Chương 3: Bản Log Thứ Hai
Bản log thứ hai nằm trong một hệ thống mà không ai nghĩ có ngày sẽ trở thành chứng cứ. Đó là nhật ký bảo trì của bộ chuyển tiếp liên lạc. Nó không lưu nội dung, chỉ lưu thời điểm kết nối, mã thiết bị, trạng thái mạng và vài sự kiện hệ thống khô khan. Vào ngày xảy ra nhiệm vụ, thiết bị chỉ huy của Lê Thành Công kết nối với nút liên lạc của nhóm Châu lúc 22 giờ 01 phút 48 giây. Thiết bị của Châu phản hồi lúc 22 giờ 02 phút 06 giây. Còn bản log trong hồ sơ cũ bắt đầu từ 22 giờ 39.
Hội đồng rà soát mời người kỹ thuật viên từng làm vụ trước lên hỏi: “Ai trích xuất bản log cũ?”
Người đàn ông trả lời ngay: “Theo yêu cầu điều tra, chúng tôi trích nhật ký vận hành, không trích nhật ký chẩn đoán.” Hội đồng hỏi có ai bảo anh loại bỏ nó không, anh nói không. Có ai yêu cầu nhật ký chẩn đoán không, anh cũng nói không.
Châu ngồi ở hàng ghế sau lắng nghe. Không có âm mưu nào trong câu trả lời đó, chỉ có một danh mục kiểm tra bị thiếu. Vậy mà cô thấy lạnh hơn cả khi nghe một lời chối tội. Nếu có người muốn che giấu, ít ra còn tìm được người đó. Còn khi cả hệ thống không biết hỏi đúng dữ liệu, lỗi đã lan rộng hơn nhiều.
Hội đồng yêu cầu kiểm tra chính sách lưu trữ vào thời điểm đó. Nhật ký chẩn đoán chỉ được giữ chín mươi ngày rồi tự xóa. Lần này may mắn, vì toàn bộ hệ thống từng được sao lưu nguyên trạng để chuẩn bị nâng cấp thiết bị, nên dữ liệu vẫn còn.
“May mắn,” Châu lặp lại khi đứng với Nam ngoài hành lang. “Nghe thật tệ. Nếu đợt nâng cấp rơi vào tháng khác, tôi đã không có thứ này.”
Nam không an ủi. “Đúng.” Câu trả lời thật ít nhất không khiến cô bực thêm.
Hội đồng còn tìm ra nhật ký cuộc gọi của điện thoại trực ban. Không có nội dung, chỉ có bản ghi các cuộc gọi nội bộ. Văn phòng của Thành Công gọi cho trợ lý tham mưu lúc 22 giờ 17. Sau đó, bản kế hoạch bị chỉnh sửa phiên bản lúc 9 giờ 12 sáng hôm sau. Một chuỗi thời gian không tự chứng minh ai gian dối, nhưng đủ để đặt câu hỏi.
Trợ lý tham mưu ấy tên Phạm Duy, giờ đã chuyển sang đơn vị khác. Khi được mời làm việc, Duy không phủ nhận việc mình sửa. “Đại tá bảo chuẩn hóa câu chữ theo quy trình tác chiến chuẩn.” Hội đồng hỏi lúc sửa ông có biết bản đó sẽ được đưa vào hồ sơ điều tra không, ông nói khi ấy chưa biết. Ông có giữ bản trước không? Hệ thống quản lý phiên bản tự giữ. Có ai yêu cầu xóa không? Không.
Châu nghe mà thấy khó chịu. Mọi thứ không đủ “bẩn” như cô từng hình dung. Một người sửa câu chữ theo lệnh. Một người trích sai bộ dữ liệu. Một nhân chứng sợ hãi. Và cuối cùng, cô vào tù. Chẳng cần một phòng họp âm mưu nào, chỉ cần mỗi mắt xích đều không nhìn thấy cả sợi xích.
Đức làm lời khai trong hai buổi ngắn, với thời lượng được bác sĩ điều trị đồng ý. Buổi đầu, anh chỉ kể bối cảnh: thiết bị của nhóm bị lỗi chức năng thu âm nội bộ, nên anh dùng ứng dụng trên điện thoại riêng ghi lại một phần, định sau ca trực sẽ báo cho bộ phận kỹ thuật. Việc đó không được phép theo quy định.
“Tại sao anh không nộp ngay?” Đức nhìn xuống. “Em sợ.” Hội đồng hỏi ai đe dọa anh. “Không ai nói thẳng là ‘mày im đi’,” anh đáp. “Nhưng sau vụ việc, em bị gọi lên nhiều lần. Người ta hỏi em có chắc không, bảo ký ức dưới áp lực không đáng tin, rồi nói nếu file cá nhân bị lộ thì em sẽ bị kỷ luật.”
Khi được hỏi ai đã nói những điều đó, Đức nêu tên hai người. Không có Thành Công. Một người là cán bộ hành chính, người kia thuộc bộ phận pháp chế nội bộ. Hội đồng hỏi họ có bảo anh khai sai không, anh nói không.
“Vậy tại sao lần đầu anh nói không nhớ?” Đức bật khóc. “Vì em muốn mình không nhớ thật.”
Châu nhìn đôi tay anh run lên. Một năm rưỡi trước, cô từng hận câu “không nhớ” ấy. Bây giờ nghe lại, nó không sạch sẽ hơn, nhưng mang hình dạng con người hơn.
Ở buổi thứ hai, Đức xác nhận anh đã nghe giọng Công ra lệnh triển khai sớm. File bốn giây là đoạn cuối, còn một đoạn dài hơn từng tồn tại. Chuyên gia phục hồi được một phần bộ nhớ của chiếc điện thoại cũ. Họ không lấy lại được toàn bộ âm thanh, nhưng cơ sở dữ liệu của ứng dụng cho thấy một bản ghi dài gần hai phút từng được tạo ra đúng thời điểm ấy, rồi bị xóa khỏi giao diện. Ai xóa thì không xác định được. Có thể chính Đức xóa trong lúc hoảng loạn, có thể do lỗi thiết bị. Không đủ căn cứ để nói có người khác can thiệp.
Châu thấy như vậy là ổn; vụ của cô không cần thêm một bí ẩn giả tạo. Cùng lúc, hội đồng rà lại lời khai của hai đồng đội khác. Một người nhớ đã nghe lệnh “đi” từ sớm, nhưng không nhớ giọng ai. Người kia chỉ nhớ Châu nói “đã có xác nhận”. Không ai một mình cứu được cô, nhưng nhiều mảnh nhỏ bắt đầu cùng chỉ về một hướng.
Tối đó, Nam hỏi cô đã thấy nhẹ lòng chưa. Châu nói chưa. Anh hỏi có phải vì chưa có kết luận không. “Vì càng đọc, tôi càng thấy mười tám tháng của mình không đến từ một lời nói dối duy nhất,” cô đáp.
Nam im lặng. Châu nhìn bản log thứ hai trên màn hình. “Nếu chỉ có một kẻ xấu thì dễ rồi.” Nam ừ một tiếng. “Còn nếu là cả một quy trình không biết hỏi đúng câu…”
“Thì sửa khó hơn nhiều,” Nam nói tiếp. Châu gật đầu.
Hội đồng còn rà soát hệ thống lưu phiên bản của hồ sơ nhân sự. Họ phát hiện một quy định cũ cho phép bộ phận tổng hợp “chuẩn hóa câu chữ” khi gộp nhiều nhận xét vào một báo cáo cuối, nhưng không yêu cầu giữ bản gốc đặt song song trong bộ hồ sơ điều tra. Châu hỏi: “Tức là sửa lời người khác vẫn có thể đúng quy trình?” Luật sư đáp: “Đúng quy trình cũ không có nghĩa là kết quả công bằng.” Cô chép câu ấy vào sổ.
Châu đề nghị bản kết luận rà soát sau này phải ghi rõ một điều: nhật ký chẩn đoán không phải “chứng cứ mới xuất hiện”, mà là dữ liệu vốn đã tồn tại nhưng cuộc điều tra cũ không hề yêu cầu trích xuất. Một câu nhỏ thôi, nhưng nó xác định lỗi nằm ở quy trình thu thập, chứ không phải một phép màu nào từ quá khứ.
Đó là điều cô bắt đầu quan tâm hơn cả chuyện Thành Công có mất chức hay không.