Chương 3: Nghiên cứu lần hai không được phép biết đáp án trước
Nghiên cứu lần hai bắt đầu bằng việc cấm chính chúng tôi thay câu hỏi giữa đường. Nghe thì buồn cười, nhưng sau con số 87%, tôi không còn tin vào câu “team mình sẽ khách quan” nếu quy trình vẫn cho phép mọi người nhìn dữ liệu rồi tha hồ chọn cách kể đẹp nhất. Tôi đề nghị đề cương, tiêu chí chính, tiêu chí phụ và kế hoạch phân tích đều phải được khóa trước khi mở kết quả theo nhóm.
“Vậy là không được phân tích thăm dò nữa à?” Quang hỏi.
“Vẫn được,” tôi đáp. “Nhưng thăm dò thì phải ghi rõ là thăm dò. Không được lấy một phân tích sinh ra sau khi nhìn dữ liệu rồi quay ngược nó thành lời tiên tri.”
Chuyên gia thống kê mới của dự án, chị Minh An, gật đầu bổ sung: “Và code phân tích chính phải được rà soát xong trước khi khóa cơ sở dữ liệu.”
Lần này, marketing không còn ngồi trong phòng thiết kế nghiên cứu. Không phải vì họ là người xấu, mà vì câu hỏi “tuyên bố nào bán được hàng” không nên ngồi cạnh câu hỏi “kết quả nào được coi là thành công” trước khi thử nghiệm bắt đầu. MediCorp vẫn tài trợ, nhưng chúng tôi mời thêm một nhóm thống kê độc lập đọc đề cương. Họ không có quyền quyết định nghiên cứu, chỉ có quyền chỉ ra những chỗ mơ hồ, và họ tìm ra rất nhiều.
Nhóm đối tượng của nghiên cứu thí điểm quá rộng. Chúng tôi đã gom những người có nguyên nhân bệnh, tình trạng và phác đồ điều trị nền khác nhau vào cùng một nhóm, chỉ vì tất cả đều có vài chỉ dấu xét nghiệm nằm ngoài khoảng mục tiêu. Điều đó chẳng khác gì hỏi “cây này có giúp người mệt không”, trong khi mệt vì thiếu ngủ, thiếu máu, nhiễm trùng hay bệnh mạn tính là những câu chuyện hoàn toàn khác nhau.
Trong nghiên cứu xác nhận, tiêu chí tuyển chọn được thu hẹp lại. Nhưng hẹp không có nghĩa là loại bớt người cho kết quả đẹp, mà là đặt câu hỏi cụ thể hơn. Chúng tôi ghi rõ đây là nghiên cứu một sản phẩm hỗ trợ, không thay thế điều trị y khoa tiêu chuẩn; người tham gia vẫn tiếp tục được chăm sóc và dùng thuốc bác sĩ kê theo tình trạng của họ; không ai bị yêu cầu dừng điều trị để “thử bài thuốc”. Điều này đáng lẽ phải hiển nhiên. Nhưng khi câu chuyện thảo dược được kể quá đẹp, người nghe rất dễ hiểu thành “tự nhiên thì tốt hơn thuốc tây”, và tôi không muốn nghiên cứu của mình góp phần tạo ra câu đó.
Vấn đề tiếp theo là nguyên liệu. Sản phẩm từ thực vật không giống một viên hóa chất tinh khiết, chỉ cần đúng tên hoạt chất là lô nào cũng như lô nào. Cùng một loài cây có thể khác nhau theo giống, đất, mùa vụ, thời điểm thu hoạch, cách sơ chế và bảo quản. Khi rà lại, chúng tôi phát hiện nghiên cứu thí điểm đã dùng ba lô chiết xuất có thành phần hóa học chênh nhau nhiều hơn mức chúng tôi từng coi là chấp nhận được.
Tôi thấy xấu hổ thật sự. Sáu năm nghiên cứu, vậy mà chính tôi từng bị cuốn theo cái ý nghĩ “nghệ thì là nghệ”. Không phải vậy. Dược liệu là một hệ thống luôn biến động, và nếu chuẩn hóa chưa đủ, có khi chúng tôi đang thử ba sản phẩm hơi khác nhau dưới cùng một cái tên.
R&D bắt tay xây dựng dấu vân tay hóa học cho từng lô, không để ai chọn một hoạt chất nổi tiếng rồi tuyên bố nó đại diện cho cả cái cây. Chúng tôi đặt tiêu chuẩn cho các chỉ dấu chính cùng giới hạn biến thiên cho phép; lô nào không đạt thì không được đưa vào thử nghiệm.
“Tỷ lệ loại bỏ sẽ cao đấy,” bộ phận thu mua than.
“Đúng.”
“Giá nguyên liệu sẽ tăng.”
“Chắc chắn rồi.”
“Vậy sau này sản phẩm không thể rẻ như dự báo.”
“Nếu dự báo rẻ dựa trên nguyên liệu không nhất quán,” tôi đáp, “thì dự báo đó sai ngay từ đầu.”
Chẳng ai vui, nhưng đây chính là thứ nghiên cứu lần một chưa buộc chúng tôi phải đối diện.
Rồi đến chuyện giả dược. Công thức thảo dược có mùi và vị rất đặc trưng; nếu nhóm đối chứng khác biệt quá rõ, cả người tham gia lẫn nghiên cứu viên đều có thể đoán ra ai đang uống gì. Nhóm bào chế mất mấy tuần ròng để tạo ra một sản phẩm đối chứng giống về hình thức, màu sắc, cả mùi hăng hăng đặc trưng, mà không chứa các thành phần nghiên cứu chính. Tôi chưa từng nghĩ làm ra một thứ “không có hoạt chất” lại tốn công đến thế.
“Phương pháp luận thường vấp ở những chỗ chẳng bao giờ được lên poster hội nghị,” Minh An nói, tay vẫn cầm hai lọ mẫu đưa lên mũi ngửi so. Chị nói đúng: không ai làm TVC về chuyện giả dược có mùi đủ giống thật.
Chúng tôi còn lập một Hội đồng giám sát dữ liệu độc lập để đánh giá an toàn theo từng mốc. Không phải vì nghiên cứu trước có tín hiệu nguy hiểm nào lớn, mà vì một sản phẩm “tự nhiên” không được miễn trừ khỏi câu hỏi về an toàn.
Bà ngoại nghe tôi kể chuyện, ngạc nhiên hỏi: “Nghệ mà cũng phải sợ à?”
“Thứ gì uống vào người cũng phải xem xét, bà ạ.”
“Bà ăn nghệ cả đời rồi.”
“Bà ăn nghệ trong bữa cơm, chứ đâu có uống chiết xuất chuẩn hóa với liều cố định mỗi ngày như sản phẩm nghiên cứu.”
Bà im một lúc, rồi gật gù: “Rứa cũng đúng.” Tôi càng ngày càng quý những lần bà chịu nói “cũng đúng”. Tri thức thực hành của bà đâu cần thắng mọi cuộc tranh luận mới có giá trị.
Nghiên cứu tuyển người kéo dài tám tháng, chậm hơn nhiều so với mong muốn của MediCorp. Có người không đủ tiêu chí, có người từ chối khi nghe mình có thể rơi vào nhóm đối chứng. Có người hỏi thẳng: “Uống vào có chắc tốt không?” Điều phối viên đã được huấn luyện để trả lời: “Không chắc. Nếu chắc thì đã không cần làm nghiên cứu.” Câu trả lời ấy làm việc tuyển người khó thêm, nhưng nó đúng.
Tôi cũng yêu cầu bản đồng thuận tham gia không được dùng những cụm như “cơ hội tiếp cận phương pháp mới” theo kiểu gieo hy vọng quá mức. Người tham gia phải hiểu họ đang giúp trả lời một câu hỏi, chứ không phải được nhận một phương pháp đã biết là hiệu quả.
“Em đang làm cái thử nghiệm khó tuyển nhất có thể,” Quang có lần càu nhàu.
“Em đang cố làm bản đồng thuận khó hiểu nhầm nhất có thể.”
“Kết quả như nhau cả thôi: chậm.”
“Vâng, chậm mà chắc.”
Một năm sau, người tham gia cuối cùng hoàn tất giai đoạn theo dõi. Cơ sở dữ liệu được khóa vào một ngày thứ Sáu, và không ai được xem kết quả đã mở mù trước buổi phân tích chính. Cô trưởng nhóm marketing gặp tôi ở hành lang, hỏi nhỏ: “Chị có linh cảm lần này sẽ đẹp không?”
“Có.”
“Thật ạ?”
“Nhưng linh cảm của tôi không có cột nào trong kế hoạch thống kê.”
Đêm trước ngày mở kết quả, tôi chỉ ngủ được ba tiếng. Trong phòng hôm ấy có Quang, anh Nguyên bên phòng y khoa, Minh An, hai chuyên gia thống kê độc lập và tôi. Không có hội đồng quản trị, không có camera, chỉ có tiếng máy lạnh rì rì và mùi cà phê nguội.
Minh An chạy phân tích chính. Bảng kết quả hiện lên màn hình. Tôi nhìn dòng đầu, rồi dòng thứ hai, rồi khoảng tin cậy, và gần một phút trôi qua mà không ai nói gì.
Kết quả không phải “thất bại hoàn toàn”, nhưng cũng chẳng phải “đột phá”. Tiêu chí chính một lần nữa không cho bằng chứng đủ mạnh theo ngưỡng chúng tôi đã đăng ký. Vài tiêu chí phụ có tín hiệu đáng nghiên cứu tiếp; hồ sơ an toàn trong phạm vi thử nghiệm trông chấp nhận được, nhưng điều đó không biến hiệu quả thành có.
Quang ngồi phịch xuống ghế. “Hai lần.” Tôi nghe giọng anh: không giận, chỉ buồn. Tôi cũng vậy.
“Đừng mở phân nhóm bây giờ,” Minh An nói khẽ.
Quang cười cay đắng. “Chị sợ chúng tôi lại moi ra một con số 87% à?”
“Tôi sợ chính tôi cũng muốn moi.”
Đó là câu trung thực nhất trong căn phòng hôm ấy. Chúng tôi gập laptop lại và không chạy thêm gì trong ngày. Không phải vì phân tích thăm dò bị cấm, mà vì không nên làm nó khi ai nấy đều đang tuyệt vọng tìm kiếm một chiến thắng.
Tối đó tôi bắt xe về Thanh Hóa. Bà ngoại đang ngồi thái nghệ dưới ánh đèn vàng, mùi nghệ hăng nồng cả gian bếp, hai bàn tay nhuộm vàng tới tận cổ tay.
“Lần hai cũng chưa chứng minh được bà ạ.”
Bà không ngẩng lên. “Con làm sai à?”
“Con chưa biết. Có thể giả thuyết vốn không đúng đủ.”
“Rứa thì thôi.”
Tôi nhìn bà. “Thôi dễ vậy hả bà?”
“Không đúng thì thôi cái không đúng,” bà nói, con dao vẫn đều tay trên thớt. “Có ai bắt con phải làm cho bà đúng đâu.”
Tôi cúi xuống, bật cười, rồi khóc. Sáu năm, tôi cứ tưởng mình đang bảo vệ tri thức của bà. Hóa ra có những lúc, tôi đang cố bảo vệ một câu chuyện đẹp về bà, nhiều hơn mức chính bà cần.