Chương 8: Trở Lại Trường Với Một Hợp Đồng Rõ Ràng
Lý Minh Châu trở lại trường cũ bằng một hợp đồng sáu tháng. Không phải quyết định bổ nhiệm Phó trưởng khoa, cũng không phải lời mời về “cứu khoa”. Ban Đào tạo của trường muốn thử nghiệm mô hình học kết hợp cho hai lớp Kinh tế lượng I, và mời MinhChâu Academy cung cấp một số bài học số, còn Châu làm giảng viên thỉnh giảng kiêm cố vấn giảng dạy trong một phạm vi được xác định.
Châu đọc email ba lần. Hai năm trước, cô nghĩ nếu có ngày quay lại, mình phải quay lại ở một vị trí cao hơn Trần Quốc Mạnh. Giờ những câu hỏi trong đầu cô đã khác: phạm vi công việc là gì, trách nhiệm học thuật thuộc về ai, dữ liệu sinh viên được xử lý ra sao, học liệu là của ai, ai ra đề và chấm bài, vai trò của giảng viên cơ hữu thế nào, xung đột lợi ích, thù lao và cách đánh giá kết quả.
Cố vấn pháp lý của học viện ngồi cùng cô rà từng điều khoản. “Ai là giảng viên phụ trách chính thức của lớp?”
Một giảng viên cơ hữu của trường. Điểm số do trường và giảng viên quyết định theo quy chế. Học viện không được truy cập toàn bộ dữ liệu sinh viên, chỉ phần cần thiết cho nền tảng học tập và hỗ trợ bài học, với phân quyền và thời hạn lưu trữ rõ ràng. Nội dung có sẵn của học viện được cấp phép sử dụng cho chương trình thí điểm, còn phần chỉnh sửa và tài liệu cùng phát triển mới được xử lý theo điều khoản riêng.
“Nếu thí điểm thất bại thì sao?”
“Có điều khoản chấm dứt và bàn giao.”
Châu thích bản hợp đồng ấy, và cô nhận lời.
Ngày cô trở lại, trưởng khoa mới là PGS Nguyễn Thị Hoa. Hoa không phải nhân vật được đưa từ một trường danh tiếng nước ngoài về để chứng tỏ khoa trẻ hơn, giỏi hơn. Chị là giảng viên lâu năm của trường, từng làm phó trưởng bộ môn, hiểu rõ bộ máy và được bổ nhiệm sau quy trình nội bộ.
“Chị không mời em về để thay ai cả,” Hoa nói ngay trong buổi gặp đầu tiên. “Chị muốn thử một mô hình học kết hợp.”
“Em cũng không muốn học viện thành một cái khoa ngầm,” Châu đáp.
“Tốt.”
Họ thống nhất hai lớp thí điểm và hai lớp đối chứng phù hợp với thiết kế đánh giá của trường, nhưng không biến sinh viên thành đối tượng nghiên cứu khi chưa có quy trình. Các lớp có chung chuẩn đầu ra tối thiểu. Bài giảng ghi hình có phụ đề và bản chép lời, xen với các buổi học nhóm trực tiếp. Giờ hỏi đáp chia giữa giảng viên và trợ giảng. Bài đánh giá được thiết kế khớp với chuẩn đầu ra, có thu thập ý kiến sinh viên và dự giờ chéo.
Sinh viên không được tự chọn giảng viên hoàn toàn như đi chợ, vì lịch học và sức chứa phòng vẫn có giới hạn. Nhưng khoa công khai tiêu chí xếp lớp và cho sinh viên nêu nguyện vọng khi có thể. Việc phân công giảng viên cũng minh bạch hơn trước.
Buổi đầu tiên, Châu bước vào giảng đường với một chiếc laptop mới thay cho chiếc Dell cũ. Cô không mang theo chiếc micro Blue Yeti như một biểu tượng lịch sử. Thiết bị chỉ là thiết bị. Cô cầm phấn, viết lên bảng: “Hồi quy bình phương nhỏ nhất vẫn là nền tảng.”
Cả lớp bật cười, vì ai cũng biết cô nổi tiếng với Python.
“Hôm nay chúng ta chưa viết code,” Châu nói. “Nếu không hiểu mình đang ước lượng cái gì và dựa trên những giả định nào, Python chỉ giúp các em chạy sai nhanh hơn.”
Vài sinh viên ngạc nhiên ra mặt. Chính Châu cũng thấy mình đã khác. Hai năm trước, cô từng dùng code như biểu tượng của sự hiện đại để đối lập với những bộ slide cũ. Giờ cô biết công cụ không thay được tư duy.
Mạnh vẫn ở trường. Ông không dạy lớp thí điểm, nhưng tham gia một buổi sinh hoạt chuyên môn về chương trình. Trong buổi đó, ông phản biện một bài thực hành của học viện: “Bài này khiến sinh viên tưởng sai số chuẩn vững sửa được mọi lỗi chỉ định mô hình.”
Châu mở bài ra xem lại. Ông nói đúng. Bài thực hành được sửa ngay tuần đó. Không ai vỗ tay vì “hai đối thủ bắt tay nhau”. Họ chỉ làm công việc của mình.
Chương trình thí điểm không hoàn hảo. Tỷ lệ hoàn thành bài học trực tuyến tụt ở tuần thứ ba. Một số sinh viên than phải dùng quá nhiều nền tảng. Giảng viên lo khối lượng việc tăng vì phải theo dõi thêm một bảng số liệu mới. Châu muốn gửi thêm email nhắc học, nhưng đại diện sinh viên nói thẳng: “Thông báo đang quá nhiều rồi cô ạ.” Nhóm cắt bớt.
Một nhóm sinh viên không có laptop đủ mạnh để chạy notebook trên máy. Học viện và nhà trường bố trí phòng thực hành chạy trên trình duyệt hoặc cho dùng phòng máy. Không ai giả vờ rằng cứ có internet là học được. Đợt rà soát khả năng tiếp cận phát hiện một biểu đồ trong bài học mà phần mềm đọc màn hình không đọc được, và nó được sửa.
Cuối kỳ, phần đánh giá thí điểm không chỉ hỏi sinh viên có thích hay không. Nhóm xem kết quả bài đánh giá, tỷ lệ hoàn thành, số sinh viên rút môn, ý kiến sinh viên, khối lượng việc của giảng viên, các vấn đề về tiếp cận và chi phí. Kết quả chưa đủ để nói mô hình học kết hợp tốt hơn mọi lớp. Một số chỉ số nhỉnh hơn, một số không khác biệt rõ. Sinh viên hài lòng hơn ở phần nhận xét bài và tài liệu, trong khi khối lượng việc của giảng viên đầu kỳ tăng lên. Khuyến nghị cuối cùng là mở rộng có điều chỉnh, chưa áp dụng cho toàn khoa ngay.
Châu thích kết luận đó. Nó không thành tiêu đề báo, nhưng đủ để bước tiếp.
Trường đề nghị gia hạn hợp tác thêm một năm. Không ai đề nghị Châu làm phó khoa, và cô cũng không muốn. Học viện vẫn là công việc chính của cô. Cô nhận vai trò giảng viên thỉnh giảng cho một số chương và học phần giới hạn. Nhờ vậy, ranh giới vẫn rõ: nhà trường chịu trách nhiệm về chương trình cấp bằng, học viện cung cấp nội dung và hỗ trợ theo hợp đồng, còn Châu tham gia giảng dạy mà không biến nền tảng riêng của mình thành con đường vòng để nắm quyền.
Mẹ Châu xem buổi livestream công khai của một buổi chuyên đề, chứ không phải buổi học riêng của sinh viên. Xem xong, bà gọi ngay. “Con về trường rồi à?”
“Con làm việc với trường thôi mẹ. Không về biên chế.”
“Khác gì nhau?”
“Khác ở hợp đồng ạ.”
Bà cười. “Giờ cái gì con cũng hợp đồng.”
Châu cũng cười theo.
Buổi cuối của chương trình thí điểm, cô không viết lên bảng câu “Dạy giỏi không phải là tội”. Câu đó vẫn biến mọi chuyện thành một cuộc thi tài năng. Cô viết: “Dạy tốt là một hệ thống gồm giải thích, luyện tập, phản hồi và chỉnh sửa.”
Sinh viên giơ điện thoại chụp bảng. Một em ngồi bàn đầu hỏi: “Cô ơi, vậy giảng viên giỏi là ai ạ?”
Châu ngẫm một lúc. “Là người làm cho các em học tốt hơn, và biết sửa cách dạy khi bằng chứng cho thấy mình chưa dạy tốt.”
“Thế sinh viên thích cô thì có quan trọng không ạ?”
“Có. Nhưng không phải là tất cả.”
Cô nhìn khắp giảng đường. Hai năm trước, bốn trăm hai mươi chữ ký khiến cô tin rằng hệ thống đang đẩy người dạy tốt ra ngoài. Giờ cô hiểu một hệ thống tốt không nên chỉ bảo vệ người dạy được yêu thích. Nó phải có cách tiếp nhận phản hồi, kiểm tra chất lượng, xử lý xung đột, bảo vệ người yếu thế và sửa sai mà không cần ai phải trở thành anh hùng.
MinhChâu Academy vẫn chạy. Khoa vẫn có sinh viên. Mạnh vẫn dạy. Đăng tiếp tục con đường nghiên cứu. Châu vừa đứng trong trường, vừa không còn thuộc về trường như trước. Không ai phải mất tất cả để cô có một cái kết.
Và với Châu, đó mới là dấu hiệu cho thấy giáo dục đã bớt giống một cuộc đấu quyền lực so với ngày cô rời đi.