Chương 5: Paris Là Một Chi Phí, Không Phải Phán Quyết
Paris đầu tiên của LINH là một tờ hóa đơn. Phí thuê showroom, vận chuyển, bảo hiểm mẫu thử, chỗ ở, người mẫu và thử đồ, PR, thủ tục hải quan và hậu cần. Linh nhìn con số tổng dự toán rồi gập laptop lại.
“Không đi nữa.”
Khôi ngồi đối diện, chống cằm. “Năm phút trước chị còn bảo Paris là mục tiêu.”
“Mục tiêu vừa nhìn thấy giá.”
Lời mời không đến từ Liên đoàn Thời trang Cao cấp Pháp, cũng không nằm trong lịch diễn chính thức của tuần lễ thời trang. Đó là một nền tảng dành cho nhà thiết kế mới nổi, tổ chức showroom và buổi giới thiệu chung trong dịp tuần lễ thời trang Paris. Nằm ngoài lịch chính thức, nhưng có những cuộc hẹn thật với người mua và biên tập viên. Họ nhận LINH qua một đợt tuyển mở và lời giới thiệu của một giám tuyển.
Điều kiện được ghi rõ: thương hiệu tự lo sản xuất và phần lớn chi phí, không hứa hẹn báo chí, không hứa đơn hàng, không có danh sách khách mời người nổi tiếng.
“Đi, nếu bài toán kinh doanh chịu được,” Khôi nói.
Linh ghét cách anh nói hai chữ “kinh doanh”, nhưng anh đúng. Họ ngồi lập ngân sách. Bộ sưu tập được mở từ năm mẫu lên bảy, chứ không phải mười hai, vì năng lực của các nghệ nhân có hạn.
Bà Tâm nói thẳng qua điện thoại: “Muốn thêu thêm bốn áo trong một tháng thì con đi tìm máy mà làm.”
Linh bật cười. “Không ạ.”
“Vậy bảy cái thôi.”
Cô không “đưa bốn bà cụ sang Paris” để làm hình ảnh. Một nghệ nhân trẻ có thể đi đại diện cho nhóm nếu muốn, nhưng cuối cùng cả nhóm quyết định không cần đi. Tên của họ nằm trong tài liệu báo chí và video giới thiệu, còn tiền vé máy bay dành để trả chi phí sản xuất. Khôi phụ trách hình ảnh và báo chí theo thỏa thuận, không tự nhiên trở thành giám đốc sáng tạo. Vị trí ấy vẫn để trống.
Linh tự dẫn dắt phần sáng tạo, nhưng cô hỏi Khôi: “Nếu thương hiệu lớn lên, chị có vừa thiết kế vừa duyệt mọi thứ được không?”
“Không lâu được đâu.”
Họ cần người quản lý sản xuất. My, từng làm cho các xưởng may số lượng nhỏ, vào nhóm theo hình thức bán thời gian. Ngay buổi đầu, cô xem bảng thông tin sản phẩm và nói: “Thời gian sản xuất này không thật.”
Linh cãi: “Xưởng làm được mà.”
“Nếu chỉ có một đơn. Còn nếu ba người mua cùng đặt một lúc?”
Linh im. My sửa lại năng lực sản xuất; một số mẫu phải tăng giá, số lượng tối thiểu vẫn thấp nhưng thời gian giao dài hơn.
“Người mua sẽ bỏ đi,” Linh nói.
“Còn hơn nhận rồi giao trễ.”
Linh nhớ tới QA. Áp lực thương mại từng là lý do tên cô bị thay. Cô không muốn thương hiệu mới lại dùng chính áp lực ấy để bắt các nghệ nhân làm quá nhanh.
Trước khi bay, cả nhóm vấp một bài học hậu cần. Đại lý vận chuyển hỏi mã phân loại hàng hóa, khai báo chất liệu và thủ tục tạm nhập cho mẫu thử. Linh quay sang My. “Chị cứ tưởng chỉ việc đóng vali.”
“Mẫu mà thất lạc hay bị giữ ở hải quan thì lên show chẳng có gì để mặc,” My đáp.
Họ lập danh mục kiểm kê. Mỗi bộ đồ có ảnh chụp, giá trị làm căn cứ bảo hiểm, chủ sở hữu, tình trạng cho mượn và danh sách phụ kiện đi kèm. Một mẫu có phần do nghệ nhân cộng tác làm ra, mà thỏa thuận ban đầu không nhắc gì tới việc mang đi triển lãm hay vận chuyển ra nước ngoài. Linh phải xin đồng ý và ký thêm phụ lục.
Bà Tâm chỉ dặn: “Mang đi thì mang, miễn ghi tên cho đúng và giữ gìn cẩn thận.” Không có chuyện “di sản thuộc thương hiệu nên thương hiệu muốn mang đi đâu thì mang”.
Ngân sách Paris cuối cùng được duyệt sau khi Linh cắt một khoản PR mà cô rất thích, để giữ quỹ dự phòng cho vận chuyển và chỉnh sửa đồ. Một người quen chê: “Sang tận Paris mà không thuê công ty PR lớn thì phí.”
Linh đáp: “Đi rồi về không trả nổi tiền công nghệ nhân mới là phí.”
My còn bắt cô đặt giới hạn số cuộc hẹn mỗi ngày, để nhóm có thời gian chuẩn bị lại trang phục. Nhiều cuộc gặp hơn chưa chắc đã tốt hơn, nếu mẫu cứ bị kéo khỏi giá treo liên tục mà không ai kiểm tra tình trạng.
Ở Paris, một kiện phụ kiện tới trễ một ngày, và nhóm phải phối lại một bộ. Linh không gọi đó là thảm họa. Showroom vẫn mở cửa.
Một người mua hỏi về biên lợi nhuận giá sỉ. Linh không nhớ chính xác con số ngay tại chỗ. My trả lời một khoảng ước tính và hẹn gửi bảng cập nhật. Sau đó Linh bực bội với chính mình vì không tự trả lời được.
“Nhà sáng lập không cần thuộc mọi con số,” My nói. “Nhưng phải biết con số nào do ai nắm.”
Linh ghi lại câu đó.
Một biên tập viên khác hỏi bằng tiếng Anh, giọng rất thẳng: “Sự có mặt của các bạn ở Paris có thuộc tuần lễ thời trang chính thức không?”
“Không,” Linh đáp. “Chúng tôi tham gia một nền tảng độc lập dành cho nhà thiết kế mới nổi, diễn ra trong tuần lễ này.”
Cô không nâng vị thế lên để làm truyền thông. Cô từng đau vì dòng ghi danh bị thổi sai, và một thương hiệu mới không thể sống nhờ một thành tích được kể lớn hơn sự thật.
Buổi giới thiệu diễn ra trong một không gian nhỏ. Không phải Palais de Tokyo, cũng chẳng có người nổi tiếng nào được dùng làm biểu tượng bảo chứng. Vài chục khách ghé qua theo từng khung giờ.
Một biên tập viên người Pháp hỏi về phần thêu. Linh không nói tới “kỹ thuật cung đình thất truyền”. Cô giới thiệu truyền thống thủ công, tên các nghệ nhân cộng tác và quá trình thiết kế đương đại.
“Di sản này là của cô à?”
“Không,” Linh đáp. “Nó đến từ một cộng đồng làm nghề và những người đã dạy tôi. Thiết kế trong bộ sưu tập là của chúng tôi, còn truyền thống thì không phải thứ tôi có quyền sở hữu.”
Người biên tập viên ghi chép. Một người mua xem kỹ hai mẫu, hỏi giá sỉ, nhưng không đặt hàng tại chỗ. Một stylist mượn mẫu cho bài chụp tạp chí, kèm hợp đồng cho mượn và bảo hiểm. Khôi chụp lại mọi thứ, không có chú thích nào kiểu “Paris đứng dậy vỗ tay”.
Xong việc, Linh đi ăn bánh mì. “Thế thôi à?”
“Chị muốn pháo hoa hả?” Khôi hỏi.
“Một chút.”
“Mai có ba cuộc hẹn.”
“Tốt.”
“Thì bắt đầu lại từ đó.”
Hôm sau, cửa hàng ở Singapore từng hỏi bảng sản phẩm đặt một đơn thử nhỏ. Một boutique ở Paris hẹn buổi may đo riêng. Một biên tập viên viết vài dòng ghi chú. Không đủ bù chi phí chuyến đi, nhưng đủ để mở ra quan hệ.
Linh nhìn bảng dòng tiền. Paris không trả nợ hộ cô, cũng không biến tranh chấp cũ thành một phán quyết thắng thua. Người mua chẳng hỏi nhiều về vụ QA như cô tưởng. Họ hỏi chất lượng, giá, thời gian sản xuất, bảng size, khả năng làm lại đơn, vận chuyển. Linh thấy gần như bị xúc phạm, rồi bật cười. Thế giới đâu có nghĩa vụ tham gia vào câu chuyện của cô.
Sau Paris, công việc thật mới bắt đầu. Ba cuộc hẹn với người mua dẫn tới ba kiểu phản hồi: một người không trả lời, một người xin bảng giá sỉ rồi im lặng, một người đòi thêm mẫu và hỏi điều khoản thanh toán.
“Cuộc hẹn chỉ là đầu mối,” My nói. “Đơn hàng mới là đơn hàng.”
Họ dựng một bảng theo dõi khách hàng đơn giản, ghi bước tiếp theo và ngày hẹn, không nhắn tin dồn dập. Mẫu cho stylist mượn về trễ, cổ áo dính vết phấn trang điểm. Nhờ hợp đồng cho mượn và biên bản tình trạng, hai bên xử lý phí giặt mà không phải cãi xem ai làm bẩn trước.
Linh cầm tờ biên bản, bật cười. “Thời trang của chị càng ngày càng giống hậu cần.”
“Thời trang lúc nào cũng có hậu cần,” My đáp. “Sàn diễn chỉ giấu nó đi thôi.”
Paris là một thị trường, một điểm gặp gỡ. Không phải một phán quyết. Và như thế lại tốt hơn.