ này có được trường đại học công nhận không ạ?”
Châu giật mình. Cô chưa từng nói là có, nhưng lời quảng cáo hoàn toàn có thể tạo ra ấn tượng đó. Trang giới thiệu được sửa ngay: không phải tín chỉ đại học, không phải chứng chỉ nghề do cơ quan nhà nước hay trường đại học cấp. Người học có thể dùng nó để chứng minh mình đã hoàn thành khóa học và dự án, còn nhà tuyển dụng hay cơ sở đào tạo sẽ tự đánh giá.
Cô cũng phải viết chính sách hoàn tiền. Trước đó cô chỉ nghĩ đơn giản: ai học thì trả tiền. Thực tế cần quy định về thanh toán, thời hạn hoàn tiền, quyền truy cập khóa học, quyền riêng tư, quy tắc ứng xử trong cộng đồng, bản quyền, tính trung thực trong bài làm và thời gian phản hồi hỗ trợ. Châu dùng một hệ thống quản lý học tập có sẵn thay vì chỉ đăng lên YouTube, cũng không tự xây nền tảng riêng. Google Form và bảng tính đủ cho lớp đầu tiên, nhưng dữ liệu và quyền truy cập vẫn phải được quản lý cẩn thận. Cô không thu ngày sinh đầy đủ nếu không cần, email và tiến độ học chỉ dùng để vận hành và phân tích khóa học. Nếu có người chưa đủ tuổi đăng ký, quy trình đồng ý và điều khoản phải được xem lại.
Những điều đó Châu không tự nghĩ ra. Một luật sư quen nhắc cô trong một buổi cà phê. “Em đang thành một công ty giáo dục rồi, không còn là một kênh video nữa.” Câu ấy làm cô sợ nhiều hơn vui.
Lớp thử nghiệm bốn mươi người có ba người bỏ giữa chừng, năm người liên tục nộp bài trễ. Một người viết code rất giỏi nhưng giải thích hệ số sai bét, trong khi một người khác không biết code lại hiểu các giả định nhân quả rất chắc. Châu thiết kế lại cách đánh giá: không chỉ chấm tự động phần cú pháp mà có câu hỏi diễn giải, dự án nhỏ, thảo luận nhóm và giờ hỏi đáp. Cô không thể tự mình nhận xét bốn mươi dự án mãi, nên thuê một trợ giảng bán thời gian và huấn luyện người đó chấm theo thang tiêu chí, không để mỗi người chấm theo cảm tính.
Kết thúc khóa, ba mươi mốt người đạt đủ tiêu chí hoàn thành. Không phải trăm phần trăm. Khảo sát cho thấy mức độ hài lòng cao, nhưng nhiều người nói khối lượng bài nặng hơn quảng cáo. Châu sửa lại lời giới thiệu và tự nhủ: “Đừng bán bằng câu ‘học nhẹ nhàng’ nếu khóa học thật không nhẹ.”
Kênh tăng trưởng chậm. Sau ba tháng, nó có vài chục nghìn người đăng ký, chẳng có cột mốc trăm nghìn nào trong một tháng. Thu nhập chưa bằng lương cũ, có tháng còn âm nếu tính cả tiền dựng video, trợ giảng và phần mềm.
Mẹ cô gọi điện hỏi: “Con dạy miễn phí nhiều vậy thì sống bằng gì?”
“Video miễn phí để mở kiến thức, mẹ ạ. Lớp trả phí là để có người nhận xét bài, hỗ trợ và làm dự án.”
“Thế người không có tiền thì sao?”
“Có bài học mở, có học bổng và tài liệu miễn phí.”
“Thế thì được.”
Châu không còn nói câu “trên internet chẳng cần ai duyệt bài” nữa. Internet đúng là không có trưởng khoa, nhưng cô phải tự dựng những thứ mà trước đây khoa làm thay nếu không muốn học viên thất vọng: rà soát chất lượng, khả năng tiếp cận, đánh giá, hỗ trợ, quản lý dữ liệu và một khoản dự phòng tài chính.
Trước khi mở lớp thứ hai, cô làm một việc chẳng giống giảng viên chút nào: tính chi phí trên mỗi học viên. Mỗi người trả bao nhiêu, trợ giảng mất bao nhiêu giờ, tiền dựng video, nền tảng học tập, phí thanh toán, phụ đề và hỗ trợ tốn bao nhiêu. Nếu một lớp chỉ hòa vốn khi Châu tự chấm bài không công, mô hình đó chưa bền. Cô tăng học phí nhẹ, giữ nguyên quỹ học bổng và giảm số chỗ để phần nhận xét của trợ giảng không bị loãng.
Người lo truyền thông sợ tỷ lệ đăng ký giảm. Nó có giảm một chút, nhưng tỷ lệ hoàn thành và mức hài lòng lại ổn hơn, vì sức hỗ trợ đã khớp với quy mô lớp. Châu bắt đầu hiểu rằng mở cửa cho người học không chỉ là bán giá thấp. Một khóa học rẻ mà đông tới mức chẳng ai được nhận xét bài cũng là một kiểu mở cửa nửa vời.
Một lớp học không có tường vẫn cần cấu trúc. Nếu không, tự do chỉ biến thành một kiểu hỗn loạn khác.