Chương 2: Gương, Phòng Trị Liệu Và Quyền Được Hồi Phục Chậm
Chiếc gương đầu tiên Hạ Vy chủ động nhìn vào không nằm trong phòng tắm nhà mình. Đó là một chiếc gương cầm tay nhỏ trong phòng trị liệu, thứ chuyên viên dùng để hướng dẫn cô quan sát chuyển động của vùng mặt và cổ trong một buổi phục hồi.
Vy đã tránh gương suốt nhiều tuần. Không phải vì cô “không chấp nhận bản thân” như người ngoài hay nói, mà vì nhìn lâu khiến cô nhớ lại đêm bị tấn công, nhớ gương mặt trước kia, và cơ thể căng cứng đến mức tối đó cô khó mà ngủ được.
“Hôm nay em có muốn dùng gương không?” chuyên viên hỏi.
Vy hỏi lại: “Nếu em không muốn thì sao ạ?”
“Thì mình dùng cách khác.”
Chính câu trả lời ấy khiến Vy gật đầu. Chiếc gương không bị đặt trước mặt cô như một bài kiểm tra lòng can đảm, nó chỉ là một công cụ, và cô có quyền gạt nó đi. Vy cầm lên vài giây rồi đặt xuống. “Đủ rồi,” cô nói. “Đủ,” chuyên viên nhắc lại, như thể đó là một kết quả hoàn toàn bình thường.
Tuần sau, cô nhìn lâu hơn. Những vùng da lành theo những cách khác nhau, màu sắc không đồng đều. Một bên khóe miệng căng hơn khi cô cười, và vùng cổ đôi lúc khó chịu nếu cô quay đầu quá nhanh. Vy quan sát tất cả những điều đó bằng con mắt của người học vẽ, cố gắng nhìn hình khối và ánh sáng thay vì nhìn một mất mát.
Cô không vẽ hoa lên sẹo ngay như trong những câu chuyện người ta thích kể, kiểu cô gái học mỹ thuật biến vết sẹo thành bức tranh ngay lần đầu soi gương. Thực tế, trong những tháng đầu, Vy không muốn bất kỳ mỹ phẩm, màu vẽ hay chất lạ nào chạm lên vùng da chưa ổn định nếu đội điều trị chưa đồng ý. Cô học được rằng da đang lành và da có sẹo không phải tấm vải để tùy ý vẽ lên. Có sản phẩm có thể gây kích ứng, có giai đoạn mà ưu tiên duy nhất là bảo vệ, theo dõi và chăm sóc theo hướng dẫn chuyên môn. Không có chuyện “tự nhiên là an toàn”, cũng không loại kem nào được phép hứa làm mô sẹo biến mất chỉ vì quảng cáo đẹp.
Điều đó về sau trở thành nguyên tắc nền móng của ScarBeauty. Nhưng lúc ấy, Vy chưa hề nghĩ tới công ty. Cô chỉ đang học cách rửa mặt trong những giới hạn mới, tìm tư thế ngủ đỡ khó chịu, và tập đi ra ngoài mà không phải tính sẵn đường trốn khỏi mọi ánh nhìn.
Một hôm, mẹ đưa cô đến bệnh viện tái khám. Trong thang máy, một đứa trẻ nhìn Vy rất lâu, đôi mắt tròn xoe không giấu giếm. Mẹ đứa bé vội kéo tay con, nói nhỏ: “Đừng nhìn.” Vy thấy khó chịu với câu đó hơn cả ánh nhìn của đứa trẻ. Cô không muốn người khác coi gương mặt mình là thứ bị cấm nhìn, như một vật gì đáng xấu hổ. Nhưng cô cũng không có nghĩa vụ phải giải thích với ai.
Chuyên gia tâm lý giúp cô chuẩn bị vài câu ngắn cho từng tình huống: “Mình bị thương, giờ đang hồi phục.” “Mình không muốn nói về chuyện đó.” “Bạn có thể nhìn mình khi nói chuyện, không cần né.” Không câu nào là bắt buộc, Vy được quyền chọn. Quyền lựa chọn nhỏ bé như vậy bỗng trở nên quan trọng lạ thường, sau một biến cố mà kẻ khác đã dùng bạo lực để tước đi quyền quyết định của cô.
Có một buổi tối, Lan mang hộp màu nước đến. Hai đứa ngồi cạnh cửa sổ, đèn đường dưới kia vừa bật. Lan không hỏi kiểu “mày đã chấp nhận vết sẹo chưa”, nó chỉ hỏi:
“Mày nhớ lớp không?”
“Nhớ mùi dầu lanh.”
“Tao ghét mùi đó.”
“Tao cũng ghét. Nhưng giờ lại thấy nhớ.”
Hai đứa cùng bật cười. Vy mở sổ, phác hình Lan đang cắm cúi ăn mì ly, sợi mì vắt lên đũa. Đó là lần đầu sau nhiều tháng, cô thấy mình là sinh viên mỹ thuật trước khi là một nạn nhân.
Việc hồi phục tâm lý không đi theo đường thẳng. Một tuần Vy có thể đi cà phê với Lan, tuần sau lại hủy hai cuộc hẹn liền chỉ vì nghe tin phiên tòa sắp mở. Có ngày cô tự chụp một tấm ảnh chính diện, có ngày khác cô không chịu bật camera khi gọi video cho họ hàng. Cô sợ chính sự thất thường của mình, sợ rằng mỗi bước lùi đều xóa đi những gì đã đạt được.
“Mâu thuẫn không có nghĩa là em đang thụt lùi,” chuyên gia trị liệu nói. “Cơ thể và cảm xúc của em đang học lại cảm giác an toàn.”
“Bao giờ thì em hết sợ?”
“Có thể mục tiêu không phải là không bao giờ sợ nữa, mà là nỗi sợ không quyết định hết các lựa chọn của em.”
Câu đó ở lại với Vy rất lâu.
Về mặt y khoa, quá trình cũng dài không kém. Vy được đội điều trị đánh giá định kỳ, và những lựa chọn quản lý sẹo hay can thiệp tái tạo được trao đổi tùy theo từng vùng, từng chức năng và từng thời điểm. Không ai nói có một phương án phù hợp cho mọi người. Vy hỏi rất nhiều, ghi cả vào sổ: nếu làm thì mục tiêu là gì, nguy cơ ra sao, thời gian hồi phục bao lâu, có giúp chuyển động tốt hơn hay chủ yếu là thẩm mỹ, và nếu cô không làm thì sao.
Dần dần, cô thấy cơ thể mình trở lại thành thứ mình có quyền quyết định, chứ không phải một “ca bệnh” mà người khác tự lên kế hoạch. Một số can thiệp cô đồng ý, một số cô hoãn lại, một số cô không chọn. Không lựa chọn nào biến cô thành người “yêu sẹo” hay “ghét sẹo”. Cô chỉ cân nhắc chức năng, sự thoải mái, rủi ro, chi phí và mong muốn của chính mình, như bất kỳ ai khác cân nhắc chuyện của cơ thể họ.
Mẹ Vy cũng phải học điều đó. Có lần, bà hỏi bác sĩ ngay trước mặt con gái: “Có cách nào làm con bé giống hệt như trước không bác sĩ?” Vy nghe thấy, và câu ấy đau hơn nhiều mũi tiêm.
Sau một buổi trị liệu gia đình, bà nói với con: “Mẹ xin lỗi. Mẹ cứ muốn lấy lại khuôn mặt cũ, vì mẹ tưởng như vậy là lấy lại được đứa con cũ.”
Vy đáp: “Con cũng nhớ con của ngày trước. Nhưng con không muốn cả nhà sống như thể hiện tại chỉ là một bản lỗi.”
Từ đó, hai mẹ con ít khi nói về “trước” và “sau” như về hai con người đối lập nhau nữa.
Một ngày, Vy đặt điện thoại lên kệ sách, hẹn giờ chụp, và tự chụp một bức chân dung dưới ánh sáng cửa sổ. Không bộ lọc, không trang điểm, cũng không đăng lên mạng. Cô in ảnh khổ nhỏ, dán vào sổ ký họa, rồi ghi ở trang bên cạnh: “Hôm nay mình nhìn được lâu hơn.” Chỉ vậy thôi.
Vài tuần sau, khi vùng da đã ổn định hơn và sau khi hỏi đội điều trị về những thứ có thể dùng an toàn, Vy thử một lớp trang điểm nhẹ ở vùng không nhạy cảm. Kết quả không như cô hình dung. Sản phẩm bám không đều trên những vùng da có bề mặt khác nhau. Lớp kem lót vốn dùng tốt trên da bình thường lại cho cảm giác khác hẳn ở phần có sẹo, kem nền đọng lại trong vài nếp co kéo, còn khâu tẩy trang thì gây khó chịu nếu cô lỡ chà xát mạnh tay.
Vy không vội kết luận rằng thị trường chẳng có sản phẩm nào cho người có sẹo. Cô biết đã có mỹ phẩm che phủ sẹo, có sản phẩm y khoa để quản lý sẹo, có cả dòng dành cho da nhạy cảm. Nhưng trải nghiệm của chính mình khiến cô đặt ra một câu hỏi khác: liệu mỹ phẩm có thể được thiết kế tốt hơn cho những bề mặt da không phẳng, không đồng nhất, dễ nhạy cảm và có nhu cầu rất khác nhau hay không?
Cô viết câu hỏi ấy vào trang cuối cuốn sổ. Chưa phải kế hoạch kinh doanh, chỉ là một vấn đề đáng để quan sát.
Đêm đó, Vy đứng trước gương phòng tắm lâu hơn thường lệ. Cô không tự nhủ rằng sẹo đẹp, cũng không nói rằng sẹo xấu. Cô chỉ nhìn, rồi rửa mặt, tắt đèn và đi ngủ.
Với cô, đó là một bước tiến lớn hơn bất kỳ lời tuyên ngôn nào.