Chương 2: Bà ngoại không phải bằng chứng, nhưng cũng không phải footnote
Ba ngày sau khi thông cáo 87% bị dừng, marketing của MediCorp gửi cho tôi một bản phân cảnh quảng cáo. Họ muốn đưa bà ngoại tôi lên TVC.
Cảnh một: một bà cụ tóc bạc đứng giữa vườn nghệ lúc bình minh, sương còn đọng trên lá, giọng đọc trầm ấm vang lên: “Sáu mươi năm kinh nghiệm thuốc Nam được khoa học hiện đại đánh thức.” Cảnh hai: tôi mặc áo blouse trong phòng thí nghiệm, chăm chú nhìn ống nghiệm, kèm dòng chữ “Từ bài thuốc gia truyền của bà ngoại tiến sĩ Phạm Ngọc Hà…”. Cảnh ba: hộp HepaNova đặt cạnh mấy củ nghệ tươi còn dính đất, ánh nắng chiếu xiên rất đẹp.
Tôi đọc xong rồi bấm gọi ngay cho bên marketing. “Bà tôi chưa hề đồng ý xuất hiện.”
“Bên em mới làm ý tưởng thôi chị.”
“Và bài thuốc cũng không phải ‘gia truyền của nhà tôi’ theo nghĩa độc quyền.”
“Nhưng chính chị kể bà chị dùng nghệ với cây thuốc cho người mệt, người vàng da mà…”
“Bà tôi học từ mẹ bà, từ hàng xóm, từ người cùng làng và từ nhiều nguồn bà không còn nhớ nữa.”
Cô nhân viên ngập ngừng: “Chuyện ‘tri thức cộng đồng’ thì khó kể hơn ‘bà ngoại truyền cho cháu’ chị ạ.”
“Khó kể không làm cho câu dễ kể trở thành đúng,” tôi đáp.
Cúp máy rồi, tôi bắt đầu nhận ra nghiên cứu dược liệu mắc một vấn đề giống hệt chuyện dữ liệu huấn luyện AI mà tôi từng đọc trong một bài báo. Khi kiến thức đi vào hệ thống chuyên môn, nguồn gốc con người của nó rất dễ bị nén lại thành một dòng khô khốc kiểu “theo kinh nghiệm sử dụng truyền thống”. Ai là người đầu tiên biết cây nào dùng ra sao? Ai đã thử trước? Ai trả giá cho những lần sai? Và ai được lợi khi một công ty lấy câu chuyện đó ra bán hàng? Sổ thí nghiệm thường ghi rất kỹ tên loài cây, hoạt chất, phương pháp chiết, nhưng hiếm khi ghi đủ hành trình của tri thức đã khiến nhà khoa học nghĩ tới cây đó ngay từ đầu.
Cuối tuần, tôi về Thanh Hóa. Bà Lý đang ngồi xổm nhổ cỏ cạnh luống nghệ, nón lá lệch sang một bên, đôi tay nhăn nheo thoăn thoắt như chẳng có tuổi tác gì.
“Bà có muốn quay quảng cáo không?”
“Quảng cáo chi?”
“Công ty muốn kể chuyện bà dùng cây thuốc sáu mươi năm, rồi con lớn lên nghiên cứu tiếp.”
Bà không ngẩng đầu. “Có tiền không?”
Tôi bật cười. “Có thể có.”
“Rứa thì trả.” Rồi bà dừng tay, ngồi xuống chiếc ghế nhựa thấp, phủi đất trên đầu gối. “Khoan. Họ nói bà chữa được bệnh gan à?”
“Không nên nói vậy bà ạ.”
“Rứa họ nói chi?”
Tôi đọc nguyên văn lời thoại. Bà nghe xong nhíu mày, ngẫm một lúc rồi bảo: “Bà có biết ‘khoa học đánh thức’ là chi mô. Bà có ngủ đâu mà đánh thức.”
Tôi cười lớn đến mức con gà mái dưới gốc mít giật mình bỏ chạy. Nhưng rồi bà nói thêm một câu khiến tôi dừng lại: “Mà bài ni cũng không phải của riêng bà.”
“Con biết.”
“Con biết ai dạy bà không?”
“Cụ ngoại ạ?”
“Một phần thôi.” Và bà kể tên ba người phụ nữ tôi chưa từng nghe đến: một bà mụ ở làng bên, một người bán thuốc Nam ở chợ cũ, một bà họ hàng từng sống bên Nghệ An. Họ trao đổi cây với nhau, bày nhau cách phơi, cách sắc, cách dùng. Có những điều đúng, cũng có những thứ về sau bà bỏ hẳn vì thấy người uống không ổn. Không hề có một “công thức cổ” nguyên vẹn truyền qua sáu đời như kịch bản quảng cáo; chỉ có một mạng lưới những người đã thử, đã nhớ, đã sửa và đã kể lại cho nhau. Marketing muốn một nhân vật, còn thực tế là cả một cộng đồng.
“Nếu công ty bán sản phẩm từ nghiên cứu này,” tôi hỏi, “bà nghĩ người trong làng có quyền gì không?”
Bà nhìn tôi, khó hiểu. “Quyền chi?”
“Được ghi nhận. Có thể được hưởng lợi nếu sau này công ty mua nguyên liệu ở đây. Hoặc được hỗ trợ cho các nghiên cứu cộng đồng.”
Bà xua tay. “Bà không cần chia cổ phần.”
“Không phải vậy đâu bà.”
“Rứa con đi hỏi mấy người khác.”
Đó đúng là điều tôi làm. Tôi mời sáu người lớn tuổi trong xã từng dùng hoặc biết các bài thuốc tương tự tới nhà văn hóa. Tôi không gọi đó là hội thảo khoa học, chỉ pha một ấm chè xanh rồi hỏi họ biết cây gì, học từ ai, dùng trong hoàn cảnh nào, có trường hợp nào thấy không hợp, và điều gì họ không chắc.
Tôi bất ngờ vì phần “không chắc” nhiều hơn tôi tưởng rất nhiều. Một bác trai nói: “Người này uống được, người kia đau bụng.” Một cô ngồi cạnh tiếp lời: “Bài cũ có cây giờ tôi không dám dùng nữa.” Một người khác cười khà khà: “Ngày trước làm gì có xét nghiệm, thấy đỡ thì bảo đỡ thôi.” Không ai trong căn phòng ấy coi tri thức truyền thống là chân lý tuyệt đối. Hóa ra chính những người đứng ngoài cộng đồng mới hay lãng mạn hóa nó hơn người sống cùng nó.
Tôi ghi chép lại tất cả, nhưng trước khi dùng bất kỳ lời nào cho nghiên cứu hay truyền thông, tôi hỏi từng người có cho phép không. Bác trai bảo: “Nghiên cứu thì cứ ghi. Quảng cáo thì đừng lấy mặt tôi.” Cô ngồi cạnh đồng ý dùng tên xã nhưng không dùng tên riêng. Còn bà ngoại tôi ra điều kiện: “Nếu quay thì bà nói đúng lời bà, không đọc giấy.”
Tôi mang những yêu cầu ấy về MediCorp. Bên marketing im lặng mấy giây.
“Nếu bà tự nói thì mình không kiểm soát được thông điệp.”
“Đúng.”
“Lỡ bà nói nghiên cứu chưa chứng minh được gì thì sao?”
“Bà sẽ nói, nếu điều đó đúng.”
“Vậy… không dùng bà có khi lại dễ hơn.”
“Cũng được,” tôi đáp, và thật lòng thấy nhẹ nhõm. Tôi không cần bà xuất hiện trên màn hình; tôi chỉ cần họ không biến bà thành đạo cụ.
Cuối cùng TVC bị bỏ. Thay vào đó, trang thông tin nghiên cứu của MediCorp có thêm một mục về nguồn cảm hứng từ thực hành dược liệu địa phương, ghi rõ rằng tri thức này không thuộc độc quyền của cá nhân nào và không được coi là bằng chứng chứng minh hiệu quả. Đọc lên chẳng xúc động gì, nhưng đúng hơn.
Rồi đến chuyện nguồn nguyên liệu. Công thức trong nghiên cứu dùng chiết xuất chuẩn hóa từ nhiều lô khác nhau. Marketing lại muốn dùng “nghệ Thanh Hóa của bà Lý” cho câu chuyện thêm đẹp, trong khi R&D chỉ ra rằng nếu phụ thuộc một vườn nhỏ, chất lượng giữa các lô sẽ dao động và sản lượng cũng chẳng đủ. Tôi nói thẳng: “Không được gắn tên địa phương nếu chuỗi cung ứng thực tế không chủ yếu đến từ đó.”
Bộ phận thu mua đưa ra một hướng khác: xây dựng vùng nguyên liệu. Hướng ấy đáng cân nhắc, nhưng tôi không chấp nhận chuyện ép nông dân trồng với giá thấp chỉ vì công ty mang “khoa học” về làng. Chúng tôi thiết kế một mô hình thí điểm nhỏ với hợp tác xã địa phương: có giá mua tối thiểu, tiêu chuẩn canh tác rõ ràng, không độc quyền đất, nông hộ được bán phần sản lượng ngoài hợp đồng, chi phí chuyển đổi được tính vào. Và nếu nghiên cứu xác nhận cuối cùng không đủ để thương mại hóa, hợp đồng nguyên liệu không được phép biến mất chỉ sau một đêm.
MediCorp không thích điều khoản cuối. “Công ty không thể mua mãi nếu dự án chết.”
“Đúng,” tôi nói. “Vì vậy cần một quỹ chuyển tiếp hoặc thời hạn báo trước, chứ không phải hứa mua mãi mãi.”
Chúng tôi chốt điều khoản sáu tháng chuyển tiếp. Không hoàn hảo, nhưng còn hơn để người dân trồng một vụ theo lời công ty rồi tự gánh hậu quả nếu thử nghiệm thất bại.
Bà ngoại cầm bản hợp đồng mẫu, lật qua lật lại, đọc không hiểu hết. Bà chỉ hỏi: “Nếu thuốc không tốt, nông dân vẫn có người mua nghệ à?”
“Lâu dài thì chưa chắc. Nhưng họ có thời gian để chuyển hướng.”
“Rứa được hơn,” bà gật đầu, đặt tờ giấy xuống. “Nghiên cứu mà bắt người ta trồng xong rồi bỏ chạy thì cũng thất đức.”
Tôi ghi câu đó lại. Không phải vào bài báo khoa học, mà vào kế hoạch dự án. Tri thức của bà không phải bằng chứng lâm sàng, nhưng điều ấy không có nghĩa bà chỉ nên xuất hiện ở một dòng chú thích cuối trang hay trong một đoạn quảng cáo. Có những thứ phòng thí nghiệm cần học từ người bên ngoài, không phải về hiệu quả của thuốc, mà về cách một dự án nghiên cứu chạm vào đời sống của người khác, từ rất lâu trước khi nó kịp chứng minh được điều gì.