Chương 4: Tự Họa, Máy Ảnh Và Ranh Giới Của Một Câu Chuyện Cá Nhân
Cơ hội làm mẫu đến với Hạ Vy không phải từ một trang bìa tạp chí lớn. Nó đến từ Mai Anh, một nhiếp ảnh gia chân dung độc lập đang thực hiện dự án về bề mặt da và ánh sáng. Mai Anh xem loạt tranh “Quyền Nhìn” rồi gửi cho Vy một thư điện tử rất ngắn:
“Chị muốn mời em cộng tác một bộ chân dung. Nếu em đồng ý, chị sẽ giữ nguyên bề mặt da, không chỉnh sửa làm mịn. Em được xem ý tưởng, phạm vi sử dụng và ảnh trước khi công bố. Có phí chụp mẫu.”
Vy đọc đi đọc lại hai chữ “có phí”. Trước đó, cô đã nhận không ít lời mời kiểu “chị muốn kể câu chuyện truyền cảm hứng của em”, và chưa ai nhắc tới chuyện trả công. Cứ như thể người có sẹo nên biết ơn vì được người khác nhìn thấy.
Cô trả lời Mai Anh bằng sáu câu hỏi. Ảnh sẽ dùng ở đâu? Ai sở hữu? Có dùng cho quảng cáo thương mại không? Có cắt ghép lời trích dẫn về vụ tấn công không? Vy có quyền loại bỏ những tấm cô không muốn không? Chuyên viên trang điểm có kinh nghiệm với những bề mặt da khác biệt không? Mai Anh trả lời từng câu một, không né câu nào.
Hai người ký một thỏa thuận cho phép sử dụng hình ảnh người mẫu trong phạm vi mục đích cụ thể. Vy gửi kèm danh sách những điều cô không muốn: không dùng từ “quái dị”, không đặt ảnh trước và sau cạnh nhau để so sánh, không bắt cô cầm hoa hay nhìn xa xăm để tạo cảm giác “mong manh”, và không đặt tiêu đề “sẹo cũng đẹp” khi bộ ảnh thực ra nói về quyền được hiện diện.
Ngày chụp, chuyên viên trang điểm hỏi: “Em muốn che đến mức nào?”
“Em muốn da trông như da,” Vy đáp. “Không cần che những chỗ không đồng đều trên bề mặt. Nhưng chị cho em thử cân màu nhẹ thôi.”
Buổi chụp kết thúc sớm hơn dự kiến, vì vùng da của Vy bắt đầu khó chịu dưới sức nóng của đèn. Mai Anh dừng ngay. “Mình đủ ảnh rồi.” Không ai đòi Vy “cố thêm mười phút cho tấm cuối”. Cô nhận ra mình đã quen đến mức nào với việc phải chịu đựng để làm vừa lòng người khác, và cảm giác được dừng đúng lúc lạ lẫm đến bất ngờ.
Bộ ảnh được một tạp chí nghệ thuật và phong cách sống trong nước đăng trên bản điện tử. Không phải trang bìa một tạp chí thời trang quốc tế, cũng không có triệu lượt xem. Nhưng phần bình luận đủ để Vy thấy hai luồng song song. Một nhóm cảm ơn vì những bức ảnh không bị chỉnh sửa quá tay. Một nhóm khác nói ảnh khiến họ khó chịu, và vài bình luận thô bạo đến mức cô phải dừng lại thở.
Đêm đầu tiên, Vy đọc quá nhiều. Đến hai giờ sáng, Lan giật lấy điện thoại khỏi tay cô.
“Mày đang tìm gì vậy?”
“Không biết.”
“Mày không cần đọc hết để chứng minh là mày chịu được.”
Vy tắt thông báo. Ở buổi trị liệu tuần đó, cô thú nhận: “Em tưởng công bố ảnh rồi thì em sẽ tự do khỏi ánh nhìn. Hóa ra em chỉ mở thêm một cánh cửa cho người khác nhìn vào.”
“Vậy với em, tự do có thể là gì?” chuyên gia hỏi.
Vy im lặng một lúc lâu. “Là em được quyết định khi nào mở cửa.”
Cô bắt đầu giữ ranh giới trên mạng. Cô không trả lời những tin nhắn riêng xin ảnh hồi nằm viện, không nhận phỏng vấn nếu các câu hỏi chỉ xoay quanh kẻ gây án, và không biến tình trạng điều trị của mình thành lời khuyên y khoa cho người khác. Nếu ai hỏi về sản phẩm quản lý sẹo, cô nói rõ: “Mình không phải bác sĩ. Tổn thương và sẹo mỗi người một khác. Bạn hãy hỏi chuyên gia đang điều trị cho mình.” Những ranh giới ấy về sau ảnh hưởng trực tiếp đến cách ScarBeauty làm tiếp thị.
Nhưng bước ngoặt kinh doanh thật sự lại đến từ một buổi thực hành trang điểm nhỏ. Mai Anh mời Vy tham gia cùng vài người mẫu có sẹo và một chuyên viên trang điểm chuyên làm việc với nhiều dạng bề mặt da. Buổi thực hành không dạy “che khuyết điểm hoàn hảo”. Mọi người thử các cách chuẩn bị bề mặt da, chọn hiệu ứng lớp trang điểm, thử màu hiệu chỉnh và kỹ thuật dùng lực nhẹ hơn ở vùng nhạy cảm.
Vy mang theo sổ, đi hỏi từng người: “Điều gì khó nhất với bạn?” Một người nói kem lót hay vón cục ở vùng da ghép. Một người khác than các bảng màu hiệu chỉnh có quá ít sắc độ hợp với da người châu Á. Một người có sẹo phẫu thuật thì không muốn che gì cả, chỉ mong sản phẩm đừng làm vùng da khô căng thêm. Lại có người nói vấn đề lớn nhất không nằm ở công thức mà ở phần hướng dẫn: “Thương hiệu nào cũng quay video trên da phẳng. Tới da mình thì mình phải tự mò.”
Vy viết kín ba trang giấy. Cuối buổi, chuyên viên trang điểm nhìn cuốn sổ, nheo mắt:
“Em đang làm nghiên cứu à?”
“Em chỉ tò mò thôi.”
“Tò mò kiểu người sắp lập công ty đấy.”
Vy bật cười. “Chị đừng nói gở.”
Vài tuần sau, qua giới thiệu, cô gặp dược sĩ Mai, người làm phát triển mỹ phẩm cho một phòng thí nghiệm nhỏ. Vy mở lời ngay: “Em muốn làm kem dưỡng sẹo.”
Mai lắc đầu không chút do dự. “Nếu em muốn tuyên bố sản phẩm có công dụng điều trị sẹo, thì câu chuyện pháp lý, bằng chứng và cách phân loại sản phẩm sẽ khác hoàn toàn. Đừng bắt đầu bằng lời hứa về công dụng.”
Vy thấy hơi hụt hẫng. Mai hỏi tiếp: “Người dùng đang gặp vấn đề cụ thể gì khi dùng mỹ phẩm?”
Vy đưa cuốn sổ. Mai đọc chậm từng trang, rồi ngẩng lên. “Đây mới là bản yêu cầu phát triển sản phẩm.”
Hai người ngồi phân loại vấn đề: độ bám trên bề mặt không đều; cảm giác khô căng ở một số vùng; khả năng tán mỏng mà không đọng lại; màu hiệu chỉnh linh hoạt; tẩy trang ít ma sát; và hướng dẫn thực tế cho nhiều dạng bề mặt da. “Mình có thể phát triển mỹ phẩm hỗ trợ trải nghiệm trang điểm và chăm sóc bề mặt,” Mai nói. “Nhưng tuyệt đối tránh nói sản phẩm điều trị mô sẹo, tái tạo mô hay thay thế chăm sóc y khoa.”
Vy gật đầu. “Cái tên ScarBeauty có làm người ta hiểu nhầm đây là sản phẩm điều trị không chị?”
“Không nhất thiết. Nhưng nội dung giới thiệu phải thật rõ ràng.”
Đó là lần đầu ScarBeauty xuất hiện, dưới dạng một tệp tài liệu trên máy tính xách tay chứ không phải một màn ra mắt. Vy và Lan ngồi ở quán cà phê quen, đặt ra ba nguyên tắc cho thương hiệu: không hứa làm mô sẹo biến mất; không dùng nỗi đau của khách hàng để bán hàng; không giả định rằng mọi người có sẹo đều muốn che đi.
Lan thêm điều thứ tư: “Người mẫu phải được trả tiền.”
“Đúng.”
“Và đừng để hoạt động tiếp thị biến quá khứ của mày thành khẩu hiệu chiến thắng.”
“Càng đúng.”
Họ chưa có vốn, chưa có công thức, chưa có nhà cung cấp, chưa biết số lượng đặt hàng tối thiểu là bao nhiêu, cũng chưa biết một tuýp kem lót sẽ tốn chừng nào nếu chỉ sản xuất vài trăm cái. Nhưng lần đầu tiên, Vy thấy câu hỏi trong cuốn sổ có thể trở thành một sản phẩm, nếu cô chịu học những thứ nằm ngoài mỹ thuật.
Cô không bỏ nghề họa sĩ để làm người mẫu, cũng không bỏ việc làm mẫu để trở thành nhà sáng lập. Cô bắt đầu mang cả ba vai trò cùng lúc, và mỗi vai đều có giới hạn của nó.
Đêm ấy, Vy mở lại bộ ảnh của Mai Anh và chọn một tấm làm ảnh đại diện mới. Không phải tấm trông “mạnh mẽ” nhất, chỉ là tấm cô nhìn thẳng vào ống kính, hơi nhíu mày vì chói đèn.
Lan nhắn tin: “Sao lại chọn tấm này?”
Vy trả lời: “Vì nó giống tao.”
Thế là đủ lý do rồi.