Chương 1: Kiến Nghị Không Phải Một Bản Án
Bốn trăm hai mươi chữ ký không làm Lý Minh Châu thành giảng viên giỏi nhất khoa, cũng không biến PGS Trần Quốc Mạnh thành người dạy tệ nhất. Nhưng con số ấy đủ lớn để nhà trường không thể giả vờ rằng mọi thứ vẫn ổn.
Đơn kiến nghị của sinh viên được gửi lên Ban chủ nhiệm khoa và Phòng Đào tạo vào đầu tuần. Nó không chỉ nói một câu cảm tính kiểu “chúng em thích cô Châu hơn”. Sinh viên liệt kê từng điều cụ thể: slide môn Kinh tế lượng nhiều năm chưa cập nhật, bài tập phần mềm không khớp với phần giảng trên lớp, giờ tiếp sinh viên khó đặt lịch, bài tập nộp lên phải chờ rất lâu mới có nhận xét. Nhiều người còn mong có thêm ví dụ trên dữ liệu thật và phần thực hành lập trình.
Nhưng trong đơn cũng có những câu quá tay. Một đoạn viết rằng PGS Mạnh “không còn đủ năng lực dạy môn này”. Đoạn khác khẳng định “chỉ cô Châu mới dạy được Kinh tế lượng hiện đại”.
Châu đọc bản chụp mà một sinh viên gửi cho cô từ sáng sớm, và cảm giác đầu tiên không phải vui mừng. Cô thấy khó chịu. Không phải vì các em ủng hộ cô, mà vì các em đang biến một vấn đề về chương trình và chất lượng giảng dạy thành cuộc thi giữa hai con người.
Mười giờ sáng, PGS Mạnh gọi cô lên phòng. Ông đặt tờ đơn lên mặt bàn gỗ, đẩy về phía cô, giọng đều đều như đang hỏi chuyện thời tiết.
“Em biết cái này không?”
“Em biết từ sáng nay. Em không tổ chức nó.”
“Bốn trăm hai mươi sinh viên muốn thay tôi bằng em.”
“Em nghĩ nhà trường nên rà soát lại môn học, chứ không chỉ chuyện thay người,” Châu nói chậm.
Mạnh nhìn cô qua cặp kính. “Em đang dạy tôi cách quản lý khoa?”
“Không ạ. Nhưng ý kiến sinh viên là một nguồn thông tin. Dự giờ chéo, đề cương, kết quả đánh giá cuối kỳ cũng nên được xem cùng.”
“Thế em nghĩ điểm đánh giá 4,8 của em chứng minh được gì?”
Câu hỏi khiến Châu khựng lại. Cô từng rất tự hào về con số đó, từng chụp màn hình gửi cho mẹ. Giờ nghe ông hỏi thẳng, cô mới thấy mình chưa bao giờ thật sự đặt câu hỏi ngược lại.
“Không chứng minh được tất cả,” cô thừa nhận.
“Tốt.” Mạnh gật đầu. “Sinh viên thích người dạy nhẹ nhàng, dễ hiểu, chấm dễ. Điều đó không có nghĩa là chuẩn học thuật cao.”
Châu không thể phủ nhận hoàn toàn. Phiếu đánh giá của sinh viên có thiên lệch, được yêu thích không đồng nghĩa với việc người học học được nhiều hơn. Nhưng cô cũng thấy rõ ông đang dùng điểm yếu của một thước đo để gạt bỏ luôn mọi phản hồi.
“Vậy mình làm dự giờ chéo đi thầy,” cô đề nghị. “So sánh cách ra đề, xem chuẩn đầu ra của môn, cập nhật đề cương nếu cần.”
Mạnh ngả lưng vào ghế. “Tôi dạy Kinh tế lượng ba mươi năm.”
“Và hồi quy bình phương nhỏ nhất vẫn là nền tảng,” Châu đáp. “Em không nghĩ học máy thay được kinh tế lượng. Nhưng chương trình nên có phần code tái lập được, quy trình xử lý dữ liệu, các phương pháp suy luận nhân quả mới hơn, và những phần mềm người ta đang dùng ngoài nghề.”
“Python không làm một người hiểu được vấn đề định dạng mô hình.”
“Đúng ạ.”
“Thế sao sinh viên cứ nói về code như thể code là kiến thức?”
“Vì các em muốn thấy lý thuyết chạy trên dữ liệu thật. Mình có thể dạy cả hai.”
Lẽ ra đó có thể là một cuộc trao đổi tốt. Trong một khoảnh khắc ngắn, Châu nghĩ hai người đã chạm được vào chỗ chung. Nhưng rồi Mạnh cúi xuống nhìn lại tờ đơn, ngón tay gõ nhẹ lên dòng chữ “không còn đủ năng lực”.
“Dù em có tổ chức hay không, việc này đã làm khoa mất uy tín.”
“Đơn của sinh viên không phải thứ em điều khiển được.”
“Từ học kỳ sau, em không dạy lớp Kinh tế lượng II nữa.”
Châu im lặng vài giây. “Vì lý do học thuật ạ?”
“Phân công giảng dạy là quyền của khoa.”
“Em tôn trọng quyền phân công. Em chỉ hỏi tiêu chí.”
“Em chưa đủ thâm niên để đòi hỏi chuyện đó.”
Đó là lúc cuộc nói chuyện đổi màu. Châu bước ra khỏi phòng, hành lang tầng ba vẫn ồn tiếng sinh viên đổi ca, nhưng cô nghe như mọi âm thanh bị kéo ra xa.
Một tuần sau, lịch giảng mới giao cho cô chủ yếu các lớp Thống kê nhập môn. Môn đó không hề thấp kém. Châu ghét cách đồng nghiệp nửa đùa gọi nó là “môn nhàm chán nhất khoa”, bởi thống kê cơ bản chính là nền móng của kinh tế lượng. Vấn đề không nằm ở môn học, mà ở chỗ việc đổi phân công diễn ra ngay sau đơn kiến nghị, không kèm một lời giải thích nào rõ ràng.
Hai tuần sau, cô bị rút khỏi một số nhóm hướng dẫn luận văn với lý do khối lượng công việc và thâm niên. Ba tuần sau, phần kinh phí nghiên cứu của cô thay đổi vì đề tài cũ đã kết thúc. Từng quyết định đứng riêng đều có thể có lý do hợp lệ. Đặt cạnh nhau trên một trục thời gian, chúng tạo cảm giác rất giống trả đũa.
Châu không nộp đơn nghỉ ngay. Cô hẹn gặp bộ phận hòa giải giảng viên và đại diện phòng Tổ chức, rồi gửi một đơn khiếu nại nội bộ. Hồ sơ của cô không có câu “trưởng khoa ghen vì tôi dạy giỏi hơn”. Nó gồm ngày nộp đơn kiến nghị, biên bản các cuộc gặp, những thay đổi trong phân công giảng dạy và hướng dẫn luận văn, lý do điều chỉnh kinh phí nghiên cứu, các email cô hỏi về tiêu chí, kết quả dự giờ chéo những năm trước và toàn bộ học liệu của cô.
Cô còn đưa vào một bản tự đánh giá bất lợi cho chính mình. Một biên bản dự giờ năm ngoái ghi rằng Châu dạy nhanh, cho quá nhiều phần lập trình với những sinh viên còn yếu nền tảng, và một số bài tập nặng về cú pháp hơn là diễn giải kết quả.
“Em đưa cái này vào làm gì?” một đồng nghiệp lớn tuổi hỏi khi giúp cô sắp hồ sơ.
“Vì nếu em chỉ lấy những nhận xét tốt, đơn khiếu nại sẽ thành một chiến dịch đánh bóng tên tuổi.”
Hội đồng khoa mở cuộc rà soát. Họ không kết luận PGS Mạnh phải bị thay ngay. Họ đề nghị rà soát đề cương Kinh tế lượng I và II, dự giờ chéo ở nhiều lớp, thống nhất chuẩn đầu ra, đặt tiêu chí phân công giảng dạy minh bạch hơn, và không dùng phiếu đánh giá của sinh viên làm thước đo duy nhất.
Mạnh phản đối một vài điểm. Châu cũng bị yêu cầu chỉnh lại cách dạy của mình: giảm tốc độ ở một số chương, bổ sung tài liệu bắc cầu cho sinh viên chưa quen Python, tách phần hỗ trợ lập trình khỏi phần đánh giá khái niệm. Cô chấp nhận tất cả.
“Em tưởng cô thắng rồi chứ,” một sinh viên năm ba nói khi gặp cô ở căng tin.
“Đây không phải trận thắng thua,” Châu đáp, khuấy ly cà phê đã nguội. “Nếu cô dạy nhanh quá thì cô cũng phải sửa.”
Thế nhưng cuộc rà soát không hàn gắn được một thứ: quan hệ giữa cô và Mạnh đã hỏng. Châu không tin những lần phân công sau này sẽ không bị chính trị hóa. Mạnh không tin cô sẽ thôi dùng sự yêu mến của sinh viên làm đòn bẩy. Ban chủ nhiệm đề xuất một kế hoạch khối lượng công việc khác cho năm sau, không đuổi cô, cũng không phục hồi mọi thứ ngay lập tức.
Châu cân nhắc suốt nhiều tuần, những buổi tối ngồi trước laptop mà không viết nổi một dòng giáo án. Cuối cùng, cô nộp đơn nghỉ việc theo đúng thời hạn báo trước. Lý do trong đơn ghi: “Tôi muốn theo đuổi mô hình giảng dạy và phát triển học liệu độc lập, phù hợp với định hướng nghề nghiệp của mình.”
Cô không viết “tôi ra đi vì người có quyền sợ người có tài”. Câu đó nghe rất hay, nhưng nó quá chắc chắn về động cơ của người khác, điều mà cô không có cách nào chứng minh.
Ngày cuối cùng, Châu dạy lớp Thống kê nhập môn, chính lớp mà ban đầu cô từng coi là bị đẩy xuống. Cô dùng một ví dụ về sai lệch chọn mẫu: khảo sát chỉ phát ở cổng thư viện rồi kết luận về thói quen đọc sách của toàn trường. Sinh viên bật cười khi nhận ra lỗi.
Cuối giờ, cô đứng trước bảng và nói: “Một mẫu lớn không tự làm kết luận đúng nếu cách chọn mẫu có vấn đề.”
Trong đầu, cô nhìn lại danh sách bốn trăm hai mươi chữ ký. Đơn kiến nghị của sinh viên là một tín hiệu rất mạnh, nhưng nó không phải toàn bộ tổng thể của sự thật. Chính bài học thống kê cơ bản nhất đã giúp cô rời trường mà không cần tự kể rằng mình là người duy nhất đúng.