Chương 3 / 9 ◆ ~8 phút đọc

Chương 3: Bức Thư Cho Người Đã Mất

Bác Hải đến quán đều như đồng hồ. Sáu giờ bốn mươi lăm sáng, khi An vừa kéo cửa cuốn lên được nửa chừng, bác đã đứng ngoài hẻm, chiếc mũ bảo vệ cầm trên tay.

“Mở chưa con?”

“Bảy giờ mới mở bác ơi.”

“Ừ, bác ngồi ngoài đợi.”

Ngày đầu, An thấy ngại nên mời bác vào sớm. Ngày thứ hai cũng vậy. Đến ngày thứ tư, anh nhận ra mình đang tự phá giờ chuẩn bị. Trước bảy giờ, anh còn phải kiểm tủ mát, chuẩn bị sữa, tráng dụng cụ, quét hiên và cân hạt cho mẻ đầu. Có khách ngồi đó, anh làm gì cũng vội, cũng thấy như mình đang để người ta chờ.

“Bác Hải,” An nói vào sáng thứ năm, “con thương bác, nhưng từ mai đúng bảy giờ con mới mời khách vào nha. Trước đó con cần làm việc.”

Bác Hải không giận. “Ờ. Vậy bác đi bộ thêm một vòng.”

Đó là một trong những bài học nhỏ đầu tiên của An về ranh giới. Người ta có thể tử tế với nhau mà không cần biến mọi ngoại lệ thành nghĩa vụ.

Bác Hải sáu mươi hai tuổi, làm bảo vệ ca ngày ở một chung cư cách quán vài con hẻm. Bác gọi cà phê đen ít đường, uống thật chậm, mắt nhìn xe máy ra vào đầu hẻm và hiếm khi nói nhiều. An không hỏi dồn bác điều gì. Anh chỉ dần thuộc thói quen của bác: chiếc mũ bảo vệ đặt ngửa trên ghế bên cạnh, tờ lịch ca trực gấp tư trong túi áo, và câu “vừa uống” mỗi khi An hỏi cà phê hôm nay có đậm quá không. Đúng bảy giờ rưỡi, bác đứng dậy, gật đầu chào rồi đi bộ ra đầu hẻm, bước chân đều như người đã quen đi một con đường suốt nhiều năm.

Hai tuần sau, bác tự lấy trong túi áo ra một lá thư, giấy đã gấp đi gấp lại nhiều lần tới mức mép sờn lông. “Con có chỗ nào cất tạm cái này giùm bác không?”

“Dạ được.” An đưa bác một phong bì lớn hơn để thư khỏi nhàu thêm.

Bác nhìn lá thư một lúc rồi nói: “Bác viết cho vợ bác.” An chưa kịp đáp thì bác nói tiếp, giọng bình thản như đang báo thời tiết: “Bà mất năm năm rồi. Tối nào nhớ quá thì bác viết vài dòng.”

“Bác muốn con đọc không?”

Bác Hải lắc đầu. “Không. Bác chỉ chưa muốn mang nó vô ca làm.”

An gật đầu. Vậy là xong. Anh cất phong bì vào ngăn kéo có khóa sau quầy, chung với mấy giấy tờ của quán. Chiều tan ca, bác quay lại lấy. Không có cảnh An đọc thư thành tiếng, cũng không có ai khóc giữa quán. Chỉ có một người giữ giúp người khác một vật riêng tư trong vài tiếng đồng hồ.

Một tuần sau nữa, bác Hải mới kể thêm. Vợ bác tên Lệ. Hai người sống với nhau hơn ba mươi năm. Bà mất sau một thời gian bệnh, những tháng cuối bác vừa đi làm vừa chăm. Sau tang lễ, con gái muốn đón bác về ở chung nhưng bác không chịu.

“Ở với tụi nhỏ cũng vui,” bác nói. “Nhưng nhà nó nhỏ. Bác thức sớm, tụi nó thức trễ. Với lại bác quen căn nhà cũ rồi.”

“Bác bắt đầu viết thư từ lúc nào vậy bác?”

“Khoảng năm đầu.”

“Viết có đỡ không bác?”

Bác Hải nhún vai. “Có bữa đỡ. Có bữa viết xong lại nhớ hơn.”

An thích câu trả lời ấy. Nó không biến một thói quen thành phương pháp thần kỳ. Viết thư không chữa khỏi nỗi buồn. Nó chỉ là cách bác Hải giữ lại một cuộc trò chuyện đã mất đi người trả lời.

Một sáng thứ Bảy, bác đặt hai phong bì lên bàn. “Con có muốn coi một lá không?”

“Bác chắc chứ?”

“Lá này bác muốn có người đọc.”

An nhận lấy. Lá thư không dài. Bác kể hôm trước mua nhầm loại cá mà bà Lệ từng chê, cái quạt phòng khách lại hư, con gái vừa đổi việc. Có một câu viết: “Bà mà còn chắc bà nói tôi cứng đầu.” An đọc xong, gấp lại đúng theo nếp cũ.

“Bác muốn con nói gì không?”

“Không cần.”

Hai người ngồi yên một lúc. An không nói “bà vẫn luôn ở bên bác”, vì anh không biết điều đó. Anh cũng không nói “bác phải buông bỏ đi”. Không ai có quyền đặt lịch cho nỗi nhớ của người khác.

Từ đó, thỉnh thoảng bác Hải lại đưa An một lá thư bác đã chọn. Không phải tuần nào cũng có, có tháng chẳng có lá nào. Lần nào An cũng hỏi trước khi mở.

Rồi một hôm, một khách khác thấy phong bì trên bàn, tò mò hỏi: “Bác viết cho ai vậy?”

Bác Hải lúng túng. An chen vào, giọng nhẹ nhưng dứt khoát: “Thư riêng của bác ạ.” Người khách xin lỗi rồi quay về chỗ.

Khi người đó đi rồi, bác Hải nói: “Cũng không sao đâu con.”

“Bác muốn kể thì bác kể. Nhưng con không để người khác nghĩ cứ ngồi quán này là ai cũng có quyền hỏi chuyện riêng.”

Bác gật đầu. Về sau, An thêm một dòng vào bảng quy tắc của quán: “Thấy người khác buồn không có nghĩa là họ muốn được hỏi.”

Một tháng sau, Mai ghé quán đúng lúc bác Hải đang ngồi đó. An không giới thiệu hai người bằng những câu như “đây là bác góa vợ” hay “đây là nhà tâm lý”. Anh chỉ nói tên. Chính bác Hải chủ động hỏi Mai: “Cô ơi, người già mà năm năm rồi còn nói chuyện với người đã mất thì có kỳ không?”

Mai trả lời rất bình thường: “Nhớ người đã mất và giữ một nghi thức để nhớ họ không tự động là bất thường đâu bác. Quan trọng là bác thấy nó ảnh hưởng tới đời sống của mình thế nào.”

Bác Hải kể bác vẫn đi làm, vẫn gặp con, phần lớn vẫn ăn ngủ được. Chỉ những ngày giỗ, ngày lễ tết là khó hơn. Mai không chẩn đoán gì giữa quán. Cô chỉ nói nếu bác muốn, có những nhóm hỗ trợ cho người mất người thân, hoặc chuyên gia để nói chuyện thêm, nhất là khi nỗi buồn khiến sinh hoạt trở nên quá khó. Bác Hải hỏi địa chỉ. Mai viết thông tin công khai ra một mẩu giấy.

An nhìn cuộc trò chuyện ấy và thấy nó khác hẳn hình dung cũ của anh, rằng chỉ cần một không gian ấm áp là mọi nỗi đau sẽ tự nhẹ đi. Không ai bảo bác phải tham gia, không ai nói viết thư là đúng hay sai. Chỉ là có thêm một lựa chọn.

Ba tuần sau, bác Hải kể đã thử tới một buổi sinh hoạt nhóm dành cho người mất người thân.

“Nhiều người hơn bác tưởng.”

“Bác thấy sao ạ?”

“Lần đầu hơi ngại.”

“Bác có đi nữa không?”

“Chắc có.”

An không coi đó là thành tích của quán. Bác Hải tự quyết định. An và Mai chỉ không để lựa chọn ấy nằm khuất ở đâu đó mà bác không nhìn thấy.

Có một dạo bác Hải không viết thư suốt hai tháng. An đoán có điều gì đó thay đổi, nhưng không hỏi. Đến một buổi sáng, bác tự nói: “Dạo này bác nói chuyện với con gái nhiều hơn nên ít viết.”

“Dạ.”

“Không phải hết nhớ đâu.”

“Con hiểu.”

“Mà chắc không cần chuyện gì cũng kể với bà ấy nữa.”

An cười. “Bác quyết là được.”

Bác Hải uống hết ly cà phê, đặt tiền đúng giá lên khay. Bác chưa từng xin ly treo, và An cũng không tự miễn tiền vì thương bác. Mối quan hệ của họ không cần được chứng minh bằng việc một bên cho không bên kia thứ gì.

Cuối năm, bác Hải mang tới một hộp thiếc nhỏ. “Bác tính đốt mấy lá thư cũ.”

An nhìn chiếc hộp. “Bác muốn con làm cùng không?”

“Không. Bác chỉ kể con nghe vậy thôi.”

An gật đầu. Đó là điều quan trọng anh đã học được: không phải chuyện gì được kể ra cũng là lời mời mình bước vào.

Sáng hôm ấy, khi bác Hải đã đi làm, An lau chiếc bàn gần cửa. Trên mặt gỗ còn một vòng nước tròn in lại từ đáy ly. Anh chợt nghĩ quán nhỏ này có thể lưu giữ rất nhiều dấu vết của người khác, nhưng dấu vết ấy không phải tài sản của quán. Một bức thư được đọc chỉ vì người viết muốn nó được đọc. Một câu chuyện được nghe chỉ vì người kể chọn kể.

Và có khi điều tử tế nhất An làm được là giữ tay mình khỏi mở một phong bì không thuộc về mình.

Đã đọc xong

Chương 3 / 9

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...