Chương 2: Thứ Blockchain Không Giữ Được
Buổi trưa hôm đó, sau gần mười tiếng không ngủ, Trí về căn nhà cũ trong hẻm quận 3 để gặp bà Hoa. Con hẻm chỉ vừa một xe máy đi lọt, hai bên là những mái hiên thấp, dây điện chằng chịt và vài chậu cây đặt sát tường. Trí đã vẽ nơi này không biết bao nhiêu lần, nhưng hôm ấy anh nhìn nó khác. Một đêm trước, anh còn nghĩ mình vừa mất gần như toàn bộ thứ quan trọng nhất trong sự nghiệp. Đến khi bước qua cánh cửa gỗ bà ngoại vẫn dùng từ thời anh học cấp hai, anh chợt nhận ra “toàn bộ” là một từ quá lớn.
Bà Hoa đang ngồi ở chiếc bàn nhựa gần cửa sổ, trước mặt là xấp báo cũ và cây bút bi xanh. Bà đã nghỉ bán bánh mì được vài tháng vì đau đầu gối, nhưng thói quen giữ giấy vẫn còn. Những trang báo có chỗ bà khoanh tròn vì thích một câu, có chỗ bị cắt mất để lót rổ rau. Ở góc bàn là cuốn tập dày đóng bằng dây, chứa hàng trăm hình vẽ mà Trí đã nhìn từ nhỏ: xe lam, xe đạp thồ, mặt tiền rạp hát, mái chợ, những biển hiệu chữ đã biến mất khỏi thành phố từ lâu.
“Cho bà coi cái bị lấy,” bà nói.
Trí đặt iPad trước mặt bà rồi mở hình một tác phẩm trong “Tro Tàn”. Bà Hoa nhìn một lúc, sau đó hỏi: “Nó lấy cái hình này hả?” Trí lắc đầu. Anh cố tìm cách giải thích không dùng từ kỹ thuật. Anh nói có thể hình dung mỗi tranh có một tờ giấy chứng nhận đặc biệt ghi trên một cuốn sổ mà rất nhiều máy cùng giữ. Tờ giấy đó cho biết một token đang nằm ở địa chỉ nào. Ai có khóa của ví thì có thể ra lệnh chuyển token. Đêm qua, ai đó đã dùng quyền ký để chuyển hết token khỏi ví của anh.
Bà gật gù, nhưng câu tiếp theo lại đi thẳng vào điểm mà những cuộc tranh luận trên mạng thường làm rối: “Vậy người có tờ giấy đó có thành người vẽ tranh không?”
Trí bật cười lần đầu từ lúc xảy ra sự cố. “Không, bà.”
“Thì vậy.”
Câu trả lời nghe quá đơn giản, nhưng Trí biết phần kỹ thuật và pháp lý đằng sau nó không đơn giản chút nào. Token có thể chứng minh một trạng thái sở hữu hoặc quyền kiểm soát theo cơ chế của hợp đồng thông minh, tùy cách dự án thiết kế. Nó không tự động mang theo mọi quyền tác giả đối với hình ảnh. “Tro Tàn” trước đây có điều khoản cấp cho người mua quyền trưng bày cá nhân và sử dụng hình ở phạm vi hạn chế, còn bản quyền sáng tạo vẫn thuộc Trí nếu không có thỏa thuận khác. Những file nguồn nhiều layer, bản phác đầu tiên, ảnh tư liệu, lịch sử chỉnh sửa và hợp đồng licensing đều nằm ngoài chuỗi. Đêm qua anh mất quyền kiểm soát một lớp quan trọng của hệ sinh thái tác phẩm, chứ không có ai dùng một transaction để biến thành tác giả.
Trí kéo ngăn tủ gỗ dưới giường cũ. Bốn mươi bảy tờ giấy báo được bọc trong hai lớp nylon hiện ra. Mỗi tờ có một sketch bằng bút bi. Có tấm chỉ vài nét nhanh, có tấm chi chít ghi chú: “đèn từ bên trái”, “giữ bảng hiệu”, “mái tôn rỉ ở mép”, “bà bán chè đứng sau cột điện”. Anh bắt đầu “Tro Tàn” bằng những tờ giấy này vì bà Hoa. Khi còn bé, Trí từng hỏi tại sao bà cứ vẽ thứ đã mất. Bà nói nếu không ai còn nhớ một con đường từng trông ra sao, việc nó biến mất sẽ nhẹ như chưa từng tồn tại. Vẽ lại là cách bà bắt ký ức để lại dấu.
Những tờ sketch giờ trở thành thứ mà Trí chưa từng nghĩ phải gọi tên: provenance. Không phải provenance hoàn chỉnh, nhưng là một mắt xích. Từ giấy báo, anh có ảnh chụp ngày đầu; từ ảnh chụp có file scan; từ file scan có bản Procreate với hàng trăm layer; từ đó có các bản export; rồi đến hash metadata, ngày mint, bài công bố đầu tiên, email gửi collector và hóa đơn của vài giao dịch thật. Không một mẩu nào tự nó chứng minh mọi thứ. Ghép lại, chúng kể một lịch sử sáng tác khó giả hơn nhiều so với một dòng “owner” trên giao diện marketplace.
Linh đến sau, mang một ổ cứng mới. Cô đề nghị họ lập một bảng provenance cho từng tác phẩm. Trí ban đầu phản đối vì thấy giống việc hành chính hơn sáng tác. Linh chỉ vào tờ sketch đầu tiên: “Nếu người ta tranh cãi token nào, contract nào hay ví nào là chính thức, anh phải có cách chứng minh lịch sử tác phẩm mà không dựa vào việc mọi người nhớ tweet của anh.” Họ bắt đầu từ tác phẩm số một, “Hẻm Sau Cơn Mưa”. Trí nhập ngày chụp tư liệu, tên file nguồn, checksum của bản lưu, ngày export, CID metadata và transaction mint. Linh thêm đường dẫn bài giới thiệu, hợp đồng triển lãm nhỏ năm trước và danh sách các bản in vật lý.
Công việc lặp lại đến mệt mỏi, nhưng càng làm Trí càng thấy rõ một sai lầm khác của mình. Anh từng chăm chút từng pixel nhưng lại để hồ sơ tác phẩm nằm rải rác trên iCloud, ổ cứng, email và mạng xã hội. Anh nghĩ blockchain đã giải quyết provenance thay mình. Thực tế, chuỗi chỉ lưu phần được đưa lên chuỗi. Nó không biết tấm sketch nào có trước, ai chụp bức ảnh gốc, ai mua quyền sử dụng hình cho chiến dịch thương mại hay file nào là bản master. Công nghệ có thể tạo một mốc thời gian mạnh, nhưng không thay thế toàn bộ lịch sử sáng tạo.
Buổi chiều, một collector tên Kenji gọi video từ Osaka. Anh ta sở hữu token phiên bản dành cho người sưu tập của tác phẩm số mười một, mua trực tiếp từ Trí tám tháng trước và token vẫn nằm trong ví của anh ta nên không bị chuyển. Kenji hỏi liệu “Tro Tàn” có còn là bộ sưu tập thật sau vụ mất ví không. Câu hỏi làm Trí im lặng. Anh hiểu collector không chỉ mua ảnh. Họ mua câu chuyện, mối quan hệ với nghệ sĩ, niềm tin rằng contract và tài khoản đang được quản lý đúng cách. Nếu niềm tin đó vỡ, token chưa bị lấy cũng có thể mất giá.
Trí không hứa giá sẽ hồi. Anh cũng không nói những token bị chuyển “vô hiệu”, vì anh không có quyền xóa chúng khỏi Ethereum. Anh giải thích rằng hai contract của bộ đầu đều vẫn tồn tại, lịch sử chuyển của từng phiên bản vẫn tồn tại và anh sẽ công bố rõ token nào rời ví trong giao dịch không được phép. Việc marketplace nào gắn cờ hay cách một bên thứ ba đánh giá quyền đối với token là chuyện khác. Còn về tác phẩm, anh sẽ tiếp tục xác nhận quyền tác giả và hồ sơ sáng tạo bằng dữ liệu mình kiểm soát.
Kenji hỏi: “Nếu anh vẽ lại, vậy tranh tôi đang giữ có bị bỏ rơi không?”
Trí nhìn bà Hoa. Bà không hiểu tiếng Anh nhưng đoán được vẻ căng thẳng trong cuộc nói chuyện. Trí trả lời rằng anh chưa biết mình sẽ làm gì tiếp, nhưng anh không muốn dùng một bộ mới để trừng phạt những collector đã mua hợp pháp từ trước. Anh hứa mọi thông tin provenance của “Tro Tàn” sẽ vẫn được duy trì. Câu trả lời đó khiến chính anh bớt ám ảnh bởi ý tưởng “phải làm thứ mới để giết thứ cũ”. Nghệ thuật không cần một cuộc nội chiến giữa hai phiên bản của chính mình.
Tối, bà Hoa mở cuốn tập cũ và đưa Trí xem bức vẽ một góc đường Nguyễn Thị Minh Khai hơn bốn mươi năm trước. Trên giấy là chiếc xe lam chạy ngang hàng me, phía sau có một bảng quảng cáo đã mất từ lâu. “Bà vẽ sai nhiều lắm,” bà nói. “Cái mái nhà này chắc không phải màu vậy đâu. Nhưng bà nhớ nó như vậy.”
Trí hỏi bà có buồn nếu một ngày ai đó chụp bức này rồi nói là của họ không. Bà Hoa nhún vai: “Buồn chứ. Nhưng nếu con hỏi bà có vì vậy mà quên được cảnh này không, thì không.”
Đêm đó, Trí mang toàn bộ sketch về studio, nhưng không để chúng chung một chỗ nữa. Một phần được scan độ phân giải cao và lưu trong kho mã hóa. Một phần vật lý được gửi vào hộp lưu trữ chống ẩm. Anh tạo quy tắc đặt tên file, checksum, lịch sử phiên bản và bản sao ngoại tuyến. Việc đó chẳng hào nhoáng. Không ai trên mạng vỗ tay cho một bảng inventory sạch. Nhưng lần đầu tiên Trí hiểu bảo vệ tác phẩm không chỉ là cất seed phrase kỹ hơn. Nó là biết mình đang bảo vệ cái gì: quyền ký, dữ liệu nguồn, quyền tác giả, bằng chứng quá trình, quan hệ với collector và ký ức đã khiến tác phẩm tồn tại.
Trước khi ngủ, Trí lấy tờ sketch của “Hẻm 47” đặt lên bàn. Anh không mở iPad. Anh cầm bút bi và vẽ thêm một nhánh cây mọc qua khe bê tông ở góc mà trước đây anh để trống. Nét đầu run vì mệt, nét thứ hai chắc hơn. Anh chưa gọi nó là “Tro Tàn II”. Anh cũng chưa biết liệu có ai mua một bộ mới. Nhưng trong đầu anh đã xuất hiện một ý tưởng: nếu bộ đầu tiên ghi lại những thứ thành phố đang mất, có lẽ tác phẩm tiếp theo không nên giả vờ chúng chưa mất. Nó có thể hỏi một câu khác: sau khi mất đi, con người xây lại bằng gì?
Bà Hoa từng nói vẽ lại để một nơi không biến mất khỏi trí nhớ. Đến lúc này Trí hiểu “vẽ lại” không phải thao tác undo. Nó không đưa token quay về ví, không xóa transaction, không làm biến mất sai lầm anh đã phạm. Vẽ lại chỉ có ý nghĩa nếu nó tạo thêm một lớp lịch sử, thành thật với lớp trước. Và chính vì vậy, thứ blockchain không giữ được không phải là một bí mật thần kỳ. Đó là toàn bộ công việc âm thầm đứng sau một tác phẩm trước khi nó trở thành một dòng dữ liệu có thể chuyển từ ví này sang ví khác.