Chương 3 / 9 ◆ ~8 phút đọc

Chương 3: Học Tâm Lý Không Biến Trải Nghiệm Thành Bằng Hành Nghề

Lê Hải Minh không chọn ngành tâm lý vì tin rằng mình đã “được chữa lành”. Năm mười tám tuổi rời trung tâm, cậu vẫn có những ngày rất khó. Chỉ cần ngoài hành lang khu trọ có người cãi nhau, cậu sẽ trằn trọc tới sáng. Một tin nhắn không được trả lời cũng đủ khiến cậu bồn chồn cả buổi. Có những tuần cậu cố làm hài lòng tất cả mọi người, tới mức kiệt sức mà không hiểu vì sao.

Minh biết những phản ứng đó có liên quan tới quá khứ của mình. Nhưng gọi được tên một khuôn mẫu không làm nó biến mất.

Cậu vào đại học ngành tâm lý nhờ học bổng và các khoản hỗ trợ dành cho sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Đó không phải một “học bổng toàn phần cho trẻ mồ côi” như phần thưởng của số phận, mà là nhiều nguồn nhỏ chắp lại: học bổng của trường, một quỹ xã hội, tiền làm thêm, và một khoản hỗ trợ chỗ ở trong thời gian đầu.

Minh vừa học vừa làm. Nhưng đời không giống những câu chuyện truyền cảm hứng, nơi người ta đứng quầy cà phê tới ba giờ sáng rồi sáng hôm sau vẫn lên lớp với điểm trung bình 3.8 như chẳng tốn chút sức nào. Một học kỳ, Minh rớt môn thống kê. Cậu giấu bạn bè, tự nhủ kỳ sau sẽ gỡ lại.

Giảng viên gọi cậu lên phòng. “Em hiểu lý thuyết, nhưng bỏ rất nhiều bài tập. Có chuyện gì vậy?”

Minh ngập ngừng kể về lịch làm thêm dày đặc. Thầy không trách, chỉ giúp cậu tìm một công việc vừa học vừa làm nhẹ hơn ngay trong trường. Kỳ sau, Minh học lại và qua môn. Với cậu, chuyện đó quan trọng hơn bất kỳ điểm tuyệt đối nào, vì nó dạy cậu rằng người làm nghề hỗ trợ không thể tự bỏ qua nhu cầu của chính mình rồi gọi đó là kiên cường.

Năm hai, Minh học môn kỹ năng tham vấn. Bài đóng vai đầu tiên của cậu làm rất tệ. Bạn cùng nhóm vào vai thân chủ, nói: “Em thấy cô đơn lắm.” Minh đáp ngay, gần như theo phản xạ: “Anh hiểu. Anh cũng từng như vậy.”

Giảng viên ra hiệu dừng lại. “Em có thật sự hiểu không?”

“Em từng sống ở trung tâm bảo trợ.”

“Đó là trải nghiệm của em. Nó không chứng minh rằng em hiểu người đang ngồi trước mặt.”

Minh đỏ bừng mặt. “Em chỉ muốn kết nối.”

“Tự bộc lộ bản thân có thể hữu ích trong một số hoàn cảnh, nhưng nó không phải đường tắt. Và thấu cảm không phải là nói ‘tôi cũng vậy’.”

Minh về phòng trọ, khó chịu suốt cả tuần. Phải một thời gian sau cậu mới nhận ra giảng viên đã chạm đúng vào nguy cơ lớn nhất của mình: đồng nhất quá mức. Nhìn một đứa trẻ mồ côi, cậu thấy chính mình. Nhìn một đứa trẻ bị bắt nạt, cậu muốn cứu cậu bé năm nào. Nếu không có người giám sát chuyên môn, cậu rất dễ quyết định thay thân chủ, chỉ vì nhu cầu chữa lại quá khứ của bản thân.

Trong giai đoạn đào tạo, Minh bắt đầu đi trị liệu cá nhân. Không phải vì “nhà tâm lý nào cũng có bệnh”, mà vì cậu muốn hiểu những điều dễ khơi dậy phản ứng của mình, cách mình gắn bó với người khác và nỗi mất mát chưa gọi thành tên, trước khi làm việc sâu với trẻ em. Trị liệu không xóa được ký ức nào. Nhưng nhờ nó, Minh học được cách nhận ra lúc cơ thể mình đang phản ứng quá mạnh, và lúc cần mang chuyện đó tới buổi giám sát.

Đến luận văn tốt nghiệp, Minh không dùng trải nghiệm của bản thân làm dữ liệu. Đề tài về bắt nạt trong môi trường chăm sóc tập trung đòi hỏi phải được hội đồng đạo đức phê duyệt, có sự đồng ý của người giám hộ và sự chấp thuận của chính các em, phải bảo mật thông tin và tuyển người tham gia sao cho không ai thấy bị ép.

“Em ở quá gần đề tài này,” thầy hướng dẫn nói. “Vẫn làm được, nhưng phải có những lớp bảo vệ.”

Minh thay đổi thiết kế nghiên cứu. Cậu không phỏng vấn trực tiếp những đứa trẻ đang sống ở trung tâm cũ, nơi cậu còn quan hệ cá nhân. Cậu dùng phương pháp hỗn hợp với một nhóm phù hợp hơn với quy trình đạo đức, chuẩn bị sẵn thông tin giới thiệu tới các dịch vụ hỗ trợ nếu buổi phỏng vấn khiến người tham gia bất ổn, không hỏi chi tiết về sang chấn khi câu hỏi nghiên cứu không cần tới, và không hứa với ai rằng “nghiên cứu này sẽ làm hệ thống thay đổi”.

Luận văn không đạt điểm tuyệt đối thần kỳ nào. Nó được đánh giá tốt, và một phần sau đó được phát triển thành bài báo, đứng tên cùng thầy hướng dẫn và các đồng tác giả theo đúng mức đóng góp. Người phản biện yêu cầu sửa rất nhiều. Qua đó Minh học thêm một bài nữa: nghiên cứu về nhóm dễ tổn thương không cho nhà nghiên cứu quyền dùng những câu chuyện đau đớn để bài báo của mình mạnh hơn.

Tốt nghiệp xong, Minh không mở phòng trị liệu riêng. Cậu vào làm ở một đơn vị tham vấn trẻ em có giám sát chuyên môn, đồng thời tiếp tục học sâu hơn về đạo đức nghề nghiệp, đánh giá tâm lý, sự phát triển của trẻ, bảo vệ trẻ em và các phương pháp can thiệp có bằng chứng khoa học.

Người giám sát chính của cậu là tiến sĩ Phan Thu Hà, một nhà tâm lý trẻ em nhiều năm kinh nghiệm. Ngay buổi giám sát đầu tiên, chị hỏi: “Vì sao em muốn làm việc với trẻ mồ côi?”

“Vì em từng là trẻ mồ côi.”

“Đó là lý do để vào nghề. Không phải năng lực.”

Minh gật đầu.

“Em nghĩ trải nghiệm của mình giúp được gì?”

“Có thể giúp em nhạy hơn với cảm giác xấu hổ, nỗi sợ bị bỏ rơi.”

“Còn nguy cơ?”

“Em có thể nghĩ mình hiểu quá sớm. Hoặc muốn giải cứu.”

“Tốt,” Hà nói. “Mỗi lần em muốn ‘cứu’ ai đó, hãy mang chuyện đó vào buổi giám sát.”

Minh bật cười. “Nghe lạnh lùng quá.”

“Không đâu. Ranh giới tốt giữ cho đứa trẻ khỏi phải gánh nhu cầu làm người tốt của em.”

Minh chợt nhớ tới cô Tâm, người đã không hứa sẽ ở lại mãi. Hồi nhỏ, điều đó làm cậu đau. Giờ cậu hiểu, đó là đạo đức nghề nghiệp.

Học tâm lý không biến quá khứ thành tấm bằng hành nghề. Nó chỉ giúp Minh thấy rõ hơn quá khứ có thể nâng đỡ mình ở đâu và kéo lệch mình ở đâu. Cậu cũng hiểu rằng năng lực chuyên môn không đứng yên sau ngày nhận bằng. Mỗi lứa tuổi, mỗi loại vấn đề, mỗi phương pháp đều có giới hạn đào tạo riêng, và cậu không nhận mọi ca chỉ vì “trẻ em thì là trẻ em”. Những ca rối loạn ăn uống nặng, nguy cơ tự hại cao, rối loạn phát triển cần đánh giá chuyên sâu, hay có vấn đề y khoa phức tạp đều phải được tham vấn hoặc chuyển tới đúng nơi.

Trong sổ ghi chép giám sát của Minh, ca nào cũng có một dòng: “Điều gì ở đây nằm ngoài năng lực của mình?” Lúc đầu, cậu thấy câu hỏi ấy làm mình yếu đi. Về sau, cậu lại thấy đó là câu bảo vệ thân chủ tốt nhất. Khi viết hồ sơ giới thiệu dịch vụ, Minh ghi rõ những nhóm đối tượng và phương pháp mình đã được đào tạo, thay vì dùng mấy chữ “chuyên gia trẻ em” để bao trùm mọi vấn đề tâm lý tuổi nhỏ.

Từ đó, cậu mới thật sự bắt đầu học cách trở thành người hỗ trợ mà không biến thân chủ thành phiên bản nhỏ tuổi của chính mình.

Đã đọc xong

Chương 3 / 9

Câu chuyện vẫn còn phía trước.

Đọc chương tiếp
Home Trước Sau
Đọc tiếp chỗ đang dở? Bạn đã đọc một phần chương này.
Cài đặt Đọc truyện
Cỡ chữ
Giãn dòng
Độ rộng trang đọc
Kiểu Chữ
Phông Nền
💬 Bình luận đoạn
Đang tải bình luận...